Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tìm hiểu chung về tác phẩm
- 1. Hoàn cảnh ra đời và xuất xứ văn bản
- 2. Mục đích sáng tác
- 3. Bố cục văn bản
- II. Phân tích tác phẩm "Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu"
- 1. Cảm hứng trào lộng trong tác phẩm
- 2. Sự tương phản giữa các nhân vật trong tác phẩm
- 3. Đặc sắc nghệ thuật truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc
- 4. Tài năng viết truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc
- III. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- IV. Kết luận
“Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” là một trong những truyện ngắn xuất sắc của Nguyễn Ái Quốc, thể hiện tài năng văn chương và tinh thần yêu nước nồng nàn của Người. Tác phẩm được viết bằng tiếng Pháp, đăng trên báo Người cùng khổ (Le Paria) vào năm 1925, trong bối cảnh phong trào đấu tranh đòi thả nhà cách mạng Phan Bội Châu đang dâng cao tại Việt Nam.
Với cảm hứng trào lộng sắc sảo, tác phẩm vừa đả kích sự phản bội của Va-ren đối với lí tưởng đấu tranh của Đảng Xã hội Pháp, vừa ca ngợi một người con anh hùng của dân tộc Việt Nam. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc đã góp tiếng nói từ nước Pháp ủng hộ phong trào yêu nước đang sục sôi trong nước. Tác phẩm được đưa vào chương trình Ngữ văn 12, giúp học sinh hiểu thêm về phong cách truyện ngắn trào phúng độc đáo của Nguyễn Ái Quốc và những giá trị lịch sử văn hóa thể hiện trong tác phẩm.

I. Tìm hiểu chung về tác phẩm
1. Hoàn cảnh ra đời và xuất xứ văn bản
Truyện ngắn “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” lấy cảm hứng từ việc kết nối hai sự kiện diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Sự kiện thứ nhất là Va-ren – một đảng viên Đảng Xã hội Pháp – chuẩn bị sang Đông Dương nhậm chức Toàn quyền. Sự kiện thứ hai là nhà cách mạng Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt, toan tử hình (sau rút xuống án khổ sai chung thân).
Việc kết nối hai sự kiện này đã tạo nên một tình huống truyện độc đáo: cuộc gặp gỡ tưởng tượng giữa viên Toàn quyền Đông Dương mới nhậm chức và người chí sĩ yêu nước đang bị giam cầm. Đây là sự đối đầu giữa hai lực lượng đối địch: một bên là kẻ đi xâm lược, một bên là người đấu tranh cho độc lập dân tộc.
Tác phẩm được Nguyễn Ái Quốc viết bằng tiếng Pháp, đăng trên báo Người cùng khổ (Le Paria) số 36-37, tháng 9, 10/1925. Việc viết bằng tiếng Pháp và đăng trên báo ở thủ đô nước Pháp cho thấy mục đích của tác giả là hướng đến độc giả Pháp và quốc tế, vạch trần bộ mặt thật của chính quyền thực dân.
2. Mục đích sáng tác
Tác phẩm được viết với nhiều mục đích sâu xa. Thứ nhất, Nguyễn Ái Quốc muốn đả kích sự phản bội của Va-ren đối với lí tưởng đấu tranh của Đảng Xã hội Pháp. Va-ren vốn là đảng viên Đảng Xã hội nhưng lại chấp nhận làm Toàn quyền Đông Dương – tức là trở thành công cụ đàn áp của chế độ thực dân.
Thứ hai, tác phẩm ca ngợi một người con anh hùng của dân tộc Việt Nam – chí sĩ Phan Bội Châu. Qua hình tượng Phan Bội Châu, Nguyễn Ái Quốc muốn khẳng định tinh thần yêu nước bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Thứ ba, viết “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” cũng là một cách Nguyễn Ái Quốc góp tiếng nói từ nước Pháp ủng hộ phong trào đấu tranh đòi thả Phan Bội Châu đang dâng cao tại Việt Nam. Tác phẩm có tác dụng tuyên truyền, cổ vũ nhân dân ta trong cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm.
3. Bố cục văn bản
Tác phẩm được chia thành năm phần theo mạch sự kiện:
Phần 1 (Từ đầu đến “giam trong tù”): Mở đầu – giới thiệu về hai nhân vật và hoàn cảnh.
Phần 2 (Từ “Đến Sài Gòn” đến “vẫn nằm tù”): Trò lố 1 – Va-ren tuần du Sài Gòn. Phần này miêu tả cảnh Va-ren đến Sài Gòn và những gì ông ta nhìn thấy, cùng với phản ứng của dân chúng.
Phần 3 (Từ “Từ Sài Gòn” đến “vẫn nằm tù”): Trò lố 2 – Triều đình Huế nghênh tiếp Va-ren. Phần này miêu tả nghi lễ tiếp đón của triều đình An Nam đối với viên Toàn quyền mới.
Phần 4 (Từ “Nhưng chúng ta” đến “hiểu Phan Bội Châu”): Trò lố 3 – Va-ren vào nhà lao thuyết phục Phan Bội Châu hợp tác. Đây là phần trọng tâm của tác phẩm, miêu tả cuộc đối mặt giữa hai nhân vật chính.
Phần 5 (Từ “Cuộc gặp gỡ” đến hết): Kết thúc – phản ứng của Phan Bội Châu và lời kể của các nhân chứng.
II. Phân tích tác phẩm “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu”
1. Cảm hứng trào lộng trong tác phẩm
a. Khái niệm cảm hứng trào lộng
Trào lộng là tiếng cười có tính chất chế giễu, đùa cợt, giống với trào phúng. Cảm hứng trào lộng trong tác phẩm văn học gắn với sự thôi thúc bên trong của người viết muốn bóc trần thực chất của sự vật, sự việc trên một phương diện nào đó bằng tiếng cười gồm nhiều sắc thái.
Cảm hứng trào lộng cho thấy vị thế đứng cao hơn đối tượng của chủ thể tiếng cười. Người viết phải có sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng, nhìn thấu bản chất của đối tượng thì mới có thể cười và làm cho người đọc cười theo.
Cảm hứng trào lộng được thể hiện khác nhau tùy theo phong cách nghệ thuật của từng nhà văn và tùy theo thể loại được chọn sử dụng. Trong truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc, cảm hứng trào lộng thể hiện qua nhiều yếu tố: nhan đề, tình huống truyện, cách xây dựng nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu.
b. Biểu hiện của cảm hứng trào lộng trong tác phẩm
Nhan đề tác phẩm: “Những trò lố” là cụm từ chỉ sự việc không phù hợp với lẽ thường, đáng chế nhạo. Ngay từ nhan đề, tác giả đã bày tỏ thái độ của mình: muốn hạ bệ, chế nhạo một sự kiện chính trị (việc Va-ren sang nhậm chức Toàn quyền và gặp Phan Bội Châu) thành “những trò lố” nực cười. Nhan đề đã định hướng cách đọc cho người đọc: đây không phải là một câu chuyện nghiêm túc về chính trị mà là một màn hài kịch.
Tình huống truyện: Tác giả tưởng tượng về cuộc gặp gỡ giữa hai bên, hai lực lượng đối địch với nhau: một chí sĩ cách mạng yêu nước và một kẻ đi xâm lược đất nước. Tình huống này vừa có tính chất hư cấu vừa có cơ sở từ thực tế, tạo nên sự hấp dẫn và kịch tính cho câu chuyện. Cuộc gặp gỡ giữa kẻ thống trị và người bị trị, giữa kẻ phản bội lí tưởng và người kiên trung với lí tưởng, tự nó đã chứa đựng mâu thuẫn sâu sắc.
Xây dựng nhân vật: Tác giả xây dựng chân dung hí họa về quan Toàn quyền Đông Dương. Va-ren được miêu tả như một kẻ ba hoa, khoác lác, tự cao tự đại nhưng thực chất là một kẻ phản bội, lố bịch. Ngược lại, Phan Bội Châu được khắc họa với vẻ đẹp của sự im lặng kiêu hãnh, thể hiện khí phách phi phàm của người chí sĩ yêu nước.
Ngôn ngữ, giọng điệu: Tác phẩm sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu châm biếm, mỉa mai, giễu nhại xuyên suốt. Từ cách miêu tả Va-ren đến cách thuật lại các sự kiện, tất cả đều mang màu sắc trào lộng, khiến người đọc vừa đọc vừa cười, nhưng là tiếng cười có chiều sâu, tiếng cười phê phán.
2. Sự tương phản giữa các nhân vật trong tác phẩm
Một trong những thủ pháp nghệ thuật nổi bật của tác phẩm là sự tương phản, đối lập giữa hai nhân vật chính: Va-ren và Phan Bội Châu. Sự tương phản này được thể hiện trên nhiều phương diện.
a. Nhân vật Va-ren
Về địa vị: Va-ren là Toàn quyền Đông Dương – chức vụ cao nhất của chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương. Đây là kẻ nắm quyền lực tối cao, đại diện cho chế độ thực dân.
Về tiểu sử: Va-ren vốn là đảng viên Đảng Xã hội Pháp – một đảng có lí tưởng đấu tranh cho quyền lợi của người lao động. Việc Va-ren chấp nhận làm Toàn quyền Đông Dương cho thấy sự phản bội lí tưởng của ông ta.
Về hành vi: Va-ren được miêu tả qua hàng loạt hành vi lố bịch. Ông ta hứa “sẽ chăm sóc vụ Phan Bội Châu” – một lời hứa mơ hồ và đầy tính chất mị dân. Ông ta tuần du Sài Gòn, dự yến, nhận tưởng lệ – những hoạt động của một kẻ hưởng thụ quyền lực. Đặc biệt, khi vào xà lim gặp Phan Bội Châu, Va-ren “tay phải giơ ra bắt tay Phan Bội Châu, còn tay trái thì nâng cái gông to kệch đang siết chặt Phan Bội Châu” – một hành động vừa giả tạo vừa trơ trẽn.
Về lời nói: Va-ren nói dài dòng, lập luận ngụy biện xảo trá, trơ trẽn. Ông ta cố gắng thuyết phục Phan Bội Châu hợp tác bằng những lời lẽ như “Tôi đem… Toàn quyền…!” – những lời nói thể hiện sự kẻ cả, tự cao tự đại.
Về thái độ: Va-ren thể hiện thái độ kẻ cả, ngạo nghễ qua những cụm từ như “tôi biết rõ”, “ông nghe tôi”, “ông hãy nhìn tôi”. Đây là thái độ của kẻ đứng trên, coi thường người đối diện.
b. Nhân vật Phan Bội Châu
Về địa vị: Phan Bội Châu là tù nhân – người bị giam cầm, mất tự do. Xét về địa vị xã hội, ông hoàn toàn ở thế yếu so với Va-ren.
Về tiểu sử: Phan Bội Châu là chí sĩ yêu nước chống thực dân Pháp. Ông dành cả cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, là biểu tượng của tinh thần yêu nước Việt Nam.
Về hành vi: Trong suốt cuộc gặp gỡ, Phan Bội Châu chỉ có một hành vi: nằm tù. Ông không hành động, không phản ứng trước những lời lẽ của Va-ren. Nhưng chính sự im lặng ấy lại thể hiện thái độ khinh bỉ cao độ.
Về lời nói: Phan Bội Châu im lặng hoàn toàn. Ông không nói một lời nào với Va-ren. Sự im lặng này là một hình thức phản kháng mạnh mẽ nhất – không thèm đối thoại với kẻ thù.
Về thái độ: Phan Bội Châu thể hiện thái độ dửng dưng, khinh bỉ. Phản ứng của ông được miêu tả theo một chuỗi tăng tiến: im lặng, dửng dưng → nhếch mép, cười ruồi → nhổ vào mặt. Hành động cuối cùng thể hiện sự khinh bỉ, căm phẫn cao độ đối với Va-ren.
c. Ý nghĩa của sự tương phản
Qua những chi tiết đối lập, tương phản, tác phẩm đã vạch trần bộ mặt lố bịch, giả dối của Va-ren và thực dân Pháp. Kẻ có quyền lực, có địa vị cao lại là kẻ phản bội, lố bịch, đáng khinh. Ngược lại, người tù nhân, mất tự do lại là người có khí phách phi phàm, đáng kính trọng.
Đồng thời, sự tương phản này cũng ca ngợi tinh thần yêu nước bất khuất của Phan Bội Châu. Dù trong hoàn cảnh tù đày, ông vẫn giữ được phẩm giá, không khuất phục trước kẻ thù. Đây chính là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
3. Đặc sắc nghệ thuật truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc
a. Điểm nhìn trần thuật đa dạng
Một trong những đặc sắc nghệ thuật nổi bật của tác phẩm là sự đa dạng về điểm nhìn trần thuật. Câu chuyện được kể từ nhiều điểm nhìn khác nhau, tạo nên sự phong phú và sinh động.
Phần 1: Ngôi kể vô nhân xưng kết hợp với ngôi kể “chúng ta” thể hiện điểm nhìn của tác giả và những người cùng chí hướng đang hoạt động ở Pa-ri. Cách xưng “chúng ta” tạo nên sự gần gũi, thân mật với người đọc, đồng thời khẳng định lập trường của người kể chuyện.
Phần 2: Câu chuyện được tiếp nối với nhiều điểm nhìn đan xen. Có điểm nhìn của Va-ren khi “lần đầu tiên được thấy một thành phố Đông Dương”. Có điểm nhìn của người quan sát và kể chuyện. Có điểm nhìn của đám đông dân chúng với câu hỏi “Gì thế nhỉ?”. Đặc biệt, tác giả đã để cho nhiều tiếng nói khác nhau cất lên: chú bé con, chị con gái, anh sinh viên, bác cu li xe, nhà Nho – mỗi người một cách nhìn, một thái độ khác nhau đối với Va-ren.
Phần 3: Ngôi thứ 3 (vô nhân xưng) – điểm nhìn của người kể chuyện. Đây là cách kể khách quan, tạo khoảng cách để người đọc tự đánh giá.
Phần 4: Ngôi thứ nhất (“chúng ta”) – điểm nhìn của tác giả. Tác giả trực tiếp bày tỏ quan điểm và dẫn dắt người đọc vào cuộc gặp gỡ giữa Va-ren và Phan Bội Châu.
Phần 5: Điểm nhìn tiếp tục được mở rộng với sự xuất hiện của anh lính dõng và “nhân chứng thứ hai”. Mỗi nhân chứng mang đến một góc nhìn mới, một cách kể mới về sự kiện.
Việc tạo ra sự đa dạng về điểm nhìn làm cho câu chuyện được kể một cách tự nhiên, sinh động, gợi ra nhiều tầng nghĩa, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của thực dân Pháp và tinh thần yêu nước của Phan Bội Châu.
b. Ngôn ngữ, giọng điệu
Ngôn ngữ và giọng điệu của tác phẩm vô cùng phong phú, đa dạng, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ của Nguyễn Ái Quốc.
Nhại: Tác giả sử dụng thủ pháp nhại để chế giễu Va-ren. Ví dụ như cụm từ “sẽ chăm sóc vụ Phan Bội Châu” – một lời hứa mơ hồ, không rõ ràng, được nhại lại để bóc trần bản chất giả dối của Va-ren.
Ngôn ngữ miêu tả mang sắc thái châm biếm: Tác giả sử dụng những cụm từ đầy sắc thái châm biếm như “hai con mắt của ông Va-ren được thấy hiển hiện cái huyền diệu của một thành phố Đông Dương”; “đôi bàn chân trần giẫm lạch bạch trên mặt đường nóng bỏng”; “những quả dưa hấu bổ phanh đỏ lòm lòm”; “những xâu lạp xưởng lủng lẳng dưới mái hiên”. Những hình ảnh này vừa cụ thể, sinh động vừa mang tính châm biếm sâu cay.
Nói mỉa: Thủ pháp nói mỉa được sử dụng hiệu quả, như câu “ông Va-ren đã nửa chính thức hứa”. Từ “nửa chính thức” cho thấy tính chất mập mờ, không đáng tin cậy của lời hứa.
Trùng điệp: Tác giả sử dụng thủ pháp trùng điệp với các cụm từ “vẫn bị giam trong tù”, “vẫn nằm tù” lặp đi lặp lại ở cuối mỗi phần. Sự trùng điệp này nhấn mạnh một thực tế: dù Va-ren có tuần du, dự yến, dù triều đình có nghênh tiếp long trọng, Phan Bội Châu vẫn bị giam cầm. Lời hứa của Va-ren chỉ là lời hứa suông.
Nghịch ngữ: Tác giả sử dụng nghịch ngữ để tạo hiệu quả châm biếm, như câu “Ông hứa thế; giả thử cứ cho rằng một vị Toàn quyền Đông Dương mà lại biết giữ lời hứa đi chăng nữa, thì chúng ta vẫn được phép tự hỏi”. Câu văn này vừa mỉa mai việc Toàn quyền thường không giữ lời hứa, vừa tạo sự hoài nghi về những gì Va-ren sẽ làm.
Chơi chữ: Tác giả cũng sử dụng thủ pháp chơi chữ một cách tài tình, như câu “Những vị ấy, ngày nay lừng danh cả, đều đã lần lượt đốt cháy những cái mà mình đã tôn thờ và đang tôn thờ những cái mà mình đã đốt cháy”. Câu văn này ám chỉ những kẻ phản bội lí tưởng như Va-ren, tạo hiệu quả châm biếm sâu sắc.
Lời văn châm biếm đã góp phần làm nên màu sắc trào lộng độc đáo của tác phẩm, khiến người đọc vừa thích thú vừa suy ngẫm.
c. Phần kết thúc độc đáo
Phần kết thúc của tác phẩm đáng chú ý về nhiều phương diện, thể hiện sự sáng tạo độc đáo của Nguyễn Ái Quốc.
Kết lạ: Phần kết thúc hiển thị trên văn bản thành một đoạn riêng biệt, rồi lại được nối dài thêm bằng đoạn “T.B. – Một nhân chứng thứ hai…”. T.B. là viết tắt của “tái bút” hay “viết thêm” – một hình thức thường chỉ thấy trong thư từ trao đổi cá nhân, tưởng như không quan trọng. Việc sử dụng hình thức này trong truyện ngắn tạo nên sự bất ngờ, độc đáo.
Kết mở: Phần kết thúc gia tăng nhân vật trần thuật và điểm nhìn với sự xuất hiện của anh lính dõng và “nhân chứng thứ hai”. Với cách làm này, người viết có thể tiếp tục tăng thêm nhân vật trần thuật (nhân chứng thứ ba, thứ tư…) để mở thêm những điểm nhìn và những tình huống khác, giúp cho việc diễn tả chủ đề sâu sắc và thú vị hơn. Phần kết thúc có thể mở rộng như vậy là vì ở phần trên, tác giả đã lưu ý về “đôi cánh của trí tưởng tượng”, chuẩn bị tâm thế cho việc trình bày những chi tiết hư cấu, bất ngờ.
Kết bất ngờ: Những chi tiết ở phần kết đã tiếp nối với đoạn trên để diễn tả phản ứng của Phan Bội Châu đối với Va-ren thành một chuỗi tăng tiến: im lặng, dửng dưng → nhếch mép, cười ruồi → nhổ vào mặt. Đỉnh điểm là hành động nhổ vào mặt Va-ren – một hành động thể hiện sự khinh bỉ, căm phẫn cao độ. Hành động này cho thấy khí phách phi phàm của Phan Bội Châu trước Toàn quyền Đông Dương, diễn tả sinh động xung đột quyết liệt giữa những người yêu nước ở xứ thuộc địa và chính quyền thực dân.
Phần kết thúc của “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” là một kết thúc mở, ấn tượng và giàu ý nghĩa, để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc.
4. Tài năng viết truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc
Qua tác phẩm “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu”, người đọc có thể nhận thấy tài năng viết truyện ngắn xuất sắc của Nguyễn Ái Quốc.
Viết truyện bằng ngoại ngữ: Điều đầu tiên đáng chú ý là Nguyễn Ái Quốc viết truyện bằng tiếng Pháp. Đây không phải là tiếng mẹ đẻ của Người, nhưng Người đã sử dụng tiếng Pháp một cách điêu luyện, tạo nên những hiệu quả nghệ thuật đặc sắc. Điều này cho thấy trình độ ngoại ngữ và khả năng văn chương phi thường của Nguyễn Ái Quốc.
Khả năng quan sát, miêu tả sinh động: Tác phẩm thể hiện khả năng quan sát tinh tế và miêu tả sinh động của tác giả. Những hình ảnh về Sài Gòn, về triều đình Huế, về cuộc gặp gỡ trong xà lim đều được miêu tả cụ thể, chân thực, gợi cảm.
Tư duy nghệ thuật hiện đại: Nguyễn Ái Quốc thể hiện tư duy nghệ thuật hiện đại với khả năng châm biếm, trào phúng sắc sảo. Người không chỉ kể chuyện mà còn bình luận, nhận xét, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
Xây dựng nhân vật: Tác giả xây dựng nhân vật thể hiện rõ tính cách, bản chất đối lập. Va-ren và Phan Bội Châu được khắc họa qua những chi tiết chọn lọc, tạo nên hai hình tượng đối lập rõ ràng, ấn tượng.
Bút pháp biến hóa linh hoạt: Bút pháp của Nguyễn Ái Quốc trong tác phẩm này vô cùng biến hóa, linh hoạt. Người sáng tạo tình huống truyện độc đáo (cuộc gặp gỡ tưởng tượng giữa Va-ren và Phan Bội Châu), trần thuật từ nhiều điểm nhìn, tạo dựng tình tiết đặc sắc, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả.
Truyện ngắn “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” đã thể hiện tài năng văn chương và tinh thần yêu nước nồng nàn của Nguyễn Ái Quốc – người sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
III. Tổng kết
1. Giá trị nội dung
Truyện ngắn “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc.
Thứ nhất, tác phẩm đã phơi bày bản chất xâm lược của thực dân Pháp. Qua hình tượng Va-ren, người đọc nhận ra bộ mặt thật của những kẻ cai trị: lố bịch, giả dối, phản bội lí tưởng, chỉ biết hưởng thụ quyền lực và đàn áp người dân thuộc địa.
Thứ hai, tác phẩm ca ngợi tinh thần yêu nước của Phan Bội Châu. Hình tượng Phan Bội Châu trong tác phẩm là biểu tượng của tinh thần bất khuất, không chịu khuất phục trước kẻ thù. Dù trong hoàn cảnh tù đày, ông vẫn giữ được phẩm giá và khí phách của người chí sĩ yêu nước.
Thứ ba, tác phẩm góp phần cổ vũ phong trào yêu nước Việt Nam. Được viết và đăng trong bối cảnh phong trào đòi thả Phan Bội Châu đang dâng cao, tác phẩm có tác dụng tuyên truyền, động viên tinh thần đấu tranh của nhân dân.
2. Giá trị nghệ thuật
Về mặt nghệ thuật, tác phẩm thể hiện nhiều đặc sắc đáng chú ý.
Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo: Giọng văn châm biếm, trào phúng xuyên suốt tác phẩm, tạo nên tiếng cười có chiều sâu, tiếng cười phê phán.
Khả năng tưởng tượng, hư cấu độc đáo: Tác giả đã tưởng tượng ra cuộc gặp gỡ giữa Va-ren và Phan Bội Châu – một tình huống truyện độc đáo, hấp dẫn.
Khắc họa nhân vật đa dạng: Nhân vật được khắc họa bằng nhiều thủ pháp: lời bình, ngôn ngữ độc thoại, miêu tả thái độ, hành động. Đặc biệt, nghệ thuật tương phản, đối lập được sử dụng hiệu quả để làm nổi bật bản chất của từng nhân vật.
Điểm nhìn trần thuật đa dạng: Câu chuyện được kể từ nhiều điểm nhìn khác nhau, tạo nên sự phong phú, sinh động.
Ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả: Tác giả sử dụng nhiều thủ pháp ngôn ngữ như nhại, nói mỉa, trùng điệp, nghịch ngữ, chơi chữ, tạo nên màu sắc trào lộng độc đáo.
IV. Kết luận
“Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” là một truyện ngắn xuất sắc của Nguyễn Ái Quốc, thể hiện tài năng văn chương và tinh thần yêu nước nồng nàn của Người. Với cảm hứng trào lộng sắc sảo, tác phẩm đã vạch trần bộ mặt lố bịch của thực dân Pháp, đồng thời ca ngợi tinh thần yêu nước bất khuất của chí sĩ Phan Bội Châu.
Tác phẩm không chỉ có giá trị lịch sử, phản ánh một giai đoạn đấu tranh của dân tộc, mà còn có giá trị nghệ thuật bền vững với giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo, khả năng tưởng tượng độc đáo và bút pháp biến hóa linh hoạt. Qua tác phẩm, người đọc có thể học hỏi được tinh thần yêu nước, lòng ngưỡng mộ những con người biết xả thân vì đất nước, dân tộc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

