Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 10 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hoạt động ai đó đã làm trong chuyến đi bằng cấu trúc: “What did they do there?” (Họ đã làm gì ở đó?) và trả lời bằng “They ___.” (Họ đã ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| visit the old buildings | /ˈvɪzɪt ði əʊld ˈbɪldɪŋz/ | (v phr) | thăm các tòa nhà cổ |
| plant trees | /plɑːnt triːz/ | (v phr) | trồng cây |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | (v phr) | chơi trò chơi |
| walk around the lake | /wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/ | (v phr) | đi dạo quanh hồ |
| farm | /fɑːm/ | (n) | nông trại, trang trại |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | (n) | chùa |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động đã làm trong chuyến đi:
Câu hỏi: What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó?)
Câu trả lời: They ___. (Họ đã ___.)
Lưu ý: Khi trả lời, các em cần dùng động từ ở dạng quá khứ (thêm -ed hoặc dạng bất quy tắc).
Ví dụ:
- visit → visited: They visited the old buildings. (Họ đã thăm các tòa nhà cổ.)
- plant → planted: They planted trees. (Họ đã trồng cây.)
- play → played: They played games. (Họ đã chơi trò chơi.)
- walk → walked: They walked around the lake. (Họ đã đi dạo quanh hồ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn gái: Where did Mary and Bill go on the school trip last weekend?
Bạn trai: They went to Ba Na Hills.
Dịch:
Bạn gái: Mary và Bill đã đi đâu trong chuyến dã ngoại cuối tuần trước?
Bạn trai: Họ đã đi Bà Nà Hills.
Ngữ cảnh b:
Bạn gái: What did they do there?
Bạn trai: They visited the buildings.
Dịch:
Bạn gái: Họ đã làm gì ở đó?
Bạn trai: Họ đã thăm các tòa nhà.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What did they do there?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What did they do there? → They visited the old buildings.
Dịch: Họ đã làm gì ở đó? → Họ đã thăm các tòa nhà cổ.
b. What did they do there? → They planted trees.
Dịch: Họ đã làm gì ở đó? → Họ đã trồng cây.
c. What did they do there? → They played games.
Dịch: Họ đã làm gì ở đó? → Họ đã chơi trò chơi.
d. What did they do there? → They walked around the lake.
Dịch: Họ đã làm gì ở đó? → Họ đã đi dạo quanh hồ.
Giải thích: Nhìn vào cụm từ gợi ý dưới mỗi hình. Hình a ghi “visit the old buildings” → thêm -ed thành “visited the old buildings”. Hình b ghi “plant trees” → thêm -ed thành “planted trees”. Hình c ghi “play games” → thêm -ed thành “played games”. Hình d ghi “walk around the lake” → thêm -ed thành “walked around the lake”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: Where did they go last weekend? (Cuối tuần trước họ đã đi đâu?)
Câu hỏi 2: What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (các bạn ở công viên giải trí):
→ Where did they go last weekend? — They went to the park.
→ What did they do there? — They played games.
Dịch: Cuối tuần trước họ đã đi đâu? — Họ đã đi công viên. Họ đã làm gì ở đó? — Họ đã chơi trò chơi.
Hình 2 (các bạn ở nông trại trồng cây):
→ Where did they go last weekend? — They went to a farm.
→ What did they do there? — They planted trees.
Dịch: Cuối tuần trước họ đã đi đâu? — Họ đã đi nông trại. Họ đã làm gì ở đó? — Họ đã trồng cây.
Hình 3 (các bạn đi dạo quanh hồ):
→ Where did they go last weekend? — They went to Hoan Kiem Lake.
→ What did they do there? — They walked around the lake.
Dịch: Cuối tuần trước họ đã đi đâu? — Họ đã đi Hồ Hoàn Kiếm. Họ đã làm gì ở đó? — Họ đã đi dạo quanh hồ.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Did they go to the zoo on the school trip last weekend?
B: No, they didn’t. They went to a farm.
A: What did they do there?
B: They planted trees.
Dịch:
A: Cuối tuần trước họ có đi sở thú trong chuyến dã ngoại không?
B: Không. Họ đã đi nông trại.
A: Họ đã làm gì ở đó?
B: Họ đã trồng cây.
Bài 2:
A: Did they go to Thong Nhat Park yesterday?
B: No, they didn’t. They went to Hoan Kiem Lake.
A: What did they do there?
B: They walked around the lake.
Dịch:
A: Hôm qua họ có đi Công viên Thống Nhất không?
B: Không. Họ đã đi Hồ Hoàn Kiếm.
A: Họ đã làm gì ở đó?
B: Họ đã đi dạo quanh hồ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: b
Trong bài nghe, bạn nói “They went to a farm” và “They planted trees” → Họ đi nông trại và trồng cây. Nhìn vào hình:
- Hình a: các bạn đang làm vườn/trồng hoa → Không đúng.
- Hình b: các bạn đang trồng cây ở nông trại → ✓ Đúng.
- Hình c: các bạn đang vẽ tranh → Không đúng.
Câu 2 → Đáp án: a
Trong bài nghe, bạn nói “They went to Hoan Kiem Lake” và “They walked around the lake” → Họ đi Hồ Hoàn Kiếm và đi dạo quanh hồ. Nhìn vào hình:
- Hình a: các bạn đang đi dạo trong công viên/quanh hồ → ✓ Đúng.
- Hình b: các bạn ở chùa/đền → Không đúng.
- Hình c: các bạn ở cầu đỏ bên hồ → Không đúng.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Did they ___ / Yes, ___ / They ___ the ___. | go / they did / visited / buildings |
| 2 | A: ___ / We ___ / What ___ / We ___. | Did you / went / did / planted trees |
Giải thích:
Câu 1:
A: Did they go to Ba Na Hills last September? — B: Yes, they did.
A: What did they do there? — B: They visited the buildings.
Dịch:
A: Tháng 9 trước họ có đi Bà Nà Hills không? — B: Có.
A: Họ đã làm gì ở đó? — B: Họ đã thăm các tòa nhà.
Chỗ trống thứ nhất cần “go” để hoàn thành câu hỏi “Did they go to…?”. Câu trả lời “Yes” nên điền “they did”. Nhìn hình thấy các bạn đang ngắm tòa nhà cổ → điền “visited” và “buildings”.
Câu 2:
A: Did you go to a pagoda last November? — B: No, we didn’t. We went to a farm.
A: What did you do there? — B: We planted trees.
Dịch:
A: Tháng 11 trước các bạn có đi chùa không? — B: Không. Chúng mình đã đi nông trại.
A: Các bạn đã làm gì ở đó? — B: Chúng mình đã trồng cây.
Chỗ trống thứ nhất cần “Did you” để hoàn thành câu hỏi quá khứ. Điền “went” vì đây là dạng quá khứ của “go”. Điền “did” để hoàn thành câu hỏi “What did you do there?”. Nhìn hình thấy các bạn đang trồng cây → điền “planted trees”.

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó?)

Cách chơi:
Các em nhìn vào hình trên bảng, sau đó nói về nơi họ đã đi và hoạt động họ đã làm ở đó.
Ví dụ:
Last weekend, they went to Ba Na Hills. They visited the famous buildings there.
Dịch: Cuối tuần trước, họ đã đi Bà Nà Hills. Họ đã thăm các tòa nhà nổi tiếng ở đó.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
