Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Phần Extension activities giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các thể loại truyện (types of stories) và luyện tập cách nói về loại truyện yêu thích của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| adventure story | /ədˈventʃər ˈstɔːri/ | (n) | truyện phiêu lưu |
| mystery story | /ˈmɪstəri ˈstɔːri/ | (n) | truyện bí ẩn |
| history story | /ˈhɪstəri ˈstɔːri/ | (n) | truyện lịch sử |
| spooky story | /ˈspuːki ˈstɔːri/ | (n) | truyện ma quái |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | thú vị, hồi hộp |
| scary | /ˈskeəri/ | (adj) | đáng sợ |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | (adj) | thú vị, hay |
| fun | /fʌn/ | (adj) | vui |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Do the quiz
Giải đố.
Câu hỏi: What type of story is it? – It’s a(n) ___. (Đây là thể loại truyện gì? – Đây là truyện ___.)

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b – adventure story |
| 2 | b – mystery story |
| 3 | a – history story |
| 4 | a – spooky story |
Giải thích:
Câu 1 → b (adventure story): Bìa sách “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” – đây là câu chuyện kể về cuộc phiêu lưu của chú Dế Mèn → thuộc thể loại truyện phiêu lưu (adventure story).
Câu 2 → b (mystery story): Bìa sách “The Mysteries of Sherlock Holmes” – Sherlock Holmes là thám tử nổi tiếng chuyên giải các vụ án bí ẩn → thuộc thể loại truyện bí ẩn (mystery story).
Câu 3 → a (history story): Bìa sách “Lịch sử các Vua Hùng” – kể về các vị Vua Hùng trong lịch sử Việt Nam → thuộc thể loại truyện lịch sử (history story).
Câu 4 → a (spooky story): Bìa sách “The Cow Head” – hình vẽ nhân vật nửa người nửa bò trong rừng tối, tạo cảm giác rùng rợn → thuộc thể loại truyện ma quái (spooky story).
Task 2: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Chọn từ trong khung: adventure – history – mystery – spooky

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | adventure |
| 2 | spooky |
| 3 | history |
| 4 | mystery |
Câu hoàn chỉnh:
1. I like adventure stories because they’re exciting!
Dịch: Mình thích truyện phiêu lưu vì chúng rất hồi hộp!
2. I like spooky stories because they’re scary!
Dịch: Mình thích truyện ma quái vì chúng đáng sợ!
3. I like history stories because they’re interesting!
Dịch: Mình thích truyện lịch sử vì chúng rất hay!
4. I like mystery stories because they’re fun!
Dịch: Mình thích truyện bí ẩn vì chúng rất vui!
Giải thích: Các em nhìn hình bên cạnh để chọn từ đúng. Hình 1 là bạn gái cầm sách phiêu lưu có chữ “ADVENTURE” → điền “adventure”. Hình 2 là bạn trai cầm sách “The Haunted House” (Ngôi nhà ma ám) → điền “spooky”. Hình 3 là bạn gái cầm sách “Life of the Queen” (Cuộc đời Nữ hoàng) → điền “history”. Hình 4 là bạn trai cầm sách có kính lúp (biểu tượng của thám tử) → điền “mystery”. Ngoài ra, các em cũng dựa vào tính từ mô tả để đoán: exciting (hồi hộp) → adventure, scary (đáng sợ) → spooky, interesting (thú vị) → history, fun (vui) → mystery.
Task 3: Write and say
Viết và nói.
Đề bài: Hoàn thành các câu sau theo sở thích của em.
I like ___ stories because they are ___.
My favourite ___ story is ___.
Bài viết mẫu:
I like history stories because they are interesting. My favourite history story is “Lịch sử các Vua Hùng”.
Dịch:
Mình thích truyện lịch sử vì chúng rất hay. Truyện lịch sử mình thích nhất là “Lịch sử các Vua Hùng”.
Giải thích: Các em điền thể loại truyện mình thích (adventure / mystery / history / spooky), lý do thích (exciting / scary / interesting / fun) và tên truyện yêu thích. Các em có thể thay đổi theo sở thích cá nhân, ví dụ: “I like mystery stories because they are fun. My favourite mystery story is Conan.”

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
