Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 14 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Staying healthy” (Sống khỏe mạnh). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về cách giữ gìn sức khỏe của một người.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại về cách giữ sức khỏe. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “How does he/she stay healthy?” (Anh ấy/Cô ấy giữ sức khỏe bằng cách nào?) và trả lời bằng “He/She ___.” (Anh ấy/Cô ấy ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| stay healthy | /steɪ ˈhelθi/ | (v) | giữ sức khỏe |
| do morning exercise | /duː ˈmɔːnɪŋ ˈeksəsaɪz/ | (v) | tập thể dục buổi sáng |
| play sports | /pleɪ spɔːts/ | (v) | chơi thể thao |
| drink fresh juice | /drɪŋk freʃ dʒuːs/ | (v) | uống nước ép tươi |
| eat healthy food | /iːt ˈhelθi fuːd/ | (v) | ăn thực phẩm lành mạnh |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | (n) | rau củ |
| regularly | /ˈreɡjələli/ | (adv) | thường xuyên |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về cách giữ sức khỏe:
Câu hỏi: How does he/she stay healthy? (Anh ấy/Cô ấy giữ sức khỏe bằng cách nào?)
Câu trả lời: He/She ___. (Anh ấy/Cô ấy ___.)
Lưu ý: Vì chủ ngữ là he/she (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ phải thêm -s/-es: does, plays, drinks, eats.
Ví dụ:
- How does he stay healthy? → He does morning exercise every day. (Anh ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Anh ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.)
- How does she stay healthy? → She drinks fresh juice. (Cô ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Cô ấy uống nước ép tươi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mai: I want to stay healthy, Lucy. I eat vegetables and drink a lot of water. Is that your brother over there?
Lucy: Yes, that’s my brother, Tom. He also wants to stay healthy.
Dịch:
Mai: Mình muốn giữ sức khỏe, Lucy. Mình ăn rau và uống nhiều nước lắm. Kia là anh trai bạn ở đằng kia phải không?
Lucy: Đúng rồi, đó là anh trai mình, Tom. Anh ấy cũng muốn giữ sức khỏe.
Ngữ cảnh b:
Mai: How does he stay healthy?
Lucy: He does morning exercise every day.
Mai: Yeah, me too.
Dịch:
Mai: Anh ấy giữ sức khỏe bằng cách nào?
Lucy: Anh ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
Mai: À, mình cũng vậy.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “How does he/she stay healthy?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. How does she stay healthy? → She does morning exercise.
Dịch: Cô ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Cô ấy tập thể dục buổi sáng.
b. How does he stay healthy? → He plays sports.
Dịch: Anh ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Anh ấy chơi thể thao.
c. How does she stay healthy? → She drinks fresh juice.
Dịch: Cô ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Cô ấy uống nước ép tươi.
d. How does he stay healthy? → He eats healthy food.
Dịch: Anh ấy giữ sức khỏe bằng cách nào? → Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý một cách giữ sức khỏe khác nhau. Hình a là bạn gái đang tập thể dục → does morning exercise. Hình b là bạn trai đang chơi thể thao → plays sports. Hình c là bạn gái đang uống nước ép → drinks fresh juice. Hình d là bạn trai đang ăn thức ăn lành mạnh → eats healthy food.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: How does your ___ stay healthy? (Người ___ của bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (người tập thể dục buổi sáng):
→ How does your mother stay healthy? — She does morning exercise.
Dịch: Mẹ bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — Mẹ mình tập thể dục buổi sáng.
Hình 2 (người chơi thể thao):
→ How does your brother stay healthy? — He plays sports.
Dịch: Anh trai bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — Anh ấy chơi thể thao.
Hình 3 (người uống nước ép):
→ How does your sister stay healthy? — She drinks fresh juice.
Dịch: Chị gái bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — Chị ấy uống nước ép tươi.
Hình 4 (người ăn thực phẩm lành mạnh):
→ How does your father stay healthy? — He eats healthy food.
Dịch: Bố bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — Bố mình ăn thực phẩm lành mạnh.
Giải thích: Các em điền tên thành viên gia đình (mother, father, brother, sister…) vào chỗ trống rồi nhìn hình để trả lời. Các em cũng có thể tự nói về cách giữ sức khỏe của người thân mình.
Task 4: Listen and match
Nghe và nối.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: How does your mother stay healthy?
B: She plays sports regularly. She likes volleyball and badminton.
Dịch:
A: Mẹ bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?
B: Mẹ mình thường xuyên chơi thể thao. Mẹ thích bóng chuyền và cầu lông.
Bài 2:
A: Does your father play football regularly?
B: No, he doesn’t.
A: How does he stay healthy?
B: He does morning exercise every day.
Dịch:
A: Bố bạn có thường xuyên chơi bóng đá không?
B: Không, bố mình không chơi.
A: Vậy bố bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?
B: Bố mình tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
Bài 3:
A: How does your sister stay healthy?
B: She drinks fresh juice regularly.
Dịch:
A: Chị gái bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?
B: Chị ấy thường xuyên uống nước ép tươi.
Bài 4:
A: How does your brother stay healthy?
B: He eats healthy food.
Dịch:
A: Anh trai bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?
B: Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh.

Đáp án:
| Nhân vật | Nối với | Cách giữ sức khỏe |
|---|---|---|
| 1. Mother (Mẹ) | a | chơi thể thao (cầu lông, bóng chuyền) |
| 2. Father (Bố) | c | tập thể dục buổi sáng |
| 3. Sister (Chị gái) | b | uống nước ép tươi |
| 4. Brother (Anh trai) | d | ăn thực phẩm lành mạnh |
Giải thích:
1 → a: Mẹ chơi thể thao (volleyball, badminton) → Nối với hình a (hình vợt cầu lông và lưới bóng chuyền).
2 → c: Bố tập thể dục buổi sáng → Nối với hình c (hình người đang tập thể dục).
3 → b: Chị gái uống nước ép tươi → Nối với hình b (hình ly nước ép).
4 → d: Anh trai ăn thực phẩm lành mạnh → Nối với hình d (hình khay thức ăn lành mạnh).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | She drinks fresh ___ every day. | juice |
| 2 | I think she does ___ regularly. | exercise |
| 3 | He ___ regularly. He plays ___ and basketball. | does exercise / volleyball |
| 4 | ___ your sister stay healthy? She eats healthy ___ every day. | How does / food |
Giải thích:
Câu 1:
A: How does your mother stay healthy? — B: She drinks fresh juice every day.
Dịch: A: Mẹ bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — B: Mẹ mình uống nước ép tươi mỗi ngày.
Nhìn hình thấy mẹ đang cầm ly nước ép → điền “juice”. Cụm “fresh juice” nghĩa là nước ép tươi.
Câu 2:
A: How does your grandmother stay healthy? — B: I think she does exercise regularly.
Dịch: A: Bà bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — B: Mình nghĩ bà mình tập thể dục thường xuyên.
Nhìn hình thấy bà đang tập thể dục → điền “exercise”. Cụm “does exercise” nghĩa là tập thể dục.
Câu 3:
A: How does your father stay healthy? — B: He does exercise regularly. He plays volleyball and basketball.
Dịch: A: Bố bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — B: Bố mình tập thể dục thường xuyên. Bố chơi bóng chuyền và bóng rổ.
Nhìn hình thấy bố đang chơi thể thao → điền “does exercise” và “volleyball”. Câu sau đã có “and basketball” nên chỗ trống trước đó là “volleyball”.
Câu 4:
A: How does your sister stay healthy? — B: She eats healthy food every day. She eats fish, vegetables and fruit.
Dịch: A: Chị gái bạn giữ sức khỏe bằng cách nào? — B: Chị ấy ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày. Chị ấy ăn cá, rau và trái cây.
Chỗ trống đầu cần điền “How does” để hoàn thành câu hỏi theo cấu trúc đã học. Nhìn hình thấy chị gái đang ăn thức ăn lành mạnh → điền “food”. Cụm “healthy food” nghĩa là thực phẩm lành mạnh.

Task 6: Listen, complete and sing
Nghe, hoàn thành và hát.
Lời bài hát: Staying healthy
My sister wants to stay healthy.
She does (1) exercise daily.
She eats healthy food,
And drinks fresh juice.
My brother wants to stay healthy.
He plays (2) basketball every day.
He eats healthy (3) food,
And drinks fresh juice.
Dịch:
Em gái mình muốn giữ sức khỏe.
Cô ấy tập thể dục hàng ngày.
Cô ấy ăn thực phẩm lành mạnh,
Và uống nước ép tươi.
Anh trai mình muốn giữ sức khỏe.
Anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.
Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh,
Và uống nước ép tươi.
Giải thích đáp án:
(1) exercise: Vì câu nói “She does ___ daily” và phần sau nói về ăn uống lành mạnh → điền “exercise” (tập thể dục) để hoàn thành cụm “does exercise daily” (tập thể dục hàng ngày).
(2) basketball: Vì câu nói “He plays ___ every day” → cần điền một môn thể thao, điền “basketball” (bóng rổ).
(3) food: Vì câu nói “He eats healthy ___” → điền “food” để hoàn thành cụm “healthy food” (thực phẩm lành mạnh).

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
