Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 17 giúp các em luyện tập ngữ điệu lên trong câu hỏi Yes/No, đọc hiểu truyện ngụ ngôn “Quạ và Cáo” và viết sơ đồ nhân vật (Character Map) về một nhân vật trong câu chuyện.
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Is this your storybook? ↗
Dịch: Đây có phải cuốn truyện của bạn không?
Are you reading a story? ↗
Dịch: Bạn đang đọc truyện à?
Giải thích: Cả hai câu trên đều là câu hỏi Yes/No (câu hỏi trả lời Có hoặc Không). Loại câu hỏi này luôn có ngữ điệu lên (↗) ở cuối câu — nghĩa là giọng đọc cao dần lên ở những từ cuối cùng. Các em hãy nhớ: hỏi Yes/No → giọng lên cuối câu.
Task 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation
Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu.
- Did the hare run fast? ↗
Dịch: Con thỏ có chạy nhanh không?
- Was the prince intelligent? ↗
Dịch: Hoàng tử có thông minh không?
- Did the ant work hard? ↗
Dịch: Con kiến có làm việc chăm chỉ không?
- Do you like the story? ↗
Dịch: Bạn có thích câu chuyện không?
Giải thích: Cả 4 câu đều là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng Did, Was, Do) nên tất cả đều có ngữ điệu lên (↗) ở cuối câu. Quy tắc nhớ: câu hỏi bắt đầu bằng Did / Was / Do / Is / Are → luôn đọc lên giọng ở cuối.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.

Lời bài chant:
Do you like Snow White?
Yes, I do. Yes, I do.
Do you like the seven dwarfs?
Yes, I do. Yes, I do.
I like Snow White. I like the seven dwarfs.
Do you like the ant?
Yes, I do. Yes, I do.
Do you like the grasshopper?
No, I don’t. No, I don’t.
I like the ant. I like the ant.
Dịch:
Bạn có thích Bạch Tuyết không?
Có. Có.
Bạn có thích bảy chú lùn không?
Có. Có.
Mình thích Bạch Tuyết. Mình thích bảy chú lùn.
Bạn có thích con kiến không?
Có. Có.
Bạn có thích con châu chấu không?
Không. Không.
Mình thích con kiến. Mình thích con kiến.
Task 4: Read and tick True or False
Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.
Bài đọc:
Once upon a time, a crow and a fox lived in a big forest. The fox liked to trick other animals. One day, the crow had a piece of meat in his mouth. The fox saw the meat, and he wanted to have it. He had an idea. He said to the crow, “You look amazing. Can you sing?” “Yes, I can sing beautifully,” the crow replied. And he sang. As he answered the fox, the meat dropped to the ground. The fox quickly took the meat and said, “Bye, my friend.” Then he ran away. The crow learned a lesson about trust.
Dịch bài đọc:
Ngày xửa ngày xưa, một con quạ và một con cáo sống trong một khu rừng lớn. Con cáo thích lừa những con vật khác. Một ngày nọ, con quạ ngậm một miếng thịt trong miệng. Con cáo nhìn thấy miếng thịt và muốn lấy nó. Nó nghĩ ra một ý tưởng. Nó nói với con quạ: “Trông bạn thật tuyệt vời. Bạn có thể hát không?” “Được chứ, tôi hát rất hay,” con quạ trả lời. Và nó cất tiếng hát. Khi nó mở miệng hát, miếng thịt rơi xuống đất. Con cáo nhanh chóng lấy miếng thịt và nói: “Tạm biệt, bạn của tôi.” Rồi nó bỏ chạy. Con quạ đã nhận được một bài học về lòng tin.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The fox and the crow lived in a forest. | True |
| 2 | The crow had a piece of fish in his mouth. | False |
| 3 | The fox wanted to have the meat. | True |
| 4 | The crow flew away with the meat. | False |
| 5 | The fox quickly took the meat. | True |
Giải thích:
Câu 1 → True: Bài đọc viết “a crow and a fox lived in a big forest” (quạ và cáo sống trong một khu rừng lớn) → Cáo và quạ sống trong rừng là đúng.
Câu 2 → False: Câu này nói “a piece of fish” (một miếng cá) nhưng bài đọc viết “a piece of meat” (một miếng thịt) → Sai vì quạ ngậm thịt chứ không phải cá.
Câu 3 → True: Bài đọc viết “he wanted to have it” (nó muốn lấy miếng thịt) → Cáo muốn lấy miếng thịt là đúng.
Câu 4 → False: Bài đọc viết “the meat dropped to the ground” (miếng thịt rơi xuống đất) và cáo lấy được thịt → Quạ không bay đi cùng miếng thịt, mà miếng thịt rơi xuống đất.
Câu 5 → True: Bài đọc viết “The fox quickly took the meat” (Con cáo nhanh chóng lấy miếng thịt) → Đúng.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.

Đề bài: Hoàn thành sơ đồ nhân vật (Character Map) về một nhân vật trong câu chuyện.
Bài viết mẫu:
Character (Nhân vật): The fox (Con cáo)
In the story (Trong truyện): The Fox and the Crow (Cáo và Quạ)
Actions (Hành động): The fox wanted to have the meat. He tricked the crow into singing. He quickly took the meat and ran away. (Con cáo muốn lấy miếng thịt. Nó đã lừa con quạ hát. Nó nhanh chóng lấy miếng thịt và bỏ chạy.)
Thoughts (Suy nghĩ): The fox liked to trick other animals. (Con cáo thích lừa những con vật khác.)
Words (Lời nói): “You look amazing. Can you sing?” / “Bye, my friend.” (“Trông bạn thật tuyệt vời. Bạn có thể hát không?” / “Tạm biệt, bạn của tôi.”)
Giải thích: Các em chọn một nhân vật trong truyện “Cáo và Quạ” rồi điền thông tin vào sơ đồ. Phần Actions viết những gì nhân vật đã làm, Thoughts viết suy nghĩ/tính cách, Words viết lời nói của nhân vật. Các em cũng có thể chọn nhân vật con quạ (the crow) để làm.
Task 6: Project
Dự án.
Telling a story (Kể chuyện)
Các em chọn một câu chuyện yêu thích, sau đó kể lại trước lớp bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
The Tortoise and the Hare (Rùa và Thỏ)
I will tell you a story. It is The Tortoise and the Hare. Once upon a time, there was a hare and a tortoise. The hare was very fast. He always laughed at the tortoise because the tortoise was slow. One day, the tortoise said: “Let’s have a race!” The hare ran very fast, but then he stopped and fell asleep near the finish line. The tortoise walked slowly but he never stopped. At the end, the tortoise won the race. The hare was very surprised. The lesson is: slow and steady wins the race.
Dịch:
Mình sẽ kể cho các bạn một câu chuyện. Đó là truyện Rùa và Thỏ. Ngày xửa ngày xưa, có một con thỏ và một con rùa. Con thỏ rất nhanh. Nó luôn cười nhạo con rùa vì rùa rất chậm. Một ngày nọ, con rùa nói: “Chúng ta hãy thi chạy đua đi!” Con thỏ chạy rất nhanh, nhưng rồi nó dừng lại và ngủ quên gần vạch đích. Con rùa đi chậm nhưng không bao giờ dừng lại. Cuối cùng, con rùa đã thắng cuộc đua. Con thỏ rất ngạc nhiên. Bài học là: chậm mà chắc thì sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
