Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 12 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Our Tet holiday” (Ngày Tết của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách nói về những việc sẽ làm trong dịp Tết.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại về ngày Tết và hoa đào. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Will you ___ for Tet?” (Bạn sẽ ___ cho dịp Tết chứ?) và trả lời bằng “Yes, I will.” (Có chứ.) hoặc “No, I won’t. I’ll ___.” (Không. Mình sẽ ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| decorate the house | /ˈdekəreɪt ðə haʊs/ | (v) | trang trí nhà |
| do the shopping | /duː ðə ˈʃɒpɪŋ/ | (v) | đi mua sắm |
| make banh chung | /meɪk bɑːn tʃʌŋ/ | (v) | làm bánh chưng |
| make spring rolls | /meɪk sprɪŋ rəʊlz/ | (v) | làm chả giò (nem rán) |
| buy roses | /baɪ ˈrəʊzɪz/ | (v) | mua hoa hồng |
| peach blossoms | /piːtʃ ˈblɒsəmz/ | (n) | hoa đào |
| a branch of peach blossoms | /ə brɑːntʃ əv piːtʃ ˈblɒsəmz/ | (n) | một cành hoa đào |
| good luck | /ɡʊd lʌk/ | (n) | may mắn |
| festival | /ˈfestɪvl/ | (n) | lễ hội |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về việc sẽ làm trong dịp Tết:
Câu hỏi: Will you ___ for Tet? (Bạn sẽ ___ cho dịp Tết chứ?)
Trả lời đồng ý: Yes, I will. (Có chứ.)
Trả lời từ chối: No, I won’t. I’ll ___. (Không. Mình sẽ ___.)
Ví dụ:
- Will you decorate the house for Tet? → Yes, I will. (Bạn sẽ trang trí nhà cho dịp Tết chứ? → Có chứ.)
- Will you make banh chung for Tet? → No, I won’t. I’ll make spring rolls. (Bạn sẽ làm bánh chưng cho dịp Tết chứ? → Không. Mình sẽ làm chả giò.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn gái: Look! Pretty peach blossoms! Tet is coming.
Bạn trai: What is Tet?
Bạn gái: It’s our New Year festival.
Dịch:
Bạn gái: Nhìn kìa! Hoa đào xinh quá! Tết sắp đến rồi.
Bạn trai: Tết là gì?
Bạn gái: Đó là lễ hội năm mới của chúng mình.
Ngữ cảnh b:
Bạn trai: Will you buy a branch of peach blossoms for Tet?
Bạn gái: Yes, I will. It will bring good luck to my family.
Dịch:
Bạn trai: Bạn sẽ mua một cành hoa đào cho dịp Tết chứ?
Bạn gái: Có chứ. Nó sẽ mang lại may mắn cho gia đình mình.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Will you ___ for Tet?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Will you decorate the house for Tet? → Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ trang trí nhà cho dịp Tết chứ? → Có chứ.
b. Will you do the shopping for Tet? → Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ đi mua sắm cho dịp Tết chứ? → Có chứ.
c. Will you make banh chung for Tet? → No, I won’t. I’ll make spring rolls.
Dịch: Bạn sẽ làm bánh chưng cho dịp Tết chứ? → Không. Mình sẽ làm chả giò.
d. Will you buy roses for Tet? → No, I won’t. I’ll buy a branch of peach blossoms.
Dịch: Bạn sẽ mua hoa hồng cho dịp Tết chứ? → Không. Mình sẽ mua một cành hoa đào.
Giải thích: Hình a và b ghi “yes” nên trả lời “Yes, I will.” (đồng ý). Hình c và d ghi “no” nên trả lời “No, I won’t.” (từ chối) rồi nói việc mình sẽ làm thay thế: hình c ghi “make spring rolls” (làm chả giò), hình d ghi “buy a branch of peach blossoms” (mua một cành hoa đào).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Will you ___ for Tet? (Bạn sẽ ___ cho dịp Tết chứ?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (trang trí nhà với hoa mai, câu đối):
→ Will you decorate the house for Tet? — Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ trang trí nhà cho dịp Tết chứ? — Có chứ.
Hình 2 (làm bánh chưng):
→ Will you make banh chung for Tet? — Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ làm bánh chưng cho dịp Tết chứ? — Có chứ.
Hình 3 (đi mua sắm):
→ Will you do the shopping for Tet? — Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ đi mua sắm cho dịp Tết chứ? — Có chứ.
Hình 4 (mua hoa đào):
→ Will you buy a branch of peach blossoms for Tet? — Yes, I will.
Dịch: Bạn sẽ mua một cành hoa đào cho dịp Tết chứ? — Có chứ.
Giải thích: Các em nhìn hình để biết hoạt động chuẩn bị Tết, sau đó hỏi và trả lời theo mẫu. Các em cũng có thể tự trả lời theo ý thích: “Yes, I will.” hoặc “No, I won’t. I’ll ___.”
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Tet is coming soon.
B: Yes, it is. I love it very much.
A: Will you do the shopping for Tet?
B: Yes, I will. I’ll do the shopping with my mom in the supermarket.
Dịch:
A: Tết sắp đến rồi.
B: Ừ, đúng vậy. Mình rất thích Tết.
A: Bạn có đi mua sắm Tết không?
B: Có. Mình sẽ đi mua sắm với mẹ ở siêu thị.
Bài 2:
A: What’s your favourite holiday?
B: It’s Tet.
A: Will you buy a branch of peach blossoms for Tet?
B: No, I won’t. I’ll stay at home and make spring rolls.
A: I love spring rolls. It’s so delicious.
Dịch:
A: Ngày lễ yêu thích của bạn là gì?
B: Đó là Tết.
A: Tết bạn có mua một cành hoa đào không?
B: Không. Mình sẽ ở nhà và làm chả giò.
A: Mình thích chả giò. Nó rất ngon.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: a
Bạn B nói “I’ll do the shopping with my mom in the supermarket” (đi mua sắm với mẹ ở siêu thị). Nhìn vào 3 hình: a là đi mua sắm ở siêu thị, b là mua hoa đào ngoài trời, c là nấu ăn trong bếp → chọn hình a.
Câu 2 → Đáp án: b
Bạn B nói “I’ll stay at home and make spring rolls” (ở nhà và làm chả giò). Nhìn vào 3 hình: c là mua hoa đào, b là ở nhà làm chả giò, a là trang trí nhà → chọn hình b.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.

Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Will you ___ the house for Tet? / ___, I will. | decorate / Yes |
| 2 | No, I won’t. I’ll ___. | make spring rolls |
| 3 | Will you ___ for Tet? / Yes, ___. | do the shopping / I will |
| 4 | ___ you buy roses for Tet? / No, I won’t. I’ll ___. | Will / buy peach blossoms |
Giải thích:
Câu 1:
A: Will you decorate the house for Tet? — B: Yes, I will.
Dịch: A: Bạn sẽ trang trí nhà cho dịp Tết chứ? — B: Có chứ.
Nhìn hình thấy bạn trai đang treo đèn lồng, bày đồ trang trí → điền “decorate”. Câu trả lời là đồng ý → điền “Yes”.
Câu 2:
A: Will you make banh chung for Tet? — B: No, I won’t. I’ll make spring rolls.
Dịch: A: Bạn sẽ làm bánh chưng cho dịp Tết chứ? — B: Không. Mình sẽ làm chả giò.
Nhìn hình thấy mẹ và con gái đang làm chả giò (spring rolls), không phải bánh chưng → điền “make spring rolls”.
Câu 3:
A: Tet is coming. Will you do the shopping for Tet? — B: Yes, I will.
Dịch: A: Tết sắp đến rồi. Bạn sẽ đi mua sắm cho dịp Tết chứ? — B: Có chứ.
Nhìn hình thấy bạn trai đang đi mua sắm ở chợ Tết → điền “do the shopping”. Câu trả lời đồng ý → điền “I will”.
Câu 4:
A: I like roses. Will you buy roses for Tet? — B: No, I won’t. I’ll buy peach blossoms.
Dịch: A: Mình thích hoa hồng. Bạn sẽ mua hoa hồng cho dịp Tết chứ? — B: Không. Mình sẽ mua hoa đào.
Chỗ trống đầu cần điền “Will” để tạo câu hỏi “Will you buy roses for Tet?”. Nhìn hình thấy hoa đào → điền “buy peach blossoms”.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Tet is a happy time for us.
Tet is a happy time for everybody.
Will you do the shopping?
Yes, we will. Yes, we will.
We’ll do the shopping for Tet.
Tet is a happy time for everybody.
Will you make spring rolls?
Yes, we will. Yes, we will.
We’ll make spring rolls for Tet.
Dịch:
Tết là khoảng thời gian vui vẻ cho mọi người.
Bạn sẽ đi mua sắm chứ?
Có chứ. Có chứ.
Chúng mình sẽ đi mua sắm cho dịp Tết.
Tết là khoảng thời gian vui vẻ cho mọi người.
Bạn sẽ làm chả giò chứ?
Có chứ. Có chứ.
Chúng mình sẽ làm chả giò cho dịp Tết.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
