Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 15 trình Tiếng Anh lớp 5 có tên “Our health” (Sức khỏe của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe, bệnh tật thường gặp.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa mẹ và Lucy khi Lucy bị ốm. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi “What’s the matter?” (Có chuyện gì vậy?) và trả lời bằng “I have a ___.” (Tôi bị ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| toothache | /ˈtuːθeɪk/ | (n) | đau răng |
| headache | /ˈhedeɪk/ | (n) | đau đầu |
| sore throat | /sɔː(r) θrəʊt/ | (n) | đau họng |
| stomach ache | /ˈstʌmək eɪk/ | (n) | đau bụng |
| matter | /ˈmætə(r)/ | (n) | vấn đề, chuyện |
| feel well | /fiːl wel/ | (v) | cảm thấy khỏe |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về vấn đề sức khỏe:
Câu hỏi: What’s the matter? (Có chuyện gì vậy? / Bạn bị sao vậy?)
Câu trả lời: I have a ___. (Tôi bị ___.)
Ví dụ:
- What’s the matter? → I have a toothache. (Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau răng.)
- What’s the matter? → I have a headache. (Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau đầu.)
- What’s the matter? → I have a sore throat. (Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau họng.)
- What’s the matter? → I have a stomach ache. (Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau bụng.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mum: Are you OK, Lucy?
Lucy: I don’t feel well.
Dịch:
Mẹ: Con ổn không, Lucy?
Lucy: Con cảm thấy không khỏe mẹ ạ.
Ngữ cảnh b:
Mum: What’s the matter?
Lucy: Ouch! I have a headache.
Dịch:
Mẹ: Có chuyện gì vậy?
Lucy: Ôi! Con bị đau đầu.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What’s the matter?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What’s the matter? → I have a toothache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau răng.
b. What’s the matter? → I have a headache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau đầu.
c. What’s the matter? → I have a sore throat.
Dịch: Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau họng.
d. What’s the matter? → I have a stomach ache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? → Tôi bị đau bụng.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình cho thấy một bạn bị bệnh khác nhau. Hình a là bạn trai ôm má, mặt nhăn nhó → đau răng (toothache). Hình b là bạn gái ôm đầu → đau đầu (headache). Hình c là bạn trai ôm cổ họng → đau họng (sore throat). Hình d là bạn gái ôm bụng → đau bụng (stomach ache).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các bạn ở phòng y tế (School Clinic) và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What’s the matter? (Bạn bị sao vậy?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (bạn ôm má, đau răng):
→ What’s the matter? — I have a toothache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? — Tôi bị đau răng.
Hình 2 (bạn ôm đầu, đau đầu):
→ What’s the matter? — I have a headache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? — Tôi bị đau đầu.
Hình 3 (bạn ôm cổ họng, đau họng):
→ What’s the matter? — I have a sore throat.
Dịch: Bạn bị sao vậy? — Tôi bị đau họng.
Hình 4 (bạn ôm bụng, đau bụng):
→ What’s the matter? — I have a stomach ache.
Dịch: Bạn bị sao vậy? — Tôi bị đau bụng.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: You look tired today. What’s the matter?
B: I have a stomach ache.
Dịch:
A: Hôm nay trông bạn mệt quá. Bạn bị sao vậy?
B: Tôi bị đau bụng.
Bài 2:
A: You don’t look well today. What’s the matter?
B: I have a headache.
Dịch:
A: Hôm nay trông bạn không khỏe. Bạn bị sao vậy?
B: Tôi bị đau đầu.
Bài 3:
A: You’re very quiet today. What’s the matter?
B: I have a sore throat.
Dịch:
A: Hôm nay bạn im lặng quá. Bạn bị sao vậy?
B: Tôi bị đau họng.
Bài 4:
A: You’re eating slowly. What’s the matter?
B: I have a toothache.
Dịch:
A: Bạn ăn chậm thế. Bạn bị sao vậy?
B: Tôi bị đau răng.

Đáp án:
| Hình | Đáp án (số thứ tự) |
|---|---|
| a (đau họng) | 3 |
| b (đau bụng) | 1 |
| c (đau đầu) | 2 |
| d (đau răng) | 4 |
Giải thích:
Bài 1 → Hình b: Bạn B nói “I have a stomach ache” (đau bụng) → Hình b là bạn bị đau bụng → đánh số 1.
Bài 2 → Hình c: Bạn B nói “I have a headache” (đau đầu) → Hình c là bạn ôm đầu → đánh số 2.
Bài 3 → Hình a: Bạn B nói “I have a sore throat” (đau họng). Bạn A nói “You’re very quiet today” (Hôm nay bạn im lặng quá) vì đau họng nên không nói được nhiều → Hình a → đánh số 3.
Bài 4 → Hình d: Bạn B nói “I have a toothache” (đau răng). Bạn A nói “You’re eating slowly” (Bạn ăn chậm thế) vì đau răng nên ăn chậm → Hình d → đánh số 4.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | headache |
| 2 | toothache |
| 3 | the matter / sore throat |
| 4 | matter / have a stomach ache |
Giải thích:
Câu 1: I feel tired. I have a headache.
Dịch: Tôi cảm thấy mệt mỏi. Tôi bị đau đầu.
Nhìn hình thấy bạn đang ôm đầu → đau đầu (headache).
Câu 2: I’m not very well. I have a toothache. I can’t eat anything.
Dịch: Tôi không khỏe lắm. Tôi bị đau răng. Tôi không thể ăn bất cứ thứ gì.
Nhìn hình thấy bạn đang ôm má, mặt nhăn nhó → đau răng (toothache). Câu “I can’t eat anything” (không ăn được gì) cũng gợi ý đau răng vì đau răng thì khó ăn.
Câu 3: A: What’s the matter? — B: I have a sore throat.
Dịch: A: Bạn bị sao vậy? — B: Tôi bị đau họng.
Nhìn hình thấy bạn đang ôm cổ họng → đau họng (sore throat). Chỗ trống thứ nhất cần điền “the matter” để hoàn thành câu hỏi “What’s the matter?”
Câu 4: A: What’s the matter? — B: I have a stomach ache. — A: I’m sorry to hear that.
Dịch: A: Bạn bị sao vậy? — B: Tôi bị đau bụng. — A: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.
Nhìn hình thấy bạn đang ôm bụng → đau bụng (stomach ache). Chỗ trống thứ nhất cần điền “matter” để hoàn thành câu hỏi “What’s the matter?”
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: What’s the matter?
Let’s go out and play.
I’m sorry. I can’t.
Why? What’s the matter?
I’m not very well.
I have a headache.
Let’s play and sing.
I’m sorry. I can’t.
Why? What’s the matter?
I don’t feel well.
I have a sore throat.
Dịch:
Chúng ta ra ngoài chơi đi.
Mình xin lỗi. Mình không thể.
Tại sao? Bạn bị sao vậy?
Mình không khỏe lắm.
Mình bị đau đầu.
Chúng ta chơi và hát đi.
Mình xin lỗi. Mình không thể.
Tại sao? Bạn bị sao vậy?
Mình cảm thấy không khỏe.
Mình bị đau họng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
