Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 1 giúp các em luyện phát âm trọng âm (word stress) của từ có hai âm tiết, đồng thời ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 1 qua các bài đọc hiểu, viết và dự án (project).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | (n) | cá heo |
| tennis | /ˈtenɪs/ | (n) | quần vợt |
| giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | (n) | hươu cao cổ |
| panda | /ˈpændə/ | (n) | gấu trúc |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | (n) | bóng đá |
| kitten | /ˈkɪtn/ | (n) | mèo con |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | (n) | con thỏ |
II. Kiến thức trọng tâm: Trọng âm (Word Stress)
Trọng âm là khi chúng ta nhấn mạnh (đọc to hơn) một âm tiết trong từ. Dấu ( ‘ ) đặt trước âm tiết được nhấn mạnh.
Trong bài này, các em học các từ có hai âm tiết với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
- ‘dol · phin → nhấn mạnh vào “dol”
- ‘ten · nis → nhấn mạnh vào “ten”
Mẹo nhớ: Khi nói “dolphin” và “tennis”, các em đọc to và rõ phần đầu của từ.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
‘dolphin → I like ‘dolphins.
Dịch: cá heo → Mình thích cá heo.
‘tennis → He plays ‘tennis on Sundays.
Dịch: quần vợt → Anh ấy chơi quần vợt vào các ngày Chủ nhật.
Giải thích: Hai từ “dolphin” và “tennis” đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Khi đọc, các em nhấn mạnh vào phần “dol-” và “ten-“.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Các em cần tìm từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong mỗi dòng.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Từ được chọn |
|---|---|---|
| 1 | a | dolphin |
| 2 | c | England |
| 3 | a | tennis |
Giải thích:
Câu 1: a. ‘dol · phin — b. gi · ‘raffe — c. be · ‘hind
“Dolphin” nhấn âm đầu (‘dol-), còn “giraffe” nhấn âm sau (gi-‘raffe) và “behind” cũng nhấn âm sau (be-‘hind) → Chọn a. dolphin.
Câu 2: a. Ja · ‘pan — b. Ju · ‘ly — c. ‘Eng · land
“Japan” nhấn âm sau (Ja-‘pan), “July” nhấn âm sau (Ju-‘ly), còn “England” nhấn âm đầu (‘Eng-land) → Chọn c. England.
Câu 3: a. ‘ten · nis — b. he · ‘llo — c. good · ‘bye
“Tennis” nhấn âm đầu (‘ten-nis), còn “hello” nhấn âm sau (he-‘llo) và “goodbye” nhấn âm sau (good-‘bye) → Chọn a. tennis.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
What’s your favourite animal? Do you like pandas? No, I don’t. I don’t like pandas. I like dolphins.
What’s your favourite sport? Do you like tennis? No, I don’t. I don’t like tennis. I like football.

Dịch:
Động vật yêu thích của bạn là gì? Bạn có thích gấu trúc không? Không, mình không thích. Mình không thích gấu trúc. Mình thích cá heo.
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? Bạn có thích quần vợt không? Không, mình không thích. Mình không thích quần vợt. Mình thích bóng đá.
Lưu ý: Khi đọc chant, các em chú ý nhấn trọng âm ở âm tiết đầu của các từ: ‘pan · das, ‘dol · phins, ‘ten · nis, ‘foot · ball.
Task 4: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Bài đọc 1 — Tom:
Hi, all. Let me tell you a little bit about myself. My name’s Tom. I’m in Grade 5. I live in a big city. My favourite subject is maths. My favourite food is fish and chips. I’m a big fan of baseball. It’s really fun.

Dịch:
Xin chào tất cả. Để mình kể cho các bạn nghe một chút về bản thân mình. Mình tên Tom. Mình học khối 5. Mình sống ở một thành phố lớn. Môn học yêu thích của mình là toán. Đồ ăn yêu thích của mình là cá với khoai tây chiên. Mình là một fan lớn của bóng chày. Nó thật sự vui.
Bài đọc 2 — Lan:
Hello, everyone. Let me introduce myself. My full name’s Le Mai Lan. You can call me Lan. I’m in Class 5C. I live in the countryside. I love pets. I have two kittens and a rabbit. My favourite colour is pink. My favourite food is chicken pho. Yum!

Dịch:
Xin chào mọi người. Để mình giới thiệu bản thân. Tên đầy đủ của mình là Lê Mai Lan. Bạn có thể gọi mình là Lan. Mình học lớp 5C. Mình sống ở nông thôn. Mình yêu thú cưng. Mình có hai con mèo con và một con thỏ. Màu sắc yêu thích của mình là hồng. Đồ ăn yêu thích của mình là phở gà. Ngon!
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | c |
| 3 | b |
| 4 | a |
Giải thích:
Câu 1: Tom lives in ___.
a. a big village — b. a big city — c. a big town
Trong bài, Tom nói: “I live in a big city.” (Mình sống ở một thành phố lớn.) → Chọn b. a big city.
Câu 2: He likes ___.
a. fish and rice — b. chicken and chips — c. fish and chips
Trong bài, Tom nói: “My favourite food is fish and chips.” (Đồ ăn yêu thích của mình là cá với khoai tây chiên.) → Chọn c. fish and chips.
Câu 3: Lan is in ___.
a. Class 4C — b. Class 5C — c. Class 3C
Trong bài, Lan nói: “I’m in Class 5C.” (Mình học lớp 5C.) → Chọn b. Class 5C.
Câu 4: Her favourite colour is ___.
a. pink — b. green — c. blue
Trong bài, Lan nói: “My favourite colour is pink.” (Màu sắc yêu thích của mình là hồng.) → Chọn a. pink.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em điền thông tin cá nhân của mình vào chỗ trống.
Đoạn văn mẫu:
My name is ___. I live in the ___. I am in Class ___. My favourite sport is ___. My favourite food is ___. My favourite colour is ___. My favourite animal is ___.
What about you? What are your favourite things?
Dịch:
Mình tên là ___. Mình sống ở ___. Mình học lớp ___. Môn thể thao yêu thích của mình là ___. Đồ ăn yêu thích của mình là ___. Màu sắc yêu thích của mình là ___. Động vật yêu thích của mình là ___.
Còn bạn thì sao? Những thứ yêu thích của bạn là gì?
Ví dụ:
My name is Minh. I live in the city. I am in Class 5A. My favourite sport is football. My favourite food is chicken pho. My favourite colour is blue. My favourite animal is a dolphin.
Dịch: Mình tên là Minh. Mình sống ở thành phố. Mình học lớp 5A. Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá. Đồ ăn yêu thích của mình là phở gà. Màu sắc yêu thích của mình là xanh dương. Động vật yêu thích của mình là cá heo.
Giải thích: Đây là bài viết tự do, các em hãy điền đúng thông tin của bản thân mình vào mỗi chỗ trống.
Task 6: Project
Dự án.
My favourite things (Những thứ yêu thích của mình)
Các em làm một tấm poster (áp phích) về những thứ yêu thích của mình, bao gồm: tên, môn thể thao, màu sắc, đồ ăn, môn học, động vật yêu thích. Sau đó trình bày trước lớp.
Ví dụ cách trình bày:
Hi, I’m Alan. My favourite colour is red. My favourite sport is chess. My favourite food is chicken. My favourite subject is English. My favourite animal is a cat.
Dịch:
Xin chào, mình là Alan. Màu sắc yêu thích của mình là đỏ. Môn thể thao yêu thích của mình là cờ vua. Đồ ăn yêu thích của mình là gà. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh. Động vật yêu thích của mình là mèo.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
