Unit 18 Tiếng Anh 5 Lesson 2 (trang 54, 55) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 18 giúp các em học cách hỏi đường và chỉ phương tiện di chuyển đến một địa điểm bằng cấu trúc: “How can I get to ___?” (Tôi có thể đến ___ bằng cách nào?) và trả lời bằng “You can get there ___.” (Bạn có thể đến đó ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
bus /bʌs/ (n) xe buýt
bicycle /ˈbaɪsɪkl/ (n) xe đạp
taxi /ˈtæksi/ (n) xe taxi
boat /bəʊt/ (n) thuyền
on foot /ɒn fʊt/ (prep + n) đi bộ
bus stop /bʌs stɒp/ (n) trạm xe buýt
lost /lɒst/ (adj) bị lạc
pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n) chùa
aquarium /əˈkweəriəm/ (n) thủy cung

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi đường và chỉ phương tiện di chuyển:

Câu hỏi: How can I get to ___? (Tôi có thể đến ___ bằng cách nào?)

Câu trả lời: You can get there by ___. / You can get there on foot. (Bạn có thể đến đó bằng ___. / Bạn có thể đi bộ đến đó.)

Lưu ý: Dùng “by” trước các phương tiện (by bus, by taxi, by bicycle, by boat). Riêng đi bộ dùng “on foot” (không dùng “by foot”).

Ví dụ:

  • How can I get to Hoan Kiem Lake? → You can get there by bus. (Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
  • How can I get to Thien Mu Pagoda? → You can get there on foot. (Tôi có thể đến chùa Thiên Mụ bằng cách nào? → Bạn có thể đi bộ đến đó.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Bạn gái: Excuse me! I’m lost.

Bạn gái kia: Where do you want to go?

Bạn gái: I want to get to Hoan Kiem Lake.

Bạn gái kia: Well, it’s far from here.

Dịch:

Bạn gái: Xin lỗi! Mình bị lạc.

Bạn gái kia: Bạn muốn đi đâu?

Bạn gái: Mình muốn đến Hồ Hoàn Kiếm.

Bạn gái kia: Ừm, nó xa đây lắm.

Ngữ cảnh b:

Bạn gái: How can I get to Hoan Kiem Lake?

Bạn gái kia: You can get there by bus. The bus stop is over there.

Bạn gái: Thank you so much!

Dịch:

Bạn gái: Mình có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?

Bạn gái kia: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Trạm xe buýt ở đằng kia.

Bạn gái: Cảm ơn bạn rất nhiều!

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn hình và hỏi đáp theo mẫu “How can I get to ___?”“You can get there ___.”:

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

a. How can I get to Hoan Kiem Lake? → You can get there by bus.

Dịch: Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.

b. How can I get to Dragon Bridge? → You can get there by bicycle.

Dịch: Tôi có thể đến Cầu Rồng bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.

c. How can I get to Dam Sen Water Park? → You can get there by taxi.

Dịch: Tôi có thể đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào? → Bạn có thể đến đó bằng taxi.

d. How can I get to Thien Mu Pagoda? → You can get there on foot.

Dịch: Tôi có thể đến chùa Thiên Mụ bằng cách nào? → Bạn có thể đi bộ đến đó.

Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một địa điểm và phương tiện di chuyển phù hợp. Hình a là Hồ Hoàn Kiếm kèm hình xe buýt → by bus. Hình b là Cầu Rồng kèm hình xe đạp → by bicycle. Hình c là Đầm Sen kèm hình taxi → by taxi. Hình d là chùa Thiên Mụ kèm hình người đi bộ → on foot.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

Câu hỏi 1: Where do you want to visit? (Bạn muốn đến thăm nơi nào?)

Câu hỏi 2: How can I / you get to ___? (Tôi / Bạn có thể đến ___ bằng cách nào?)

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Hình 1 (công viên – đi bằng taxi):

→ Where do you want to visit? — I want to visit the national park.

→ How can I get there? — You can get there by taxi.

Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm công viên quốc gia. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng taxi.

Hình 2 (bảo tàng – đi bằng xe buýt):

→ Where do you want to visit? — I want to visit the museum.

→ How can I get there? — You can get there by bus.

Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm bảo tàng. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.

Hình 3 (chùa – đi bằng taxi):

→ Where do you want to visit? — I want to visit the pagoda.

→ How can I get there? — You can get there by taxi.

Dịch: Bạn muốn đến thăm nơi nào? — Mình muốn đến thăm ngôi chùa. — Mình có thể đến đó bằng cách nào? — Bạn có thể đến đó bằng taxi.

Task 4: Listen and tick or cross

Nghe và đánh dấu tích (✓) hoặc gạch chéo (✗).

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: I want to visit somewhere this morning.

B: Where do you want to visit?

A: I want to visit National Park.

B: That’s a good place. Let’s go by taxi.

Dịch:

A: Mình muốn đi tham quan đâu đó vào sáng nay.

B: Bạn muốn đi thăm nơi nào?

A: Mình muốn đi tham quan Công viên Quốc gia.

B: Đó là một nơi tuyệt vời đấy. Chúng ta đi bằng taxi nhé.

Bài 2:

A: Excuse me.

B: Yes.

A: I want to get to Tower Bridge. How can I get there?

B: Well, you can get there by bus.

A: Thank you so much.

Dịch:

A: Xin lỗi.

B: Vâng?

A: Tôi muốn đến Cầu Tháp. Làm sao để đến đó ạ?

B: À, bạn có thể đến đó bằng xe buýt.

A: Cảm ơn bạn rất nhiều.

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1
2

Giải thích:

Câu 1 → ✓: Bài nghe nói “Let’s go by taxi” (đi bằng taxi). Hình 1 có hình công viên và bên dưới là hình xe taxi → đúng với bài nghe → tích ✓.

Câu 2 → ✗: Bài nghe nói “you can get there by bus” (đi bằng xe buýt). Nhưng hình 2 có hình Cầu Tháp và bên dưới là hình xe đạp (bicycle) → không khớp với bài nghe (bài nghe nói bus, hình lại là bicycle) → gạch chéo ✗.

Task 5: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

Đáp án:

Câu 1:

A: Where do you want to visit?

B: I want to visit Hyde Park. How can I get there?

A: You can get there by bus. It’s not far from here.

B: Thank you so much.

Dịch:

A: Bạn muốn đến thăm nơi nào?

B: Mình muốn đến thăm công viên Hyde. Mình có thể đến đó bằng cách nào?

A: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Nó không xa đây.

B: Cảm ơn bạn rất nhiều.

Câu 2:

A: Excuse me. I want to get to Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there?

B: You can get there by boat. It’s very interesting.

A: Thank you.

Dịch:

A: Xin lỗi. Tôi muốn đến Vinpearl Land Nha Trang. Tôi có thể đến đó bằng cách nào?

B: Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Nơi đó rất thú vị.

A: Cảm ơn bạn.

Giải thích:

Câu 1: Điền “How” vì cấu trúc hỏi đường là “How can I get there?”. Nhìn hình bên cạnh thấy hình xe buýt hai tầng (London bus) → điền “by bus”.

Câu 2: Điền “get to” vì cấu trúc là “I want to get to + địa điểm”. Điền “get” vì câu hỏi là “How can I get there?”. Nhìn hình thấy Vinpearl Land ở trên đảo và có hình thuyền/cáp treo → điền “by boat” (bằng thuyền).

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Tic-Tac-Toe (Cờ ca-rô)

Lop 5 Unit 18 Lesson 2

Cách chơi:

Chia lớp thành 2 đội. Trên bảng có 9 ô gồm các từ: pagoda, bicycle, aquarium, taxi, island, bus, museum, foot, bridge. Mỗi đội thay phiên chọn một ô và đặt câu đúng với từ trong ô đó dùng cấu trúc đã học. Nếu đặt câu đúng thì được đánh dấu vào ô. Đội nào tạo được 3 ô liên tiếp theo hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo trước sẽ thắng.

Ví dụ câu có thể đặt:

  • Ô “aquarium”: I want to visit the aquarium. (Tôi muốn đến thăm thủy cung.)
  • Ô “bus”: You can get to the museum by bus. (Bạn có thể đến bảo tàng bằng xe buýt.)
  • Ô “foot”: You can get to the bridge on foot. (Bạn có thể đi bộ đến cây cầu.)
  • Ô “island”: I want to visit the island. How can I get there? (Tôi muốn đến thăm hòn đảo. Tôi có thể đến đó bằng cách nào?)
Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh