Unit 16 Tiếng Anh 5 Lesson 2 (trang 42, 43) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 16 giúp các em học cách hỏi và trả lời về trang phục thường mặc theo từng mùa trong năm bằng cấu trúc: “What do you usually wear in ___?” (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?) và trả lời bằng “I wear ___.” (Tôi mặc ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
blouse /blaʊz/ (n) áo cánh, áo kiểu (nữ)
trousers /ˈtraʊzərz/ (n) quần dài
jeans /dʒiːnz/ (n) quần bò (quần jeans)
jumper /ˈdʒʌmpər/ (n) áo len (chui đầu)
shorts /ʃɔːts/ (n) quần đùi, quần ngắn
T-shirt /ˈtiːʃɜːt/ (n) áo phông
coat /kəʊt/ (n) áo khoác
skirt /skɜːt/ (n) chân váy
sweater /ˈswetər/ (n) áo len dài tay
wear /weər/ (v) mặc (quần áo)
usually /ˈjuːʒuəli/ (adv) thường, thường xuyên

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về trang phục theo mùa:

Câu hỏi: What do you usually wear in ___? (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?)

Câu trả lời: I wear ___. (Tôi mặc ___.)

Lưu ý: Chỗ trống điền tên mùa (spring, summer, autumn, winter). Khi nói về trang phục, nhớ thêm mạo từ “a” trước danh từ số ít (a blouse, a jumper, a coat) và không thêm “a” trước danh từ số nhiều (trousers, jeans, shorts).

Ví dụ:

  • What do you usually wear in summer? → I wear shorts and a T-shirt. (Bạn thường mặc gì vào mùa hè? → Tôi mặc quần đùi và áo phông.)
  • What do you usually wear in winter? → I wear a jumper. (Bạn thường mặc gì vào mùa đông? → Tôi mặc áo len.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 16 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Bạn trai: How’s the weather in Ha Noi in winter?

Nam: It’s cold and dry.

Dịch:

Bạn trai: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa đông thế nào?

Nam: Trời lạnh và khô.

Ngữ cảnh b:

Bạn trai: What do you usually wear in winter?

Nam: I wear a jumper.

Dịch:

Bạn trai: Bạn thường mặc gì vào mùa đông?

Nam: Mình mặc áo len.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn hình trang phục và hỏi đáp theo mẫu “What do you usually wear in ___?”“I wear ___.”:

Lop 5 Unit 16 Lesson 2

a. What do you usually wear in spring? → I wear a blouse.

Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa xuân? → Tôi mặc áo cánh.

b. What do you usually wear in summer? → I wear trousers.

Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa hè? → Tôi mặc quần dài.

c. What do you usually wear in autumn? → I wear jeans.

Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa thu? → Tôi mặc quần bò.

d. What do you usually wear in winter? → I wear a jumper.

Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa đông? → Tôi mặc áo len.

Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một loại trang phục phù hợp với từng mùa. Hình a là áo cánh nhẹ nhàng cho mùa xuân → spring / a blouse. Hình b là quần dài cho mùa hè → summer / trousers. Hình c là quần jeans cho mùa thu → autumn / jeans. Hình d là áo len ấm cho mùa đông → winter / a jumper.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình phong cảnh Hà Nội theo 4 mùa và hỏi đáp theo mẫu. Bài này kết hợp cả hai câu hỏi: hỏi về thời tiết (Lesson 1) và hỏi về trang phục (Lesson 2).

Lop 5 Unit 16 Lesson 2

Câu hỏi 1: How’s the weather in Ha Noi in ___? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa ___ thế nào?)

Câu hỏi 2: What do you usually wear in ___? (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?)

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Hình 1 (mùa xuân, hoa đào nở, bạn gái mặc áo cánh):

→ How’s the weather in Ha Noi in spring? — It’s warm.

→ What do you usually wear in spring? — I wear a blouse and a skirt.

Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa xuân thế nào? — Trời ấm. — Bạn thường mặc gì vào mùa xuân? — Tôi mặc áo cánh và chân váy.

Hình 2 (mùa hè, nắng nóng, bạn gái mặc áo phông):

→ How’s the weather in Ha Noi in summer? — It’s hot.

→ What do you usually wear in summer? — I wear a T-shirt and shorts.

Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa hè thế nào? — Trời nóng. — Bạn thường mặc gì vào mùa hè? — Tôi mặc áo phông và quần đùi.

Hình 3 (mùa thu, lá vàng rơi, bạn mặc áo len dài tay):

→ How’s the weather in Ha Noi in autumn? — It’s cool.

→ What do you usually wear in autumn? — I wear a sweater and jeans.

Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa thu thế nào? — Trời mát mẻ. — Bạn thường mặc gì vào mùa thu? — Tôi mặc áo len dài tay và quần bò.

Hình 4 (mùa đông, cây trụi lá, bạn mặc áo len dày):

→ How’s the weather in Ha Noi in winter? — It’s cold.

→ What do you usually wear in winter? — I wear a jumper and jeans.

Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa đông thế nào? — Trời lạnh. — Bạn thường mặc gì vào mùa đông? — Tôi mặc áo len và quần bò.

Task 4: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: Where are you, Ben?

B: I’m at home in Sydney now.

A: How’s the weather?

B: It’s warm and humid in summer.

A: What do you usually wear in this season?

B: I wear shorts and a T-shirt.

Dịch:

A: Ben, bạn đang ở đâu vậy?

B: Mình đang ở nhà, ở Sydney.

A: Thời tiết ở đó thế nào?

B: Mùa hè trời ấm và ẩm.

A: Bạn thường mặc gì vào mùa này?

B: Mình mặc quần đùi và áo phông.

Bài 2:

A: Where are you, Mai?

B: I’m at home in Ha Noi now.

A: How’s the weather?

B: It’s cold and dry in winter.

A: What do you usually wear in winter?

B: I wear jeans and a jumper.

Dịch:

A: Mai, bạn đang ở đâu vậy?

B: Mình đang ở nhà, ở Hà Nội.

A: Thời tiết ở đó thế nào?

B: Mùa đông trời lạnh và khô.

A: Bạn thường mặc gì vào mùa đông?

B: Mình mặc quần bò và áo len.

Đáp án:

Câu Đáp án
1A b (summer)
1B a (shorts and a T-shirt)
2A a (winter)
2B b (jeans and a jumper)

Giải thích:

1A → b: Ben nói “It’s warm and humid in summer” (mùa hè trời ấm và ẩm) → khoanh “summer” (không phải “autumn”).

1B → a: Ben nói “I wear shorts and a T-shirt” (quần đùi và áo phông) → khoanh “shorts and a T-shirt” (không phải “jeans and a T-shirt”).

2A → a: Mai nói “It’s cold and dry in winter” (mùa đông trời lạnh và khô) → khoanh “winter” (không phải “summer”).

2B → b: Mai nói “I wear jeans and a jumper” (quần bò và áo len) → khoanh “jeans and a jumper” (không phải “a skirt and a jumper”).

Task 5: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Đáp án:

Câu 1:

A: How’s the weather in Japan, Akiko?

B: It’s cool and windy. It’s autumn.

A: What do you usually wear at this time of year?

B: I wear jeans and a jumper.

Dịch:

A: Thời tiết ở Nhật Bản thế nào, Akiko?

B: Trời mát và nhiều gió. Đang là mùa thu.

A: Bạn thường mặc gì vào thời điểm này trong năm?

B: Mình mặc quần bò và áo len.

Câu 2:

A: What season is it in London now, Tom?

B: It’s winter. It’s very cold and snowy.

A: What do you wear in winter?

B: I wear jeans and a coat.

Dịch:

A: Ở London bây giờ đang là mùa gì vậy Tom?

B: Đang là mùa đông. Trời rất lạnh và có tuyết.

A: Bạn mặc gì vào mùa đông?

B: Mình mặc quần bò và áo khoác.

Giải thích:

Câu 1: Chỗ trống đầu tiên nằm sau “How’s” và trước “in Japan” → điền “the weather” (hoàn thành câu hỏi thời tiết). Nhìn hình thấy cảnh mùa thu Nhật Bản với lá vàng, lá đỏ. Akiko nói trời mát (cool) và mùa thu → mặc quần bò (jeans) và áo len (jumper) cho ấm.

Câu 2: Chỗ trống sau “It’s” và trước “It’s very cold and snowy” → điền “winter” (mùa đông phù hợp với lạnh và có tuyết). Chỗ trống sau “What” → điền “do you wear” (hoàn thành câu hỏi trang phục). Nhìn hình thấy cảnh London mùa đông tuyết rơi → Tom mặc quần bò (jeans) và áo khoác (coat) để giữ ấm.

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Who’s faster? (Ai nhanh hơn?)

Cách chơi:

Chia lớp thành 2 đội. Bảng được chia thành 2 cột: cột trái ghi thời tiết theo mùa (How’s the weather in ___?), cột phải ghi trang phục theo mùa (What do you usually wear in ___?). Các bạn trong đội thay nhau lên bảng viết từ vựng phù hợp cho từng mùa. Đội nào viết đúng và nhanh hơn sẽ thắng.

Ví dụ gợi ý:

Mùa Thời tiết Trang phục
Spring warm, humid a blouse, a skirt
Summer hot, sunny shorts, a T-shirt
Autumn cool, windy jeans, a sweater
Winter cold, dry a jumper, a coat
Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh