Unit 11 Tiếng Anh 5 Lesson 1 (trang 6, 7) | Giải bài tập

Unit 11 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Family time” (Thời gian gia đình). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về những hoạt động đã làm trong quá khứ cùng gia đình.

Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mary và Mai về chuyến đi biển của gia đình Mai. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Did you ___?” (Bạn có ___ không?) và trả lời bằng “Yes, I did. I ___.” (Có. Mình đã ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
swim – swam /swɪm/ – /swæm/ (v) bơi – đã bơi
take photos – took photos /teɪk ˈfəʊtəʊz/ – /tʊk ˈfəʊtəʊz/ (v) chụp ảnh – đã chụp ảnh
collect seashells – collected seashells /kəˈlekt ˈsiːʃelz/ (v) nhặt vỏ sò – đã nhặt vỏ sò
walk on the beach – walked on the beach /wɔːk ɒn ðə biːtʃ/ (v) đi dạo trên bãi biển – đã đi dạo trên bãi biển
beach /biːtʃ/ (n) bãi biển
family /ˈfæməli/ (n) gia đình

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động đã làm trong quá khứ:

Câu hỏi: Did you ___? (Bạn có ___ không?)

Câu trả lời: Yes, I did. I ___. (Có. Mình đã ___.)

Lưu ý: Trong câu hỏi với “Did”, động từ giữ nguyên thể (swim, take, collect, walk). Trong câu trả lời, động từ phải chia quá khứ (swam, took, collected, walked).

Ví dụ:

  • Did you swim? → Yes, I did. I swam with my mother. (Bạn có bơi không? → Có. Mình đã bơi cùng mẹ.)
  • Did you take photos? → Yes, I did. I took photos with my father. (Bạn có chụp ảnh không? → Có. Mình đã chụp ảnh cùng bố.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 11 Lesson 1

Ngữ cảnh a:

Mary: Hi Mai, where did your family go last Sunday?

Mai: We went to the beach.

Dịch:

Mary: Chào Mai, Chủ nhật trước gia đình bạn đi đâu vậy?

Mai: Chúng mình đã đi biển.

Ngữ cảnh b:

Mary: Did you swim?

Mai: Yes, I did. I swam with my mother.

Mary: That’s great!

Dịch:

Mary: Bạn có bơi không?

Mai: Có. Mình đã bơi cùng mẹ.

Mary: Tuyệt vời!

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em dùng câu hỏi “Did you ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

Lop 5 Unit 11 Lesson 1

a. Did you swim? → Yes, I did. I swam with my mother.

Dịch: Bạn có bơi không? → Có. Mình đã bơi cùng mẹ.

b. Did you take photos? → Yes, I did. I took photos with my father.

Dịch: Bạn có chụp ảnh không? → Có. Mình đã chụp ảnh cùng bố.

c. Did you collect seashells? → Yes, I did. I collected seashells with my brother.

Dịch: Bạn có nhặt vỏ sò không? → Có. Mình đã nhặt vỏ sò cùng anh/em trai.

d. Did you walk on the beach? → Yes, I did. I walked on the beach with my family.

Dịch: Bạn có đi dạo trên bãi biển không? → Có. Mình đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.

Giải thích: Chú ý trong câu hỏi “Did you ___?” động từ ở dạng nguyên thể (swim, take, collect, walk). Nhưng trong câu trả lời, động từ phải chia quá khứ: swim → swam, take → took, collect → collected, walk → walked.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Lop 5 Unit 11 Lesson 1

Câu hỏi: Did you ___?

Câu trả lời: Yes, I did. I ___.

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

Hình 1 (bạn gái chụp ảnh cùng mẹ):

→ Did you take photos? — Yes, I did. I took photos with my mother.

Dịch: Bạn có chụp ảnh không? — Có. Mình đã chụp ảnh cùng mẹ.

Hình 2 (bạn trai nhặt vỏ sò cùng anh/em trai):

→ Did you collect seashells? — Yes, I did. I collected seashells with my brother.

Dịch: Bạn có nhặt vỏ sò không? — Có. Mình đã nhặt vỏ sò cùng anh/em trai.

Hình 3 (bạn trai đi dạo trên bãi biển cùng gia đình):

→ Did you walk on the beach? — Yes, I did. I walked on the beach with my family.

Dịch: Bạn có đi dạo trên bãi biển không? — Có. Mình đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.

Hình 4 (bạn trai bơi cùng bố):

→ Did you swim? — Yes, I did. I swam with my father.

Dịch: Bạn có bơi không? — Có. Mình đã bơi cùng bố.

Task 4: Listen and match

Nghe và nối.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: Did you take photos in Ha Long last weekend, Mai?

B: Yes, I did. I took photos with my family.

Dịch:

A: Bạn có chụp ảnh ở Hạ Long cuối tuần trước không, Mai?

B: Có. Mình đã chụp ảnh cùng gia đình.

Bài 2:

A: Did you go to the beach yesterday, Nam?

B: Yes, I did. I swam with my sister there.

Dịch:

A: Hôm qua bạn có đi biển không, Nam?

B: Có. Mình đã bơi cùng chị/em gái ở đó.

Bài 3:

A: Did you collect seashells on Nha Trang Beach last Sunday, Mary?

B: Yes, I did. I collected seashells with my brother.

Dịch:

A: Chủ nhật trước bạn có nhặt vỏ sò ở bãi biển Nha Trang không, Mary?

B: Có. Mình đã nhặt vỏ sò cùng anh/em trai.

Bài 4:

A: Did you walk on the beach at Co To Island last summer, Ben?

B: Yes, I did. I walked on the beach with my family.

Dịch:

A: Mùa hè trước bạn có đi dạo trên bãi biển ở đảo Cô Tô không, Ben?

B: Có. Mình đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.

Lop 5 Unit 11 Lesson 1

Đáp án:

Nhân vật Nối với Hoạt động
1. Mai c chụp ảnh cùng gia đình
2. Nam d bơi cùng chị/em gái
3. Mary b nhặt vỏ sò cùng anh/em trai
4. Ben a đi dạo trên bãi biển cùng gia đình

Giải thích:

1 → c: Mai nói “I took photos with my family” (chụp ảnh cùng gia đình) → Nối với hình c (gia đình đang chụp ảnh).

2 → d: Nam nói “I swam with my sister” (bơi cùng chị/em gái) → Nối với hình d (một bạn trai và bạn gái đang bơi).

3 → b: Mary nói “I collected seashells with my brother” (nhặt vỏ sò cùng anh/em trai) → Nối với hình b (hai bạn đang nhặt vỏ sò).

4 → a: Ben nói “I walked on the beach with my family” (đi dạo trên bãi biển cùng gia đình) → Nối với hình a (gia đình đang đi dạo trên bãi biển).

Task 5: Read and circle

Đọc và khoanh tròn.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 swam
2 walk
3 did / went
4 were / buy

Giải thích:

Câu 1:

A: Did you swim yesterday? — B: Yes, I did. I swam with my father.

Dịch: A: Hôm qua bạn có bơi không? — B: Có. Mình đã bơi cùng bố.

Chọn “swam” vì đây là câu trả lời kể về việc đã làm trong quá khứ, động từ phải chia quá khứ: swim → swam.

Câu 2:

A: Did you walk on the beach last Sunday? — B: Yes, I did. I walked on the beach with my family.

Dịch: A: Chủ nhật trước bạn có đi dạo trên bãi biển không? — B: Có. Mình đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.

Chọn “walk” vì sau “Did you” động từ phải ở dạng nguyên thể: Did you walk (không phải “walked”).

Câu 3:

A: Look at Nga’s family in Quang Ninh. — B: It’s a nice photo! When did they go there? — A: They went there last weekend.

Dịch: A: Nhìn gia đình Nga ở Quảng Ninh kìa. — B: Bức ảnh đẹp quá! Khi nào họ đi đến đó vậy? — A: Họ đã đến đó cuối tuần trước.

Chọn “did” vì câu hỏi quá khứ cần trợ động từ “did”: When did they go there? Chọn “went” vì câu trả lời kể chuyện quá khứ: go → went.

Câu 4:

A: Where were your family last summer? — B: We were at the Golden Pagoda in Thailand. — A: Did you buy some postcards there? — B: No, we didn’t. We took lots of photos.

Dịch: A: Mùa hè trước gia đình bạn ở đâu? — B: Chúng mình ở Chùa Vàng ở Thái Lan. — A: Bạn có mua bưu thiếp ở đó không? — B: Không. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh.

Chọn “were” vì câu nói về quá khứ “last summer”: are → were. Chọn “buy” vì sau “Did you” động từ phải ở dạng nguyên thể: Did you buy (không phải “bought”).

Lop 5 Unit 11 Lesson 1

Task 6: Listen, complete and sing

Nghe, hoàn thành và hát.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lời bài hát: Did you swim last Sunday?

Where were you last Sunday?

I was on the (1) beach.

Did you swim?

Yes, I did. I swam with my mum.

Where were you last weekend?

I was in the (2) park.

Did you walk?

No, I didn’t. I (3) took photos there.

Dịch:

Chủ nhật trước bạn ở đâu?

Mình ở bãi biển.

Bạn có bơi không?

Có. Mình đã bơi cùng mẹ.

Cuối tuần trước bạn ở đâu?

Mình ở công viên.

Bạn có đi dạo không?

Không. Mình đã chụp ảnh ở đó.

Giải thích đáp án:

(1) beach: Vì câu trước hỏi “Where were you last Sunday?” và câu trả lời là “I was on the ___” → điền “beach” (bãi biển), phù hợp với câu tiếp theo hỏi về bơi lội.

(2) park: Vì câu hỏi “Where were you last weekend?” và câu trả lời “I was in the ___” → điền “park” (công viên).

(3) took: Vì câu trả lời “No, I didn’t. I ___ photos there” → điền “took” (đã chụp), đây là dạng quá khứ của “take”.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh