Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em học cách hỏi và trả lời về chủ sở hữu của đồ vật bằng cấu trúc: “Whose ___ is this?” (Đây là ___ của ai?) và trả lời bằng “It’s ___’s.” (Nó là của ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| crayon | /ˈkreɪɒn/ | (n) | bút sáp màu |
| glue stick | /ɡluː stɪk/ | (n) | keo dán (dạng thỏi) |
| set square | /set skweə(r)/ | (n) | thước ê ke (thước đo góc) |
| pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpnə(r)/ | (n) | đồ gọt bút chì |
| school bag | /skuːl bæɡ/ | (n) | cặp sách |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về chủ sở hữu đồ vật:
Câu hỏi: Whose ___ is this? (Đây là ___ của ai?)
Câu trả lời: It’s + tên người + ‘s. (Nó là của ___.)
Ví dụ:
- Whose crayon is this? → It’s Linh’s. (Đây là bút sáp màu của ai? → Nó là của Linh.)
- Whose pen is this? → It’s Mai’s. (Đây là bút của ai? → Nó là của Mai.)
Lưu ý: Để nói đồ vật thuộc về ai, các em thêm ‘s vào sau tên người. Ví dụ: Linh → Linh’s, Mai → Mai’s, Bill → Bill’s.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Girl 1: Excuse me, is this your crayon?
Girl 2: No, it isn’t.
Dịch:
Bạn 1: Xin lỗi, đây là bút sáp màu của bạn à?
Bạn 2: Không phải.
Ngữ cảnh b:
Girl 1: Whose crayon is this?
Boy: It’s Linh’s.
Girl 1: Thank you.
Dịch:
Bạn 1: Đây là bút sáp màu của ai?
Bạn nam: Nó là của Linh.
Bạn 1: Cảm ơn.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Whose ___ is this?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Whose glue stick is this? → It’s Mary’s.
Dịch: Đây là keo dán của ai? → Nó là của Mary.
b. Whose crayon is this? → It’s Bill’s.
Dịch: Đây là bút sáp màu của ai? → Nó là của Bill.
c. Whose set square is this? → It’s Nam’s.
Dịch: Đây là thước ê ke của ai? → Nó là của Nam.
d. Whose pencil sharpener is this? → It’s Mai’s.
Dịch: Đây là đồ gọt bút chì của ai? → Nó là của Mai.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý tên đồ vật và tên chủ nhân. Ví dụ hình a ghi “glue stick / Mary’s” → ghép thành câu “Whose glue stick is this? — It’s Mary’s.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo 2 bước: hỏi xem có phải đồ của bạn không, rồi hỏi đồ vật đó của ai.

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Về keo dán:
Is this your glue stick? — No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải keo dán của bạn không? — Không phải.
Whose glue stick is this? — It’s Mary’s.
Dịch: Đây là keo dán của ai? — Nó là của Mary.
Về bút sáp màu:
Is this your crayon? — No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải bút sáp màu của bạn không? — Không phải.
Whose crayon is this? — It’s Bill’s.
Dịch: Đây là bút sáp màu của ai? — Nó là của Bill.
Về thước ê ke:
Is this your set square? — No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải thước ê ke của bạn không? — Không phải.
Whose set square is this? — It’s Nam’s.
Dịch: Đây là thước ê ke của ai? — Nó là của Nam.
Về đồ gọt bút chì:
Is this your pencil sharpener? — No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải đồ gọt bút chì của bạn không? — Không phải.
Whose pencil sharpener is this? — It’s Mai’s.
Dịch: Đây là đồ gọt bút chì của ai? — Nó là của Mai.
Giải thích: Các em hỏi 2 câu cho mỗi đồ vật. Câu 1 dùng “Is this your ___?” để hỏi có phải của bạn không. Khi bạn trả lời “No, it isn’t”, các em hỏi tiếp câu 2 “Whose ___ is this?” để hỏi của ai.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Excuse me. Are these your crayons?
B: Yes, they are.
A: Where are my crayons?
B: Look! They’re there, under the desk.
A: Thank you.
Dịch:
A: Xin lỗi. Đây có phải bút sáp màu của bạn không?
B: Vâng, đúng rồi.
A: Vậy bút sáp màu của mình ở đâu?
B: Nhìn kìa! Chúng ở kia, dưới gầm bàn.
A: Cảm ơn bạn.
Bài 2:
A: Is this your set square?
B: No, it isn’t.
A: Whose set square is this?
B: Let me see. It’s Linh’s.
Dịch:
A: Đây có phải thước ê ke của bạn không?
B: Không phải.
A: Vậy đây là thước ê ke của ai?
B: Để mình xem. Nó là của Linh.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → Đáp án: b
Bài nghe nói bút sáp màu ở dưới gầm bàn (under the desk). Nhìn vào 3 hình:
- Hình a: bút sáp màu ở trên bàn → Sai.
- Hình b: bút sáp màu ở dưới gầm bàn → ✓ Đúng.
- Hình c: bút sáp màu ở trong hộp trên bàn → Sai.
Câu 2 → Đáp án: a
Bài nghe hỏi về thước ê ke (set square) và nói nó là của Linh. Nhìn vào 3 hình:
- Hình a: thước ê ke → ✓ Đúng (đây là đồ vật được nhắc đến trong bài nghe).
- Hình b: thước ê ke hình tam giác xanh → Sai loại thước.
- Hình c: thước ê ke hình tam giác → Sai loại thước.

Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | ___ Phuong Nga’s. / It’s there, ___ the desk. | It’s / under |
| 2 | ___ glue stick is this? / ___ my glue stick? / beside the ___. | Whose / Where is / school bag |
Giải thích:
Câu 1:
A: Excuse me, whose school bag is this? — B: It’s Phuong Nga’s.
A: And where’s my school bag? — B: Look! It’s there, under the desk.
A: Thank you.
Dịch:
A: Xin lỗi, đây là cặp sách của ai vậy? — B: Nó là của Phương Nga.
A: Còn cặp sách của mình ở đâu? — B: Nhìn kìa! Nó ở kia, dưới bàn.
A: Cảm ơn.
Chỗ trống thứ nhất cần “It’s” để trả lời cặp sách là của ai. Nhìn hình thấy cặp sách nằm dưới bàn → điền “under”.
Câu 2:
A: Is this your glue stick? — B: No, it isn’t.
A: Whose glue stick is this? — B: It’s Tom’s.
A: Where is my glue stick? — B: It’s there, beside the school bag.
Dịch:
A: Đây có phải keo dán của bạn không? — B: Không phải.
A: Đây là keo dán của ai? — B: Nó là của Tom.
A: Keo dán của mình ở đâu? — B: Nó ở kia, bên cạnh cặp sách.
Chỗ trống thứ nhất cần “Whose” để hỏi của ai. Chỗ trống thứ hai cần “Where is” để hỏi ở đâu. Nhìn hình thấy keo dán nằm bên cạnh cặp sách → điền “school bag”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Whose pen is this? (Đây là bút của ai?)
Cách chơi:
Một bạn cầm một đồ dùng học tập (bút, thước, tẩy…) và hỏi cả lớp: “Whose ___ is this?” (Đây là ___ của ai?)
Các bạn khác trả lời: “It’s ___’s.” (Nó là của ___.)
Ví dụ:
Whose pen is this? → It’s Mai’s.
Dịch: Đây là bút của ai? → Nó là của Mai.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
