Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 2 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Our homes” (Ngôi nhà của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nơi ở của mình.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Ben và Mai. Qua bài học này, các em sẽ học các từ vựng về loại nhà ở và cấu trúc: “Do you live in this / that ___?” (Bạn có sống ở ___ này / đó không?) với câu trả lời “Yes, I do.” (Có.) hoặc “No, I don’t.” (Không.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| house | /haʊs/ | (n) | nhà (nhà riêng) |
| flat | /flæt/ | (n) | căn hộ |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | (n) | tòa nhà |
| tower | /ˈtaʊə(r)/ | (n) | tháp, tòa tháp |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nơi ở:
Câu hỏi: Do you live in this / that ___? (Bạn có sống ở ___ này / đó không?)
Câu trả lời:
- Yes, I do. (Có, mình có.)
- No, I don’t. (Không, mình không.)
Phân biệt this và that:
- this → dùng khi chỉ vào vật ở gần. Ví dụ: Do you live in this house? (Bạn có sống ở ngôi nhà này không?) — ngôi nhà ở ngay gần đây.
- that → dùng khi chỉ vào vật ở xa. Ví dụ: Do you live in that tower? (Bạn có sống ở tòa tháp đó không?) — tòa tháp ở xa kia.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.
Ngữ cảnh a:
Ben: Hello, Mai. Nice to see you again.
Mai: Hi, Ben. Nice to see you, too.
Dịch:
Ben: Xin chào, Mai. Rất vui được gặp lại bạn.
Mai: Xin chào, Ben. Rất vui được gặp lại bạn.
Ngữ cảnh b:
Ben: Do you live in this building?
Mai: Yes, I do. I live in that flat.
Dịch:
Ben: Bạn có sống ở tòa nhà này không?
Mai: Có. Mình sống ở căn hộ đó.

Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Do you live in this / that ___?” rồi nhìn hình và trả lời:
a. Do you live in this house? → Yes, I do.
Dịch: Bạn có sống ở ngôi nhà này không? → Có, mình có.
b. Do you live in this flat? → No, I don’t.
Dịch: Bạn có sống ở căn hộ này không? → Không, mình không.
c. Do you live in that building? → Yes, I do.
Dịch: Bạn có sống ở tòa nhà đó không? → Có, mình có.
d. Do you live in that tower? → No, I don’t.
Dịch: Bạn có sống ở tòa tháp đó không? → Không, mình không.
Giải thích: Nhìn vào hình, bàn tay chỉ vào vật ở gần thì dùng “this”, chỉ vào vật ở xa thì dùng “that”. Dưới mỗi hình có ghi “yes” hoặc “no” để các em biết câu trả lời.

Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình (có tòa tháp Green Tower và ngôi nhà) rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Do you live in ___? (Bạn có sống ở ___ không?)
Câu trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. (Có. / Không.)
Ví dụ:
A: Do you live in this tower? — B: No, I don’t. I live in a house in the countryside.
Dịch: A: Bạn có sống ở tòa tháp này không? — B: Không. Mình sống ở một ngôi nhà ở nông thôn.
A: Do you live in that house? — B: Yes, I do. It’s my house.
Dịch: A: Bạn có sống ở ngôi nhà đó không? — B: Có. Đó là nhà của mình.
Giải thích: Đây là bài nói tự do, các em hỏi và trả lời về nơi ở của mình dựa vào hình hoặc thông tin thật của bản thân.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Do you live in this flat?
B: No, I don’t. I live in that house.
Dịch:
A: Bạn có sống ở căn hộ này không?
B: Không. Mình sống ở ngôi nhà đó.
Bài 2:
A: Do you live in this building?
B: Yes, I do. I live in that flat.
Dịch:
A: Bạn có sống ở tòa nhà này không?
B: Có. Mình sống ở căn hộ đó.
Bài 3:
A: Do you live in King Tower?
B: Yes, I do.
Dịch:
A: Bạn có sống ở King Tower không?
B: Có.
Bài 4:
A: Do you live in this building?
B: No, I don’t. I live in Sunset Building.
Dịch:
A: Bạn có sống ở tòa nhà này không?
B: Không. Mình sống ở tòa nhà Sunset.

Đáp án:
| Hình | Đáp án (số thứ tự) |
|---|---|
| a. Sunset Building | 4 |
| b. King Tower | 3 |
| c. Ngôi nhà | 1 |
| d. Hoa Binh Building | 2 |
Giải thích:
Bài 1 → Hình c: Bạn B nói “I live in that house” (Mình sống ở ngôi nhà đó) → Hình c là ngôi nhà → Điền số 1.
Bài 2 → Hình d: Bạn B nói “Yes, I do. I live in that flat” (Mình sống ở căn hộ đó) và hình d là tòa nhà Hoa Binh Building có nhiều căn hộ → Điền số 2.
Bài 3 → Hình b: Bạn B nói “Yes, I do” khi được hỏi về King Tower → Hình b là King Tower → Điền số 3.
Bài 4 → Hình a: Bạn B nói “I live in Sunset Building” (Mình sống ở tòa nhà Sunset) → Hình a là Sunset Building → Điền số 4.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Do you live in ___ house? | this |
| 2 | Do you live in ___ tower? | that |
| 3 | Do you live in this ___? | flat |
| 4 | Do you live in that ___? / No, I ___. | building / don’t |
Giải thích:
Câu 1: A: Do you live in this house? — B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có sống ở ngôi nhà này không? — B: Có.
Nhìn hình thấy bàn tay chỉ vào ngôi nhà ở gần → dùng “this”.
Câu 2: A: Do you live in that tower? — B: No, I don’t. I live in Lotus Building.
Dịch: A: Bạn có sống ở tòa tháp đó không? — B: Không. Mình sống ở tòa nhà Lotus.
Nhìn hình thấy bàn tay chỉ vào Queen Tower ở xa → dùng “that”.
Câu 3: A: Do you live in this flat? — B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có sống ở căn hộ này không? — B: Có.
Nhìn hình thấy bàn tay chỉ vào cửa căn hộ số 315 → đây là một căn hộ (flat).
Câu 4: A: Do you live in that building? — B: No, I don’t. I live in a house in the countryside.
Dịch: A: Bạn có sống ở tòa nhà đó không? — B: Không. Mình sống ở một ngôi nhà ở nông thôn.
Nhìn hình thấy bàn tay chỉ vào Oxford Building ở xa → đây là tòa nhà (building). Câu trả lời là “No” nên điền “don’t”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Guessing game (Trò chơi đoán)
Cách chơi:
Chia lớp thành hai nhóm A và B. Mỗi bạn trong nhóm A viết một câu hỏi để đoán loại nhà mà bạn ở nhóm B sống, ví dụ: “Do you live in a house?” hoặc “Do you live in a flat?”
Bạn ở nhóm B trả lời: “Yes, I do.” (Có.) hoặc “No, I don’t.” (Không.)
Nếu đoán đúng, cả lớp cùng cổ vũ!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
