Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 6 trình Tiếng Anh lớp 5 có tên “Our school rooms” (Các phòng trong trường của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về vị trí các phòng trong trường học.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mai và một bạn nước ngoài khi tham quan trường. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “Where’s the ___?” (Phòng ___ ở đâu?) và trả lời bằng “It’s on the ___.” (Nó ở tầng ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ground floor | /ɡraʊnd flɔː(r)/ | (n) | tầng trệt |
| first floor | /fɜːst flɔː(r)/ | (n) | tầng một |
| second floor | /ˈsekənd flɔː(r)/ | (n) | tầng hai |
| third floor | /θɜːd flɔː(r)/ | (n) | tầng ba |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | (n) | thư viện |
| music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | (n) | phòng âm nhạc |
| art room | /ɑːt ruːm/ | (n) | phòng mỹ thuật |
| computer room | /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ | (n) | phòng máy tính |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vị trí phòng trong trường:
Câu hỏi: Where’s the ___? (Phòng ___ ở đâu?)
Câu trả lời: It’s on the ___. (Nó ở tầng ___.)
Ví dụ:
- Where’s the library? → It’s on the second floor. (Thư viện ở đâu? → Nó ở tầng hai.)
- Where’s the art room? → It’s on the ground floor. (Phòng mỹ thuật ở đâu? → Nó ở tầng trệt.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Boy: Good morning. Could you show us around your school?
Mai: Yes, of course. Let’s go!
Dịch:
Bạn trai: Chào buổi sáng. Bạn có thể dẫn chúng mình tham quan trường của bạn không?
Mai: Được chứ, tất nhiên rồi. Đi thôi!
Ngữ cảnh b:
Boy: Where’s the library?
Mai: It’s on the second floor.
Dịch:
Bạn trai: Thư viện ở đâu?
Mai: Nó ở tầng hai.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn hình tòa nhà trường học, dùng câu hỏi “Where’s the ___?” rồi trả lời theo vị trí từng phòng:

a. Where’s the art room? → It’s on the ground floor.
Dịch: Phòng mỹ thuật ở đâu? → Nó ở tầng trệt.
b. Where’s the library? → It’s on the first floor.
Dịch: Thư viện ở đâu? → Nó ở tầng một.
c. Where’s the computer room? → It’s on the second floor.
Dịch: Phòng máy tính ở đâu? → Nó ở tầng hai.
d. Where’s the music room? → It’s on the third floor.
Dịch: Phòng âm nhạc ở đâu? → Nó ở tầng ba.
Giải thích: Nhìn hình tòa nhà trường học, mỗi phòng được ghi tên ở một tầng khác nhau. Art room ở tầng thấp nhất (ground floor), library ở tầng kế tiếp (first floor), computer room ở tầng kế (second floor), và music room ở tầng cao nhất (third floor).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn hình tòa nhà trường học mới (khác với Task 2) và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Where’s the ___?
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
a. Where’s the art room? → It’s on the second floor.
Dịch: Phòng mỹ thuật ở đâu? → Nó ở tầng hai.
b. Where’s the music room? → It’s on the third floor.
Dịch: Phòng âm nhạc ở đâu? → Nó ở tầng ba.
c. Where’s the computer room? → It’s on the first floor.
Dịch: Phòng máy tính ở đâu? → Nó ở tầng một.
d. Where’s the library? → It’s on the ground floor.
Dịch: Thư viện ở đâu? → Nó ở tầng trệt.
Giải thích: Lưu ý tòa nhà trong Task 3 có vị trí các phòng khác với Task 2. Các em cần nhìn kỹ hình để xác định đúng tầng của từng phòng.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu (✓) hoặc gạch chéo (✗).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where’s Class 5D?
B: It’s on the ground floor.
Dịch:
A: Lớp 5D ở đâu?
B: Nó ở tầng trệt.
Bài 2:
A: Where’s the art room in your school?
B: The art room? It’s on the first floor.
Dịch:
A: Phòng mỹ thuật trong trường bạn ở đâu?
B: Phòng mỹ thuật à? Nó ở tầng một.
Bài 3:
A: There’s a big music room in our school.
B: Where is it?
A: It’s over there, on the second floor.
Dịch:
A: Có một phòng âm nhạc lớn trong trường của chúng mình.
B: Nó ở đâu?
A: Nó ở đằng kia, ở tầng hai.
Bài 4:
A: What do you do at break time?
B: I read books in the library.
A: Where is it?
B: It’s on the third floor.
Dịch:
A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
B: Mình đọc sách ở thư viện.
A: Nó ở đâu?
B: Nó ở tầng ba.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✓ |
| 2 | ✗ |
| 3 | ✗ |
| 4 | ✓ |
Giải thích:
Câu 1 → ✓: Bài nghe nói Class 5D ở tầng trệt (ground floor). Nhìn hình, Class 5D cũng ở tầng trệt → Đúng, đánh dấu ✓.
Câu 2 → ✗: Bài nghe nói art room ở tầng một (first floor). Nhưng nhìn hình, art room ở tầng hai (second floor) → Sai, đánh dấu ✗.
Câu 3 → ✗: Bài nghe nói music room ở tầng hai (second floor). Nhưng nhìn hình, music room ở tầng một (first floor) → Sai, đánh dấu ✗.
Câu 4 → ✓: Bài nghe nói library ở tầng ba (third floor). Nhìn hình, library cũng ở tầng ba → Đúng, đánh dấu ✓.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It’s on the ___ floor. | first |
| 2 | It’s on the ___ floor. | second |
| 3 | ___ Class 5A? / It’s on the ___. | Where’s / ground floor |
| 4 | Where’s the ___? / It’s on the ___. | library / third floor |
Giải thích:
Câu 1: A: Where’s the computer room? — B: It’s on the first floor.
Dịch: A: Phòng máy tính ở đâu? — B: Nó ở tầng một.
Nhìn hình thấy biển “Computer room” ở tầng một của tòa nhà → điền “first”.
Câu 2: A: Where’s the art room? — B: It’s on the second floor.
Dịch: A: Phòng mỹ thuật ở đâu? — B: Nó ở tầng hai.
Nhìn hình thấy biển “Art room” ở tầng hai của tòa nhà → điền “second”.
Câu 3: A: Where’s Class 5A? — B: It’s on the ground floor.
Dịch: A: Lớp 5A ở đâu? — B: Nó ở tầng trệt.
Chỗ trống thứ nhất cần điền “Where’s” để hoàn thành câu hỏi về vị trí. Nhìn hình thấy biển “Class 5A” ở tầng trệt → điền “ground floor”.
Câu 4: A: Where’s the library? — B: It’s on the third floor.
Dịch: A: Thư viện ở đâu? — B: Nó ở tầng ba.
Nhìn hình thấy biển “Library” ở tầng cao nhất (tầng ba) → điền “library” và “third floor”.

Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Where are the rooms in our school?
Dịch:

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
