Unit 17 Tiếng Anh 5 Lesson 2 (trang 48, 49) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 17 giúp các em học cách hỏi và trả lời về cách ai đó làm một việc gì đó trong câu chuyện bằng cấu trúc: “How did he/she ___?” (Anh ấy/Cô ấy đã ___ như thế nào?) và trả lời bằng “He/She ___.” (Anh ấy/Cô ấy đã ___.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cook – cooked /kʊk/ – /kʊkt/ (v) nấu ăn – đã nấu ăn
work – worked /wɜːk/ – /wɜːkt/ (v) làm việc – đã làm việc
run – ran /rʌn/ – /ræn/ (v) chạy – đã chạy
sing – sang /sɪŋ/ – /sæŋ/ (v) hát – đã hát
well /wel/ (adv) giỏi, ngon
hard /hɑːd/ (adv) chăm chỉ
fast /fɑːst/ (adv) nhanh
beautifully /ˈbjuːtɪfəli/ (adv) hay, đẹp
grasshopper /ˈɡrɑːshɒpər/ (n) con châu chấu
ant /ænt/ (n) con kiến
hare /heər/ (n) con thỏ rừng
tortoise /ˈtɔːtəs/ (n) con rùa
dwarf /dwɔːf/ (n) chú lùn

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về cách ai đó đã làm một việc gì:

Câu hỏi: How did he/she ___? (Anh ấy/Cô ấy đã ___ như thế nào?)

Câu trả lời: He/She ___. (Anh ấy/Cô ấy đã ___.)

Lưu ý: Trong câu hỏi với “How did”, động từ giữ nguyên thể (cook, work, run, sing). Trong câu trả lời, động từ phải chia quá khứ (cooked, worked, ran, sang) và kèm theo trạng từ mô tả cách thức (well, hard, fast, beautifully).

Ví dụ:

  • How did she cook? → She cooked very well. (Cô ấy nấu ăn thế nào? → Cô ấy nấu ăn rất ngon.)
  • How did he work? → He worked hard. (Anh ấy làm việc thế nào? → Anh ấy làm việc chăm chỉ.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 5 Unit 17 Lesson 1

Ngữ cảnh a:

Bạn gái: Do you like Snow White?

Bạn trai: Yes, I do. She was kind. She cooked meals every day for the seven dwarfs.

Dịch:

Bạn gái: Bạn có thích Bạch Tuyết không?

Bạn trai: Có. Cô ấy tốt bụng lắm. Cô ấy nấu ăn mỗi ngày cho bảy chú lùn.

Ngữ cảnh b:

Bạn gái: How did she cook?

Bạn trai: She cooked very well.

Dịch:

Bạn gái: Cô ấy nấu ăn thế nào?

Bạn trai: Cô ấy nấu ăn rất ngon.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em dùng câu hỏi “How did he/she ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

Lop 5 Unit 17 Lesson 1

a. How did she cook? → She cooked very well.

Dịch: Cô ấy nấu ăn thế nào? → Cô ấy nấu ăn rất ngon.

b. How did he work? → He worked hard.

Dịch: Anh ấy làm việc thế nào? → Anh ấy làm việc chăm chỉ.

c. How did he run? → He ran fast.

Dịch: Anh ấy chạy thế nào? → Anh ấy chạy rất nhanh.

d. How did he sing? → He sang beautifully.

Dịch: Anh ấy hát thế nào? → Anh ấy hát rất hay.

Giải thích: Mỗi bức hình gợi ý một nhân vật và hành động khác nhau. Hình a là Bạch Tuyết đang nấu ăn → she / cook / cooked very well. Hình b là con kiến đang làm việc → he / work / worked hard. Hình c là con thỏ đang chạy → he / run / ran fast. Hình d là con chim đang hát → he / sing / sang beautifully. Chú ý “run → ran” và “sing → sang” là động từ bất quy tắc.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Lop 5 Unit 17 Lesson 1

Câu hỏi 1: Who are the main characters in the story? (Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)

Câu hỏi 2: Which character do you like? (Bạn thích nhân vật nào?)

Câu hỏi 3: How did ___? (… đã ___ như thế nào?)

Câu trả lời mẫu dựa theo hình:

→ Who are the main characters in the story? — They’re Snow White and the Seven Dwarfs.

→ Which character do you like? — I like Snow White.

→ How did she cook? — She cooked very well.

Dịch:

Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai? — Đó là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.

Bạn thích nhân vật nào? — Mình thích Bạch Tuyết.

Cô ấy nấu ăn thế nào? — Cô ấy nấu ăn rất ngon.

Task 4: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Once upon a time, there was an ant and a grasshopper. In the autumn, the ant worked hard to collect food for the winter. The grasshopper was lazy. He only sang and danced. Then, winter came. The ant had lots of food. The grasshopper had nothing to eat. The ant gave the grasshopper some food. The grasshopper thanked the ant and said: “I’ll work hard like you next year.”

Dịch bài nghe:

Ngày xửa ngày xưa, có một con kiến và một con châu chấu. Vào mùa thu, con kiến chăm chỉ thu thập thức ăn để chuẩn bị cho mùa đông. Con châu chấu thì lười biếng. Nó chỉ ca hát và nhảy múa. Rồi mùa đông đến. Con kiến có rất nhiều thức ăn. Con châu chấu không có gì để ăn. Con kiến đã cho con châu chấu một ít thức ăn. Con châu chấu cảm ơn con kiến và nói: “Năm sau, tôi sẽ làm việc chăm chỉ như bạn.”

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c
2 a
3 c
4 c

Giải thích:

Câu 1 → c: Bài nghe mở đầu “there was an ant and a grasshopper” (có một con kiến và một con châu chấu) → Câu chuyện kể về con kiến và con châu chấu → chọn c (an ant and a grasshopper).

Câu 2 → a: Bài nghe nói “the ant worked hard to collect food” (con kiến làm việc chăm chỉ để thu thập thức ăn) → chọn a (hard).

Câu 3 → c: Bài nghe nói “The grasshopper had nothing to eat” (châu chấu không có gì để ăn), tức là không có thức ăn → chọn c (food).

Câu 4 → c: Bài nghe nói châu chấu nói “I’ll work hard like you next year” (Năm sau tôi sẽ làm việc chăm chỉ như bạn) → chọn c (next year).

Task 5: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Lop 5 Unit 17 Lesson 1

Đáp án:

Câu 1:

A: Who are the main characters in the story?

B: They’re the ant and the grasshopper.

A: How did the ant work?

B: He worked hard to gather food for the winter.

Dịch:

A: Nhân vật chính trong câu chuyện là ai?

B: Đó là con kiến và con châu chấu.

A: Con kiến làm việc thế nào?

B: Nó đã làm việc chăm chỉ để kiếm thức ăn cho mùa đông.

Câu 2:

A: How did the hare run?

B: He ran fast.

A: Did he win the race?

B: No, he didn’t. He stopped and fell asleep. The tortoise won the race.

Dịch:

A: Con thỏ chạy thế nào?

B: Nó chạy rất nhanh.

A: Nó có thắng cuộc đua không?

B: Không. Nó đã dừng lại và ngủ quên. Con rùa đã thắng cuộc đua.

Giải thích:

Câu 1: Nhìn hình thấy con kiến và con châu chấu → điền “grasshopper”. Câu hỏi về cách làm việc cần từ hỏi “How” → điền “How”. Bài nghe Task 4 đã cho biết kiến làm việc chăm chỉ → điền “hard”.

Câu 2: Nhìn hình thấy con thỏ và con rùa (truyện Rùa và Thỏ) → thỏ chạy nhanh nên điền “fast”. Câu trả lời là “No, he didn’t” (Không, nó không thắng) → câu hỏi phải là câu hỏi Yes/No nên điền “Did” (Did he win the race?).

Task 6: Listen, complete and sing

Nghe, hoàn thành và hát.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lời bài hát: The tortoise and the hare

The hare said to the tortoise

“Let’s go, go, go!”

The hare ran (1) fast.

But the tortoise was slow.

The (2) hare was near the finish line.

He stopped, stopped, stopped.

The hare fell asleep.

And the (3) tortoise won the race.

Dịch:

Con thỏ nói với con rùa

“Đi thôi nào!”

Con thỏ chạy rất nhanh.

Nhưng con rùa lại rất chậm.

Con thỏ đã gần đến đích.

Nó dừng lại, dừng lại, dừng lại.

Con thỏ ngủ quên mất.

Và con rùa đã thắng cuộc đua.

Giải thích đáp án:

(1) fast: Vì con thỏ chạy nhanh, đối lập với câu tiếp theo “But the tortoise was slow” (Nhưng con rùa lại chậm) → điền “fast” (nhanh).

(2) hare: Vì câu tiếp theo nói “He stopped” và “The hare fell asleep” → người gần đến đích là con thỏ → điền “hare”.

(3) tortoise: Vì con thỏ ngủ quên nên con rùa đã vượt qua và thắng cuộc → điền “tortoise” (con rùa).

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh