Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 3 Tiếng Anh lớp 5 có tên “My foreign friends” (Những người bạn nước ngoài của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về quốc tịch (nationality) của một người.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Minh và gia đình. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “What nationality is he / she?” (Quốc tịch của anh ấy / cô ấy là gì?) và trả lời “He’s / She’s ___.” (Anh ấy / Cô ấy là người ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| nationality | /ˌnæʃəˈnæləti/ | (n) | quốc tịch |
| Australian | /ɒˈstreɪliən/ | (adj, n) | (người) Úc |
| Malaysian | /məˈleɪziən/ | (adj, n) | (người) Malaysia |
| American | /əˈmerɪkən/ | (adj, n) | (người) Mỹ |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | (adj, n) | (người) Nhật Bản |
| British | /ˈbrɪtɪʃ/ | (adj, n) | (người) Anh |
| foreign | /ˈfɒrən/ | (adj) | nước ngoài |
Phân biệt tên nước và quốc tịch:
| Tên nước (Country) | Quốc tịch (Nationality) |
|---|---|
| Australia (Úc) | Australian (người Úc) |
| Malaysia (Malaysia) | Malaysian (người Malaysia) |
| America (Mỹ) | American (người Mỹ) |
| Japan (Nhật Bản) | Japanese (người Nhật) |
| Britain (Anh) | British (người Anh) |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về quốc tịch:
Câu hỏi: What nationality is he / she? (Quốc tịch của anh ấy / cô ấy là gì?)
Câu trả lời:
- He’s + quốc tịch. → dùng cho con trai / đàn ông. Ví dụ: He’s Australian. (Anh ấy là người Úc.)
- She’s + quốc tịch. → dùng cho con gái / phụ nữ. Ví dụ: She’s Japanese. (Cô ấy là người Nhật.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Minh: Mum, I have a new foreign friend.
Mum: Do you? Where’s he from?
Minh: He’s from Australia.
Dịch:
Minh: Mẹ ơi, con có một người bạn nước ngoài mới.
Mẹ: Vậy à? Bạn ấy từ đâu đến?
Minh: Bạn ấy đến từ Úc.
Ngữ cảnh b:
Dad: What nationality is he?
Minh: He’s Australian.
Dịch:
Bố: Quốc tịch của bạn ấy là gì?
Minh: Bạn ấy là người Úc.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What nationality is he / she?” rồi nhìn hình và trả lời:
a. What nationality is he? → He’s Australian.
Dịch: Quốc tịch của anh ấy là gì? → Anh ấy là người Úc.
b. What nationality is she? → She’s Malaysian.
Dịch: Quốc tịch của cô ấy là gì? → Cô ấy là người Malaysia.
c. What nationality is she? → She’s American.
Dịch: Quốc tịch của cô ấy là gì? → Cô ấy là người Mỹ.
d. What nationality is she? → She’s Japanese.
Dịch: Quốc tịch của cô ấy là gì? → Cô ấy là người Nhật.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình có cờ và biểu tượng của một quốc gia. Hình a có cờ Úc và kangaroo → Australian. Hình b có cờ Malaysia và tháp đôi Petronas → Malaysian. Hình c có cờ Mỹ và tượng Nữ thần Tự do → American. Hình d có cờ Nhật và hoa anh đào → Japanese. Nhân vật là con trai thì dùng “He’s”, con gái thì dùng “She’s”.

Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình triển lãm giới thiệu các quốc gia rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What nationality is he / she? (Quốc tịch của anh ấy / cô ấy là gì?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
What nationality is she? → She’s Malaysian.
Dịch: Quốc tịch của cô ấy là gì? → Cô ấy là người Malaysia.
What nationality is he? → He’s Australian.
Dịch: Quốc tịch của anh ấy là gì? → Anh ấy là người Úc.
What nationality is she? → She’s American.
Dịch: Quốc tịch của cô ấy là gì? → Cô ấy là người Mỹ.
What nationality is he? → He’s Japanese.
Dịch: Quốc tịch của anh ấy là gì? → Anh ấy là người Nhật.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Look at Sam.
B: Who? Is he playing football?
A: Yes, he is.
B: What nationality is he?
A: He’s Japanese.
Dịch:
A: Nhìn Sam kìa.
B: Ai? Bạn ấy đang chơi bóng đá à?
A: Đúng rồi.
B: Quốc tịch của bạn ấy là gì?
A: Bạn ấy là người Nhật.
Bài 2:
A: Is your new friend from Malaysia?
B: No, she isn’t.
A: What nationality is she?
B: She’s Australian.
Dịch:
A: Bạn mới của bạn đến từ Malaysia à?
B: Không phải.
A: Quốc tịch của bạn ấy là gì?
B: Bạn ấy là người Úc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: a
Sam đang chơi bóng đá và là người Nhật (Japanese). Nhìn vào hình:
- Hình a: bạn trai chơi bóng đá, cờ Nhật → ✓ Đúng.
- Hình b: bạn trai chơi bóng đá, cờ Mỹ → Sai vì Sam là người Nhật.
- Hình c: bạn gái chơi cầu lông, cờ Úc → Sai vì Sam chơi bóng đá.
Câu 2 → Đáp án: b
Bạn mới là nữ và là người Úc (Australian). Nhìn vào hình:
- Hình a: bạn gái, cờ Anh, Big Ben → Sai vì bạn ấy là người Úc.
- Hình b: bạn gái, cờ Úc, nhà hát Opera Sydney → ✓ Đúng.
- Hình c: bạn gái, cờ Malaysia, tháp đôi Petronas → Sai vì bạn ấy là người Úc.
Task 5: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Britain |
| 2 | Malaysian |
| 3 | What / Japanese |
| 4 | is / Australian |
Giải thích:
Câu 1: This is Sally. She’s from Britain / America.
Dịch: Đây là Sally. Cô ấy đến từ nước Anh.
Nhìn hình thấy Sally đứng trước Big Ben và cờ Anh → Cô ấy đến từ Britain (nước Anh).
Câu 2: This is Afan. He’s Malaysian / British.
Dịch: Đây là Afan. Anh ấy là người Malaysia.
Nhìn hình thấy Afan đứng trước tháp đôi Petronas và cờ Malaysia → Anh ấy là người Malaysian.
Câu 3: A: What nationality is Sakura? — B: She’s Japanese.
Dịch: A: Quốc tịch của Sakura là gì? — B: Cô ấy là người Nhật.
Câu hỏi về quốc tịch dùng “What nationality” (không dùng “Where”). Nhìn hình thấy cờ Nhật → Sakura là người Japanese. “Sakura” cũng là tên tiếng Nhật (nghĩa là hoa anh đào).
Câu 4: A: What nationality is Tommy? — B: He’s Australian.
Dịch: A: Quốc tịch của Tommy là gì? — B: Anh ấy là người Úc.
Câu hỏi ở thì hiện tại nên dùng “is” (không dùng “was”). Nhìn hình thấy cờ Úc → Tommy là người Australian.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My friends
She’s British.
She’s from Britain.
It’s a land of lakes and parks.
You can see the River Thames there.
He’s Australian.
He’s from Australia.
It’s a land of sun and fun.
You can see kangaroos there.
Dịch:
Cô ấy là người Anh.
Cô ấy đến từ nước Anh.
Đó là vùng đất của hồ và công viên.
Bạn có thể nhìn thấy sông Thames ở đó.
Anh ấy là người Úc.
Anh ấy đến từ nước Úc.
Đó là vùng đất của nắng và niềm vui.
Bạn có thể nhìn thấy kangaroo ở đó.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
