Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Lộng Chương
- 1. Tiểu sử
- 2. Sự nghiệp sáng tác
- 3. Giải thưởng và đóng góp
- II. Tác phẩm "Quẫn"
- 1. Giới thiệu chung
- 2. Bối cảnh lịch sử
- 3. Tóm tắt vở kịch
- 4. Ý nghĩa nhan đề "Quẫn"
- III. Đoạn trích "Giấu của"
- 1. Vị trí đoạn trích
- 2. Nội dung chính
- 3. Bối cảnh
- IV. Phân tích các yếu tố hài kịch trong đoạn trích
- 1. Nhân vật
- 2. Tình huống
- 3. Xung đột
- 4. Hành động
- 5. Kết cấu
- 6. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ
- V. Chủ đề, tư tưởng
- 1. Chủ đề
- 2. Tư tưởng
- 3. Giá trị thời đại
- VI. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- 3. Ý nghĩa của tiếng cười
- VII. Kết luận
“Giấu của” là đoạn trích được trích từ vở hài kịch nổi tiếng “Quẫn” của nhà viết kịch Lộng Chương. Đây là một trong những tác phẩm kinh điển của hài kịch hiện đại Việt Nam, đã được công diễn trong hơn hai mươi năm với khoảng 2.000 buổi diễn. Đoạn trích được đưa vào chương trình Ngữ văn 12 giúp học sinh nhận biết và phân tích được một số yếu tố của hài kịch như ngôn ngữ, xung đột, hành động, nhân vật, kết cấu, tình huống và thủ pháp trào phúng. Qua đoạn trích, người đọc sẽ thấy được tiếng cười trào phúng sâu cay, phê phán thói tham lam, giấu giếm tài sản của giai cấp tư sản trong một giai đoạn lịch sử đặc biệt của đất nước. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi lên những suy ngẫm có giá trị về cách ứng xử của con người trước những biến động của xã hội.
I. Tác giả Lộng Chương
1. Tiểu sử
Lộng Chương (1918-2003) tên khai sinh là Phạm Văn Hiền, quê ở tỉnh Hải Dương. Ông là đạo diễn sân khấu, nhà văn, nhà viết kịch tiêu biểu thuộc thế hệ văn nghệ sĩ trưởng thành từ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sinh ra và lớn lên trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động của đất nước, Lộng Chương đã sớm tham gia vào hoạt động văn nghệ phục vụ cách mạng. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với sự phát triển của sân khấu kịch Việt Nam hiện đại, đặc biệt là thể loại hài kịch.

2. Sự nghiệp sáng tác
Trong khoảng thời gian từ cuối những năm 1940 đến cuối những năm 1990, Lộng Chương đã sáng tác, viết lại, chỉnh lý hàng trăm vở kịch thuộc nhiều thể loại khác nhau. Sự đa dạng trong sáng tác của ông thể hiện qua nhiều loại hình sân khấu truyền thống và hiện đại.
Các tác phẩm tiêu biểu của Lộng Chương ở các thể loại khác nhau bao gồm: “A Nàng” (kịch thơ, 1960), “Đôi ngọc lưu li” (chèo, 1962), “Tình sử Loa thành” (tuồng, 1979)… Tuy nhiên, ông thành công nhất ở lĩnh vực hài kịch với các vở tiêu biểu như: “Mối lo của cụ Cửu” (1950), “Hỏi vợ” (1958), “Yểm bùa trừ sâu” (1959), “Quẫn” (1960), “Cửa mở hé” (1969)…
Hài kịch của Lộng Chương thường lấy đề tài từ cuộc sống đời thường, phản ánh những vấn đề thời sự của xã hội đương thời. Tiếng cười trong tác phẩm của ông không chỉ để giải trí mà còn mang tính phê phán sâu sắc, hướng tới việc thức tỉnh con người và khẳng định những giá trị tích cực của cuộc sống.
3. Giải thưởng và đóng góp
Với những đóng góp to lớn cho nền văn học nghệ thuật nước nhà, Lộng Chương đã được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2000. Đây là giải thưởng cao quý nhất dành cho các văn nghệ sĩ có cống hiến xuất sắc, khẳng định vị trí quan trọng của ông trong nền sân khấu kịch Việt Nam hiện đại.
Lộng Chương được coi là một trong những nhà viết hài kịch xuất sắc nhất của Việt Nam thế kỷ XX. Các tác phẩm của ông đã góp phần định hình và phát triển thể loại hài kịch Việt Nam, tạo nên những tiếng cười có giá trị nhân văn sâu sắc.
II. Tác phẩm “Quẫn”
1. Giới thiệu chung
“Quẫn” là vở hài kịch gồm năm hồi, được Lộng Chương sáng tác năm 1960. Đây là một trong những tác phẩm thành công nhất trong sự nghiệp sáng tác của ông, đã được công diễn trong hơn hai mươi năm với khoảng 2.000 buổi diễn và trở thành tác phẩm kinh điển của hài kịch hiện đại Việt Nam.
Năm 2018, nhân kỉ niệm 100 năm ngày sinh của Lộng Chương, vở kịch lại được công diễn trên sân khấu Nhà hát Lớn Hà Nội và thu hút được sự quan tâm của cả giới kịch nghệ lẫn công chúng. Điều này cho thấy sức sống bền bỉ của tác phẩm qua thời gian, dù bối cảnh lịch sử đã thay đổi nhưng những giá trị nhân văn và nghệ thuật của vở kịch vẫn còn nguyên vẹn.
2. Bối cảnh lịch sử
Vở kịch “Quẫn” ra đời trong bối cảnh miền Bắc Việt Nam đang thực hiện chủ trương công tư hợp doanh – một chính sách kinh tế quan trọng nhằm cải tạo nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, chuyển các xí nghiệp tư nhân thành các xí nghiệp do nhà nước và tư nhân cùng quản lý.
Chủ trương này đã tạo ra những biến động lớn trong đời sống của giai cấp tư sản dân tộc. Nhiều nhà tư sản phải chuyển giao tài sản, xí nghiệp cho nhà nước quản lý, dẫn đến những phản ứng khác nhau: có người chấp nhận, có người lo sợ, hoang mang, tìm cách giấu giếm, tẩu tán tài sản. Vở kịch “Quẫn” đã phản ánh chân thực tâm lý và hành động của những người trong hoàn cảnh đó.
3. Tóm tắt vở kịch
Trước chủ trương công tư hợp doanh, các thành viên trong gia đình nhà tư sản dân tộc Đại Cát có những suy nghĩ khác nhau. Ông bà Đại Cát – chủ xưởng dệt tư nhân – tìm mọi cách để che giấu và tẩu tán khối gia sản tích cóp được lâu nay, trước khi chuyển xưởng dệt của gia đình thành xưởng dệt công tư hợp doanh.
Hai ông bà một mặt giấu vàng sau mấy bức ảnh trong phòng khách, mặt khác đi sắm sửa của hồi môn cho con gái để tẩu tán tài sản. Mẹ Đại Cát là cụ Đại Lợi và em gái Đại Cát là bà Đại Hưng biết tin này, cũng đòi được chia tài sản. Gia đình rơi vào tình trạng xung đột, tranh chấp vì tài sản.
Trong khi đó, con gái Đại Cát là Thúy Trinh và người yêu cô là Hùng lại là những thanh niên hăng hái tham gia lao động kiến thiết, tin tưởng vào đường lối phát triển kinh tế của nhà nước. Họ đại diện cho thế hệ trẻ có tư tưởng tiến bộ, không bị ràng buộc bởi tài sản như thế hệ cha mẹ.
U Trinh – người làm công trong gia đình – tình cờ biết được chỗ hai ông bà Đại Cát giấu của, đã mách với Thúy Trinh và Hùng. Cuối cùng, Thúy Trinh và người yêu đã thuyết phục được cha mẹ chấp thuận không “giấu của” nữa. Ông bà Đại Cát cũng nhận ra rằng mình đã “quẫn” – tự mình làm khó mình, tự mình đẩy mình vào tình thế bế tắc vì những toan tính ích kỷ.
4. Ý nghĩa nhan đề “Quẫn”
Nhan đề “Quẫn” mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc. “Quẫn” có nghĩa là bế tắc, túng quẫn, không tìm được lối thoát. Trong vở kịch, trạng thái “quẫn” là do chính các nhân vật tự tạo ra cho mình. Vì tham lam, vì muốn giữ tài sản cho riêng mình, ông bà Đại Cát đã tự đẩy mình vào tình thế khó xử, tự mình làm khổ mình.
Nhan đề cũng phản ánh tình trạng chung của giai cấp tư sản trước chính sách mới của nhà nước: họ lo sợ, hoang mang, không biết phải ứng xử như thế nào, và chính sự lo sợ, toan tính ấy đã khiến họ rơi vào trạng thái “quẫn”.
III. Đoạn trích “Giấu của”
1. Vị trí đoạn trích
Đoạn trích “Giấu của” được trích từ Cảnh vào trò của vở hài kịch “Quẫn”. Đây là phần mở đầu của vở kịch, giới thiệu các nhân vật chính và tình huống trung tâm của tác phẩm. Cảnh vào trò có vai trò quan trọng trong việc thiết lập bối cảnh, giới thiệu xung đột và tạo không khí cho toàn bộ vở kịch.
2. Nội dung chính
Đoạn trích miêu tả cảnh hai ông bà Đại Cát lén lút giấu vàng vào sau những bức ảnh chân dung trong phòng khách nhà mình. Hành động này diễn ra trong đêm tối, bí mật, thể hiện sự lo sợ, toan tính của hai nhân vật.
Trong quá trình giấu của, hai ông bà đã tạo nên nhiều tình huống hài hước: ngã vào nhau trong bóng tối, hiểu lầm khi đối thoại, nói thầm nói không ra tiếng… Tất cả những tình huống này đều xuất phát từ sự lén lút, vụng về của hai nhân vật khi thực hiện hành động “giấu của”.
3. Bối cảnh
Lớp kịch diễn ra tại phòng khách nhà ông bà Đại Cát, trong đêm tối. Không gian tối tăm, bí mật phù hợp với hành động lén lút của hai nhân vật, đồng thời cũng tạo điều kiện cho những tình huống hiểu lầm, gây cười.
Thời gian diễn ra vào đêm khuya, khi mọi người trong nhà đã ngủ, thể hiện sự lo sợ của ông bà Đại Cát – họ không dám giấu của vào ban ngày vì sợ bị phát hiện.
IV. Phân tích các yếu tố hài kịch trong đoạn trích
1. Nhân vật
a. Ông Đại Cát và bà Đại Cát
Ông bà Đại Cát là nhà tư sản dân tộc, chủ xưởng dệt tư nhân. Họ đã tích cóp được một khối tài sản đáng kể qua nhiều năm kinh doanh. Trước chủ trương công tư hợp doanh, họ lo sợ mất tài sản nên tìm mọi cách để che giấu, tẩu tán.
Tính cách của hai nhân vật này được thể hiện rõ qua hành động “giấu của”: tham lam, ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân. Họ muốn giữ tài sản cho riêng mình, không muốn chia sẻ với ai, kể cả với mẹ và em gái. Chính sự tham lam này đã đẩy họ vào tình thế “quẫn”.
b. Đặc điểm nhân vật hài kịch
Các nhân vật trong đoạn trích được xây dựng theo đặc trưng của nhân vật hài kịch:
Về lời nói: Lời nói của hai ông bà thường gây hiểu lầm, tạo nên những tình huống trớ trêu. Họ nói thầm, nói không ra tiếng vì sợ bị phát hiện, và chính điều này tạo nên tiếng cười.
Về cử chỉ và hành động: Cử chỉ, hành động của hai nhân vật được phóng đại, gây tương phản, tạo nghịch lý. Họ lén lút trong chính ngôi nhà của mình, vụng về khi thực hiện hành động giấu của, tạo nên những cảnh tượng đáng cười.
Về trạng thái “quẫn”: Đây là trạng thái do chính hai nhân vật tự tạo ra, tự mình làm khổ mình. Họ lo sợ, hoang mang, không biết phải ứng xử như thế nào, và chính sự lo sợ, toan tính ấy đã khiến họ rơi vào bế tắc.
Về cách bộc lộ nội tâm: Các suy nghĩ, toan tính, cảm xúc trong nội tâm nhân vật đều được bộc lộ ra bên ngoài thông qua lời nói, cử chỉ và hành động. Đây là đặc trưng của nhân vật hài kịch – họ không có những độc thoại nội tâm sâu sắc mà mọi thứ đều được thể hiện ra bên ngoài.
2. Tình huống
a. Tình huống trung tâm
Tình huống trung tâm của đoạn trích là việc hai ông bà Đại Cát tìm cách giấu của. Họ muốn giữ tài sản, trốn tránh chủ trương công tư hợp doanh nên đã giấu vàng trong chính những bức ảnh chân dung của mình và của bà mẹ (cụ Đại Lợi) trong phòng khách nhà họ.
Tình huống này vừa hài hước vừa mỉa mai: họ giấu vàng sau ảnh chân dung của chính mình, như thể muốn dùng hình ảnh của mình để bảo vệ tài sản. Đây là một chi tiết nghệ thuật đắt giá, vừa gây cười vừa có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
b. Các tình huống gây cười nhỏ
Bên cạnh tình huống trung tâm, trong đoạn trích còn có nhiều tình huống gây cười nhỏ:
- Hai ông bà ngã vào nhau trong bóng tối vì không nhìn thấy đường
- Hiểu lầm khi đối thoại vì nói thầm, nói không ra tiếng
- Những cử chỉ vụng về, lúng túng khi thực hiện hành động giấu của
Tất cả những tình huống này đều xuất phát từ sự lén lút của hai nhân vật, tạo nên tiếng cười liên tục cho người xem.
c. Nhận xét về tình huống
Tình huống trong đoạn trích là tình huống hài hước điển hình trong hài kịch: diễn ra trong cuộc sống sinh hoạt, thế sự với những toan tính đời thường, làm nổi bật những thói tật đáng cười của con người. Tình huống không bi đát, không gây đau khổ mà chỉ tạo ra tiếng cười châm biếm, phê phán.
3. Xung đột
a. Lý tưởng (mong muốn của nhân vật)
Ông bà Đại Cát mong muốn giữ được khối tài sản mà họ đã tích cóp được. Họ tìm mọi cách để che giấu và tẩu tán gia sản trước khi chuyển xưởng dệt của gia đình thành xưởng dệt công tư hợp doanh. Đây là mong muốn xuất phát từ lòng tham và sự lo sợ mất mát.
b. Thực tế (chuẩn mực xã hội)
Thực tế là chủ trương công tư hợp doanh của nhà nước đã được triển khai, đây là xu thế chung của xã hội. Việc cố giấu của, tẩu tán tài sản là đi ngược lại chuẩn mực và xu thế xã hội. Kết quả là hai ông bà bị “quẫn” – tự mình làm khó mình, tự mình đẩy mình vào bế tắc.
c. Nhận xét về xung đột
Xung đột trong đoạn trích là mâu thuẫn giữa những tham vọng, toan tính vật chất của cá nhân với những chuẩn mực và xu thế xã hội. Từ đó, tiếng cười của hài kịch cất lên từ sự vênh lệch giữa thực tế và lý tưởng. Người xem cười vì thấy sự vô ích, lố bịch trong những toan tính của ông bà Đại Cát.
4. Hành động
a. Hành động trung tâm
Hành động trung tâm của đoạn trích xoay quanh hành động “giấu của” của hai ông bà Đại Cát. Đây là hành động xuyên suốt, chi phối toàn bộ diễn biến của lớp kịch.
b. Đặc điểm hành động
Hành động trong đoạn trích chủ yếu là hành động bên ngoài. Những toan tính của nhân vật đều được bộc lộ qua lời thoại và hành động cụ thể, không phải qua những trăn trở nội tâm. Điều này giúp tô đậm nét tính cách chủ đạo của nhân vật và thể hiện tính chất cực đoan của những toan tính.
Hành động giấu của được miêu tả chi tiết, cụ thể: lén lút trong đêm tối, thì thầm to nhỏ, vụng về lúng túng… Tất cả những chi tiết này đều góp phần tạo nên tiếng cười.
c. Tác dụng của hành động
Hành động “giấu của” không chỉ thể hiện tính cách tham lam của nhân vật mà còn cho thấy sự lố bịch, đáng cười trong những toan tính của họ. Tiếng cười bật lên từ những hành động lén lút, vụng về của hai ông bà – họ giấu của trong chính ngôi nhà của mình mà cứ như đang làm việc gì đó tội lỗi.
5. Kết cấu
Vở hài kịch “Quẫn” được tổ chức theo kết cấu năm phần của hài kịch, xoay quanh hành động “giấu của”:
Phần 1 – Mở đầu: Giới thiệu các nhân vật với thói tật và những toan tính. Đoạn trích “Giấu của” thuộc phần này, giới thiệu ông bà Đại Cát và hành động giấu của của họ.
Phần 2 – Thắt nút: Ông bà Đại Cát tìm mọi cách để che giấu và tẩu tán khối gia sản trước khi chuyển xưởng dệt thành công tư hợp doanh. Xung đột bắt đầu nảy sinh.
Phần 3 – Triển khai: Hai ông bà một mặt giấu vàng sau mấy bức ảnh trong phòng khách, mặt khác đi sắm sửa của hồi môn cho con gái để tẩu tán tài sản. Xung đột phát triển.
Phần 4 – Đỉnh điểm: Cụ Đại Lợi và bà Đại Hưng biết tin, đòi chia tài sản. Gia đình rơi vào tranh chấp. Trong khi đó, Thúy Trinh và Hùng tin tưởng vào đường lối của nhà nước. Xung đột đạt đến cao trào.
Phần 5 – Kết thúc: U Trinh tình cờ biết chỗ giấu của, mách với Thúy Trinh và Hùng. Cuối cùng, ông bà Đại Cát nhận ra mình đã “quẫn”. Xung đột được giải quyết.
6. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ
a. Các thủ pháp trào phúng
Tạo tình huống “quẫn”: Đây là thủ pháp trung tâm của vở kịch. Hai ông bà Đại Cát tự đẩy mình vào tình thế bế tắc vì những toan tính tham lam. Họ giấu của nhưng lại lo sợ bị phát hiện, muốn giữ tài sản nhưng lại bị người thân đòi chia.
Phóng đại cử chỉ, điệu bộ: Tác giả phóng đại cử chỉ, điệu bộ giấu của trong đêm của hai ông bà. Họ rón rén, thì thầm, ngó nghiêng như những kẻ trộm trong chính ngôi nhà của mình. Sự phóng đại này tạo nên hiệu quả hài hước rõ rệt.
Tạo tương phản gây cười: Tác giả tạo ra sự tương phản giữa lời nói thầm, nói không ra tiếng của hai ông bà với hành động lén lút của họ. Họ là chủ nhà nhưng lại phải lén lút trong chính ngôi nhà của mình – đây là một nghịch lý gây cười.
b. Ngôn từ tăng cường tính trào phúng
Ngôn từ trong đoạn trích sử dụng nhiều biện pháp tăng cường tính trào phúng:
Nói lỡ, nói không ra tiếng: Đối thoại của hai nhân vật ông Đại Cát và bà Đại Cát có nhiều chi tiết gây hiểu lầm hoặc gợi liên tưởng. Họ nói thầm, nói không ra tiếng vì sợ bị phát hiện, và chính điều này tạo nên những tình huống hài hước.
Đối thoại gây hiểu lầm: Vì nói thầm, hai ông bà thường hiểu lầm ý nhau, dẫn đến những tình huống trớ trêu, oái oăm. Kiểu đối thoại “ông nói gà, bà nói vịt” này là đặc trưng của hài kịch.
c. Tác dụng của thủ pháp trào phúng và ngôn từ
Các thủ pháp trào phúng và ngôn từ trong đoạn trích có tác dụng quan trọng:
- Khắc họa tính cách nhân vật: tham lam, lo sợ, vụng về
- Tạo ra tình huống trớ trêu, oái oăm
- Thúc đẩy xung đột kịch phát triển
- Tạo nên tiếng cười liên tục cho người xem
V. Chủ đề, tư tưởng
1. Chủ đề
Đoạn trích “Giấu của” tập trung vào chủ đề phê phán thói tham lam, giấu giếm tài sản. Qua hình ảnh hai ông bà Đại Cát lén lút giấu vàng trong đêm tối, tác giả đã phơi bày bản chất tham lam, ích kỷ của một bộ phận giai cấp tư sản trước những biến động của xã hội.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn phản ánh tâm lý lo sợ, hoang mang của giai cấp tư sản trước chính sách mới của nhà nước. Họ không biết phải ứng xử như thế nào, và chính sự lo sợ, toan tính ấy đã khiến họ rơi vào trạng thái “quẫn”.
2. Tư tưởng
Qua đoạn trích, tác giả gửi gắm những tư tưởng sâu sắc:
Thứ nhất, con người không nên đi ngược lại những chuẩn mực chung của tập thể và xã hội. Việc cố chấp giữ tài sản, đi ngược lại xu thế chung chỉ khiến con người tự đẩy mình vào bế tắc.
Thứ hai, cần tỉnh táo để tránh tự mình làm khó mình, khiến mình rơi vào tình thế “quẫn”. Sự tham lam, ích kỷ không mang lại hạnh phúc mà chỉ khiến con người lo sợ, hoang mang, bế tắc.
Thứ ba, đoạn trích phản ánh cảnh sống chân thực của giai cấp tư sản và những bất cập trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Nhiều thương gia rơi vào túng quẫn, khánh kiệt trước những biến động của xã hội.
3. Giá trị thời đại
Cách nhìn nhận vấn đề thời sự đặt ra trong tác phẩm có thể đã thay đổi theo thời gian, nhưng những suy tưởng mà nó gợi ra vẫn có giá trị trong thời hiện tại. Thói tham lam, ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân vẫn là những thói xấu cần phê phán trong mọi thời đại. Bài học về việc sống hòa hợp với cộng đồng, với xã hội vẫn còn nguyên giá trị.
VI. Tổng kết
1. Giá trị nội dung
Đoạn trích “Giấu của” mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc:
- Phê phán thói tham lam, giấu giếm tài sản của một bộ phận giai cấp tư sản
- Phản ánh chân thực một giai đoạn lịch sử của đất nước với những biến động về kinh tế, xã hội
- Gửi gắm bài học về việc sống hòa hợp với chuẩn mực xã hội, không đi ngược lại xu thế chung
- Cảnh báo về hậu quả của sự tham lam, ích kỷ: tự mình làm khó mình, rơi vào trạng thái “quẫn”
2. Giá trị nghệ thuật
Đoạn trích thể hiện tài năng viết hài kịch xuất sắc của Lộng Chương:
Về xây dựng tình huống: Tác giả đã xây dựng tình huống hài hước, gây cười một cách tự nhiên. Tình huống “giấu của” vừa phản ánh được bản chất nhân vật vừa tạo ra tiếng cười liên tục.
Về xây dựng nhân vật: Các nhân vật được cường điệu hóa thói tật đáng phê phán, có tính cách nhất quán, tiêu biểu cho một “kiểu người” trong xã hội. Họ tự mình làm khổ mình vì những toan tính tham lam.
Về thủ pháp trào phúng: Tác giả sử dụng đa dạng các thủ pháp trào phúng như tạo tình huống “quẫn”, phóng đại cử chỉ, điệu bộ, tạo tương phản gây cười. Các thủ pháp này được kết hợp nhuần nhuyễn, tạo nên tiếng cười liên tục.
Về ngôn ngữ: Ngôn ngữ hài kịch sắc sảo, tạo nhiều tình huống hiểu lầm. Đối thoại được tổ chức linh hoạt, phù hợp với tính cách từng nhân vật và tình huống cụ thể.
Về kết cấu: Vở kịch có kết cấu chặt chẽ, xoay quanh hành động “giấu của”. Mọi diễn biến đều hướng tới việc làm bật lên tiếng cười và chủ đề tư tưởng của tác phẩm.
3. Ý nghĩa của tiếng cười
Tiếng cười trong đoạn trích “Giấu của” không chỉ để giải trí mà còn mang nhiều ý nghĩa:
Tiếng cười phê phán: Phê phán thói tham lam, ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân. Người xem cười vì thấy sự lố bịch, vô ích trong những toan tính của ông bà Đại Cát.
Tiếng cười thức tỉnh: Thức tỉnh con người về hậu quả của sự tham lam. Khi xem vở kịch, người ta sẽ tự soi lại mình, tránh mắc phải những sai lầm tương tự.
Tiếng cười khẳng định: Khẳng định lối sống lành mạnh, tích cực, hòa hợp với cộng đồng và xã hội. Nhân vật Thúy Trinh và Hùng đại diện cho lối sống đúng đắn được tác giả đề cao.
VII. Kết luận
“Giấu của” là một đoạn trích đặc sắc từ vở hài kịch kinh điển “Quẫn” của Lộng Chương. Qua đoạn trích, người đọc không chỉ được thưởng thức tiếng cười trào phúng sảng khoái mà còn được suy ngẫm về những bài học có giá trị: cần sống chân thực, không tham lam, biết hòa hợp với chuẩn mực xã hội.
Tác giả đã thành công trong việc xây dựng tình huống hài hước, tạo nên những nhân vật điển hình cho thói tham lam, ích kỷ, sử dụng đa dạng các thủ pháp trào phúng và ngôn ngữ hài kịch sắc sảo. Tiếng cười trong đoạn trích không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện để phê phán, thức tỉnh con người.
Với những giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc, “Quẫn” xứng đáng là tác phẩm kinh điển của hài kịch hiện đại Việt Nam. Vở kịch đã chứng minh sức sống bền bỉ của mình qua thời gian: dù bối cảnh lịch sử đã thay đổi nhưng tiếng cười và bài học mà nó mang lại vẫn còn nguyên giá trị với khán giả ngày nay.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

