Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 1 giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học từ Unit 1 đến Unit 5, bao gồm: giới thiệu bản thân, sở thích, hoạt động lúc rảnh rỗi, nghề nghiệp tương lai và các cấu trúc câu đã học.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and circle a, b or c
Nghe và khoanh tròn a, b hoặc c.
Bài nghe (Audio script):
- What’s your favourite animal? (Động vật yêu thích của bạn là gì?)
- Do you live in this building? (Bạn có sống trong tòa nhà này không?)
- What would you like to be in the future? (Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
- What’s your friend like? (Bạn của bạn như thế nào?)
- What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1 | b | It’s a dolphin. |
| 2 | b | Yes, I do. |
| 3 | c | I’d like to be a writer. |
| 4 | c | He’s active. |
| 5 | a | I like watering flowers. |
Giải thích:
Câu 1 → b. It’s a dolphin. (Đó là cá heo.)
Câu hỏi “What’s your favourite animal?” hỏi về động vật yêu thích → cần trả lời bằng “It’s + tên con vật”. Đáp án b phù hợp nhất. Loại a vì “I have a dolphin” (Mình có một con cá heo) không trả lời đúng ý câu hỏi. Loại c vì “I can see a dolphin” (Mình có thể nhìn thấy một con cá heo) cũng không đúng.
Câu 2 → b. Yes, I do. (Có.)
Câu hỏi “Do you live…?” bắt đầu bằng “Do” → trả lời bằng “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.” Loại a vì “Yes, I can” dùng cho câu hỏi “Can you…?”. Loại c vì “Yes, I am” dùng cho câu hỏi “Are you…?”.
Câu 3 → c. I’d like to be a writer. (Mình muốn trở thành nhà văn.)
Câu hỏi “What would you like to be in the future?” hỏi về nghề tương lai → trả lời bằng “I’d like to be a + nghề”. Loại a vì đó là lý do, không phải nghề. Loại b vì “I’m a writer” nói về hiện tại, không phải tương lai.
Câu 4 → c. He’s active. (Bạn ấy năng động.)
Câu hỏi “What’s your friend like?” hỏi về tính cách → trả lời bằng tính từ miêu tả. Loại a vì “He’s in the computer room” nói về vị trí. Loại b vì “He likes playing football” nói về sở thích, không phải tính cách.
Câu 5 → a. I like watering flowers. (Mình thích tưới hoa.)
Câu hỏi “What do you like doing in your free time?” hỏi về sở thích khi rảnh → trả lời bằng “I like + V-ing”. Loại b vì “I’m watering flowers” nói về đang làm gì lúc này. Loại c vì “I like flowers” chỉ nói thích hoa, không nói về hoạt động.
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em nhìn hình và trả lời câu hỏi của Nam:

1. What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
→ It’s 25 Queen Street.
Dịch: Địa chỉ của mình là số 25 đường Queen.
Nhìn hình thấy biển đường ghi “Queen Street” và số nhà “25”.
2. What’s your brother like? (Anh/em trai của bạn như thế nào?)
→ He’s clever.
Dịch: Anh/em ấy thông minh.
Nhìn hình thấy bạn trai đang đọc sách chăm chú → “clever” (thông minh).
3. What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)
→ I water the flowers.
Dịch: Mình tưới hoa.
Nhìn hình thấy bạn gái đang tưới hoa trong vườn.
4. What’s your favourite colour? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
→ It’s pink.
Dịch: Đó là màu hồng.
Nhìn hình thấy bạn gái đang vẽ tranh màu hồng.
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Nối câu hỏi ở cột trái với câu trả lời phù hợp ở cột phải.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1. Can you tell me about yourself? | d | I’m Andy. I’m in Grade 5. |
| 2. Do you live in this tower? | a | No, I don’t. |
| 3. Why would you like to be a reporter? | e | Because I’d like to report the news. |
| 4. What do you like doing in your free time? | c | I like going for a walk. |
| 5. What nationality is he? | b | He’s Malaysian. |
Giải thích:
1 → d: “Can you tell me about yourself?” (Bạn có thể kể về bản thân không?) → Câu trả lời phải giới thiệu bản thân → d. “I’m Andy. I’m in Grade 5.” (Mình là Andy. Mình học lớp 5.)
2 → a: “Do you live in this tower?” (Bạn có sống trong tòa tháp này không?) → Câu hỏi Yes/No → a. “No, I don’t.” (Không.)
3 → e: “Why would you like to be a reporter?” (Tại sao bạn muốn trở thành phóng viên?) → Cần trả lời bằng “Because” (Vì) → e. “Because I’d like to report the news.” (Vì mình muốn đưa tin tức.)
4 → c: “What do you like doing in your free time?” (Bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?) → Cần trả lời bằng “I like + V-ing” → c. “I like going for a walk.” (Mình thích đi dạo.)
5 → b: “What nationality is he?” (Bạn ấy quốc tịch gì?) → Cần trả lời về quốc tịch → b. “He’s Malaysian.” (Bạn ấy là người Ma-lai-xi-a.)
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
My name is Henry. I am Australian. I live in a small town in the south of Australia. My address is 72 Greenwood Street. I think my town is fantastic. It is always clean and beautiful. The people are friendly and helpful. I am a pupil in Grade 5 at Superstar Primary School. My favourite subject at school is science. I have quite good marks in science lessons. In my free time, I like surfing the Internet and planting flowers. I also enjoy going for a walk with my younger sister, Lily. My dream is to become a doctor in the future.
Dịch:
Mình tên là Henry. Mình là người Úc. Mình sống ở một thị trấn nhỏ ở miền nam nước Úc. Địa chỉ của mình là số 72 đường Greenwood. Mình nghĩ thị trấn của mình rất tuyệt vời. Nó luôn sạch sẽ và đẹp đẽ. Mọi người thân thiện và hay giúp đỡ. Mình là học sinh lớp 5 trường Tiểu học Superstar. Môn học yêu thích của mình ở trường là khoa học. Mình có điểm khá tốt trong các bài học khoa học. Khi rảnh rỗi, mình thích lướt mạng và trồng hoa. Mình cũng thích đi dạo với em gái Lily. Ước mơ của mình là trở thành bác sĩ trong tương lai.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) Grade: | 5 |
| (2) Nationality: | Australian |
| (3) Address: | 72 Greenwood Street |
| (4) Free-time activities: | surfing the Internet, planting flowers, going for a walk with Lily |
| (5) Future job: | doctor |
Giải thích:
(1) 5: Trong bài có câu “I am a pupil in Grade 5” → Henry học lớp 5.
(2) Australian: Trong bài có câu “I am Australian” → Henry là người Úc (Australian).
(3) 72: Trong bài có câu “My address is 72 Greenwood Street” → Số nhà là 72.
(4) surfing the Internet: Trong bài có câu “I like surfing the Internet and planting flowers” → Hoạt động đầu tiên cần điền là “surfing the Internet” (lướt mạng).
(5) doctor: Trong bài có câu “My dream is to become a doctor in the future” → Nghề tương lai là bác sĩ (doctor).
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Viết về bản thân (khoảng 30 từ), dựa vào các gợi ý: tên, địa chỉ, hoạt động lúc rảnh rỗi, nghề tương lai.
Đáp án gợi ý:
My name is Binh. My address is 12 Hoa Mai Street. In my free time, I like surfing the Internet and playing chess. In the future, I would like to be a writer because I want to write interesting stories for children.
Dịch:
Mình tên là Bình. Địa chỉ của mình là số 12 đường Hoa Mai. Khi rảnh rỗi, mình thích lướt mạng và chơi cờ vua. Trong tương lai, mình muốn trở thành nhà văn vì mình muốn viết những câu chuyện thú vị cho trẻ em.
Giải thích: Các em dựa vào 4 gợi ý (tên, địa chỉ, hoạt động rảnh rỗi, nghề tương lai) để viết bài. Các em có thể thay đổi thông tin theo bản thân mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
