Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 17 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Stories for children” (Truyện dành cho thiếu nhi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nhân vật chính trong các câu chuyện.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa một bạn trai và Mai về câu chuyện cổ tích Mai đang đọc. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Who are the main characters in the story?” (Nhân vật chính trong truyện là ai?) và trả lời bằng “They’re ___.” (Họ là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fairy tale | /ˈfeəri teɪl/ | (n) | truyện cổ tích |
| story | /ˈstɔːri/ | (n) | câu chuyện |
| main character | /meɪn ˈkærəktər/ | (n) | nhân vật chính |
| Snow White | /snəʊ waɪt/ | (n) | Bạch Tuyết |
| dwarf (số nhiều: dwarfs) | /dwɔːrf/ | (n) | chú lùn |
| ant | /ænt/ | (n) | con kiến |
| grasshopper | /ˈɡrɑːshɒpər/ | (n) | con châu chấu |
| tortoise | /ˈtɔːtəs/ | (n) | con rùa |
| hare | /heər/ | (n) | con thỏ rừng |
| fox | /fɒks/ | (n) | con cáo |
| crow | /krəʊ/ | (n) | con quạ |
| prefer | /prɪˈfɜːr/ | (v) | thích hơn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nhân vật chính trong câu chuyện:
Câu hỏi: Who are the main characters in the story? (Nhân vật chính trong truyện là ai?)
Câu trả lời: They’re ___. (Họ là ___.)
Ví dụ:
- Who are the main characters in the story? → They’re Snow White and the seven dwarfs. (Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)
- Who are the main characters in the story? → They’re the tortoise and the hare. (Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là rùa và thỏ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn trai: Hi, Mai. What are you reading?
Mai: I’m reading a fairy tale.
Dịch:
Bạn trai: Chào Mai. Bạn đang đọc gì thế?
Mai: Mình đang đọc một câu chuyện cổ tích.
Ngữ cảnh b:
Bạn trai: That sounds interesting. Who are the main characters in the fairy tale?
Mai: They’re Snow White and the seven dwarfs.
Dịch:
Bạn trai: Nghe có vẻ thú vị đấy. Nhân vật chính trong truyện cổ tích là ai?
Mai: Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Who are the main characters in the story?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Who are the main characters in the story? → They’re Snow White and the seven dwarfs.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
b. Who are the main characters in the story? → They’re the ant and the grasshopper.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là kiến và châu chấu.
c. Who are the main characters in the story? → They’re the tortoise and the hare.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là rùa và thỏ.
d. Who are the main characters in the story? → They’re the fox and the crow.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? → Họ là cáo và quạ.
Giải thích: Mỗi bức hình minh họa một câu chuyện nổi tiếng dành cho thiếu nhi. Hình a là Bạch Tuyết và bảy chú lùn. Hình b là câu chuyện Kiến và Châu chấu. Hình c là câu chuyện Rùa và Thỏ (cuộc chạy đua). Hình d là câu chuyện Cáo và Quạ. Các em nhìn hình, nhận ra câu chuyện rồi trả lời “They’re ___.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Who are the main characters in the story?
Câu trả lời: They’re ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình (Bạch Tuyết và bảy chú lùn):
→ Who are the main characters in the story? — They’re Snow White and the seven dwarfs.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? — Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
Hình (Kiến và Châu chấu):
→ Who are the main characters in the story? — They’re the ant and the grasshopper.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? — Họ là kiến và châu chấu.
Hình (Rùa và Thỏ):
→ Who are the main characters in the story? — They’re the tortoise and the hare.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? — Họ là rùa và thỏ.
Hình (Cáo và Quạ):
→ Who are the main characters in the story? — They’re the fox and the crow.
Dịch: Nhân vật chính trong truyện là ai? — Họ là cáo và quạ.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Linh is reading a story. The main characters in the story are the tortoise and the hare.
Dịch:
Linh đang đọc một câu chuyện. Nhân vật chính trong truyện là rùa và thỏ.
Bài 2:
Ben is reading The Ant and the Grasshopper. He likes the ant. He doesn’t like the grasshopper.
Dịch:
Ben đang đọc truyện Kiến và Châu chấu. Bạn ấy thích chú kiến. Bạn ấy không thích chú châu chấu.
Bài 3:
Bill is writing a story. The main characters in his story are the ant and the fox.
Dịch:
Bill đang viết một câu chuyện. Nhân vật chính trong truyện của bạn ấy là kiến và cáo.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
| 3 | a |
Giải thích:
Câu 1 → b: Bài nghe nói “The main characters in the story are the tortoise and the hare” (rùa và thỏ) → Hình b là rùa và thỏ.
Câu 2 → a: Bài nghe nói “He likes the ant” (thích chú kiến) → Hình a là con kiến.
Câu 3 → a: Bài nghe nói “The main characters in his story are the ant and the fox” (kiến và cáo) → Hình a là kiến và cáo.

Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.

Đáp án:
Câu 1:
A: Look at this story. Who are the main characters?
B: They’re Snow White and the seven dwarfs.
Dịch:
A: Nhìn câu chuyện này đi. Nhân vật chính là ai?
B: Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
Câu 2:
A: Are the hare and the tortoise the main characters in this story?
B: Yes, they are.
Dịch:
A: Thỏ và rùa có phải là nhân vật chính trong câu chuyện này không?
B: Đúng vậy.
Câu 3:
A: Are the ant and the grasshopper the main characters in this story?
B: Yes, they are.
A: Which character do you prefer?
B: I prefer the ant.
Dịch:
A: Kiến và châu chấu có phải là nhân vật chính trong câu chuyện này không?
B: Đúng vậy.
A: Bạn thích nhân vật nào hơn?
B: Mình thích chú kiến hơn.
Câu 4:
A: What story are you reading?
B: I’m reading The Fox and the Crow.
A: Do you like the fox or the crow?
B: I like the fox.
Dịch:
A: Bạn đang đọc truyện gì?
B: Mình đang đọc truyện Cáo và Quạ.
A: Bạn thích cáo hay quạ?
B: Mình thích cáo.
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình bên cạnh thấy Bạch Tuyết và bảy chú lùn → điền “Snow White” để hoàn thành câu trả lời.
Câu 2: Nhìn hình thấy rùa và thỏ chạy đua, có vạch “FINISH” → điền “tortoise” (con rùa) để hoàn thành câu hỏi. Câu trả lời “Yes, they are” xác nhận cả hai là nhân vật chính.
Câu 3: Nhìn hình thấy kiến và châu chấu → điền “ant” (con kiến). Chỗ trống thứ hai trong câu “Which ___ do you prefer?” → điền “character” (nhân vật) vì đang hỏi thích nhân vật nào hơn.
Câu 4: Câu “What story are you ___?” hỏi đang đọc gì → điền “reading” (đang đọc). Câu “Do you like the ___ or the crow?” → điền “fox” (cáo) vì câu chuyện là “The Fox and the Crow” và câu trả lời là “I like the fox”.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Who am I? (Tôi là ai?)
Cách chơi:
Một bạn đóng vai một nhân vật trong truyện, tự miêu tả bản thân bằng một vài câu gợi ý, sau đó các bạn còn lại đoán đó là nhân vật nào.
Ví dụ trong sách:
A: I won the race with the hare. Who am I? (Tôi đã thắng cuộc đua với thỏ. Tôi là ai?)
B: You are the tortoise. (Bạn là rùa.)
Ví dụ khác các em có thể chơi:
A: I like singing on the tree. A fox tricked me and took my food. Who am I? (Tôi thích hót trên cây. Một con cáo đã lừa tôi và lấy mất thức ăn của tôi. Tôi là ai?)
B: You are the crow! (Bạn là quạ!)
A: I played all summer and didn’t work. In winter, I had no food. Who am I? (Tôi chơi suốt mùa hè và không làm việc. Mùa đông, tôi không có thức ăn. Tôi là ai?)
B: You are the grasshopper! (Bạn là châu chấu!)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
