Bước Vào Đời – Phân Tích, Tác Giả Đào Duy Anh, Tác Phẩm

Bước Vào Đời

I. Tác giả Đào Duy Anh

Đào Duy Anh (1904 – 1988) quê ở huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Đông (nay thuộc thành phố Hà Nội). Ông sinh ra và sống thời niên thiếu ở Thanh Hóa – chi tiết này giải thích vì sao trong hồi kí ông nhắc tới những người quen “người Thanh Hóa”.

Đào Duy Anh là học giả có đóng góp quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Ông tham gia phong trào yêu nước, cách mạng và các hoạt động dịch thuật, nghiên cứu từ rất sớm, trước năm 1930. Ông được xem là một trong những người đặt nền móng cho nhiều ngành Khoa học xã hội ở Việt Nam – từ điển học, văn hóa học, sử học.

Tác phẩm tiêu biểu:

Tác phẩm Năm Lĩnh vực
Hán Việt từ điển giản yếu 1932 Từ điển học
Việt Nam văn hóa sử cương 1938 Văn hóa học
Khảo luận về Kim Vân Kiều 1943 Nghiên cứu văn học
Nguồn gốc dân tộc Việt Nam 1950 Sử học
Đất nước Việt Nam qua các đời 1964 Sử học, địa lí lịch sử
Từ điển Truyện Kiều 1974 Từ điển học
Chữ Nôm – nguồn gốc, cấu tạo, diễn biến 1975 Ngôn ngữ học

Ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 2000, và được ghi tên vào bộ từ điển Larousse của Pháp với tư cách một nhà bách khoa toàn thư của thời hiện đại.

II. Tác phẩm Nhớ nghĩ chiều hôm

Thể loại: hồi kí – thể kí mang đậm dấu ấn chủ quan, kể lại những sự việc, biến cố đã xảy ra trong quá khứ mà tác giả là người trong cuộc hoặc người chứng kiến.

Hoàn cảnh sáng tác: viết xong năm 1972, hoàn chỉnh vào cuối năm 1974 – khi tác giả đã ngoài bảy mươi tuổi. Khoảng cách gần nửa thế kỉ giữa lúc viết và sự việc được kể là điều cần ghi nhớ khi phân tích.

Nội dung: thuật lại những chặng đường chính trong cuộc đời hoạt động chính trị, văn hóa và khoa học của tác giả. Tác phẩm còn chứa đựng nhiều suy tư về mối quan hệ giữa trí thức Việt Nam với dân tộc, về sứ mệnh của thanh niên đối với tương lai đất nước.

III. Đoạn trích Bước vào đời

Vị trí: thuộc phần đầu cuốn hồi kí, kể về sự kiện đánh dấu giai đoạn “bước vào đời” của tác giả – cuộc đón tiếp cụ Phan Bội Châu ở Đồng Hới một buổi trưa cuối năm 1925.

Chủ đề: quá trình chuyển biến tư tưởng của một trí thức trẻ, từ chỗ sống trong bầu không khí tù đọng nơi tỉnh lẻ đến quyết định dấn thân, dưới tác động của thời cuộc và của những tấm gương yêu nước.

Bố cục:

Phần Nội dung
1 Mở đầu: giới thiệu sự kiện đã định hướng cả cuộc đời
2 Bối cảnh Đồng Hới và những chấn động chính trị năm 1925
3 Cuộc đón tiếp Phan Bội Châu và đêm thao thức
4 Những nhân tố củng cố quyết tâm ra đi

IV. Phân tích

1. Cách mở đầu và điểm nhìn kép

Đoạn trích mở ra không phải bằng sự kiện, mà bằng thời điểm người viết đang nhớ lại:

Đến buổi xế chiều của cuộc đời, những đêm khó ngủ, tôi thường nhớ lại những ngày mình mới vào đời, không thể không nhớ đến cái sự kiện có thể nói là đã định hướng cho cả cuộc đời của tôi từ trước đến sau…

Cách giới thiệu này đáng chú ý ở hai điểm.

Thứ nhất, nó xác lập một điểm nhìn kép – đặc trưng cốt lõi của hồi kí. Có hai cái “tôi” cùng hiện diện: cái “tôi” hơn bảy mươi tuổi trong “những đêm khó ngủ”, và cái “tôi” thầy giáo trẻ hai mươi mốt tuổi ở Đồng Hới năm 1925. Người kể của hiện tại biết được điều mà người trong cuộc năm ấy chưa thể biết: rằng buổi trưa hôm đó đã định hướng cho cả cuộc đời. Toàn bộ đoạn trích được soi bằng ánh sáng của nhận thức muộn ấy.

Thứ hai, tác giả khẳng định tầm quan trọng của sự kiện trước khi kể nó. Người đọc bước vào câu chuyện với sẵn một câu hỏi: điều gì ở một buổi trưa tiếp khách lại có sức nặng đến thế? Đây là cách tạo sức hút rất tự nhiên.

2. Bối cảnh: từ bầu không khí tù đọng đến cơn chấn động

a. Đồng Hới trước năm 1925

Tác giả dạy học ở trường tiểu học tỉnh lị Quảng Bình từ năm 1923, chỉ biết “chăm chỉ dạy học và đọc sách mà học thêm để mở mang tri thức”.

Bức tranh trí thức tỉnh lẻ được dựng lại bằng những con số rất cụ thể: vẻn vẹn mấy chục công chức của bốn năm cơ quan thuộc chính phủ thực dân, chưa đến mười quan lại của hai dinh Bố chính, Án sát. Ngoài giờ làm, người ta tụm năm tụm bảy đánh bạc; chỉ lác đác vài người qua trụ sở Hội Quảng Tri “uể oải giở xem vài tờ báo hằng ngày cho đỡ buồn”, hoặc tụ tập quanh sân quần vợt “trao đổi chuyện phiếm hằng ngày mà chờ phiên mình chơi”.

Tác giả gọi thẳng tên nó: “cái bầu không khí êm đềm uể oải ấy”. Hai chữ “êm đềm” và “uể oải” đặt cạnh nhau rất đắt – êm đềm mà chết lặng, không có gì để mong đợi.

Đối lập với bầu không khí ấy là khát vọng của người thanh niên: mong một ngày kiếm được công việc gì khác ở một nơi trung tâm văn hóa chính trị có cuộc sinh hoạt rộng rãi hơn. Ý muốn ra đi vốn đã có sẵn từ trước – đây là chi tiết quan trọng để hiểu quyết định về sau.

b. Ba tin tức làm rung chuyển tỉnh lẻ (năm 1925)

Báo chí Hà Nội và Sài Gòn đem đến những tin “gây nên một ít chấn động nhẹ nhàng”:

Nhân vật Sự kiện
Nguyễn An Ninh Du học ở Pháp về, cho ra tờ báo Tiếng chuông rạn (La cloche fêlée) để đả kích chế độ thực dân
Phan Châu Trinh Bị an trí ở Pa-ri mười lăm năm, trở về Sài Gòn, được đồng bào hoan nghênh nhiệt liệt
Phan Bội Châu Bị mật thám bắt ở Thượng Hải, đem về Hà Nội giam ở nhà lao Hỏa Lò

(Cần phân biệt rõ hai cụ Phan: người từ Pa-ri trở về Sài Gòn là Phan Châu Trinh; người bị bắt ở Thượng Hải và giam ở Hỏa Lò là Phan Bội Châu. Đây là hai số phận hoàn toàn khác nhau.)

Sau đó, báo chí “bỗng đổi hướng mà chú trọng bình luận về chính trị”. Hội Quảng Tri Đồng Hới mua thêm báo, chỉnh đốn tủ sách và phòng đọc. Kết quả được tác giả ghi lại bằng một câu vừa hóm vừa sắc: trụ sở Hội có sức hấp dẫn mạnh hơn những đám đánh bạc, chỉ còn giữ lại được “những tay cờ bạc bất trị chẳng biết đến trời đất ở ngoài thế giới của thần đỏ đen”.

Đây là chi tiết cho thấy một sự chuyển dịch thầm lặng: chính trị bắt đầu thắng thế trước cờ bạc trong đời sống tinh thần của tỉnh lẻ.

c. Vụ án Phan Bội Châu – mắt xích quyết định

Đây là mảng nội dung quan trọng nhất của phần bối cảnh.

Mùa đông năm 1925, tin tức hằng ngày về cuộc xử án Phan Bội Châu trước Hội đồng Đề hình cuốn hút sự chú ý hăm hở của giới trí thức Đồng Hới. Những bài biện hộ của hai trạng sư Bô-na (Bona)La-rơ (Larre) cùng lời tự biện của cụ Phan đã vạch lại trước mắt mọi người những bước đường cách mạng của cụ ở trong nước, ở Nhật Bản và ở Trung Quốc suốt phần tư đầu thế kỉ XX.

Tác giả rút ra một nhận định sắc sảo:

Cuộc xử án Phan Bội Châu biến thành cuộc xử án chế độ thực dân.

Ý nghĩa của phiên tòa ấy, theo ông, là nhắc cho quốc dân biết rằng bên cạnh những công chức và quan lại ngoan ngoãn làm việc hằng ngày “để bảo vệ nồi gạo”, còn có những người không sợ cái sống nguy hiểm của đời hoạt động cách mạng.

Đây chính là chỗ đoạn trích chạm tới điều cốt lõi: người thanh niên Đào Duy Anh nhận ra có một cách sống khác với cách sống mà ông đang thấy quanh mình ở Đồng Hới.

Diễn biến tiếp theo: án tử hình khiến quốc dân sôi lòng căm phẫn, cả nước nổi lên phong trào đòi “ân xá”, buộc chính phủ Pháp phải dùng chính sách mị dân, cử một đảng viên Đảng Xã hội làm Toàn quyền để thực hiện việc ân xá. Chúng định đem an trí cụ ở Huế, nơi có triều đình bù nhìn và tình hình chính trị “trầm trầm”, tưởng dễ hạn chế ảnh hưởng của cụ.

Tác giả bình một câu đầy hàm ý: “Chúng có biết đâu rằng sự có mặt của cụ Phan ở đây là đủ nhắc nhở cho quốc dân, nhất là giới thanh niên, nhận thức nhiệm vụ của mình phải làm thế nào để tiếp tục được sự nghiệp cách mạng mà ông cha mình còn bỏ dở.”

Chính trên đường vào Huế, xe của cụ phải nghỉ trưa ở Đồng Hới – và cuộc gặp định mệnh diễn ra.

3. Cuộc gặp Phan Bội Châu

a. Không khí buổi đón tiếp

Nhóm “một số những người tích cực ở Đồng Hới” bàn nhau lấy danh nghĩa Hội Quảng Tri để đón tiếp và mời cụ dùng cơm trưa. Tác giả viết: “lòng khao khát được thấy cụ Phan của chúng tôi đã được thỏa mãn” – bốn chữ “khao khát được thấy” cho thấy cụ Phan với họ không chỉ là một nhân vật thời sự mà gần như một huyền thoại.

Một chi tiết nhỏ mà rất thật: có một số hội viên dè dặt, sợ bọn cầm quyền người Pháp chú ý nên không dám tham dự. Tác giả không giấu điều đó. Nhưng số người đến dự, cả công chức lẫn nhân dân, vẫn ngồi chật cả phòng hội quán. Sự đối lập giữa vài người rụt rè và cả một hội quán chật kín nói lên sức hút của cụ Phan mạnh đến đâu.

b. Chân dung cụ Phan Bội Châu

Đây là đoạn miêu tả đặc sắc nhất của văn bản:

Cụ Phan mặc áo dài Trung Quốc, bộ áo cụ vẫn mặc trong thời hoạt động ở nước ngoài. Người cụ cao lớn vượt lên trên cử tọa, cái trán cao, cái đầu hói, cái mặt chữ điền với lông mày rậm và chòm râu đen, khiến thấy rõ phong thái của một bậc vừa hiền giả vừa chí sĩ, mà hai mắt sáng quắc ở sau cặp kính trắng gọng đen có vẻ rất dịu hiền nhìn mọi người một cách rất trìu mến…

Có mấy điểm đáng phân tích:

  • Bộ áo dài Trung Quốc không chỉ là trang phục. Đó là bộ áo cụ vẫn mặc trong hai mươi năm hoạt động ở nước ngoài – một dấu tích sống của cả chặng đường lưu vong. Chi tiết ấy nói được nhiều hơn mọi lời giới thiệu.
  • “Cao lớn vượt lên trên cử tọa” – vừa tả vóc dáng thật, vừa gợi vị thế tinh thần của cụ giữa đám đông.
  • Cụm “vừa hiền giả vừa chí sĩ” là cách gói chân dung tài tình: hiền giả là người có học vấn và đức độ, chí sĩ là người có chí lớn và hành động. Ở cụ Phan, hai tư cách ấy hòa làm một.
  • Đôi mắt được tả bằng một cặp tương phản: “sáng quắc” mà lại “rất dịu hiền”, “trìu mến”. Sáng quắc là ý chí của người cách mạng; trìu mến là tấm lòng của người con xa cách đồng bào mấy chục năm. Chỉ một chi tiết mà lộ ra cả hai bề của con người ấy.
  • Giọng nói “sang sảng như chuông” nổi lên “giữa bầu không khí lặng phắc khiến mọi người như nín thở mà hớp lấy từng lời”. Chữ “hớp” rất đắt – người nghe không chỉ nghe mà như uống lấy, nuốt lấy từng lời.

c. Một chi tiết trung thực đáng chú ý

Ngay sau đoạn miêu tả ấy, tác giả viết một câu bất ngờ:

Ngoài cái ấn tượng, cái cảm xúc mà từ nhỏ đến bây giờ tôi chưa từng có, tôi không nhớ rõ cụ đã nói những gì…

Đây là chi tiết quý cho việc hiểu tính phi hư cấu của hồi kí. Sau gần năm mươi năm, người viết thừa nhận trí nhớ của mình có giới hạn. Ông không bịa ra lời thoại để câu chuyện đẹp hơn, dù làm thế sẽ dễ và hấp dẫn hơn nhiều.

Và cái ông nhớ được lại chính xác là cái quan trọng nhất: “cái ấn tượng, cái cảm xúc mà từ nhỏ đến bây giờ tôi chưa từng có”. Với một bước ngoặt cuộc đời, thứ còn lại không phải là câu chữ mà là chấn động tinh thần.

d. Lời nhắn của cụ Phan

Điều duy nhất tác giả còn “mường tượng” được là cụ có nhắc đến tập sách cụ viết ở hải ngoại – Dư cửu niên lai sở trì chỉ chủ nghĩa (Chủ nghĩa tôi ôm ấp trong chín năm nay), viết bằng chữ Hán năm 1921 – trong đó có chương “Súc chủng đãi thời”, nghĩa là cất chứa hạt giống để đợi kì gieo hạt, ngầm ý trau dồi tài đức để chờ dịp dùng tới.

Từ đó cụ khuyên các hội viên Hội Quảng Tri nên học cho nhiều để hấp thụ nhiều kiến thức mới mà nước nhà sẽ phải cần đến để bước lên cõi văn minh.

Đây là mắt xích không thể bỏ qua. Lời khuyên ấy không kêu gọi thanh niên lập tức cầm súng, mà đặt việc học và tích lũy tri thức vào vị trí một nhiệm vụ cách mạng. Nó đúng với con đường mà Đào Duy Anh sẽ đi suốt đời: một học giả phụng sự dân tộc bằng tri thức. Nhìn từ điểm nhìn của người viết hồi kí ở tuổi xế chiều, chi tiết này mang ý nghĩa như một lời tiên tri.

e. Đêm thao thức và quyết định

Đêm hôm ấy tôi thao thức không ngủ được.

Câu ngắn, đặt riêng, đánh dấu bước ngoặt.

Điều đáng chú ý là tác giả không nói cuộc gặp đã tạo ra ý muốn ra đi. Ông nói rõ: ý ấy vốn đã có sẵn – ông không định “chôn vùi tuổi thanh niên của mình trong cái nghề gọi là gõ đầu trẻ” nơi hẻo lánh, nhưng còn chờ thi bằng Tú tài để có cái lợi khí kiếm ăn rồi mới đi.

Cuộc gặp làm thay đổi một điều: “Đến bây giờ thì cảm thấy mình không chờ được nữa mà phải thoát ngay chốn ao tù để tìm nơi trời cao biển rộng hơn.”

Không phải cuộc gặp sinh ra khát vọng, mà nó đốt cháy sự chờ đợi. Đây là cách miêu tả rất thật về cơ chế của một bước ngoặt: ngoại lực không tạo ra điều gì mới, nó chỉ làm chín muồi cái đã âm ỉ sẵn bên trong.

Cặp hình ảnh “chốn ao tù” – “trời cao biển rộng” đối lập gay gắt, cho thấy sức nén đã đến giới hạn.

Quyết định: đi Sài Gòn để viết báo.

4. Những nhân tố củng cố quyết tâm

Sau đêm thao thức, quyết định còn được bồi đắp thêm bởi một chuỗi nhân tố:

Tình hình báo chí. Qua các báo tiến bộ ở Sài Gòn như L’Echo Annamite (Tiếng vọng An Nam) của Nguyễn Phan Long, và những số báo Việt Nam hồn xuất bản ở Pa-ri do một người bạn gửi cho, tác giả nhận thấy ngôn luận ở Sài Gòn có phần hấp dẫn hơn Hà Nội, nơi còn bị đè nén dưới ách kiểm duyệt. Đây là lí do rất thực tế cho việc chọn Sài Gòn chứ không phải Hà Nội.

Thắng lợi chính trị. Cuộc vận động bầu cử Viện Nhân dân đại biểu ở Trung Kì dẫn đến thắng lợi của các phần tử tiến bộ, “lại làm vững thêm quyết tâm của tôi”.

Hai tấm gương nhân cách. Trong số các dân biểu tiến bộ có những nhà Nho ái quốc mới từ Côn Lôn về, đứng đầu là cụ Huỳnh Thúc Kháng. Và có ông Nguyễn Đan Quế, người Thanh Hóa mà tác giả quen từ trước: vốn làm huấn đạo, khi chính phủ thực dân bỏ nền giáo dục chữ Hán, ông không nhận đổi sang làm công chức, tự nguyện từ chức về nông thôn, tự tay cày bừa vỡ đất hoang để làm ăn như một người nông dân thường. Sau ông tham gia Việt Nam Cách mạng đồng chí hội, trở thành Đảng Tân Việt từ năm 1928.

Chi tiết tác giả nói thêm – “chứ không phải vỡ đồn điền mà bóc lột nông dân đâu” – cho thấy ông trân trọng nhân cách ấy đến mức nào: một trí thức từ chối hợp tác với thực dân, chấp nhận về làm ruộng thật sự chứ không phải làm địa chủ.

Hai con người này minh chứng cho điều mà phiên tòa Phan Bội Châu đã gợi ra: có thể sống một cách khác.

Lễ tang Phan Châu Trinh (năm 1926). Được cử hành long trọng ở Sài Gòn, truy điệu ở Hà Nội, Huế, Đà Nẵng và nhiều tỉnh, “kể cả Đồng Hới nhỏ bé của chúng tôi”. Nhân dịp này, giới trí thức Đồng Hới có những trao đổi ý kiến về tình hình chính trị hiện thời.

Đặc biệt, bài văn tế do chính cụ Phan Bội Châu viết để truy điệu cụ Phan Châu Trinh, với những câu như:

Ba tấc lưỡi mà gươm mà súng, nhà cường quyền trông gió cũng oai ghê. Một ngòi lông mà trống mà chiêng, cửa dân chủ khêu đèn thêm sáng chói.

Câu văn tế này có ý nghĩa đặc biệt với một người vừa quyết định đi làm báo: nó khẳng định rằng ngòi bút cũng là vũ khí, rằng “ba tấc lưỡi” và “một ngòi lông” có sức mạnh không kém gươm súng. Không lạ khi tác giả viết rằng những câu ấy “lại thúc giục lòng tôi muốn đi xa”.

Đoạn trích khép lại đúng ở đó – không kể tiếp việc ông đã đi và làm được gì. Cái kết mở này giữ trọn tinh thần của nhan đề: đây mới chỉ là lúc bước vào đời.

5. Đặc sắc nghệ thuật

a. Ngôi kể và điểm nhìn

Ngôi kể thứ nhất, nhân vật xưng “tôi”, vừa là người kể vừa là người trong cuộc. Điều này tạo tính chân thực và sự gần gũi: người đọc như đang nghe chính tác giả tâm sự.

Điểm nhìn kép về thời gian là nét đặc trưng nhất. Hai lớp nhìn cùng tồn tại:

Cái “tôi” quá khứ (1925) Cái “tôi” hiện tại (khi viết)
Vị thế Thầy giáo trẻ ở tỉnh lẻ Học giả ở “buổi xế chiều của cuộc đời”
Trạng thái Bức bối, khao khát, thao thức Bình tĩnh nhìn lại, đánh giá
Biểu hiện Các cảm xúc trực tiếp: “khao khát được thấy”, “thao thức không ngủ được” Các nhận định khái quát: “cái sự kiện đã định hướng cho cả cuộc đời của tôi”

Chính khoảng cách gần năm mươi năm ấy cho phép người kể vừa sống lại cảm xúc của tuổi hai mươi, vừa nhìn ra ý nghĩa mà lúc đó chưa thể thấy. Sự kiện được kể hai lần cùng lúc: một lần như nó đã diễn ra, một lần như nó được hiểu về sau.

b. Sự kết hợp miêu tả – biểu cảm – nghị luận

Miêu tả dựng lại không gian và con người: bầu không khí Đồng Hới với những đám đánh bạc và sân quần vợt; chân dung cụ Phan trong hội quán chật kín người.

Biểu cảm thấm trong từng chặng: “khao khát được thấy cụ Phan”, “thao thức không ngủ được”, “cái cảm xúc mà từ nhỏ đến bây giờ tôi chưa từng có”.

Nghị luận xuất hiện ở những chỗ tác giả bình luận về thời cuộc: nhận định cuộc xử án Phan Bội Châu biến thành cuộc xử án chế độ thực dân; câu “Chúng có biết đâu rằng sự có mặt của cụ Phan ở đây là đủ nhắc nhở cho quốc dân…”.

Ba yếu tố này không tách rời mà đan cài. Nhờ đó, đoạn trích vừa là câu chuyện đời một con người, vừa là bức tranh một thời đại, vừa là suy tư về vai trò của trí thức.

c. Tính phi hư cấu

Tính phi hư cấu – đặc điểm cốt lõi của hồi kí – thể hiện ở ba mức độ:

  • Sự kiện và nhân vật đều có thật, có thể đối chiếu với sử liệu: vụ án Phan Bội Châu, hai trạng sư biện hộ, lễ tang Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Nguyễn An Ninh, các tờ báo La cloche fêlée, L’Echo Annamite, Việt Nam hồn.
  • Chi tiết cụ thể đến mức có thể kiểm chứng: tên chương sách của cụ Phan, tên tổng và huyện quê ông Nguyễn Đan Quế, năm ông gia nhập Đảng Tân Việt.
  • Trung thực cả với giới hạn của mình: thừa nhận không nhớ rõ cụ Phan đã nói gì; ghi lại cả việc một số hội viên sợ không dám dự.

Tuy nhiên, phi hư cấu không có nghĩa là ghi chép máy móc. Tác giả vẫn chủ động chọn lọc và sắp xếp: đặt sự kiện quan trọng nhất lên đầu để định hướng người đọc, dựng bối cảnh tù đọng trước để làm nổi bật cú hích, chọn kết ở câu văn tế thay vì kể tiếp hành trình. Đó là giá trị nghệ thuật bên cạnh giá trị tư liệu.

V. Đặc điểm thể loại hồi kí qua văn bản

Đặc điểm Biểu hiện trong Bước vào đời
Tính phi hư cấu Sự kiện, nhân vật, tư liệu đều có thật và cụ thể
Ngôi kể thứ nhất Tác giả vừa kể vừa là người trong cuộc
Điểm nhìn kép Cái “tôi” hiện tại nhìn lại cái “tôi” quá khứ
Trình tự thời gian Các sự kiện được kể tuyến tính, từ 1923 đến 1926
Kết hợp nhiều phương thức Tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận đan xen
Cá nhân gắn với thời đại Câu chuyện một người soi chiếu số phận cả một thế hệ trí thức

Cách đọc một văn bản hồi kí:

  1. Tìm hiểu tác giả và hoàn cảnh ra đời – đặc biệt là khoảng cách thời gian giữa lúc viết và sự việc được kể.
  2. Xác định sự kiện trung tâm và trình tự các sự kiện.
  3. Phân tích ngôi kể, điểm nhìn; chú ý chỗ nào là cảm xúc của người trong cuộc, chỗ nào là đánh giá của người viết hôm nay.
  4. Xem tác giả đã chọn lọc, sắp xếp tư liệu ra sao – vì đó là nơi bộc lộ thái độ và quan niệm.
  5. Đánh giá cả giá trị tư liệu lẫn giá trị nghệ thuật.

VI. Bài học về sự lựa chọn hướng đi

Hành trình “bước vào đời” của Đào Duy Anh gợi ra vài điều đáng suy ngẫm với người trẻ hôm nay.

Quyết định lớn thường là kết quả của cả nội lực lẫn ngoại lực. Ý muốn rời Đồng Hới đã có từ trước; cuộc gặp cụ Phan chỉ làm nó chín muồi. Nếu bên trong không sẵn có khát vọng, thì mọi tác động bên ngoài cũng trôi qua vô ích.

Môi trường sống định hình con người nhiều hơn ta tưởng. Bầu không khí “êm đềm uể oải” ở Đồng Hới có thể giữ chân một người suốt đời mà người ấy không hay biết. Nhận ra mình đang ở trong một môi trường không giúp mình lớn lên đã là một bước tiến.

Những tấm gương cụ thể có sức mạnh riêng. Không phải lí thuyết nào đã thay đổi Đào Duy Anh, mà là hình ảnh cụ Phan Bội Châu trong hội quán, là ông Nguyễn Đan Quế bỏ chức về cày ruộng. Người trẻ cần tìm cho mình những hình mẫu sống chứ không chỉ những lời khuyên.

Con đường phụng sự có nhiều lối. Cụ Phan không bảo thanh niên phải làm gì to tát, cụ khuyên hãy học cho nhiều. Đào Duy Anh chọn ngòi bút, rồi trở thành học giả đặt nền móng cho nhiều ngành khoa học. Đóng góp cho đất nước không nhất thiết phải bằng một cách duy nhất.

VII. Tổng kết

Giá trị nội dung. Đoạn trích tái hiện chân thực bước ngoặt “bước vào đời” của Đào Duy Anh, đồng thời dựng lại đời sống chính trị – xã hội Việt Nam giữa thập niên hai mươi của thế kỉ XX. Qua câu chuyện một cá nhân, người đọc thấy được con đường thức tỉnh của cả một thế hệ trí thức: từ chỗ sống yên phận trong bộ máy thực dân đến chỗ nhận ra trách nhiệm với dân tộc.

Giá trị nghệ thuật.

  • Cách mở đầu xác lập điểm nhìn kép, tạo chiều sâu cho toàn bộ hồi ức
  • Ngôi kể thứ nhất chân thực, gần gũi
  • Nghệ thuật khắc họa chân dung sắc nét, chọn được những chi tiết giàu sức gợi
  • Kết hợp nhuần nhuyễn tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận
  • Tính phi hư cấu cao, trung thực cả với giới hạn trí nhớ của người viết
  • Ngôn ngữ trong sáng, điềm đạm, giàu chất trí tuệ – đúng giọng của một học giả nhìn lại đời mình
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện