Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Extension activities giúp các em mở rộng kiến thức về các nhóm thực phẩm (food groups) bao gồm: Dairy (sản phẩm từ sữa), Protein (chất đạm), Grains (ngũ cốc) và Fruit and vegetables (trái cây và rau củ). Qua đó, các em biết cách phân loại thức ăn và lựa chọn bữa ăn lành mạnh.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, read and colour
Nhìn, đọc và tô màu.
Các em nhìn hình các thực phẩm và tô màu theo nhóm:
- Xanh dương (Dairy – Sản phẩm từ sữa): Hộp sữa (Milk)
- Đỏ (Protein – Chất đạm): Con cá (fish), đĩa trứng (eggs)
- Vàng (Grains – Ngũ cốc): Bát cơm/ngũ cốc (rice/cereal)
- Xanh lá (Fruit and vegetables – Trái cây và rau củ): Quả táo (apple)
Giải thích: Mỗi nhóm thực phẩm có một màu riêng. Các em chỉ cần nhớ: sữa và các sản phẩm từ sữa tô màu xanh dương, thịt cá trứng tô màu đỏ, cơm và các loại hạt tô màu vàng, trái cây và rau củ tô màu xanh lá.

Task 2: Look and write
Nhìn và viết.
Các em nhìn hình 16 loại thực phẩm và phân loại vào bảng theo 4 nhóm:

Đáp án:
| Grains (Ngũ cốc) | Protein (Chất đạm) | Dairy (Sản phẩm từ sữa) | Fruit & Vegetables (Trái cây và rau củ) |
|---|---|---|---|
| bread (bánh mì) | chicken (thịt gà) | butter (bơ) | apple (táo) |
| noodles (mì) | egg (trứng) | cheese (phô mai) | grapes (nho) |
| rice (gạo/cơm) | fish (cá) | milk (sữa) | green beans (đậu que) |
| meat (thịt) | yogurt (sữa chua) | carrot (cà rốt) | |
| corn (ngô/bắp) |
Giải thích:
Grains (Ngũ cốc): Gồm các thực phẩm làm từ hạt ngũ cốc → bread (bánh mì – làm từ bột mì), noodles (mì – làm từ bột mì), rice (gạo/cơm).
Protein (Chất đạm): Gồm các thực phẩm giàu chất đạm → chicken (thịt gà), egg (trứng), fish (cá), meat (thịt).
Dairy (Sản phẩm từ sữa): Gồm sữa và các thực phẩm làm từ sữa → butter (bơ), cheese (phô mai), milk (sữa), yogurt (sữa chua).
Fruit & Vegetables (Trái cây và rau củ): Gồm các loại trái cây và rau → apple (táo), grapes (nho), green beans (đậu que), carrot (cà rốt), corn (ngô/bắp).
Task 3: Write and say
Viết và nói.
Đề bài: My healthy breakfast (Bữa sáng lành mạnh của tôi)
Các em chọn các thực phẩm từ Task 2 để điền vào đĩa thức ăn và viết đoạn văn giới thiệu bữa sáng lành mạnh của mình.
Bài viết mẫu:
This is my healthy breakfast. I’d like to have rice, egg, green beans and milk for breakfast. Rice gives me energy. Egg is good for my body. Green beans are healthy vegetables. Milk makes my bones strong.
Dịch:
Đây là bữa sáng lành mạnh của mình. Mình muốn ăn cơm, trứng, đậu que và uống sữa cho bữa sáng. Cơm cho mình năng lượng. Trứng tốt cho cơ thể. Đậu que là rau tốt cho sức khỏe. Sữa giúp xương chắc khỏe.
Giải thích: Một bữa sáng lành mạnh nên có đủ các nhóm thực phẩm: Grains (cơm/bánh mì) để cung cấp năng lượng, Protein (trứng/cá/thịt) để phát triển cơ thể, Fruit & Vegetables (rau củ/trái cây) để bổ sung vitamin, và Dairy (sữa/sữa chua) để xương chắc khỏe. Các em có thể thay đổi các món ăn theo sở thích của mình.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
