Unit 3 Tiếng Anh 5 Lesson 2 (trang 24, 25) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 3 giúp các em học cách hỏi và trả lời về tính cách (personality) của một người bằng cấu trúc: “What’s he / she like?” (Anh ấy / Cô ấy tính cách thế nào?) và trả lời bằng “He’s / She’s ___.” (Anh ấy / Cô ấy ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
friendly /ˈfrendli/ (adj) thân thiện
helpful /ˈhelpfl/ (adj) hay giúp đỡ
clever /ˈklevə(r)/ (adj) thông minh
active /ˈæktɪv/ (adj) năng động
personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ (n) tính cách

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về tính cách:

Câu hỏi: What’s he / she like? (Anh ấy / Cô ấy tính cách thế nào?)

Câu trả lời:

  • He’s + tính cách. → dùng cho con trai. Ví dụ: He’s clever. (Anh ấy thông minh.)
  • She’s + tính cách. → dùng cho con gái. Ví dụ: She’s friendly. (Cô ấy thân thiện.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 3 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Linh: There’s a new pupil in our class. Her name’s Lily.

Nam: What nationality is she?

Linh: She’s British.

Dịch:

Linh: Có một bạn mới trong lớp mình. Bạn ấy tên là Lily.

Nam: Quốc tịch của bạn ấy là gì?

Linh: Bạn ấy là người Anh.

Ngữ cảnh b:

Nam: What’s she like?

Linh: She’s friendly.

Dịch:

Nam: Bạn ấy tính cách thế nào?

Linh: Bạn ấy thân thiện.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em dùng câu hỏi “What’s he / she like?” rồi nhìn hình và trả lời:

Lop 5 Unit 3 Lesson 2

a. What’s she like? → She’s friendly.

Dịch: Cô ấy tính cách thế nào? → Cô ấy thân thiện.

b. What’s she like? → She’s helpful.

Dịch: Cô ấy tính cách thế nào? → Cô ấy hay giúp đỡ.

c. What’s he like? → He’s clever.

Dịch: Anh ấy tính cách thế nào? → Anh ấy thông minh.

d. What’s he like? → He’s active.

Dịch: Anh ấy tính cách thế nào? → Anh ấy năng động.

Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình cho thấy một hành động thể hiện tính cách. Hình a: bạn gái nói chuyện vui vẻ với bạn bè → friendly (thân thiện). Hình b: bạn gái đang rửa bát giúp đỡ → helpful (hay giúp đỡ). Hình c: bạn trai đang đọc sách và nghĩ ra ý tưởng → clever (thông minh). Hình d: bạn trai đang tập thể dục → active (năng động).

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình lớp học rồi hỏi đáp theo mẫu:

Lop 5 Unit 3 Lesson 2

Câu hỏi 1: What’s he / she doing? (Anh ấy / Cô ấy đang làm gì?)

Câu hỏi 2: What’s he / she like? (Anh ấy / Cô ấy tính cách thế nào?)

Ví dụ:

A: What’s he doing? — B: He’s opening the door for the teacher.

A: What’s he like? — B: He’s helpful.

Dịch:

A: Anh ấy đang làm gì? — B: Anh ấy đang mở cửa cho cô giáo.

A: Anh ấy tính cách thế nào? — B: Anh ấy hay giúp đỡ.

Giải thích: Các em nhìn vào hành động của từng bạn trong hình để đoán tính cách. Bạn nào mở cửa giúp cô giáo → helpful. Bạn nào vui vẻ nói chuyện → friendly. Bạn nào giơ tay phát biểu, nghĩ ra ý tưởng → clever.

Task 4: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: What’s Tom like?

B: He likes helping his friends. He’s very helpful. Look, he’s helping a kid over there.

Dịch:

A: Tom tính cách thế nào?

B: Bạn ấy thích giúp đỡ bạn bè. Bạn ấy rất hay giúp đỡ. Nhìn kìa, bạn ấy đang giúp một em nhỏ đằng kia.

Bài 2:

A: What’s your new friend like?

B: He’s a friendly boy. We like playing together.

Dịch:

A: Bạn mới của bạn tính cách thế nào?

B: Bạn ấy là một cậu bé thân thiện. Chúng mình thích chơi cùng nhau.

Bài 3:

A: What’s Alex like?

B: Alex is an active boy. He does many things. Now, he’s playing badminton.

Dịch:

A: Alex tính cách thế nào?

B: Alex là một cậu bé năng động. Bạn ấy làm nhiều thứ. Bây giờ bạn ấy đang chơi cầu lông.

Bài 4:

A: I have a new foreign friend.

B: What’s he like?

A: He’s a clever boy. He learns things quickly.

Dịch:

A: Mình có một người bạn nước ngoài mới.

B: Bạn ấy tính cách thế nào?

A: Bạn ấy là một cậu bé thông minh. Bạn ấy học mọi thứ rất nhanh.

Lop 5 Unit 3 Lesson 2

Đáp án:

Hình Đáp án (số thứ tự)
a. Bạn trai nói chuyện với bạn bè (friendly) 2
b. Bạn trai giúp em nhỏ (helpful) 1
c. Bạn trai nghĩ ra ý tưởng (clever) 4
d. Bạn trai chơi cầu lông (active) 3

Giải thích:

Bài 1 → Hình b: Tom “likes helping his friends” và “helping a kid” → hay giúp đỡ (helpful) → Hình b (bạn trai đang giúp em nhỏ) → Điền số 1.

Bài 2 → Hình a: Bạn mới là “a friendly boy” và “like playing together” → thân thiện (friendly) → Hình a (bạn trai nói chuyện vui vẻ) → Điền số 2.

Bài 3 → Hình d: Alex là “an active boy” và “playing badminton” → năng động (active) → Hình d (bạn trai chơi cầu lông) → Điền số 3.

Bài 4 → Hình c: Bạn mới là “a clever boy” và “learns things quickly” → thông minh (clever) → Hình c (bạn trai có bóng đèn ý tưởng) → Điền số 4.

Task 5: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 I also have a friend from ___. Malaysia
2 He’s ___. He likes helping others. helpful
3 She’s ___. American
4 What’s she ___? like

Giải thích:

Câu 1:

A: I have a new friend at school. He’s Malaysian.

B: Really? I also have a friend from Malaysia. Is he from Kuala Lumpur?

A: Yes, he is.

Dịch:

A: Mình có một người bạn mới ở trường. Bạn ấy là người Malaysia.

B: Thật á? Mình cũng có một người bạn từ Malaysia. Bạn ấy có phải từ Kuala Lumpur không?

A: Đúng rồi.

Bạn A nói “He’s Malaysian” (người Malaysia) → bạn B cũng có bạn từ nước Malaysia → điền “Malaysia”. Lưu ý: “Malaysian” là quốc tịch (tính từ), còn “Malaysia” là tên nước (danh từ), sau “from” dùng tên nước.

Câu 2:

B: What’s he like?

A: He’s helpful. He likes helping others.

Dịch:

B: Bạn ấy tính cách thế nào?

A: Bạn ấy hay giúp đỡ. Bạn ấy thích giúp đỡ người khác.

Câu sau nói “He likes helping others” (thích giúp đỡ người khác) → tính cách là helpful. Nhìn hình cũng thấy bạn trai đang bê vở giúp cô giáo.

Câu 3:

A: What nationality is she?

B: She’s American.

Dịch:

A: Quốc tịch của cô ấy là gì?

B: Cô ấy là người Mỹ.

Nhìn hình thấy cô giáo tiếng Anh mới với cờ Mỹ → quốc tịch là American.

Câu 4:

A: What’s she like?

B: She’s friendly.

Dịch:

A: Cô ấy tính cách thế nào?

B: Cô ấy thân thiện.

Câu trả lời là “She’s friendly” (tính cách) → câu hỏi phải là “What’s she like?” → điền “like”.

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: The longest sentence (Câu dài nhất)

Lop 5 Unit 3 Lesson 2

Cách chơi:

Chia lớp thành nhiều nhóm. Giáo viên viết một từ lên bảng, ví dụ: “friendly”. Các nhóm có 1 phút để viết một câu sử dụng từ đó, câu càng dài càng tốt.

Ví dụ:

  • Nhóm 1: Minh is friendly. (3 từ)
  • Nhóm 2: My sister is friendly. (4 từ)
  • Nhóm 3: My new friend from Malaysia is very friendly. (8 từ)

Nhóm nào viết câu dài nhất và đúng ngữ pháp sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh