Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 7 giúp các em học cách hỏi và trả lời lý do tại sao ai đó thích một hoạt động ở trường bằng cấu trúc: “Why does he/she like ___?” (Tại sao anh ấy/cô ấy thích ___?) và trả lời bằng “Because he/she thinks it’s ___.” (Bởi vì anh ấy/cô ấy nghĩ nó ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fun | /fʌn/ | (adj) | vui |
| useful | /ˈjuːsfl/ | (adj) | hữu ích |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | (adj) | thú vị |
| good for group work | /ɡʊd fɔː ɡruːp wɜːk/ | (adj) | tốt cho làm việc nhóm |
| difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | (adj) | khó |
| easy | /ˈiːzi/ | (adj) | dễ |
| draw pictures | /drɔː ˈpɪktʃəz/ | (v) | vẽ tranh |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về lý do thích một hoạt động:
Câu hỏi: Why does he/she like ___? (Tại sao anh ấy/cô ấy thích ___?)
Câu trả lời: Because he/she thinks it’s ___. (Bởi vì anh ấy/cô ấy nghĩ nó ___.)
Ví dụ:
- Why does he like playing games? → Because he thinks it’s fun. (Tại sao anh ấy thích chơi trò chơi? → Bởi vì anh ấy nghĩ nó vui.)
- Why does she like reading books? → Because she thinks it’s interesting. (Tại sao cô ấy thích đọc sách? → Bởi vì cô ấy nghĩ nó thú vị.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Girl: Hi, Tom. I can’t see Minh. What’s he doing?
Tom: He’s solving maths problems in the library. He likes maths.
Dịch:
Bạn gái: Chào Tom. Mình không thấy Minh. Anh ấy đang làm gì?
Tom: Anh ấy đang giải toán ở thư viện. Anh ấy thích toán.
Ngữ cảnh b:
Girl: Why does he like solving maths problems?
Tom: Because he thinks it’s useful.
Dịch:
Bạn gái: Tại sao anh ấy thích giải toán?
Tom: Bởi vì anh ấy nghĩ nó hữu ích.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Why does he/she like ___?” rồi nhìn hình và trả lời:

a. Why does he like playing games? → Because he thinks it’s fun.
Dịch: Tại sao anh ấy thích chơi trò chơi? → Bởi vì anh ấy nghĩ nó vui.
b. Why does she like doing projects? → Because she thinks it’s good for group work.
Dịch: Tại sao cô ấy thích làm dự án? → Bởi vì cô ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.
c. Why does she like reading books? → Because she thinks it’s interesting.
Dịch: Tại sao cô ấy thích đọc sách? → Bởi vì cô ấy nghĩ nó thú vị.
d. Why does he like solving maths problems? → Because he thinks it’s useful.
Dịch: Tại sao anh ấy thích giải toán? → Bởi vì anh ấy nghĩ nó hữu ích.
Giải thích: Nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Hình a ghi “play games / fun” → hoạt động là chơi trò chơi, lý do là vui. Hình b ghi “do projects / good for group work” → hoạt động là làm dự án, lý do là tốt cho làm việc nhóm. Hình c ghi “read books / interesting” → hoạt động là đọc sách, lý do là thú vị. Hình d ghi “solve maths problems / useful” → hoạt động là giải toán, lý do là hữu ích.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn hình và hỏi đáp theo 2 mẫu câu đã học ở Lesson 1 và Lesson 2:

Hình 1 (bạn trai đang chơi trò chơi trên máy tính):
A: What school activity does he like? — B: He likes playing games.
A: Why does he like playing games? — B: Because he thinks it’s fun.
Dịch: A: Anh ấy thích hoạt động gì ở trường? — B: Anh ấy thích chơi trò chơi. A: Tại sao anh ấy thích chơi trò chơi? — B: Bởi vì anh ấy nghĩ nó vui.
Hình 2 (bạn gái đang đọc sách):
A: What school activity does she like? — B: She likes reading books.
A: Why does she like reading books? — B: Because she thinks it’s interesting.
Dịch: A: Cô ấy thích hoạt động gì ở trường? — B: Cô ấy thích đọc sách. A: Tại sao cô ấy thích đọc sách? — B: Bởi vì cô ấy nghĩ nó thú vị.
Hình 3 (bạn trai đang giải toán trên bảng):
A: What school activity does he like? — B: He likes solving maths problems.
A: Why does he like solving maths problems? — B: Because he thinks it’s useful.
Dịch: A: Anh ấy thích hoạt động gì ở trường? — B: Anh ấy thích giải toán. A: Tại sao anh ấy thích giải toán? — B: Bởi vì anh ấy nghĩ nó hữu ích.
Hình 4 (bạn gái đang làm dự án nhóm):
A: What school activity does she like? — B: She likes doing projects.
A: Why does she like doing projects? — B: Because she thinks it’s good for group work.
Dịch: A: Cô ấy thích hoạt động gì ở trường? — B: Cô ấy thích làm dự án. A: Tại sao cô ấy thích làm dự án? — B: Bởi vì cô ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: My sister doesn’t like maths.
B: What school activity does she like?
A: She likes doing projects.
B: Why does she like it?
A: Because she thinks it’s good for group work.
Dịch:
A: Em gái mình không thích toán.
B: Cô ấy thích hoạt động gì ở trường?
A: Em ấy thích làm dự án.
B: Tại sao em ấy thích nó?
A: Bởi vì em ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.
Bài 2:
A: Why doesn’t Minh like solving maths problems?
B: Because he thinks it’s difficult.
A: What school activity does he like?
B: He likes drawing pictures.
A: Why does he like it?
B: Because he thinks it’s fun and easy.
Dịch:
A: Tại sao Minh không thích giải toán?
B: Bởi vì anh ấy nghĩ nó khó.
A: Anh ấy thích hoạt động gì ở trường?
B: Anh ấy thích vẽ tranh.
A: Tại sao anh ấy thích nó?
B: Bởi vì anh ấy nghĩ nó vui và dễ.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: b
Bài nghe nói em gái thích làm dự án (doing projects). Nhìn hình:
- Hình a: bạn trai đang đọc sách → Sai.
- Hình b: các bạn đang làm dự án nhóm → ✓ Đúng.
- Hình c: bạn gái đang giải toán trên bảng → Sai.
Câu 2 → Đáp án: a
Bài nghe nói Minh thích vẽ tranh (drawing pictures). Nhìn hình:
- Hình a: bạn trai đang vẽ tranh → ✓ Đúng.
- Hình b: bạn trai đang giải toán → Sai.
- Hình c: bạn gái đang hát → Sai.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | She likes ___. | doing projects |
| 2 | He doesn’t like ___ or reading books. / Because ___ they aren’t interesting. | solving maths problems / he thinks |
Giải thích:
Câu 1:
A: What school activity does your sister like?
B: She likes doing projects.
A: Why does she like it?
B: Because she thinks it’s interesting.
Dịch:
A: Em gái bạn thích hoạt động gì ở trường?
B: Em ấy thích làm dự án.
A: Tại sao em ấy thích nó?
B: Bởi vì em ấy nghĩ nó thú vị.
Nhìn hình thấy bạn gái đang làm dự án nhóm → điền “doing projects”.
Câu 2:
A: What school activities doesn’t your brother like?
B: He doesn’t like solving maths problems or reading books.
A: Why doesn’t he like them?
B: Because he thinks they aren’t interesting.
Dịch:
A: Em trai bạn không thích những hoạt động gì ở trường?
B: Em ấy không thích giải toán và đọc sách.
A: Tại sao em ấy không thích chúng?
B: Bởi vì em ấy nghĩ chúng không thú vị.
Nhìn hình thấy bạn trai đang nghĩ về toán và sách với vẻ không thích → điền “solving maths problems”. Chỗ trống thứ hai cần điền “he thinks” để hoàn thành cấu trúc “Because he thinks they aren’t interesting.”

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Making sentences (Đặt câu)
Cách chơi:
Nhìn bảng gồm 2 cột: School activity (Hoạt động ở trường) và Reason (Lý do). Các em nối hoạt động với lý do rồi đặt câu hoàn chỉnh.
| School activity | Reason |
|---|---|
| reading books | interesting |
| playing games | |
| solving maths problems | |
| doing projects |
Ví dụ:
My sister likes reading books because she thinks it’s interesting.
Dịch: Chị gái mình thích đọc sách bởi vì chị ấy nghĩ nó thú vị.
Các em có thể tự điền lý do cho các hoạt động còn lại và đặt câu, ví dụ:
My brother likes playing games because he thinks it’s fun.
Dịch: Anh trai mình thích chơi trò chơi bởi vì anh ấy nghĩ nó vui.
My friend likes solving maths problems because she thinks it’s useful.
Dịch: Bạn mình thích giải toán bởi vì bạn ấy nghĩ nó hữu ích.
My sister likes doing projects because she thinks it’s good for group work.
Dịch: Chị gái mình thích làm dự án bởi vì chị ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
