Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 9 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hoạt động ai đó đã làm trong quá khứ bằng cấu trúc: “What did you do yesterday?” (Hôm qua bạn đã làm gì?) và trả lời bằng “We ___.” (Chúng mình đã ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| listen to music | /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ | (v phr) | nghe nhạc |
| watch the fish | /wɒtʃ ðə fɪʃ/ | (v phr) | ngắm cá |
| dance around the campfire | /dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə(r)/ | (v phr) | nhảy múa quanh lửa trại |
| play chess | /pleɪ tʃes/ | (v phr) | chơi cờ |
| play badminton | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | (v phr) | chơi cầu lông |
| sports centre | /spɔːts ˈsentə(r)/ | (n) | trung tâm thể thao |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động đã làm trong quá khứ:
Câu hỏi: What did you do yesterday? (Hôm qua bạn đã làm gì?)
Câu trả lời: We ___. (Chúng mình đã ___.)
Lưu ý: Khi trả lời, các em cần thêm -ed vào sau động từ để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- listen → listened: We listened to music. (Chúng mình đã nghe nhạc.)
- watch → watched: We watched the fish. (Chúng mình đã ngắm cá.)
- dance → danced: We danced around the campfire. (Chúng mình đã nhảy múa quanh lửa trại.)
- play → played: We played chess. (Chúng mình đã chơi cờ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: I didn’t see you and Minh last Saturday. Where were you?
Mai: We were at the sports centre.
Dịch:
Bill: Thứ Bảy trước mình không thấy bạn và Minh. Các bạn ở đâu vậy?
Mai: Chúng mình ở trung tâm thể thao.
Ngữ cảnh b:
Bill: What did you do there?
Mai: We played badminton.
Dịch:
Bill: Các bạn đã làm gì ở đó?
Mai: Chúng mình đã chơi cầu lông.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What did you do yesterday?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What did you do yesterday? → We listened to music.
Dịch: Hôm qua bạn đã làm gì? → Chúng mình đã nghe nhạc.
b. What did you do yesterday? → We watched the fish.
Dịch: Hôm qua bạn đã làm gì? → Chúng mình đã ngắm cá.
c. What did you do yesterday? → We danced around the campfire.
Dịch: Hôm qua bạn đã làm gì? → Chúng mình đã nhảy múa quanh lửa trại.
d. What did you do yesterday? → We played chess.
Dịch: Hôm qua bạn đã làm gì? → Chúng mình đã chơi cờ.
Giải thích: Nhìn vào hình và cụm từ gợi ý bên dưới. Hình a ghi “listen to music” → thêm -ed thành “listened to music”. Hình b ghi “watch the fish” → thêm -ed thành “watched the fish”. Hình c ghi “dance around the campfire” → thêm -d thành “danced around the campfire”. Hình d ghi “play chess” → thêm -ed thành “played chess”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: Where were you yesterday? (Hôm qua bạn ở đâu?)
Câu hỏi 2: What did you do there? (Bạn đã làm gì ở đó?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (hai bạn gái nhảy múa quanh lửa trại):
→ Where were you yesterday? — We were at the campsite.
→ What did you do there? — We danced around the campfire.
Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? — Chúng mình ở khu cắm trại. Bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã nhảy múa quanh lửa trại.
Hình 2 (hai bạn trai nghe nhạc ở nhà hát):
→ Where were you yesterday? — We were at the theatre.
→ What did you do there? — We listened to music.
Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? — Chúng mình ở nhà hát. Bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã nghe nhạc.
Hình 3 (hai bạn gái ngắm cá ở thủy cung):
→ Where were you yesterday? — We were at the aquarium.
→ What did you do there? — We watched the fish.
Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? — Chúng mình ở thủy cung. Bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã ngắm cá.
Hình 4 (hai bạn chơi cầu lông ở trung tâm thể thao):
→ Where were you yesterday? — We were at the sports centre.
→ What did you do there? — We played badminton.
Dịch: Hôm qua bạn ở đâu? — Chúng mình ở trung tâm thể thao. Bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã chơi cầu lông.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
My friends and I were at the campsite last Sunday. We did a lot of activities. In the morning, we walked around the lake. In the afternoon, we visited the zoo near the campsite. We watched peacocks, birds, and elephants. In the evening, I played the guitar and my friends danced around the campfire. We had a lot of fun.
Dịch:
Các bạn của mình và mình đã ở khu cắm trại vào Chủ nhật trước. Chúng mình đã làm rất nhiều hoạt động. Vào buổi sáng, chúng mình đã đi bộ quanh hồ. Vào buổi chiều, chúng mình đã thăm sở thú gần khu cắm trại. Chúng mình đã ngắm công, chim và voi. Vào buổi tối, mình đã chơi đàn ghi-ta và các bạn mình đã nhảy múa quanh lửa trại. Chúng mình đã rất vui.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. campsite |
| 2 | b. walked |
| 3 | b. zoo |
| 4 | a. played the guitar |
Giải thích:
Câu 1: Where were you last Sunday? — We were at the ___. → Đáp án: a. campsite
Trong bài nghe: “My friends and I were at the campsite last Sunday.” → Chọn a. campsite.
Câu 2: What did you do in the morning? — We ___ around the lake. → Đáp án: b. walked
Trong bài nghe: “In the morning, we walked around the lake.” → Chọn b. walked.
Câu 3: What did you do in the afternoon? — We visited the ___. → Đáp án: b. zoo
Trong bài nghe: “In the afternoon, we visited the zoo near the campsite.” → Chọn b. zoo.
Câu 4: What did you do in the evening? — I ___. → Đáp án: a. played the guitar
Trong bài nghe: “In the evening, I played the guitar and my friends danced around the campfire.” → Chọn a. played the guitar.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | I was at the ___. / I ___. | sports centre / played football |
| 2 | Yes, ___. / What did you ___ there? / We ___. | we were / do / listened to music |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where were you last weekend? — B: I was at the sports centre.
A: What did you do there? — B: I played football.
Dịch:
A: Cuối tuần trước bạn ở đâu? — B: Mình ở trung tâm thể thao.
A: Bạn đã làm gì ở đó? — B: Mình đã chơi bóng đá.
Nhìn hình thấy bạn trai đang đá bóng ở trung tâm thể thao → điền “sports centre” và “played football”.
Câu 2:
A: Were you and Mai at the theatre yesterday? — B: Yes, we were.
A: What did you do there? — B: We listened to music.
Dịch:
A: Hôm qua bạn và Mai có ở nhà hát không? — B: Có, chúng mình có.
A: Các bạn đã làm gì ở đó? — B: Chúng mình đã nghe nhạc.
Câu trả lời “Yes” nên điền “we were”. Chỗ trống thứ hai cần điền “do” để hoàn thành câu hỏi “What did you do there?”. Nhìn hình thấy các bạn đang nghe nhạc ở nhà hát → điền “listened to music”.

Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What did you do?
Where were you yesterday?
I was at the campsite.
What did you do there?
I played the guitar.
I played the guitar at the campsite.
Where were you yesterday?
We were at the farm.
What did you do there?
We planted trees.
We planted trees at the farm.
Dịch:
Hôm qua bạn ở đâu?
Mình ở khu cắm trại.
Bạn đã làm gì ở đó?
Mình đã chơi đàn ghi-ta.
Mình đã chơi đàn ghi-ta ở khu cắm trại.
Hôm qua các bạn ở đâu?
Chúng mình ở nông trại.
Các bạn đã làm gì ở đó?
Chúng mình đã trồng cây.
Chúng mình đã trồng cây ở nông trại.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
