Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 3 giúp các em luyện phát âm trọng âm của các tính từ chỉ tính cách (active, friendly, helpful, clever), đồng thời ôn tập lại kiến thức về quốc tịch và tính cách qua bài đọc hiểu, viết và dự án.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| active | /ˈæktɪv/ | (adj) | năng động |
| friendly | /ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện |
| helpful | /ˈhelpfl/ | (adj) | hay giúp đỡ |
| clever | /ˈklevə(r)/ | (adj) | thông minh |
| appearance | /əˈpɪərəns/ | (n) | ngoại hình |
| personality | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | (n) | tính cách |
II. Kiến thức trọng tâm: Trọng âm (Word Stress)
Trong bài này, các em ôn lại cách nhấn trọng âm:
Tính từ chỉ tính cách → trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên:
- ‘ac · tive, ‘friend · ly, ‘help · ful, ‘cle · ver
Các số đuôi -teen → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai:
- fif · ‘teen, six · ‘teen, eigh · ‘teen, nine · ‘teen
Mẹo nhớ: Tính từ chỉ tính cách thường nhấn âm đầu. Số đuôi -teen nhấn âm cuối.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
‘active → He’s ‘active.
Dịch: năng động → Anh ấy năng động.
‘friendly → She’s ‘friendly.
Dịch: thân thiện → Cô ấy thân thiện.
Giải thích: Hai từ “active” và “friendly” đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Khi đọc, các em nhấn mạnh vào phần “ac-” và “friend-“.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Các em cần tìm từ có trọng âm khác với hai từ còn lại trong mỗi dòng.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Từ được chọn |
|---|---|---|
| 1 | b | fifteen |
| 2 | c | clever |
| 3 | a | helpful |
Giải thích:
Câu 1: a. ‘friend · ly — b. fif · ‘teen — c. ‘ac · tive
“Friendly” và “active” đều nhấn âm đầu. Riêng “fifteen” nhấn âm cuối (-teen) → “fifteen” khác → Chọn b.
Câu 2: a. six · ‘teen — b. eigh · ‘teen — c. ‘cle · ver
“Sixteen” và “eighteen” đều nhấn âm cuối (-teen). Riêng “clever” nhấn âm đầu → “clever” khác → Chọn c.
Câu 3: a. ‘help · ful — b. a · ’bout — c. nine · ‘teen
“About” và “nineteen” đều nhấn âm cuối. Riêng “helpful” nhấn âm đầu → “helpful” khác → Chọn a.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Đoạn 1:
Is she active? Yes, she is. Is she friendly? Yes, she is. She’s active and friendly.
Đoạn 2:
Is he helpful? Yes, he is. Is he clever? Yes, he is. He’s helpful and clever.
Dịch:
Đoạn 1:
Cô ấy có năng động không? Có. Cô ấy có thân thiện không? Có. Cô ấy năng động và thân thiện.
Đoạn 2:
Anh ấy có hay giúp đỡ không? Có. Anh ấy có thông minh không? Có. Anh ấy hay giúp đỡ và thông minh.
Lưu ý: Khi đọc chant, các em chú ý nhấn trọng âm ở âm tiết đầu của các từ: ‘ac · tive, ‘friend · ly, ‘help · ful, ‘cle · ver.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
I have a new friend. Her name is Emma. She is American. She is in Grade 5. She has long hair and big eyes.
She is a helpful girl. At school, she likes helping her classmates. At home, she cooks with her mother and washes the dishes.
She is very friendly, too. She likes making new friends, and she invites others to play. She has a lot of friends. Everyone loves Emma.
Dịch:
Mình có một người bạn mới. Bạn ấy tên là Emma. Bạn ấy là người Mỹ. Bạn ấy học khối 5. Bạn ấy có tóc dài và mắt to.
Bạn ấy là một cô bé hay giúp đỡ. Ở trường, bạn ấy thích giúp đỡ các bạn cùng lớp. Ở nhà, bạn ấy nấu ăn với mẹ và rửa bát.
Bạn ấy cũng rất thân thiện. Bạn ấy thích kết bạn mới và mời các bạn khác chơi cùng. Bạn ấy có rất nhiều bạn. Mọi người đều yêu quý Emma.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) Her nationality | American |
| (2) has ___ hair and big eyes | long |
| (3) Her personality | helpful |
| (4) She likes making new ___. | friends |
Giải thích:
(1) American: Trong bài viết: “She is American.” (Bạn ấy là người Mỹ.) → Quốc tịch của Emma là American.
(2) long: Trong bài viết: “She has long hair and big eyes.” (Bạn ấy có tóc dài và mắt to.) → Điền “long”.
(3) helpful: Trong bài viết: “She is a helpful girl. At school, she likes helping her classmates.” (Bạn ấy là cô bé hay giúp đỡ. Ở trường, bạn ấy thích giúp đỡ các bạn.) → Tính cách là helpful.
(4) friends: Trong bài viết: “She likes making new friends.” (Bạn ấy thích kết bạn mới.) → Điền “friends”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em điền thông tin về một người bạn nước ngoài vào bảng.
Bảng mẫu và ví dụ:
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| My foreign friend’s name (Tên bạn) | Rosie |
| His / Her age (Tuổi) | 10 |
| His / Her nationality (Quốc tịch) | Australian |
| His / Her appearance (Ngoại hình) | fair hair, tall |
| His / Her personality (Tính cách) | friendly and helpful |
Dịch ví dụ:
Tên bạn nước ngoài của mình là Rosie. Bạn ấy 10 tuổi. Bạn ấy là người Úc. Bạn ấy có tóc vàng và cao. Bạn ấy thân thiện và hay giúp đỡ.
Giải thích: Đây là bài viết tự do, các em có thể viết về một người bạn nước ngoài thật hoặc tưởng tượng.
Task 6: Project
Dự án.
Countries and nationalities (Các quốc gia và quốc tịch)
Các em tìm tên 5 quốc gia và quốc tịch tương ứng, sau đó làm poster và trình bày trước lớp.

Ví dụ cách trình bày:
Look at this poster. There are 5 countries and nationalities. Japan — Japanese. Malaysia — Malaysian. Italy — Italian. China — Chinese. Canada — Canadian.
This is Zara. He’s Malaysian. He comes from Kuala Lumpur, Malaysia.
Dịch:
Hãy nhìn poster này. Có 5 quốc gia và quốc tịch. Nhật Bản — người Nhật. Malaysia — người Malaysia. Ý — người Ý. Trung Quốc — người Trung Quốc. Canada — người Canada.
Đây là Zara. Anh ấy là người Malaysia. Anh ấy đến từ Kuala Lumpur, Malaysia.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
