Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 16 giúp các em luyện tập ngữ điệu xuống (↘) trong câu trần thuật về thời tiết và trang phục, đọc hiểu đoạn văn về khí hậu Việt Nam và viết đoạn văn ngắn về thời tiết và trang phục theo mùa ở nơi mình sống.
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
It’s cloudy in autumn. ↘
Dịch: Trời nhiều mây vào mùa thu.
I wear jeans in winter. ↘
Dịch: Tôi mặc quần bò vào mùa đông.
Giải thích: Hai câu trên đều là câu trần thuật (câu kể), không phải câu hỏi. Với câu trần thuật, giọng đọc luôn đi xuống ở cuối câu (ngữ điệu xuống ↘). Các em đọc bình thường rồi hạ giọng ở từ cuối: “autumn” ↘ và “winter” ↘.
Task 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation
Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu.
Đáp án ngữ điệu:
| Câu | Ngữ điệu |
|---|---|
| 1. It’s humid in spring. | ↘ (xuống) |
| 2. Dresses are perfect for today. | ↘ (xuống) |
| 3. I wear trousers in summer. | ↘ (xuống) |
| 4. Jackets are good for winter. | ↘ (xuống) |
Dịch:
- Mùa xuân ẩm ướt.
- Váy liền là lựa chọn hoàn hảo cho ngày hôm nay.
- Tôi mặc quần dài vào mùa hè.
- Áo khoác rất tốt cho mùa đông.
Giải thích: Cả 4 câu đều là câu trần thuật (câu kể về thời tiết hoặc trang phục), nên tất cả đều đọc với ngữ điệu xuống (↘) ở cuối câu. Các em hạ giọng ở từ cuối: spring ↘, today ↘, summer ↘, winter ↘.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
It’s hot in summer.
I wear shorts.
You wear a dress.
And you wear a hat.
We like summer outfits.
It’s cold in winter.
I wear a jumper.
You wear trousers.
We wear scarves outside.
We like winter clothes.
Dịch:
Trời nóng vào mùa hè.
Tôi mặc quần đùi.
Bạn mặc váy liền.
Và bạn đội mũ.
Chúng tôi thích trang phục mùa hè.
Trời lạnh vào mùa đông.
Tôi mặc áo len.
Bạn mặc quần dài.
Chúng tôi quàng khăn khi ra ngoài.
Chúng tôi thích quần áo mùa đông.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
There are different climates in Viet Nam. In the north, there are four seasons: spring, summer, autumn and winter. Spring is warm and humid. It has blooming flowers and festivals. Summer is sunny and hot. It is ideal for holidays. Autumn is cool and cloudy. Many festivals are in autumn. Winter is cold and dry. It is ideal for indoor sports.
In the south, there are two seasons: the dry season and the rainy season. In the dry season, the weather is dry and cool, but in the rainy season, it is rainy and humid.
Dịch bài đọc:
Ở Việt Nam có các kiểu khí hậu khác nhau. Ở miền Bắc có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Có hoa nở và nhiều lễ hội. Mùa hè nắng và nóng. Đây là thời điểm lý tưởng cho các kỳ nghỉ. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Nhiều lễ hội diễn ra vào mùa thu. Mùa đông lạnh và khô. Đây là thời điểm lý tưởng cho các môn thể thao trong nhà.
Ở miền Nam có hai mùa: mùa khô và mùa mưa. Vào mùa khô, thời tiết khô ráo và mát mẻ, nhưng vào mùa mưa thì trời mưa và ẩm ướt.
Đáp án:
| Viet Nam | Seasons | Weather |
|---|---|---|
| In the north | spring | warm and humid |
| summer | (1) sunny and hot | |
| autumn | (2) cool and cloudy | |
| winter | (3) cold and dry | |
| In the south | (4) dry season | dry and cool |
| (5) rainy season | rainy and humid |
Giải thích:
(1) sunny and hot: Bài đọc viết “Summer is sunny and hot” (Mùa hè nắng và nóng) → điền “sunny and hot”.
(2) cool and cloudy: Bài đọc viết “Autumn is cool and cloudy” (Mùa thu mát mẻ và nhiều mây) → điền “cool and cloudy”.
(3) cold and dry: Bài đọc viết “Winter is cold and dry” (Mùa đông lạnh và khô) → điền “cold and dry”.
(4) dry season: Bài đọc viết “In the south, there are two seasons: the dry season and the rainy season” (Ở miền Nam có hai mùa: mùa khô và mùa mưa). Cột Weather bên cạnh ghi “dry and cool” → phù hợp với mùa khô → điền “dry season”.
(5) rainy season: Tương tự, cột Weather ghi “rainy and humid” → phù hợp với mùa mưa → điền “rainy season”.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài: Viết về thời tiết nơi bạn sống và trang phục thường mặc theo từng mùa (khoảng 40 từ).
Gợi ý trả lời:
- How many seasons are there where you live? (Nơi bạn sống có mấy mùa?)
- How’s the weather in each season? (Thời tiết mỗi mùa thế nào?)
- What do you usually wear in each season? (Bạn thường mặc gì vào từng mùa?)
Bài viết mẫu:
There are four seasons in my place. It’s warm in spring. It’s sunny and hot in summer. It’s cool in autumn. It’s very cold in winter. In spring, I usually wear a shirt and a skirt. In summer, I usually wear shorts and a T-shirt. In autumn, a sweater and jeans are perfect. In winter, I usually wear a jumper and jeans.
Dịch:
Nơi mình sống có bốn mùa. Mùa xuân trời ấm áp. Mùa hè trời nắng và nóng. Mùa thu trời mát mẻ. Mùa đông trời rất lạnh. Vào mùa xuân, mình thường mặc áo sơ mi và chân váy. Vào mùa hè, mình thường mặc quần đùi và áo phông. Vào mùa thu, áo len dài tay và quần bò là hoàn hảo. Vào mùa đông, mình thường mặc áo len và quần bò.
Giải thích: Các em viết theo 3 ý chính: số mùa ở nơi mình sống → thời tiết từng mùa → trang phục từng mùa. Nếu các em sống ở miền Nam, có thể viết “There are two seasons in my place: the dry season and the rainy season…” và mô tả trang phục phù hợp.
Task 6: Project
Dự án.
Posters about the seasons (Áp phích về các mùa)
Cách thực hiện:
Các em chọn mùa yêu thích của mình, vẽ hoặc dán hình ảnh minh họa về mùa đó, sau đó viết mô tả ngắn về thời tiết và trang phục thường mặc. Cuối cùng trình bày trước lớp.
Ví dụ:
My favourite season is autumn. It’s cool and cloudy. I usually wear a sweater and jeans. I like autumn because the leaves are very beautiful.
Dịch:
Mùa yêu thích của mình là mùa thu. Trời mát mẻ và nhiều mây. Mình thường mặc áo len dài tay và quần bò. Mình thích mùa thu vì lá cây rất đẹp.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
