Unit 7 Tiếng Anh 5 Lesson 3 (trang 54, 55) | Giải bài tập

Bài học Lesson 3 của Unit 7 giúp các em luyện phát âm trọng âm (word stress) của các từ có hai âm tiết như ‘solving‘reading, đồng thời rèn kỹ năng đọc hiểu qua bài đọc về hoạt động yêu thích ở trường.

I. Kiến thức trọng âm (Word stress)

Trong bài học này, các em cần nhớ cách nhấn trọng âm:

  • ‘solving /ˈsɒlvɪŋ/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất → đọc nhấn mạnh phần “SOL”.
  • ‘reading /ˈriːdɪŋ/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất → đọc nhấn mạnh phần “READ”.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

‘solving → He likes ‘solving maths problems.

Dịch: giải (bài) → Anh ấy thích giải toán.

‘reading → Her favourite school activity is ‘reading books.

Dịch: đọc (sách) → Hoạt động ở trường yêu thích của cô ấy là đọc sách.

Giải thích: Cả hai từ “solving” và “reading” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Khi đọc, các em nhấn mạnh phần đầu: “SOL-ving”, “READ-ing”.

Task 2: Circle, listen and check

Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em tìm từ có trọng âm khác với hai từ còn lại rồi khoanh tròn.

Đáp án:

Câu Các từ Đáp án
1 a. solving — b. downstairs — c. because a. solving
2 a. goodbye — b. swimming — c. enjoy b. swimming
3 a. before — b. guitar — c. writing c. writing

Giải thích:

Câu 1 → Đáp án: a. solving

  • ‘solving: trọng âm ở âm tiết thứ nhất.
  • down’stairs: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • be’cause: trọng âm ở âm tiết thứ hai.

→ “solving” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn “downstairs” và “because” trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Câu 2 → Đáp án: b. swimming

  • good’bye: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • ‘swimming: trọng âm ở âm tiết thứ nhất.
  • en’joy: trọng âm ở âm tiết thứ hai.

→ “swimming” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn “goodbye” và “enjoy” trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Câu 3 → Đáp án: c. writing

  • be’fore: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • gui’tar: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • ‘writing: trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

→ “writing” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ nhất, còn “before” và “guitar” trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Lời bài chant: What school activities does she like?

What school activities does she like?

She likes reading and dancing.

Does she like drawing and painting?

No, she doesn’t. She likes reading and dancing.

 

What school activities does he like?

He likes reading and singing.

Does he like drawing and swimming?

No, he doesn’t. He likes reading and singing.

Dịch:

Cô ấy thích những hoạt động gì ở trường?

Cô ấy thích đọc sách và nhảy múa.

Cô ấy có thích vẽ và tô tranh không?

Không. Cô ấy thích đọc sách và nhảy múa.

Anh ấy thích những hoạt động gì ở trường?

Anh ấy thích đọc sách và ca hát.

Anh ấy có thích vẽ và bơi lội không?

Không. Anh ấy thích đọc sách và ca hát.

Task 4: Read and circle

Đọc và khoanh tròn.

Bài đọc:

Linh, Minh, Lucy and Bill are close friends. They study at the same school. They have different favourite activities. Linh likes singing because she wants to be a singer in the future. Minh likes studying science because he wants to be a scientist. Lucy likes playing chess because she wants to be a world chess champion. And Bill loves playing football because he wants to be a famous footballer.

Dịch:

Linh, Minh, Lucy và Bill là bạn thân. Họ học cùng trường. Họ có những hoạt động yêu thích khác nhau. Linh thích ca hát vì cô ấy muốn trở thành ca sĩ trong tương lai. Minh thích học khoa học vì cậu ấy muốn trở thành nhà khoa học. Lucy thích chơi cờ vua vì cô ấy muốn trở thành nhà vô địch cờ vua thế giới. Còn Bill thích chơi bóng đá vì anh ấy muốn trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c. Linh
2 b. scientist
3 a. playing chess
4 c. football

Giải thích:

Câu 1 → c. Linh: “___ likes singing.” (Ai thích ca hát?)

Trong bài đọc có câu: “Linh likes singing because she wants to be a singer in the future.” → Linh thích ca hát.

Câu 2 → b. scientist: “Minh wants to be a ___.” (Minh muốn trở thành gì?)

Trong bài đọc có câu: “Minh likes studying science because he wants to be a scientist.” → Minh muốn trở thành nhà khoa học (scientist).

Câu 3 → a. playing chess: “Lucy’s favourite activity is ___.” (Hoạt động yêu thích của Lucy là gì?)

Trong bài đọc có câu: “Lucy likes playing chess because she wants to be a world chess champion.” → Lucy thích chơi cờ vua (playing chess).

Câu 4 → c. football: “Bill wants to be a famous ___ player.” (Bill muốn trở thành cầu thủ ___ nổi tiếng.)

Trong bài đọc có câu: “Bill loves playing football because he wants to be a famous footballer.” → Bill muốn trở thành cầu thủ bóng đá (football).

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em trả lời các câu hỏi gợi ý rồi viết về hoạt động ở trường yêu thích của anh/chị/em hoặc bạn mình.

Câu hỏi gợi ý:

  • What’s the favourite school activity of your brother/sister/friend? (Hoạt động ở trường yêu thích của anh/chị/em/bạn bạn là gì?)
  • Why does he/she like it? (Tại sao anh ấy/cô ấy thích nó?)
  • What school activity doesn’t he/she like? (Anh ấy/cô ấy không thích hoạt động gì?)
  • Why doesn’t he/she like it? (Tại sao anh ấy/cô ấy không thích nó?)

Bài viết mẫu:

Favourite school activities

Linda’s favourite school activity is reading stories. She likes reading stories because she thinks it’s very interesting. She doesn’t like playing games because she thinks it’s not good for her eyes.

Dịch:

Hoạt động ở trường yêu thích

Hoạt động ở trường yêu thích của Linda là đọc truyện. Bạn ấy thích đọc truyện vì bạn ấy nghĩ nó rất thú vị. Bạn ấy không thích chơi trò chơi vì bạn ấy nghĩ nó không tốt cho mắt.

Task 6: Project

Dự án.

Our favourite school activities survey (Khảo sát hoạt động ở trường yêu thích)

Cách làm:

Các em hỏi 4-5 bạn trong lớp về hoạt động ở trường yêu thích và lý do, rồi ghi vào bảng khảo sát.

Name (Tên) Favourite school activity (Hoạt động yêu thích) Reason (Lý do)
Lan reading stories interesting

Sau đó, các em trình bày trước lớp. Ví dụ:

Lan likes reading stories because she thinks it’s interesting.

Dịch: Lan thích đọc truyện bởi vì bạn ấy nghĩ nó thú vị.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh