Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 2 giúp các em luyện phát âm trọng âm của các số có hai âm tiết (như fifteen, sixteen), đồng thời ôn tập lại kiến thức về nhà ở và địa chỉ qua bài đọc hiểu, viết và dự án khảo sát.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fifteen | /fɪfˈtiːn/ | (n) | mười lăm |
| sixteen | /sɪksˈtiːn/ | (n) | mười sáu |
| thirteen | /θɜːˈtiːn/ | (n) | mười ba |
| fourteen | /fɔːˈtiːn/ | (n) | mười bốn |
| eighteen | /eɪˈtiːn/ | (n) | mười tám |
| nineteen | /naɪnˈtiːn/ | (n) | mười chín |
| thirty | /ˈθɜːti/ | (n) | ba mươi |
| sixty | /ˈsɪksti/ | (n) | sáu mươi |
| ninety | /ˈnaɪnti/ | (n) | chín mươi |
| twenty | /ˈtwenti/ | (n) | hai mươi |
II. Kiến thức trọng tâm: Trọng âm (Word Stress)
Trong bài này, các em học cách phân biệt trọng âm giữa hai nhóm số:
Nhóm 1: Các số đuôi -teen → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (đuôi -teen):
- thir‘teen (13), four‘teen (14), fif‘teen (15), six‘teen (16), eigh‘teen (18), nine‘teen (19)
Nhóm 2: Các số đuôi -ty → trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
- ‘thirty (30), ‘sixty (60), ‘ninety (90), ‘twenty (20)
Mẹo nhớ: Số đuôi -teen → nhấn mạnh phần đuôi. Số đuôi -ty → nhấn mạnh phần đầu.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
fif’teen → I live at fifteen Ba Dinh Street.
Dịch: mười lăm → Mình sống ở số 15 đường Ba Đình.
six’teen → She lives at sixteen London Street.
Dịch: mười sáu → Cô ấy sống ở số 16 đường London.
Giải thích: Hai từ “fifteen” và “sixteen” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (-teen). Khi đọc, các em nhấn mạnh vào phần “-teen” ở cuối từ.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Các em cần tìm từ có trọng âm khác với hai từ còn lại trong mỗi dòng.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Từ được chọn |
|---|---|---|
| 1 | c | thirty |
| 2 | a | nineteen |
| 3 | a | twenty |
Giải thích:
Câu 1: a. thir’teen — b. four’teen — c. ‘thirty
“Thirteen” và “fourteen” đều nhấn âm cuối (-teen). Riêng “thirty” nhấn âm đầu (‘thir-ty) → “thirty” khác → Chọn c.
Câu 2: a. nine’teen — b. ‘sixty — c. ‘ninety
“Sixty” và “ninety” đều nhấn âm đầu (-ty). Riêng “nineteen” nhấn âm cuối (-teen) → “nineteen” khác → Chọn a.
Câu 3: a. ‘twenty — b. six’teen — c. eigh’teen
“Sixteen” và “eighteen” đều nhấn âm cuối (-teen). Riêng “twenty” nhấn âm đầu (‘twen-ty) → “twenty” khác → Chọn a.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Đoạn 1:
Where do you live? I live at 15 Balloon Street. Where do you live? I live at 16 Cartoon Street.
Đoạn 2:
What’s your address? It’s 18 Balloon Street. What’s your address? It’s 19 Cartoon Street.
Dịch:
Đoạn 1:
Bạn sống ở đâu? Mình sống ở số 15 đường Balloon. Bạn sống ở đâu? Mình sống ở số 16 đường Cartoon.
Đoạn 2:
Địa chỉ của bạn là gì? Số 18 đường Balloon. Địa chỉ của bạn là gì? Số 19 đường Cartoon.
Lưu ý: Khi đọc chant, các em chú ý nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai của các số: fif‘teen (15), six‘teen (16), eigh‘teen (18), nine‘teen (19).
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng (True) hoặc Sai (False).
Bức thư:
Dear Lan,
Thank you for your email. I live in Sydney. It’s a great city. My two best friends live in Sydney, too. Ann lives in a flat in King Street. Nick lives in a house in Crown Street. Their homes aren’t far from our school. And I live in a tower. My address is 33 Oxford Street.
What about you? Where do you live? Tell me about your home.
Best wishes, David
Dịch:
Lan thân mến,
Cảm ơn bạn vì email. Mình sống ở Sydney. Đó là một thành phố tuyệt vời. Hai người bạn thân nhất của mình cũng sống ở Sydney. Ann sống ở một căn hộ trên đường King. Nick sống ở một ngôi nhà trên đường Crown. Nhà của họ không xa trường học. Còn mình sống ở một tòa tháp. Địa chỉ của mình là số 33 đường Oxford.
Còn bạn thì sao? Bạn sống ở đâu? Kể cho mình nghe về nhà của bạn nhé.
Thân ái, David
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | David lives in London. | False |
| 2 | His best friends are Ann and Nick. | True |
| 3 | Ann doesn’t live in a house. | True |
| 4 | Nick lives in a house in Queen Street. | False |
| 5 | David lives in a tower in Crown Street. | False |
Giải thích:
Câu 1 → False: Câu nói “David sống ở London” là sai. Trong thư, David viết: “I live in Sydney” (Mình sống ở Sydney), không phải London.
Câu 2 → True: Câu nói “Bạn thân nhất của David là Ann và Nick” là đúng. Trong thư, David viết: “My two best friends live in Sydney, too. Ann lives in a flat… Nick lives in a house…”
Câu 3 → True: Câu nói “Ann không sống ở nhà (house)” là đúng. Trong thư, David viết: “Ann lives in a flat” (Ann sống ở căn hộ), không phải nhà riêng.
Câu 4 → False: Câu nói “Nick sống ở nhà trên đường Queen” là sai. Trong thư, David viết: “Nick lives in a house in Crown Street” (đường Crown, không phải Queen).
Câu 5 → False: Câu nói “David sống ở tòa tháp trên đường Crown” là sai. Trong thư, David viết: “I live in a tower. My address is 33 Oxford Street” (đường Oxford, không phải Crown).
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em trả lời các câu hỏi dựa trên thông tin cá nhân của mình.
Câu hỏi và câu trả lời mẫu:
1. Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
→ I live in a house in the countryside. (Mình sống ở một ngôi nhà ở nông thôn.)
2. What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
→ My address is 20 Vo Van Tan Street. (Địa chỉ của mình là số 20 đường Võ Văn Tần.)
3. Where does your best friend live? (Bạn thân nhất của bạn sống ở đâu?)
→ My best friend lives in a building in the city. (Bạn thân nhất của mình sống ở một tòa nhà trong thành phố.)
4. What’s his / her address? (Địa chỉ của bạn ấy là gì?)
→ His / Her address is 53 George Street. (Địa chỉ của bạn ấy là số 53 đường George.)
Giải thích: Đây là bài viết tự do, các em hãy điền đúng thông tin thật của bản thân và bạn thân mình.
Task 6: Project
Dự án.
Home survey (Khảo sát nhà ở)
Các em làm một bảng khảo sát về nhà ở của các bạn trong lớp, bao gồm: tên bạn, loại nhà (house hay flat), địa chỉ, và khoảng cách đến trường (gần hay xa).
Ví dụ cách trình bày:
Hello, everyone. Here are the results of my survey. Minh lives in a house at 25 Doc Lap Street. His house is far away from our school. Hoa lives in a house at 124 North Road. Hoa’s home is also far from our school. Sinh lives in a flat in the city. The building is quite close to our school, at 85 Hoa Binh Street. That’s the end of my presentation.
Dịch:
Xin chào mọi người. Đây là kết quả khảo sát của mình. Minh sống ở một ngôi nhà tại số 25 đường Độc Lập. Nhà của bạn ấy ở xa trường. Hoa sống ở một ngôi nhà tại số 124 đường North. Nhà của Hoa cũng xa trường. Sinh sống ở một căn hộ trong thành phố. Tòa nhà khá gần trường, ở số 85 đường Hòa Bình. Đó là phần trình bày của mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
