Unit 11 Tiếng Anh 5 Lesson 2 (trang 8, 9) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 11 giúp các em học cách hỏi và trả lời về những hoạt động gia đình đã làm ở một nơi nào đó trong quá khứ bằng cấu trúc: “What did your family do in ___?” (Gia đình bạn đã làm gì ở ___?) và trả lời bằng “We ___.” (Chúng mình đã ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
take a boat trip – took a boat trip /teɪk ə bəʊt trɪp/ (v) đi thuyền – đã đi thuyền
around the bay /əˈraʊnd ðə beɪ/ (prep + n) quanh vịnh
eat seafood – ate seafood /iːt ˈsiːfuːd/ – /et ˈsiːfuːd/ (v) ăn hải sản – đã ăn hải sản
see some interesting places – saw some interesting places /siː/ – /sɔː/ (v) xem một số địa điểm thú vị – đã xem một số địa điểm thú vị
buy souvenirs – bought souvenirs /baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/ – /bɔːt/ (v) mua quà lưu niệm – đã mua quà lưu niệm
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ (n) quà lưu niệm

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động gia đình đã làm ở một nơi nào đó:

Câu hỏi: What did your family do in ___? (Gia đình bạn đã làm gì ở ___?)

Câu trả lời: We ___. (Chúng mình đã ___.)

Lưu ý: Trong câu trả lời, động từ phải chia quá khứ: take → took, eat → ate, see → saw, buy → bought.

Ví dụ:

  • What did your family do in Ha Long? → We took a boat trip around the bay. (Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long? → Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.)
  • What did your family do in Nha Trang? → We ate seafood. (Gia đình bạn đã làm gì ở Nha Trang? → Chúng mình đã ăn hải sản.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 11 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Ben: That’s a beautiful picture of your family. Where were you?

Mai: We were in Ha Long.

Dịch:

Ben: Đó là một bức ảnh gia đình đẹp quá. Bạn ở đâu vậy?

Mai: Chúng mình ở Hạ Long.

Ngữ cảnh b:

Ben: When did you go to Ha Long?

Mai: We went there last summer.

Ben: What did your family do in Ha Long?

Mai: We took a boat trip around the bay.

Dịch:

Ben: Khi nào bạn đi Hạ Long vậy?

Mai: Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước.

Ben: Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long?

Mai: Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em dùng câu hỏi “What did your family do in ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

Lop 5 Unit 11 Lesson 2

a. What did your family do in Ha Long? → We took a boat trip around the bay.

Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long? → Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.

b. What did your family do in Nha Trang? → We ate seafood.

Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Nha Trang? → Chúng mình đã ăn hải sản.

c. What did your family do in Sydney? → We saw some interesting places.

Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Sydney? → Chúng mình đã xem một số địa điểm thú vị.

d. What did your family do in Singapore? → We bought souvenirs.

Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Singapore? → Chúng mình đã mua quà lưu niệm.

Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý một địa điểm và hoạt động khác nhau. Hình a là gia đình đi thuyền ở Hạ Long → Ha Long / took a boat trip. Hình b là gia đình ăn hải sản ở Nha Trang → Nha Trang / ate seafood. Hình c là gia đình tham quan Sydney → Sydney / saw some interesting places. Hình d là gia đình mua quà lưu niệm ở Singapore → Singapore / bought souvenirs.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Lop 5 Unit 11 Lesson 2

Câu hỏi 1: When did you go to ___? (Khi nào bạn đi ___ vậy?)

Câu hỏi 2: What did your family do there? (Gia đình bạn đã làm gì ở đó?)

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Hình 1 (gia đình tham quan các địa điểm ở Sydney):

→ When did you go to Sydney? — We went there last summer.

→ What did your family do there? — We visited some interesting places.

Dịch: Khi nào bạn đi Sydney? — Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã tham quan một số địa điểm thú vị.

Hình 2 (gia đình mua quà lưu niệm ở Thái Lan):

→ When did you go to Thailand? — We went there last weekend.

→ What did your family do there? — We bought souvenirs.

Dịch: Khi nào bạn đi Thái Lan? — Chúng mình đã đến đó vào cuối tuần trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã mua quà lưu niệm.

Hình 3 (gia đình đi thuyền ở Vịnh Hạ Long):

→ When did you go to Ha Long Bay? — We went there last summer.

→ What did your family do there? — We took a boat trip around the bay.

Dịch: Khi nào bạn đi Vịnh Hạ Long? — Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.

Hình 4 (gia đình bơi ở biển Đồ Sơn):

→ When did you go to Do Son Beach? — We went there last Sunday.

→ What did your family do there? — We swam in the sea.

Dịch: Khi nào bạn đi biển Đồ Sơn? — Chúng mình đã đến đó vào Chủ nhật trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã bơi ở biển.

Task 4: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài 1:

A: Did you go to Phu Quoc last weekend?

B: Yes, I did. I went there with my family.

A: What did your family do there?

B: We took a boat trip.

Dịch:

A: Cuối tuần trước bạn có đi Phú Quốc không?

B: Có. Mình đã đến đó cùng gia đình.

A: Gia đình bạn đã làm gì ở đó?

B: Chúng mình đã đi thuyền.

Bài 2:

A: Where did your family go last weekend?

B: We went to Sydney.

A: What did you do there?

B: We saw some interesting places.

Dịch:

A: Cuối tuần trước gia đình bạn đi đâu?

B: Chúng mình đã đi Sydney.

A: Bạn đã làm gì ở đó?

B: Chúng mình đã xem một số địa điểm thú vị.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 family / took a boat trip
2 Sydney / saw some interesting places

Giải thích:

Câu 1: Bạn B nói “I went there with my family” → khoanh “family” (không phải “friends”). Bạn B nói “We took a boat trip” → khoanh “took a boat trip” (không phải “walked on the beach”).

Câu 2: Bạn B nói “We went to Sydney” → khoanh “Sydney” (không phải “Singapore”). Bạn B nói “We saw some interesting places” → khoanh “saw some interesting places” (không phải “bought some souvenirs”).

Task 5: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 We were in ___. / We ___ in the sea. / We ate some ___. Nha Trang / swam / seafood
2 When did Ben’s family go to ___? / His parents ___ some souvenirs. / They took some ___. Sa Pa / bought / photos

Giải thích:

Câu 1:

A: Where were your family yesterday? — B: We were in Nha Trang.

A: What did you do there? — B: We swam in the sea.

A: What else did you do? — B: We ate some seafood.

Dịch:

A: Hôm qua gia đình bạn ở đâu? — B: Chúng mình ở Nha Trang.

A: Bạn đã làm gì ở đó? — B: Chúng mình đã bơi ở biển.

A: Bạn còn làm gì khác nữa? — B: Chúng mình đã ăn hải sản.

Nhìn hình thấy biển báo “Welcome to Nha Trang” và gia đình đang bơi, ăn hải sản → điền “Nha Trang”, “swam”, “seafood”.

Câu 2:

A: When did Ben’s family go to Sa Pa? — B: They went there last weekend.

A: What did they do there? — B: His parents bought some souvenirs.

A: What about Ben and his sister? — B: They took some photos.

Dịch:

A: Khi nào gia đình Ben đi Sa Pa? — B: Họ đã đến đó cuối tuần trước.

A: Họ đã làm gì ở đó? — B: Bố mẹ bạn ấy đã mua một số quà lưu niệm.

A: Còn Ben và chị/em gái thì sao? — B: Họ đã chụp một số bức ảnh.

Nhìn hình thấy biển “Fansipan Mountain” (núi Fansipan ở Sa Pa) và gia đình đang mua sắm, chụp ảnh → điền “Sa Pa”, “bought”, “photos”.

Lop 5 Unit 11 Lesson 2

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: When and What game (Trò chơi Khi nào và Cái gì)

Lop 5 Unit 11 Lesson 2

Cách chơi:

Chia lớp thành 2 đội (Team A và Team B).

Một bạn ở Team A bốc thăm một địa điểm (ví dụ: Lang Co Beach), rồi đặt câu hỏi: “What did your family do at Lang Co Beach?” (Gia đình bạn đã làm gì ở biển Lăng Cô?)

Team B trả lời, ví dụ: “We swam in the sea.” / “We took a boat trip.” / “We ate seafood.” / “We collected seashells.”

Đội nào đưa ra được nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh