Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 18 giúp các em luyện tập ngữ điệu lên trong câu hỏi Yes/No, đọc hiểu một bức thư về kế hoạch tham quan thành phố Sydney và viết đoạn văn ngắn về một chuyến đi buổi sáng.
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Is it time for a trip? ↗
Dịch: Đã đến lúc đi du lịch rồi nhỉ?
Is it far from here? ↗
Dịch: Nó có xa đây không?
Giải thích: Cả hai câu đều là câu hỏi Yes/No (câu hỏi trả lời Có/Không), bắt đầu bằng “Is”. Với loại câu hỏi này, ngữ điệu luôn đi lên ↗ ở cuối câu. Các em đọc bình thường ở đầu câu, rồi nâng giọng lên ở từ cuối (trip, here).
Task 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation
Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu.
- Would you like to go somewhere this morning? ↗
Dịch: Bạn có muốn đi đâu đó sáng nay không?
- Will we go to Golden Bridge? ↗
Dịch: Chúng ta sẽ đến Cầu Vàng chứ?
- Can I get there by bicycle? ↗
Dịch: Tôi có thể đến đó bằng xe đạp được không?
- Do you want to visit Hyde Park? ↗
Dịch: Bạn có muốn đến thăm công viên Hyde không?
Giải thích: Cả 4 câu đều là câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng các trợ động từ (Would, Will, Can, Do). Tất cả đều có ngữ điệu đi lên ↗ ở cuối câu. Quy tắc cần nhớ: câu hỏi Yes/No → ngữ điệu lên. Đây là điểm khác biệt với câu hỏi Wh- (What, Where, How…) thường có ngữ điệu đi xuống.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Will you visit the aquarium?
Yes, I will. Yes, I will.
Can you get there by boat?
Yes, I can. Yes, I can.
I can get there by boat.
Do you want to visit the water park?
Yes, I do. Yes, I do.
Can you get there by bicycle?
No, I can’t. No, I can’t.
I can get there by bus.
Dịch:
Bạn sẽ đến thăm thủy cung chứ?
Có. Có.
Bạn có thể đến đó bằng thuyền không?
Có. Có.
Mình có thể đến đó bằng thuyền.
Bạn có muốn đến thăm công viên nước không?
Có. Có.
Bạn có thể đến đó bằng xe đạp không?
Không. Không.
Mình có thể đến đó bằng xe buýt.
Task 4: Read and answer
Đọc và trả lời.
Bài đọc:
Hi Linh,
Welcome to Sydney! Tomorrow, we can take a hop-on hop-off bus to explore the city centre in a day. Firstly, we will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House. Next, we can go to Sea Life Sydney Aquarium by train. Also, we can get to Circular Quay on foot from my house and then go to Taronga Zoo by ferry. It is home to over 4,000 animals. Then, we can go back to Circular Quay to watch a beautiful sunset.
See you soon,
Mary
Dịch bài đọc:
Chào Linh,
Chào mừng đến với Sydney! Ngày mai, chúng ta có thể bắt xe buýt hop-on hop-off để khám phá trung tâm thành phố trong một ngày. Đầu tiên, chúng ta sẽ ngắm Cầu Cảng Sydney và Nhà hát Opera Sydney. Tiếp theo, chúng ta có thể đến Thủy cung Sea Life Sydney bằng tàu hỏa. Ngoài ra, chúng ta có thể đi bộ đến Bến Cảng Circular Quay từ nhà mình và sau đó đi đến Sở thú Taronga bằng phà. Nơi đây là nhà của hơn 4.000 loài động vật. Sau đó, chúng ta có thể quay lại Circular Quay để ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.
Hẹn sớm gặp lại,
Mary
Câu hỏi và đáp án:
1. What sights will they see by taking a hop-on hop-off bus?
(Họ sẽ ngắm cảnh gì khi đi xe buýt hop-on hop-off?)
→ They will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House.
Dịch: Họ sẽ ngắm Cầu Cảng Sydney và Nhà hát Opera Sydney.
Giải thích: Trong bài đọc: “Firstly, we will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House.”
2. How can they get to Sea Life Sydney Aquarium?
(Họ có thể đến Thủy cung Sea Life Sydney bằng cách nào?)
→ They can get there by train.
Dịch: Họ có thể đến đó bằng tàu hỏa.
Giải thích: Trong bài đọc: “we can go to Sea Life Sydney Aquarium by train.”
3. How can they get to Circular Quay?
(Họ có thể đến Circular Quay bằng cách nào?)
→ They can get there on foot.
Dịch: Họ có thể đi bộ đến đó.
Giải thích: Trong bài đọc: “we can get to Circular Quay on foot from my house.”
4. How many animals are there at Taronga Zoo?
(Sở thú Taronga có bao nhiêu loài động vật?)
→ There are over 4,000 animals.
Dịch: Có hơn 4.000 loài động vật.
Giải thích: Trong bài đọc: “It is home to over 4,000 animals.”
Task 5: Let’s write
Hãy viết.

Đề bài: Viết về một chuyến đi buổi sáng (khoảng 40 từ).
Bài viết mẫu:
Today is Sunday. We want to visit the aquarium. We will get there by bus. There are many kinds of fish and sea animals there. We can see dolphins, sharks and turtles. We will take lots of photos. It will be a fun morning!
Dịch:
Hôm nay là Chủ nhật. Chúng mình muốn đến thăm thủy cung. Chúng mình sẽ đến đó bằng xe buýt. Ở đó có rất nhiều loài cá và động vật biển. Chúng mình có thể xem cá heo, cá mập và rùa biển. Chúng mình sẽ chụp rất nhiều ảnh. Đó sẽ là một buổi sáng vui vẻ!
Giải thích: Các em điền thông tin vào chỗ trống theo ý thích. Có thể thay đổi địa điểm (the zoo, the museum, the park…) và phương tiện (by taxi, by bicycle, on foot…). Sau đó viết thêm 2-3 câu kể về những gì sẽ làm ở đó.
Task 6: Project
Dự án.
Means of transport (Phương tiện giao thông)

Cách thực hiện:
Các em nhìn vào các bức hình địa điểm và phương tiện, sau đó đặt câu theo mẫu: “You can visit ___. You can get there by ___.”
Ví dụ:
- You can visit Da Nang. You can get there by train. (Bạn có thể đến thăm Đà Nẵng. Bạn có thể đến đó bằng tàu hỏa.)
- You can visit the Mekong Delta. You can get there by boat. (Bạn có thể đến thăm Đồng bằng sông Cửu Long. Bạn có thể đến đó bằng thuyền.)
- You can visit Phu Quoc Island. You can get there by plane. (Bạn có thể đến thăm đảo Phú Quốc. Bạn có thể đến đó bằng máy bay.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
