Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 2 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học từ Unit 6 đến Unit 10, bao gồm: hỏi đường trong trường, hoạt động yêu thích ở trường, vị trí đồ vật, nơi ai đó đã đi và hoạt động đã làm trong quá khứ.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).

Bài nghe (Audio script):
Bài 1: Where’s the music room?
A: What a nice school!
B: Thank you. Let me show you around. There’s a new music room.
A: Where is it?
B: It’s on the first floor.
Dịch:
A: Trường đẹp quá!
B: Cảm ơn. Để mình dẫn bạn đi xem. Có một phòng nhạc mới.
A: Nó ở đâu?
B: Nó ở tầng một.
Bài 2: What school activity does Nam like?
A: Does Nam like doing projects?
B: No, he doesn’t.
A: What school activity does he like?
B: He likes solving maths problems.
Dịch:
A: Nam có thích làm dự án không?
B: Không.
A: Bạn ấy thích hoạt động gì ở trường?
B: Bạn ấy thích giải toán.
Bài 3: Where are Mary’s notebooks?
A: Are your notebooks on the desk, Mary?
B: No, they aren’t.
A: Where are your notebooks?
B: They’re in the desk. Look, there!
Dịch:
A: Vở của bạn ở trên bàn phải không, Mary?
B: Không.
A: Vở của bạn ở đâu?
B: Chúng ở trong ngăn bàn. Nhìn kìa!
Bài 4: What did Minh and Mai do last Sunday?
A: Did you and Mai go to the eco-farm last Sunday, Minh?
B: Yes, we did. It was great!
A: What did you do there?
B: We planted trees.
Dịch:
A: Chủ nhật trước bạn và Mai có đi nông trại sinh thái không, Minh?
B: Có. Tuyệt lắm!
A: Các bạn đã làm gì ở đó?
B: Chúng mình đã trồng cây.
Bài 5: What did Lucy and Linh do last weekend?
A: Where were Lucy and Linh last weekend?
B: They were at the campsite.
A: What did they do there?
B: They danced around the campfire.
Dịch:
A: Cuối tuần trước Lucy và Linh ở đâu?
B: Họ ở khu cắm trại.
A: Họ đã làm gì ở đó?
B: Họ đã nhảy múa quanh lửa trại.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
| 3 | c |
| 4 | b |
| 5 | a |
Giải thích:
Câu 1 → a: Phòng nhạc ở tầng một (the first floor) → Hình a là phòng nhạc ở tầng 1.
Câu 2 → a: Nam thích giải toán (solving maths problems) → Hình a là bạn Nam đang giải toán.
Câu 3 → c: Vở ở trong ngăn bàn (in the desk) → Hình c là hai quyển vở nằm trong ngăn bàn.
Câu 4 → b: Minh và Mai đã trồng cây (planted trees) → Hình b là hai bạn đang trồng cây ở nông trại.
Câu 5 → a: Lucy và Linh đã nhảy múa quanh lửa trại (danced around the campfire) → Hình a là hai bạn đang nhảy múa quanh lửa trại.
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.

Đáp án:
1. What school activity does Mai like? → She likes drawing pictures.
Dịch: Mai thích hoạt động gì ở trường? → Bạn ấy thích vẽ tranh.
Nhìn hình thấy Mai đang vẽ tranh → trả lời “She likes drawing pictures.”
2. Where are the crayons? → They’re on the desk.
Dịch: Những cây bút sáp màu ở đâu? → Chúng ở trên bàn.
Nhìn hình thấy bút sáp màu nằm trên bàn → trả lời “They’re on the desk.”
3. Whose picture is on the wall? → It’s Mai’s.
Dịch: Bức tranh của ai treo trên tường? → Của Mai.
Nhìn hình thấy tên “Mai” ghi trên bức tranh treo tường → trả lời “It’s Mai’s.”
4. Do you like drawing pictures? Why? → Yes, I do. Because I think it’s interesting.
Dịch: Bạn có thích vẽ tranh không? Tại sao? → Có. Vì mình nghĩ nó thú vị.
Đây là câu hỏi mở, các em có thể trả lời theo ý mình. Ví dụ: “Yes, I do. Because it’s fun.” (Có. Vì nó vui.) hoặc “No, I don’t. Because I like singing.” (Không. Vì mình thích hát hơn.)
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối với | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1 | e | Go upstairs. It’s on the first floor. |
| 2 | d | He likes doing projects. |
| 3 | a | It’s Lucy’s. |
| 4 | b | Yes, we were. |
| 5 | c | Because she thinks it’s interesting. |
Giải thích:
1 → e: “Could you tell me the way to the art room?” (Bạn có thể chỉ đường đến phòng mỹ thuật không?) → “Go upstairs. It’s on the first floor.” (Đi lên tầng trên. Nó ở tầng một.) — Câu hỏi đường → trả lời chỉ đường.
2 → d: “What school activity does Minh like?” (Minh thích hoạt động gì ở trường?) → “He likes doing projects.” (Bạn ấy thích làm dự án.) — Hỏi sở thích → trả lời sở thích.
3 → a: “Whose set square is this?” (Đây là ê-ke của ai?) → “It’s Lucy’s.” (Của Lucy.) — Hỏi đồ vật của ai → trả lời chủ sở hữu.
4 → b: “Were you at Hoan Kiem Lake last weekend?” (Cuối tuần trước bạn có ở Hồ Hoàn Kiếm không?) → “Yes, we were.” (Có.) — Hỏi Yes/No về quá khứ → trả lời Yes/No.
5 → c: “Why does Lan like reading books?” (Tại sao Lan thích đọc sách?) → “Because she thinks it’s interesting.” (Vì bạn ấy nghĩ nó thú vị.) — Hỏi lý do (Why) → trả lời bằng “Because”.
Task 4: Read and number
Đọc và đánh số.
Bài đọc:
Last Saturday, Lan and her class went to Ba Na Hills in Da Nang. The weather was so beautiful. They arrived there early in the morning. First, they enjoyed the cable car ride. They walked over Golden Bridge. Then they visited the famous buildings and went to the wax museum. After that, they played some games at the amusement park. They had some delicious seafood at a well-known restaurant. They went home late in the afternoon. Their trip was a lot of fun. Lan really wants to visit Ba Na Hills again next summer to see some more interesting places there.
Dịch:
Thứ Bảy trước, Lan và lớp của bạn ấy đã đi Bà Nà Hills ở Đà Nẵng. Thời tiết rất đẹp. Họ đến nơi sớm vào buổi sáng. Đầu tiên, họ thưởng thức chuyến đi cáp treo. Họ đi bộ qua Cầu Vàng. Sau đó, họ thăm các tòa nhà nổi tiếng và đi đến bảo tàng sáp. Tiếp theo, họ chơi một số trò chơi ở công viên giải trí. Họ ăn hải sản ngon ở một nhà hàng nổi tiếng. Họ về nhà muộn vào buổi chiều. Chuyến đi của họ rất vui. Lan rất muốn đến Bà Nà Hills lần nữa vào mùa hè tới để thăm thêm nhiều địa điểm thú vị.
Đáp án:
| Thứ tự | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | a |
| 3 | d |
| 4 | b |
Giải thích:
Các em dựa vào từ nối trong bài để sắp xếp đúng thứ tự:
1 → c: “First, they enjoyed the cable car ride. They walked over Golden Bridge.” → Đầu tiên, họ đi cáp treo và đi bộ qua Cầu Vàng.
2 → a: “Then they visited the famous buildings and went to the wax museum.” → Sau đó, họ thăm các tòa nhà nổi tiếng và bảo tàng sáp.
3 → d: “After that, they played some games at the amusement park and had some delicious seafood at a well-known restaurant.” → Tiếp theo, họ chơi trò chơi ở công viên giải trí và ăn hải sản ngon ở nhà hàng.
4 → b: “They went home late in the afternoon.” → Họ về nhà muộn vào buổi chiều.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Viết về chuyến đi Chủ nhật trước của em (khoảng 30 từ).
Các em trả lời 4 câu hỏi gợi ý:
- Where did you go last Sunday? (Chủ nhật trước bạn đã đi đâu?)
- What did you do there in the morning? (Buổi sáng bạn đã làm gì ở đó?)
- What did you do in the afternoon? (Buổi chiều bạn đã làm gì?)
- How was your trip? (Chuyến đi thế nào?)
Bài viết mẫu:
Last Sunday, I went to Hoan Kiem Lake with my friends. In the morning, we walked around the lake. We visited Ngoc Son Temple. In the afternoon, we went to see the water puppet show at the water puppet theatre by the lake. Our trip was a lot of fun!
Dịch:
Chủ nhật trước, mình đã đi Hồ Hoàn Kiếm cùng các bạn. Buổi sáng, chúng mình đã đi dạo quanh hồ. Chúng mình đã thăm Đền Ngọc Sơn. Buổi chiều, chúng mình đã đi xem múa rối nước ở nhà hát múa rối nước bên hồ. Chuyến đi của chúng mình rất vui!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
