Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 4 giúp các em luyện tập trọng âm của các từ có hai âm tiết như “always” và “sometimes”, đồng thời rèn kỹ năng đọc hiểu và viết về các hoạt động lúc rảnh rỗi.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| always | /ˈɔːlweɪz/ | (adv) | luôn luôn |
| sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | (adv) | thỉnh thoảng |
| tonight | /təˈnaɪt/ | (adv) | tối nay |
| enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | (v) | thưởng thức, thích |
| address | /əˈdres/ | (n) | địa chỉ |
| again | /əˈɡen/ | (adv) | lại, lần nữa |
| entertain | /ˌentəˈteɪn/ | (v) | giải trí |
| roller skating | /ˈrəʊlə ˈskeɪtɪŋ/ | (n) | trượt pa-tin |
II. Kiến thức trọng tâm: Trọng âm từ có hai âm tiết
Từ có hai âm tiết sẽ có một âm tiết được nhấn mạnh hơn (đọc to hơn, rõ hơn), gọi là trọng âm. Dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn.
- ˈalways → nhấn âm tiết đầu: AL-ways
- ˈsometimes → nhấn âm tiết đầu: SOME-times
- toˈnight → nhấn âm tiết sau: to-NIGHT
- enˈjoy → nhấn âm tiết sau: en-JOY
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
ˈalways → I ˈalways listen to music.
Dịch: Mình luôn luôn nghe nhạc.
ˈsometimes → She ˈsometimes plays the violin.
Dịch: Cô ấy thỉnh thoảng chơi đàn vi-ô-lông.
Giải thích: Hai từ “always” và “sometimes” đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Khi đọc, các em nhấn mạnh vào âm đầu: AL-ways, SOME-times.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Khoanh tròn từ có trọng âm khác với hai từ còn lại.
Đáp án:
| Câu | a | b | c | Đáp án |
|---|---|---|---|---|
| 1 | always | sometimes | tonight | c. tonight |
| 2 | never | enjoy | sometimes | b. enjoy |
| 3 | address | always | again | b. always |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: c. tonight
- ˈalways → trọng âm ở âm tiết 1
- ˈsometimes → trọng âm ở âm tiết 1
- toˈnight → trọng âm ở âm tiết 2
“tonight” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 2, còn “always” và “sometimes” đều nhấn âm tiết thứ 1.
Câu 2 → Đáp án: b. enjoy
- ˈnever → trọng âm ở âm tiết 1
- enˈjoy → trọng âm ở âm tiết 2
- ˈsometimes → trọng âm ở âm tiết 1
“enjoy” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 2, còn “never” và “sometimes” đều nhấn âm tiết thứ 1.
Câu 3 → Đáp án: b. always
- adˈdress → trọng âm ở âm tiết 2
- ˈalways → trọng âm ở âm tiết 1
- aˈgain → trọng âm ở âm tiết 2
“always” khác vì trọng âm ở âm tiết thứ 1, còn “address” và “again” đều nhấn âm tiết thứ 2.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Always, always, always.
I always listen to music on Saturdays.
What do you do on Sundays?
I always play volleyball on Sundays.
Sometimes, sometimes, sometimes.
I sometimes ride my bike on Saturdays.
What do you do on Sundays?
I sometimes go swimming on Sundays.

Dịch:
Luôn luôn, luôn luôn, luôn luôn.
Mình luôn luôn nghe nhạc vào các ngày thứ Bảy.
Bạn làm gì vào các ngày Chủ nhật?
Mình luôn luôn chơi bóng chuyền vào các ngày Chủ nhật.
Thỉnh thoảng, thỉnh thoảng, thỉnh thoảng.
Mình thỉnh thoảng đi xe đạp vào các ngày thứ Bảy.
Bạn làm gì vào các ngày Chủ nhật?
Mình thỉnh thoảng đi bơi vào các ngày Chủ nhật.
Task 4: Read and answer
Đọc và trả lời câu hỏi.
Bài đọc:
Laura likes listening to music in her free time. She always plays the violin at the weekend. She sometimes plays the piano to entertain her family. She likes playing sports and games, too. She usually plays volleyball on Saturdays, and she often goes for a walk on Sundays. She loves going shopping, and she helps her mother with the cooking on Sundays. Laura does not like roller skating. She rarely goes roller skating in her free time.
Dịch:
Laura thích nghe nhạc khi rảnh rỗi. Cô ấy luôn luôn chơi đàn vi-ô-lông vào cuối tuần. Cô ấy thỉnh thoảng chơi đàn piano để giải trí cho gia đình. Cô ấy cũng thích chơi thể thao và các trò chơi. Cô ấy thường xuyên chơi bóng chuyền vào các ngày thứ Bảy, và cô ấy thường đi dạo vào các ngày Chủ nhật. Cô ấy thích đi mua sắm, và cô ấy giúp mẹ nấu ăn vào các ngày Chủ nhật. Laura không thích trượt pa-tin. Cô ấy hiếm khi trượt pa-tin khi rảnh rỗi.
Câu hỏi và đáp án:
1. What does Laura always do at the weekend?
(Laura luôn luôn làm gì vào cuối tuần?)
→ She always plays the violin.
Dịch: Cô ấy luôn luôn chơi đàn vi-ô-lông.
Trong bài có câu: “She always plays the violin at the weekend.”
2. What does she usually do on Saturdays?
(Cô ấy thường xuyên làm gì vào các ngày thứ Bảy?)
→ She usually plays volleyball.
Dịch: Cô ấy thường xuyên chơi bóng chuyền.
Trong bài có câu: “She usually plays volleyball on Saturdays.”
3. When does she often go for a walk?
(Khi nào cô ấy thường đi dạo?)
→ She often goes for a walk on Sundays.
Dịch: Cô ấy thường đi dạo vào các ngày Chủ nhật.
Trong bài có câu: “she often goes for a walk on Sundays.”
4. Who does she help with the cooking on Sundays?
(Cô ấy giúp ai nấu ăn vào các ngày Chủ nhật?)
→ She helps her mother (with the cooking on Sundays).
Dịch: Cô ấy giúp mẹ (nấu ăn vào các ngày Chủ nhật).
Trong bài có câu: “she helps her mother with the cooking on Sundays.”
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em hoàn thành bức thư gửi bạn qua thư về các hoạt động lúc rảnh rỗi, dựa vào các hình gợi ý (nghe nhạc, chơi đàn ghi-ta, đi xe đạp, nấu ăn).
Đáp án gợi ý:
Hi Tom,
My name is Duc. I like listening to music in my free time. I usually play the guitar on Saturdays. I often ride my bike on Sundays. I sometimes help my mum with the cooking in my free time. What about you? What do you like doing in your free time?
Best wishes,
Duc
Dịch:
Chào Tom,
Mình tên là Đức. Mình thích nghe nhạc khi rảnh rỗi. Mình thường xuyên chơi đàn ghi-ta vào các ngày thứ Bảy. Mình thường đi xe đạp vào các ngày Chủ nhật. Mình thỉnh thoảng giúp mẹ nấu ăn khi rảnh rỗi. Còn bạn thì sao? Bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?
Thân mến,
Đức
Giải thích: Các em nhìn hình gợi ý để điền vào chỗ trống. Hình bạn trai đeo tai nghe → “listening to music”. Hình bạn trai chơi đàn ghi-ta → “play the guitar”. Hình bạn trai đi xe đạp → “ride my bike”. Hình bạn trai nấu ăn → “cooking”. Các em có thể thay tên và hoạt động theo ý mình.
Task 6: Project
Dự án.
My free-time activities (Các hoạt động lúc rảnh rỗi của mình)
Các em chuẩn bị một bảng liệt kê các hoạt động lúc rảnh rỗi kèm theo mức độ thường xuyên, rồi trình bày trước lớp.
Ví dụ:
| Hoạt động (Activities) | Mức độ (Frequency) |
|---|---|
| play the violin | usually |
| take photos | often |
| water the flowers | sometimes |
Cách trình bày:
“I like playing the violin. I usually play it in my free time. I often take photos. I sometimes water the flowers.”
Dịch: “Mình thích chơi đàn vi-ô-lông. Mình thường xuyên chơi nó khi rảnh rỗi. Mình thường chụp ảnh. Mình thỉnh thoảng tưới hoa.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
