Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 8 giúp các em ôn tập và thực hành toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 8 về vị trí đồ vật và chủ sở hữu đồ vật trong lớp học. Bài học tập trung vào luyện phát âm trọng âm, đọc hiểu và viết câu.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| above | /əˈbʌv/ | (prep) | ở phía trên |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | (prep) | bên cạnh |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | (prep) | ở phía sau |
| under | /ˈʌndə(r)/ | (prep) | ở dưới |
| over | /ˈəʊvə(r)/ | (prep) | ở trên, phía trên |
| storybook | /ˈstɔːribʊk/ | (n) | sách truyện |
| fairy tale | /ˈfeəri teɪl/ | (n) | truyện cổ tích |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | (adj) | ngăn nắp, gọn gàng |
II. Phát âm: Trọng âm (Word stress)
Trong bài học này, các em cần chú ý vị trí trọng âm (âm được nhấn mạnh) trong các giới từ:
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: above, beside, behind
- Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: under, over
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
a’bove — The picture is above the window.
Dịch: ở phía trên — Bức tranh ở phía trên cửa sổ.
be’side — The map is beside the board.
Dịch: bên cạnh — Tấm bản đồ ở bên cạnh cái bảng.
Giải thích: Hai từ “above” và “beside” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các em chú ý nhấn mạnh vào phần in đậm khi đọc.
Task 2: Circle, listen and check
Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. under |
| 2 | b. above |
| 3 | b. over |
Giải thích:
Câu 1: Ba từ là: a. a’bove — b. ‘under — c. be’side. Nghe bài nghe, từ được nhấn là under (/ˈʌndə/) → chọn b.
Câu 2: Ba từ là: a. ‘over — b. a’bove — c. ‘under. Nghe bài nghe, từ được nhấn là above (/əˈbʌv/) → chọn b.
Câu 3: Ba từ là: a. be’hind — b. ‘over — c. a’bove. Nghe bài nghe, từ được nhấn là over (/ˈəʊvə/) → chọn b.
Task 3: Let’s chant
Hãy ca.
Lời bài chant:
Where is the photo?
It’s above the table.
Where is the glue stick?
It’s beside the notebook.
Where are the pictures?
They’re above the table.
Where are the crayons?
They’re beside the pencil case.
Dịch:
Bức ảnh ở đâu?
Nó ở phía trên cái bàn.
Keo dán ở đâu?
Nó ở bên cạnh cuốn sổ.
Những bức tranh ở đâu?
Chúng ở phía trên cái bàn.
Những cây bút sáp màu ở đâu?
Chúng ở bên cạnh hộp bút.
Task 4: Read and answer
Đọc và trả lời.
Bài đọc:
Trang, Hung and Lan are in Class 5A. They’re very tidy! Trang’s set square is on her desk, beside her pencil case. Hung’s pencils are on his desk, in front of his pencil sharpener. Lan’s school bag is under her desk.
Trang has a new storybook. It’s in her school bag. Hung’s storybook is beside his notebook. Lan’s storybook is in the desk. They want to read together after the lesson. They love stories, especially fairy tales for children.
Dịch bài đọc:
Trang, Hùng và Lan học lớp 5A. Họ rất ngăn nắp! Thước ê ke của Trang ở trên bàn, bên cạnh hộp bút của bạn ấy. Bút chì của Hùng ở trên bàn, phía trước đồ gọt bút chì của bạn ấy. Cặp sách của Lan ở dưới bàn của bạn ấy.
Trang có một cuốn sách truyện mới. Nó ở trong cặp sách của bạn ấy. Sách truyện của Hùng ở bên cạnh cuốn sổ của bạn ấy. Sách truyện của Lan ở trong bàn. Họ muốn đọc cùng nhau sau giờ học. Họ yêu thích những câu chuyện, đặc biệt là truyện cổ tích dành cho trẻ em.
Câu hỏi và đáp án:
1. Whose set square is on her desk?
(Thước ê ke trên bàn là của ai?)
→ It’s Trang’s.
Dịch: Nó là của Trang.
Giải thích: Trong bài đọc có câu: “Trang’s set square is on her desk” → Thước ê ke trên bàn là của Trang.
2. Where are Hung’s pencils?
(Bút chì của Hùng ở đâu?)
→ They’re on his desk, in front of his pencil sharpener.
Dịch: Chúng ở trên bàn, phía trước đồ gọt bút chì của bạn ấy.
Giải thích: Trong bài đọc có câu: “Hung’s pencils are on his desk, in front of his pencil sharpener.”
3. Whose storybook is in her school bag?
(Sách truyện trong cặp sách là của ai?)
→ It’s Trang’s.
Dịch: Nó là của Trang.
Giải thích: Trong bài đọc có câu: “Trang has a new storybook. It’s in her school bag.” → Sách truyện trong cặp sách là của Trang.
4. Where is Lan’s storybook?
(Sách truyện của Lan ở đâu?)
→ It’s in the desk.
Dịch: Nó ở trong bàn.
Giải thích: Trong bài đọc có câu: “Lan’s storybook is in the desk.” → Sách truyện của Lan ở trong bàn (trong ngăn bàn).
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.
Đáp án:
1. I have some new crayons and notebooks.
Dịch: Tôi có vài cây bút sáp màu và vài cuốn sổ mới.
2. The crayons are beside the notebooks.
Dịch: Những cây bút sáp màu ở bên cạnh những cuốn sổ.
3. Lan Anh has a new school bag.
Dịch: Lan Anh có một chiếc cặp sách mới.
4. Lan Anh’s school bag is under the desk.
Dịch: Cặp sách của Lan Anh ở dưới gầm bàn.
Giải thích: Nhìn hình thấy trên bàn có bút sáp màu và cuốn sổ nằm bên cạnh nhau → câu 1 điền “crayons and notebooks”, câu 2 điền “beside”. Dưới bàn có chiếc cặp sách ghi tên “Lan Anh” → câu 3 điền “school bag”, câu 4 điền “school bag” và “under the desk”.
Task 6: Project
Dự án.
My friend’s study corner (Góc học tập của bạn tôi)
Các em quan sát góc học tập của bạn mình, sau đó giới thiệu các đồ vật và vị trí của chúng.
Câu trả lời mẫu:
This is Lan’s notebook. It’s beside the set square.
Dịch: Đây là cuốn sổ của Lan. Nó ở bên cạnh thước ê ke.
This is Kien’s pencil case. It’s on the desk.
Dịch: Đây là hộp bút của Kiên. Nó ở trên bàn.
Giải thích: Các em dùng cấu trúc “This is + tên người + ‘s + đồ vật. It’s + giới từ + vật mốc.” để miêu tả đồ vật và vị trí của chúng trong góc học tập của bạn.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
