Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 15 giúp các em luyện tập trọng âm trong câu hỏi Wh- về sức khỏe (What, How, When), đọc hiểu đoạn văn về lời khuyên khi bị ốm và viết đoạn văn ngắn đưa lời khuyên cho các vấn đề sức khỏe.
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
‘What’s the ‘matter?
Dịch: Bạn bị sao vậy?
‘What should I ‘do?
Dịch: Tôi nên làm gì?
Giải thích: Trong các câu hỏi Wh- về sức khỏe, có 2 từ cần nhấn mạnh (đọc to và rõ hơn): từ hỏi (What’s/What) và từ mang nghĩa chính (matter/do). Các từ còn lại (the, should, I) đọc nhẹ hơn.
Task 2: Listen and underline one more stressed word. Then repeat
Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.
Đáp án:
| Câu | Từ đã gạch chân sẵn | Từ cần gạch chân thêm |
|---|---|---|
| 1 | How, feeling | today |
| 2 | What, go | bed |
| 3 | When, dentist | go |
| 4 | wrong, teeth | What’s |
Câu hoàn chỉnh (các từ nhấn mạnh được gạch chân):
- How are you feeling today?
Dịch: Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
- What time do you go to bed?
Dịch: Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
- When should I go to the dentist?
Dịch: Khi nào tôi nên đi khám nha sĩ?
- What’s wrong with your teeth?
Dịch: Răng của bạn bị sao thế?
Giải thích: Quy tắc nhấn mạnh trong câu hỏi: luôn nhấn mạnh các từ mang nghĩa chính — từ hỏi (How/What/When/What’s), động từ chính (feeling/go) và danh từ hoặc trạng từ quan trọng (today/bed/dentist/wrong/teeth). Các từ chức năng như are, you, do, should, I, to, the, with, your đọc nhẹ hơn.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
What’s the matter?
I have a toothache.
What should I do?
You should go to the dentist.
What’s the matter?
I have a headache.
What should I do?
You should go to the doctor.
Dịch:
Bạn bị sao vậy?
Mình bị đau răng.
Mình nên làm gì?
Bạn nên đi khám nha sĩ.
Bạn bị sao vậy?
Mình bị đau đầu.
Mình nên làm gì?
Bạn nên đi khám bác sĩ.
Task 4: Read and match
Đọc và nối.
Bài đọc: What should you do when you are not well?
(Bạn nên làm gì khi bạn không khỏe?)
When you have a toothache, you should go to the dentist. You should brush your teeth regularly, and you should not eat ice cream very often.
When you have a headache, you should have a rest. You should take some medicine, and you should not watch too much TV.
When you have a sore throat, you should go to the doctor. You should rinse your mouth with salt water. You should not drink cold water.
Dịch bài đọc:
Khi bị đau răng, bạn nên đến nha sĩ. Bạn nên đánh răng thường xuyên và không nên ăn kem quá thường xuyên.
Khi bị đau đầu, bạn nên nghỉ ngơi. Bạn nên uống thuốc và không nên xem TV quá nhiều.
Khi bị đau họng, bạn nên đi khám bác sĩ. Bạn nên súc miệng bằng nước muối. Bạn không nên uống nước lạnh.
Đáp án:
| Vấn đề sức khỏe | Nối với | Lời khuyên |
|---|---|---|
| 1. Toothache (Đau răng) | a, d | nên đánh răng thường xuyên, không nên ăn kem thường xuyên |
| 2. Headache (Đau đầu) | c, e | nên nghỉ ngơi, không nên xem TV quá nhiều |
| 3. Sore throat (Đau họng) | b | không nên uống nước lạnh |
Giải thích:
1 → a, d: Đoạn văn về đau răng viết “You should brush your teeth regularly” → nối với a (nên đánh răng thường xuyên). Đoạn văn cũng viết “you should not eat ice cream very often” → nối với d (không nên ăn kem thường xuyên).
2 → c, e: Đoạn văn về đau đầu viết “you should have a rest” → nối với c (nên nghỉ ngơi). Đoạn văn cũng viết “you should not watch too much TV” → nối với e (không nên xem TV quá nhiều).
3 → b: Đoạn văn về đau họng viết “You should not drink cold water” → nối với b (không nên uống nước lạnh).
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài: Viết về các vấn đề sức khỏe và lời khuyên (khoảng 40 từ).
- Minh has a headache. (Minh bị đau đầu.)
- Linda has a toothache. (Linda bị đau răng.)
- Linh has a sore throat. (Linh bị đau họng.)
Bài viết mẫu:
Minh has a headache. He should have a rest and take some medicine. He shouldn’t watch too much TV. Linda has a toothache. She should brush her teeth regularly and go to the dentist. Linh has a sore throat. She should drink warm water and shouldn’t drink cold water.
Dịch:
Minh bị đau đầu. Bạn ấy nên nghỉ ngơi và uống thuốc. Bạn ấy không nên xem TV quá nhiều. Linda bị đau răng. Bạn ấy nên đánh răng thường xuyên và đi khám nha sĩ. Linh bị đau họng. Bạn ấy nên uống nước ấm và không nên uống nước lạnh.
Giải thích: Các em viết theo mẫu “… has a ___. He/She should ___. He/She shouldn’t ___.” Dùng “He” cho bạn trai (Minh), “She” cho bạn gái (Linda, Linh). Lời khuyên lấy từ bài đọc Task 4: dùng “should” cho việc nên làm và “shouldn’t” cho việc không nên làm.
Task 6: Project
Dự án.
Health problems and giving advice (Các vấn đề sức khỏe và đưa lời khuyên)
Cách thực hiện:
Các em khảo sát bạn bè trong lớp về các vấn đề sức khỏe, sau đó điền vào bảng và đưa lời khuyên phù hợp cho từng bạn.
Ví dụ bảng khảo sát:
| Tên | Health problems | Advice |
|---|---|---|
| Hoa | Sore throat | She should rinse her mouth with salt water. |
| Tuan | Stomach ache | He should take some medicine and have a rest. |
| Lan | Toothache | She should go to the dentist. |
Ví dụ cách trình bày trước lớp:
Hoa has a sore throat. She should rinse her mouth with salt water and not drink cold water. Tuan has a stomach ache. He should take some medicine and have a rest. Lan has a toothache. She should go to the dentist and brush her teeth regularly.
Dịch:
Hoa bị đau họng. Bạn ấy nên súc miệng bằng nước muối và không nên uống nước lạnh. Tuấn bị đau bụng. Bạn ấy nên uống thuốc và nghỉ ngơi. Lan bị đau răng. Bạn ấy nên đi khám nha sĩ và đánh răng thường xuyên.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
