Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 16 giúp các em học cách hỏi và trả lời về trang phục thường mặc theo từng mùa trong năm bằng cấu trúc: “What do you usually wear in ___?” (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?) và trả lời bằng “I wear ___.” (Tôi mặc ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| blouse | /blaʊz/ | (n) | áo cánh, áo kiểu (nữ) |
| trousers | /ˈtraʊzərz/ | (n) | quần dài |
| jeans | /dʒiːnz/ | (n) | quần bò (quần jeans) |
| jumper | /ˈdʒʌmpər/ | (n) | áo len (chui đầu) |
| shorts | /ʃɔːts/ | (n) | quần đùi, quần ngắn |
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːt/ | (n) | áo phông |
| coat | /kəʊt/ | (n) | áo khoác |
| skirt | /skɜːt/ | (n) | chân váy |
| sweater | /ˈswetər/ | (n) | áo len dài tay |
| wear | /weər/ | (v) | mặc (quần áo) |
| usually | /ˈjuːʒuəli/ | (adv) | thường, thường xuyên |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về trang phục theo mùa:
Câu hỏi: What do you usually wear in ___? (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?)
Câu trả lời: I wear ___. (Tôi mặc ___.)
Lưu ý: Chỗ trống điền tên mùa (spring, summer, autumn, winter). Khi nói về trang phục, nhớ thêm mạo từ “a” trước danh từ số ít (a blouse, a jumper, a coat) và không thêm “a” trước danh từ số nhiều (trousers, jeans, shorts).
Ví dụ:
- What do you usually wear in summer? → I wear shorts and a T-shirt. (Bạn thường mặc gì vào mùa hè? → Tôi mặc quần đùi và áo phông.)
- What do you usually wear in winter? → I wear a jumper. (Bạn thường mặc gì vào mùa đông? → Tôi mặc áo len.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn trai: How’s the weather in Ha Noi in winter?
Nam: It’s cold and dry.
Dịch:
Bạn trai: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa đông thế nào?
Nam: Trời lạnh và khô.
Ngữ cảnh b:
Bạn trai: What do you usually wear in winter?
Nam: I wear a jumper.
Dịch:
Bạn trai: Bạn thường mặc gì vào mùa đông?
Nam: Mình mặc áo len.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn hình trang phục và hỏi đáp theo mẫu “What do you usually wear in ___?” → “I wear ___.”:

a. What do you usually wear in spring? → I wear a blouse.
Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa xuân? → Tôi mặc áo cánh.
b. What do you usually wear in summer? → I wear trousers.
Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa hè? → Tôi mặc quần dài.
c. What do you usually wear in autumn? → I wear jeans.
Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa thu? → Tôi mặc quần bò.
d. What do you usually wear in winter? → I wear a jumper.
Dịch: Bạn thường mặc gì vào mùa đông? → Tôi mặc áo len.
Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một loại trang phục phù hợp với từng mùa. Hình a là áo cánh nhẹ nhàng cho mùa xuân → spring / a blouse. Hình b là quần dài cho mùa hè → summer / trousers. Hình c là quần jeans cho mùa thu → autumn / jeans. Hình d là áo len ấm cho mùa đông → winter / a jumper.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình phong cảnh Hà Nội theo 4 mùa và hỏi đáp theo mẫu. Bài này kết hợp cả hai câu hỏi: hỏi về thời tiết (Lesson 1) và hỏi về trang phục (Lesson 2).

Câu hỏi 1: How’s the weather in Ha Noi in ___? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa ___ thế nào?)
Câu hỏi 2: What do you usually wear in ___? (Bạn thường mặc gì vào mùa ___?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (mùa xuân, hoa đào nở, bạn gái mặc áo cánh):
→ How’s the weather in Ha Noi in spring? — It’s warm.
→ What do you usually wear in spring? — I wear a blouse and a skirt.
Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa xuân thế nào? — Trời ấm. — Bạn thường mặc gì vào mùa xuân? — Tôi mặc áo cánh và chân váy.
Hình 2 (mùa hè, nắng nóng, bạn gái mặc áo phông):
→ How’s the weather in Ha Noi in summer? — It’s hot.
→ What do you usually wear in summer? — I wear a T-shirt and shorts.
Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa hè thế nào? — Trời nóng. — Bạn thường mặc gì vào mùa hè? — Tôi mặc áo phông và quần đùi.
Hình 3 (mùa thu, lá vàng rơi, bạn mặc áo len dài tay):
→ How’s the weather in Ha Noi in autumn? — It’s cool.
→ What do you usually wear in autumn? — I wear a sweater and jeans.
Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa thu thế nào? — Trời mát mẻ. — Bạn thường mặc gì vào mùa thu? — Tôi mặc áo len dài tay và quần bò.
Hình 4 (mùa đông, cây trụi lá, bạn mặc áo len dày):
→ How’s the weather in Ha Noi in winter? — It’s cold.
→ What do you usually wear in winter? — I wear a jumper and jeans.
Dịch: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa đông thế nào? — Trời lạnh. — Bạn thường mặc gì vào mùa đông? — Tôi mặc áo len và quần bò.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Where are you, Ben?
B: I’m at home in Sydney now.
A: How’s the weather?
B: It’s warm and humid in summer.
A: What do you usually wear in this season?
B: I wear shorts and a T-shirt.
Dịch:
A: Ben, bạn đang ở đâu vậy?
B: Mình đang ở nhà, ở Sydney.
A: Thời tiết ở đó thế nào?
B: Mùa hè trời ấm và ẩm.
A: Bạn thường mặc gì vào mùa này?
B: Mình mặc quần đùi và áo phông.
Bài 2:
A: Where are you, Mai?
B: I’m at home in Ha Noi now.
A: How’s the weather?
B: It’s cold and dry in winter.
A: What do you usually wear in winter?
B: I wear jeans and a jumper.
Dịch:
A: Mai, bạn đang ở đâu vậy?
B: Mình đang ở nhà, ở Hà Nội.
A: Thời tiết ở đó thế nào?
B: Mùa đông trời lạnh và khô.
A: Bạn thường mặc gì vào mùa đông?
B: Mình mặc quần bò và áo len.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1A | b (summer) |
| 1B | a (shorts and a T-shirt) |
| 2A | a (winter) |
| 2B | b (jeans and a jumper) |
Giải thích:
1A → b: Ben nói “It’s warm and humid in summer” (mùa hè trời ấm và ẩm) → khoanh “summer” (không phải “autumn”).
1B → a: Ben nói “I wear shorts and a T-shirt” (quần đùi và áo phông) → khoanh “shorts and a T-shirt” (không phải “jeans and a T-shirt”).
2A → a: Mai nói “It’s cold and dry in winter” (mùa đông trời lạnh và khô) → khoanh “winter” (không phải “summer”).
2B → b: Mai nói “I wear jeans and a jumper” (quần bò và áo len) → khoanh “jeans and a jumper” (không phải “a skirt and a jumper”).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.

Đáp án:
Câu 1:
A: How’s the weather in Japan, Akiko?
B: It’s cool and windy. It’s autumn.
A: What do you usually wear at this time of year?
B: I wear jeans and a jumper.
Dịch:
A: Thời tiết ở Nhật Bản thế nào, Akiko?
B: Trời mát và nhiều gió. Đang là mùa thu.
A: Bạn thường mặc gì vào thời điểm này trong năm?
B: Mình mặc quần bò và áo len.
Câu 2:
A: What season is it in London now, Tom?
B: It’s winter. It’s very cold and snowy.
A: What do you wear in winter?
B: I wear jeans and a coat.
Dịch:
A: Ở London bây giờ đang là mùa gì vậy Tom?
B: Đang là mùa đông. Trời rất lạnh và có tuyết.
A: Bạn mặc gì vào mùa đông?
B: Mình mặc quần bò và áo khoác.
Giải thích:
Câu 1: Chỗ trống đầu tiên nằm sau “How’s” và trước “in Japan” → điền “the weather” (hoàn thành câu hỏi thời tiết). Nhìn hình thấy cảnh mùa thu Nhật Bản với lá vàng, lá đỏ. Akiko nói trời mát (cool) và mùa thu → mặc quần bò (jeans) và áo len (jumper) cho ấm.
Câu 2: Chỗ trống sau “It’s” và trước “It’s very cold and snowy” → điền “winter” (mùa đông phù hợp với lạnh và có tuyết). Chỗ trống sau “What” → điền “do you wear” (hoàn thành câu hỏi trang phục). Nhìn hình thấy cảnh London mùa đông tuyết rơi → Tom mặc quần bò (jeans) và áo khoác (coat) để giữ ấm.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Who’s faster? (Ai nhanh hơn?)
Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Bảng được chia thành 2 cột: cột trái ghi thời tiết theo mùa (How’s the weather in ___?), cột phải ghi trang phục theo mùa (What do you usually wear in ___?). Các bạn trong đội thay nhau lên bảng viết từ vựng phù hợp cho từng mùa. Đội nào viết đúng và nhanh hơn sẽ thắng.
Ví dụ gợi ý:
| Mùa | Thời tiết | Trang phục |
|---|---|---|
| Spring | warm, humid | a blouse, a skirt |
| Summer | hot, sunny | shorts, a T-shirt |
| Autumn | cool, windy | jeans, a sweater |
| Winter | cold, dry | a jumper, a coat |

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
