Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 3 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học từ Unit 11 đến Unit 15, bao gồm các chủ đề: hoạt động gia đình trong quá khứ, kế hoạch cho ngày lễ, thói quen giữ sức khỏe, đồ ăn thức uống trong bữa tiệc và lời khuyên khi bị ốm.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and circle a, b or c
Nghe và khoanh tròn a, b hoặc c.
Bài nghe (Audio script):
Câu 1: What drinks will you have at the party?
Dịch: Bạn sẽ uống gì ở bữa tiệc?
Câu 2: What did your family do in Ha Long?
Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long?
Câu 3: Will you make spring rolls for Tet?
Dịch: Bạn sẽ làm chả giò cho Tết chứ?
Câu 4: How often does she drink orange juice?
Dịch: Cô ấy uống nước cam bao lâu một lần?
Câu 5: You should take some medicine.
Dịch: Bạn nên uống thuốc đi.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | a |
| 3 | a |
| 4 | c |
| 5 | b |
Giải thích:
Câu 1 → c: Câu hỏi “What drinks will you have…?” (Bạn sẽ uống gì?) hỏi về đồ uống sẽ dùng → đáp án c “We’ll have milk tea” (Chúng mình sẽ uống trà sữa) trả lời đúng vì dùng “will have” để nói về kế hoạch. Đáp án a “We like milk tea” chỉ nói về sở thích, không trả lời câu hỏi “will”.
Câu 2 → a: Câu hỏi “What did your family do…?” (Gia đình đã làm gì?) hỏi về hoạt động trong quá khứ → đáp án a “We took a boat trip around the bay” (Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh) trả lời đúng vì kể việc đã làm. Đáp án b và c không trả lời trực tiếp câu hỏi “did… do”.
Câu 3 → a: Câu hỏi “Will you make spring rolls…?” (Bạn sẽ làm chả giò chứ?) hỏi về kế hoạch → đáp án a “Yes. I will make spring rolls.” (Có. Mình sẽ làm chả giò.) trả lời đúng với “Yes + will”. Đáp án b và c không trả lời câu hỏi Yes/No.
Câu 4 → c: Câu hỏi “How often…?” (Bao lâu một lần?) hỏi về tần suất → đáp án c “Three times a week” (Ba lần một tuần) trả lời đúng vì nói về tần suất. Đáp án a “On Thursdays” nói về thời gian cụ thể, đáp án b “Two days ago” nói về quá khứ.
Câu 5 → b: Câu nói “You should take some medicine” (Bạn nên uống thuốc) là lời khuyên → đáp án b “Thanks for your advice” (Cảm ơn lời khuyên của bạn) là cách đáp lại lời khuyên. Đáp án a và c không phù hợp ngữ cảnh.
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em nhìn vào câu hỏi và hình ảnh, sau đó trả lời:

Câu 1: What will we do on Children’s Day? (Ngày Thiếu nhi chúng ta sẽ làm gì?)
→ We will dance. (Chúng ta sẽ nhảy múa.)
Câu 2: What did your family do in Sa Pa? (Gia đình bạn đã làm gì ở Sa Pa?)
→ We bought some souvenirs. (Chúng mình đã mua một số quà lưu niệm.)
Câu 3: How does your brother stay healthy? (Anh trai bạn giữ sức khỏe bằng cách nào?)
→ He does exercise. (Anh ấy tập thể dục.)
Câu 4: Where will you go at Tet? (Tết bạn sẽ đi đâu?)
→ I will go to the fireworks show. (Mình sẽ đi xem trình diễn pháo hoa.)
Giải thích: Mỗi câu hỏi thuộc một chủ đề đã học: Câu 1 dùng “will” để nói kế hoạch tương lai (Unit 12-13). Câu 2 dùng thì quá khứ “did… do / bought” để kể chuyện đã làm (Unit 11). Câu 3 dùng “How does… stay healthy?” để hỏi về thói quen sức khỏe (Unit 14). Câu 4 dùng “will” để hỏi kế hoạch ngày Tết (Unit 12-13).
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối với | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1. Did you take photos? | e | Yes, I did. I took photos with my mother. |
| 2. Will you decorate the house for Tet? | c | Yes, I will. |
| 3. How often does he eat vegetables? | d | Every day. |
| 4. What’s the matter? | a | I have a sore throat. |
| 5. What food will you have at the party? | b | We’ll have pizza and chips. |
Giải thích:
1 → e: Câu hỏi “Did you take photos?” (Bạn có chụp ảnh không?) dùng thì quá khứ → trả lời bằng “Yes, I did. I took photos with my mother.” (Có. Mình đã chụp ảnh cùng mẹ.)
2 → c: Câu hỏi “Will you decorate the house for Tet?” (Bạn sẽ trang trí nhà cho Tết chứ?) dùng “will” → trả lời bằng “Yes, I will.” (Có, mình sẽ làm.)
3 → d: Câu hỏi “How often does he eat vegetables?” (Bạn ấy ăn rau bao lâu một lần?) hỏi tần suất → trả lời bằng “Every day.” (Hằng ngày.)
4 → a: Câu hỏi “What’s the matter?” (Bạn bị sao vậy?) hỏi thăm sức khỏe → trả lời bằng “I have a sore throat.” (Mình bị đau họng.)
5 → b: Câu hỏi “What food will you have at the party?” (Bạn sẽ ăn gì trong bữa tiệc?) hỏi về đồ ăn → trả lời bằng “We’ll have pizza and chips.” (Chúng mình sẽ ăn pizza và khoai tây chiên.)
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
It is Children’s Day next week. In Viet Nam, we celebrate it on the first of June. This year, we will have a party in the playground. We will have colourful balloons and banners all around. At the party, there will be a lot of fun activities. Mai and Mary will sing songs. Ben and Linh will dance. Phong and Lucy will tell funny stories. We will have a lot of food and drinks such as pizza, salads, popcorn, apple juice and lemonade. At the end of the party, we will get presents from our parents. It will be a wonderful party.
Dịch bài đọc:
Tuần sau là ngày Thiếu nhi. Ở Việt Nam, chúng ta kỷ niệm ngày này vào ngày mùng 1 tháng 6. Năm nay, chúng mình sẽ tổ chức một bữa tiệc ở sân chơi. Sẽ có những quả bóng bay và băng rôn đầy màu sắc xung quanh. Tại bữa tiệc, sẽ có rất nhiều hoạt động vui nhộn. Mai và Mary sẽ hát. Ben và Linh sẽ nhảy múa. Phong và Lucy sẽ kể chuyện cười. Sẽ có rất nhiều đồ ăn và thức uống như pizza, salad, bỏng ngô, nước táo và nước chanh. Kết thúc bữa tiệc, chúng mình sẽ nhận quà từ bố mẹ. Đó sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The Children’s Day party will be in the playground. | True |
| 2 | Mai and Mary will dance at the party. | False |
| 3 | Phong and Lucy will sing songs. | False |
| 4 | At the party, the children will drink milk tea and apple juice. | False |
| 5 | The children will get presents at the end of the party. | True |
Giải thích:
Câu 1 → True: Bài đọc viết “we will have a party in the playground” (sẽ tổ chức tiệc ở sân chơi) → đúng với câu hỏi.
Câu 2 → False: Bài đọc viết “Mai and Mary will sing songs” (sẽ hát) chứ không phải nhảy múa (dance). Người nhảy múa là Ben và Linh.
Câu 3 → False: Bài đọc viết “Phong and Lucy will tell funny stories” (sẽ kể chuyện cười) chứ không phải hát (sing songs). Người hát là Mai và Mary.
Câu 4 → False: Bài đọc viết thức uống gồm “apple juice and lemonade” (nước táo và nước chanh). Không có milk tea (trà sữa) trong danh sách.
Câu 5 → True: Bài đọc viết “At the end of the party, we will get presents from our parents” (Kết thúc bữa tiệc, sẽ nhận quà từ bố mẹ) → đúng với câu hỏi.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài: Viết về Tết Trung Thu vừa qua của bạn (khoảng 40 từ).
Gợi ý:
- When was the festival? (Lễ hội diễn ra khi nào?)
- Where did you celebrate it? (Bạn đã tổ chức ở đâu?)
- What did you do there? (Bạn đã làm gì ở đó?)
- What food and drinks did you have? (Bạn đã ăn uống gì?)
Bài viết mẫu:
The last Mid-Autumn Festival was in September. I celebrated it at home with my family. We made lanterns and watched the lion dance in the park. We ate mooncakes and fruit. We also drank green tea. I had a lot of fun with my family.
Dịch:
Tết Trung Thu vừa qua là vào tháng Chín. Mình đã đón Trung Thu ở nhà cùng gia đình. Chúng mình đã làm đèn lồng và xem múa lân ở công viên. Chúng mình đã ăn bánh trung thu và hoa quả. Chúng mình cũng uống trà xanh. Mình đã có rất nhiều niềm vui cùng gia đình.
Giải thích: Các em trả lời lần lượt 4 câu hỏi gợi ý: khi nào (in September), ở đâu (at home), làm gì (made lanterns, watched the lion dance), ăn uống gì (mooncakes, fruit, green tea). Các em có thể thay đổi nội dung theo trải nghiệm thực tế của mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
