Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 19 giúp các em học cách hỏi và trả lời về khoảng cách giữa hai địa điểm bằng cấu trúc: “How far is it from ___ to ___?” (Từ ___ đến ___ bao xa?) và trả lời bằng “It’s about ___ kilometres.” (Khoảng ___ km.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| how far | /haʊ fɑːr/ | (adv) | bao xa |
| kilometre | /ˈkɪləmiːtər/ | (n) | ki-lô-mét |
| walking streets | /ˈwɔːkɪŋ striːts/ | (n) | phố đi bộ |
| national park | /ˈnæʃənəl pɑːrk/ | (n) | vườn quốc gia |
| centre | /ˈsentər/ | (n) | trung tâm |
| about | /əˈbaʊt/ | (adv) | khoảng |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về khoảng cách:
Câu hỏi: How far is it from ___ to ___? (Từ ___ đến ___ bao xa?)
Câu trả lời: It’s about ___ kilometres. (Khoảng ___ km.)
Lưu ý: Sau “about” là số đo khoảng cách tính bằng kilometres (km). Từ “about” nghĩa là “khoảng”, dùng khi không cần nói chính xác tuyệt đối.
Ví dụ:
- How far is it from Can Tho to Vinh Long? → It’s about 40 kilometres. (Từ Cần Thơ đến Vĩnh Long bao xa? → Khoảng 40 km.)
- How far is it from Hue to Da Nang? → It’s about 100 kilometres. (Từ Huế đến Đà Nẵng bao xa? → Khoảng 100 km.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn trai: We’re going to Ho Guom Walking Streets this weekend. Do you want to come with us?
Bạn gái: Yes, I’d love to.
Dịch:
Bạn trai: Cuối tuần này chúng mình sẽ đi phố đi bộ Hồ Gươm. Bạn có muốn đi cùng không?
Bạn gái: Có, mình rất thích.
Ngữ cảnh b:
Bạn gái: How far is it from our school to Ho Guom Walking Streets?
Bạn trai: It’s about two kilometres.
Dịch:
Bạn gái: Từ trường mình đến phố đi bộ Hồ Gươm bao xa?
Bạn trai: Khoảng 2 km.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn bản đồ và hỏi đáp theo mẫu “How far is it from ___ to ___?” rồi trả lời “It’s about ___ kilometres.”:

a. How far is it from Can Tho to Vinh Long? → It’s about 40 kilometres.
Dịch: Từ Cần Thơ đến Vĩnh Long bao xa? → Khoảng 40 km.
b. How far is it from Da Nang to Hoi An? → It’s about 29 kilometres.
Dịch: Từ Đà Nẵng đến Hội An bao xa? → Khoảng 29 km.
c. How far is it from Hue to Da Nang? → It’s about 100 kilometres.
Dịch: Từ Huế đến Đà Nẵng bao xa? → Khoảng 100 km.
d. How far is it from Hue to Hoi An? → It’s about 129 kilometres.
Dịch: Từ Huế đến Hội An bao xa? → Khoảng 129 km.
Giải thích: Mỗi bức hình là một bản đồ có ghi rõ hai địa điểm và khoảng cách. Các em chỉ cần nhìn số km trên bản đồ rồi điền vào mẫu câu. Hình a ghi 40 km, hình b ghi 29 km, hình c ghi 100 km, hình d ghi 129 km.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bản đồ và hỏi đáp theo mẫu, kết hợp cả hai cấu trúc đã học:

Câu hỏi 1: What do you think of ___? (Bạn nghĩ gì về ___?)
Câu hỏi 2: How far is it from ___ to ___? (Từ ___ đến ___ bao xa?)
Câu trả lời mẫu dựa theo bản đồ:
Bản đồ 1 (Cần Thơ – Trà Vinh: 80 km):
→ How far is it from Can Tho to Tra Vinh? — It’s about 80 kilometres.
Dịch: Từ Cần Thơ đến Trà Vinh bao xa? — Khoảng 80 km.
Bản đồ 2 (Hà Nội – Hà Nam: 54 km):
→ How far is it from Ha Noi to Ha Nam? — It’s about 54 kilometres.
Dịch: Từ Hà Nội đến Hà Nam bao xa? — Khoảng 54 km.
Bản đồ 3 (Hà Nội – Hải Phòng: 120 km):
→ How far is it from Ha Noi to Hai Phong? — It’s about 120 kilometres.
Dịch: Từ Hà Nội đến Hải Phòng bao xa? — Khoảng 120 km.
Bản đồ 4 (Thành phố Hồ Chí Minh – Cần Thơ: 165 km):
→ How far is it from Ho Chi Minh City to Can Tho? — It’s about 165 kilometres.
Dịch: Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Cần Thơ bao xa? — Khoảng 165 km.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What do you think of Vung Tau Beach?
B: I think it’s exciting.
A: How far is it from Ho Chi Minh City?
B: It’s about 96 kilometres.
A: OK. Thank you.
Dịch:
A: Bạn nghĩ gì về bãi biển Vũng Tàu?
B: Mình nghĩ nó rất thú vị.
A: Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến đó bao xa?
B: Khoảng 96 km.
A: Được rồi. Cảm ơn bạn.
Bài 2:
A: What do you think of Ba Vi National Park?
B: I think it’s beautiful.
A: How far is it from the centre of Ha Noi?
B: It’s about 63 kilometres.
A: Oh! It’s far away.
Dịch:
A: Bạn nghĩ gì về Vườn quốc gia Ba Vì?
B: Mình nghĩ nó rất đẹp.
A: Từ trung tâm Hà Nội đến đó bao xa?
B: Khoảng 63 km.
A: Ồ! Xa ghê.
Đáp án:
| Câu | (1) | (2) |
|---|---|---|
| 1 | b (exciting) | a (96) |
| 2 | a (beautiful) | b (63) |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “I think it’s exciting” → khoanh (1) b (exciting). Bạn B nói “It’s about 96 kilometres” → khoanh (2) a (96).
Câu 2: Bạn B nói “I think it’s beautiful” → khoanh (1) a (beautiful). Bạn B nói “It’s about 63 kilometres” → khoanh (2) b (63).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
Câu 1:
A: We’re going to West Lake this weekend. Do you want to come with us?
B: Yes, I’d love to. How far is it from here?
A: It’s about 3 km.
Dịch:
A: Cuối tuần này chúng mình sẽ đi Hồ Tây. Bạn có muốn đi cùng không?
B: Có, mình rất thích. Từ đây đến đó bao xa?
A: Khoảng 3 km.
Câu 2:
A: What do you think of Hyde Park?
B: I think it’s exciting.
A: How far is it from Big Ben?
B: It’s about 3 km.
A: OK. Thank you.
Dịch:
A: Bạn nghĩ gì về Hyde Park?
B: Mình nghĩ nó rất thú vị.
A: Nó cách Big Ben bao xa?
B: Khoảng 3 km.
A: Được rồi. Cảm ơn bạn.

Giải thích:
Câu 1: Nhìn bản đồ thấy từ “You’re here” đến “West Lake” là 3 km → chỗ trống đầu điền “How far” (hoàn thành câu hỏi khoảng cách), chỗ trống sau điền “3 km” (khoảng cách trên bản đồ).
Câu 2: Nhìn bản đồ thấy từ “Big Ben” đến “Hyde Park” là 3 km → chỗ trống đầu điền “I think” (hoàn thành câu trả lời nhận xét), chỗ trống tiếp theo điền “is it” (hoàn thành câu hỏi “How far is it from…?”), chỗ trống cuối điền “3 km” (khoảng cách trên bản đồ).
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Solving maths problems (Giải toán)

Cách chơi:
Một bạn đọc đề bài gồm hai khoảng cách, sau đó hỏi tổng khoảng cách. Các bạn khác tính nhẩm và trả lời.
Ví dụ trong sách:
It’s about two kilometres from our school to the post office. It’s about three kilometres from the post office to the park. How far is it from our school to the park?
→ It’s about five kilometres. (2 + 3 = 5 km)
Dịch: Từ trường đến bưu điện khoảng 2 km. Từ bưu điện đến công viên khoảng 3 km. Từ trường đến công viên bao xa? → Khoảng 5 km.
Ví dụ thêm các em có thể tự đặt đề:
It’s about ten kilometres from our school to the zoo. It’s about five kilometres from the zoo to the museum. How far is it from our school to the museum?
→ It’s about fifteen kilometres. (10 + 5 = 15 km)
Dịch: Từ trường đến sở thú khoảng 10 km. Từ sở thú đến bảo tàng khoảng 5 km. Từ trường đến bảo tàng bao xa? → Khoảng 15 km.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
