Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Ngô Tất Tố
- 1. Tiểu sử
- 2. Vị trí văn học
- II. Tác phẩm "Việc làng"
- 1. Giới thiệu chung
- 2. Nội dung chính
- III. Đoạn trích "Nghệ thuật băm thịt gà"
- 1. Xuất xứ đoạn trích
- 2. Nhan đề văn bản
- IV. Phân tích đoạn trích "Nghệ thuật băm thịt gà"
- 1. Cách trần thuật của nhà văn
- 2. Khung cảnh tục lệ "chứa hàng xóm" ở nhà Lăng Vân
- 3. Nghệ thuật băm thịt gà của anh mõ
- 4. Mục đích của tác giả
- V. Đặc điểm thể loại phóng sự qua văn bản
- 1. Tính thời sự
- 2. Tính xác thực
- 3. Tính thẩm mĩ
- VI. Tổng kết
- 1. Chủ đề
- 2. Nghệ thuật
- VII. Kết luận
“Nghệ thuật băm thịt gà” là đoạn trích được trích từ phóng sự “Việc làng” của nhà văn Ngô Tất Tố – một trong những cây bút hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Đoạn trích được đưa vào chương trình Ngữ văn 12, giúp học sinh nhận biết được một số đặc điểm của thể loại phóng sự, đồng thời phân tích được giá trị nội dung và đặc sắc nghệ thuật của tác phẩm. Qua ngòi bút sắc sảo của Ngô Tất Tố, bức tranh nông thôn Việt Nam với những hủ tục nhiêu khê hiện lên chân thực và sinh động, khiến người đọc vừa cảm thấy buồn cười vừa xót xa cho thân phận người nông dân bị đè nén bởi những tập tục lạc hậu.
I. Tác giả Ngô Tất Tố
1. Tiểu sử
Ngô Tất Tố (1893 – 1954) quê ở Từ Sơn, Bắc Ninh. Ông là nhà Nho tinh thông cổ học, đồng thời là nhà nghiên cứu triết học, văn học cổ và là một dịch giả có uy tín. Với vốn học vấn uyên thâm về Hán học kết hợp với sự am hiểu sâu sắc về đời sống nông thôn Việt Nam, Ngô Tất Tố đã để lại những tác phẩm có giá trị lớn về cả nội dung tư tưởng lẫn nghệ thuật.

2. Vị trí văn học
Ngô Tất Tố được đánh giá là nhà văn hiện thực tiêu biểu của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Các tác phẩm của ông tập trung phản ánh đời sống nông thôn Việt Nam với những mâu thuẫn xã hội gay gắt, những hủ tục lạc hậu đè nặng lên số phận người nông dân. Ngòi bút của ông vừa sắc sảo trong việc phơi bày hiện thực, vừa đậm đà tình cảm nhân đạo đối với những người dân nghèo khổ.
II. Tác phẩm “Việc làng”
1. Giới thiệu chung
“Việc làng” là một phóng sự nổi tiếng của Ngô Tất Tố, gồm 17 chương. Tác phẩm phản ánh đời sống nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 với cái nhìn chân thực và sâu sắc.
2. Nội dung chính
Phóng sự “Việc làng” ghi lại, phân tích, phơi bày những hủ tục nhiêu khê ở nông thôn lúc bấy giờ. Những hủ tục này khiến cho người dân khốn đốn, đồng thời tạo cơ hội cho bọn cường hào sách nhiễu. Qua tác phẩm, Ngô Tất Tố đã vẽ nên bức tranh toàn cảnh về đời sống làng quê với những tập tục, lệ làng phức tạp, nhiêu khê, gây ra biết bao khổ cực cho người nông dân nghèo.
III. Đoạn trích “Nghệ thuật băm thịt gà”
1. Xuất xứ đoạn trích
“Nghệ thuật băm thịt gà” là đoạn trích thuộc chương IV của phóng sự “Việc làng”. Đoạn trích ghi lại cảnh “chứa hàng xóm” ở làng quê, trong đó nổi bật là việc mõ làng chia thịt gà. Đây là một trong những đoạn trích tiêu biểu, thể hiện rõ nét phong cách nghệ thuật châm biếm, đả kích của Ngô Tất Tố.
2. Nhan đề văn bản
Từ “nghệ thuật” thường gắn với những hoạt động như hội họa, âm nhạc, cắm hoa, kiến trúc… – những lĩnh vực đòi hỏi sự sáng tạo, tinh tế và có giá trị thẩm mĩ cao. Tuy nhiên, khi kết hợp “nghệ thuật” với “băm thịt gà” – một công việc bình thường, thậm chí tầm thường trong đời sống hàng ngày – tác giả đã tạo nên một sự việc khác thường, đặc biệt, không liên quan đến lĩnh vực nghệ thuật theo nghĩa thông thường.
Nhan đề này mang tính châm biếm sâu sắc, khái quát nội dung văn bản. Việc băm thịt gà trở thành “nghệ thuật” bởi vì nó đòi hỏi sự khéo léo, điêu luyện đến mức phi thường để chia một con gà nhỏ bé thành hàng chục phần đều nhau – điều chỉ có thể xảy ra trong một xã hội mà việc chia phần trở nên nhiêu khê, phức tạp đến mức vô lý.
IV. Phân tích đoạn trích “Nghệ thuật băm thịt gà”
1. Cách trần thuật của nhà văn
a. Ngôi kể chuyện
Bài phóng sự là lời kể của nhân vật “tôi”. Nhân vật “tôi” về thăm nhà người bạn cũ tên là Lăng Vân, đúng vào ngày nhà bạn đảm nhiệm việc “chứa hàng xóm” và chứng kiến “nghệ thuật băm thịt gà” của anh mõ làng.
Người kể là người được chứng kiến trực tiếp tập tục “chứa hàng xóm” của nhà bạn và cảnh băm thịt gà của anh Mới để chia phần cho mọi người. Việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất có tác dụng quan trọng: tạo nên tính chân thực, xác thực và độ tin cậy của thông tin. Đồng thời, ngôi kể này giúp tái hiện chi tiết toàn bộ chuỗi hành động băm thịt gà của anh Mới một cách sinh động, như thể người đọc cũng đang được chứng kiến tận mắt.
b. Không gian
Câu chuyện diễn ra ở nhà Lăng Vân, trong không gian vùng nông thôn nghèo khổ trước Cách mạng. Cảnh “chứa hàng xóm” có đủ các thành phần trong làng, từ già đến trẻ, từ người có địa vị đến dân thường. Không gian này phản ánh chân thực bức tranh làng quê Việt Nam thời bấy giờ với những tập tục, lệ làng chi phối mọi mặt đời sống.
c. Thời gian
Cảnh “chứa hàng xóm” và cảnh băm thịt gà điêu luyện của anh mõ được thực hiện từ buổi sáng sớm. Thời gian được ghi chép cụ thể, bắt đầu từ câu chuyện của tác giả và người bạn Lăng Vân lúc đêm khuya và gần sáng, đến khi trời sáng rõ thì mọi người đến dự lệ làng.
d. Các sự việc chính
Các sự việc trong đoạn trích được sắp xếp theo trình tự thời gian:
Đầu tiên là câu chuyện của tác giả và người bạn Lăng Vân lúc đêm khuya và gần sáng, qua đó giới thiệu bối cảnh và tình huống sự kiện “chứa hàng xóm”.
Tiếp theo là cảnh mọi người đến nhà Lăng Vân dự lệ làng khi trời sáng rõ. Dân làng đến từ sáng sớm, người tham dự đủ mọi thành phần: già có, trẻ có, đứng tuổi có.
Cuối cùng là cảnh anh mõ chia cỗ và băm thịt gà sau khi “hàng xóm đã đến đông đủ”. Đây là phần trọng tâm của đoạn trích, nơi tác giả tập trung miêu tả chi tiết “nghệ thuật băm thịt gà” của anh mõ làng.
Cách quan sát, ghi chép của tác giả cụ thể, chi tiết, khách quan về hủ tục làng quê trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Mỗi chi tiết đều được ghi lại tỉ mỉ, từ không gian, thời gian đến diễn biến sự việc, tạo nên tính chân thực cao cho tác phẩm phóng sự.
2. Khung cảnh tục lệ “chứa hàng xóm” ở nhà Lăng Vân
Tục lệ “chứa hàng xóm” được tác giả ghi lại với những chi tiết sinh động và chân thực. Dân làng đến từ sáng sớm, người tham dự đủ mọi lứa tuổi: già có, trẻ có, đứng tuổi có. Trong khi đó, những kẻ quyền thế trong làng quát nạt, ra lệnh chia cỗ, thể hiện quyền uy của mình.
Mâm cỗ xôi gà được anh mõ đội lên đầu. Mâm xôi vừa kín lòng mâm đồng. Đặc biệt đáng chú ý là hình ảnh con gà nhỏ bé – “một người ăn cố mới hết” – nhưng lại phải chia thành 23 cỗ. Chi tiết này vừa gây cười vừa khiến người đọc xót xa: con gà bé nhỏ đến mức một người ăn cố mới hết, vậy mà phải chia cho hơn hai chục người, mỗi người được bao nhiêu?
Qua khung cảnh này, tác giả đã khắc họa bức tranh làng quê nghèo khổ, bị đè nén bởi những hủ tục. Tầng lớp trên trong làng quyền uy, hạch sách dân, trong khi người dân nghèo phải gánh chịu những chi phí cho các tục lệ nhiêu khê. Tác giả kết hợp giữa tự sự, miêu tả, đối thoại để tường thuật sự việc một cách sinh động và hấp dẫn.
3. Nghệ thuật băm thịt gà của anh mõ
a. Trước khi băm thịt gà
Anh mõ được giao nhiệm vụ chia cỗ gà thành 23 cỗ. Trước khi bắt đầu công việc, hắn đổi thớt khác và nói rằng băm thịt gà phải dao sắc, thớt phẳng mới không bong tróc da. Chi tiết này cho thấy anh mõ là con người giàu kinh nghiệm trong việc băm thịt gà.
Anh mõ bắt đầu bằng việc chia bộ lòng gà vào mười đĩa, và điều đáng kinh ngạc là “không đĩa nào thiếu một thứ nào”. Bộ lòng gà vốn có nhiều phần khác nhau, vậy mà khi chia vào mười đĩa, đĩa nào cũng đủ các thứ – đây quả là một sự khéo léo phi thường.
b. Quá trình băm thịt gà
Quá trình băm thịt gà của anh mõ được tác giả miêu tả chi tiết qua từng động tác, cử chỉ thuần thục.
Đầu tiên là việc chia sỏ gà, phao gà. Sỏ gà pha năm, phao gà pha bốn. Điều đáng chú ý là sỏ gà có “năm miếng, miếng nào cũng dính một tý mỏ”. Còn “bốn miếng phao gà, miếng nào cũng dính một tý đầu, bầu nhọn, chẳng khác một cái chũm cau chẻ tư”. Sự chính xác đến từng chi tiết nhỏ cho thấy tay nghề điêu luyện của anh mõ.
Tiếp theo là việc chia mình con gà. Anh mõ chia con gà thành 92 miếng, cho 23 cỗ. Động tác chia mình con gà vô cùng điêu luyện: chỉ một động tác nhanh gọn đã chia mình con gà thành hai phần, “mỗi mảnh đều có một nửa xương sống”.
Âm thanh tiếng dao của anh mõ cũng được tác giả ghi chép tỉ mỉ: dường như tay hắn có cỡ, đưa dao lên không nhát nào cao, không nhát nào thấp, mười nhát như một. Tác giả so sánh âm thanh tiếng dao đụng vào mặt thớt như tiếng mõ của phường chèo – một hình ảnh so sánh vừa độc đáo vừa mang tính châm biếm.
Động tác chặt mình gà của anh mõ khéo léo, dứt khoát, đẹp mắt: miếng nào như miếng ấy, đứt suốt từ xương đến da, không còn dính nhau mảy may. Sự đều đặn, chính xác này quả thực đáng kinh ngạc.
Sau khi băm xong con gà, mỗi miếng thịt gà được xâu một cái tăm vào giữa. Mỗi tảng xôi là bốn xâu thịt, thịt vừa hết xôi cũng vừa kháp. Sự tính toán chính xác đến từng chi tiết nhỏ cho thấy việc chia phần đã trở thành một “nghệ thuật” thực sự trong đời sống làng quê.
c. Thái độ, giọng điệu của tác giả
Khi quan sát và ghi chép về nghệ thuật băm thịt gà của anh mõ làng, tác giả đã thể hiện thái độ và giọng điệu đặc biệt:
“Trông miếng thịt gà của hắn bốc ra góc mâm mới đẹp làm sao! Không dập, không nát, không bong da, nó giống như tập cánh của con bươm bướm. Nếu để trước môi mà thổi, có thể bay được mười thước.”
“Tôi chịu lắm. Và tôi muốn dâng cho ông Mới ấy cái chức nghệ sĩ”.
Bề ngoài, đây có vẻ như là những lời ngợi ca, thán phục tài năng của anh mõ. Nhưng thực chất, giọng điệu của tác giả mang đậm tính giễu cợt, châm biếm, đả kích. Tác giả “dâng” cho anh mõ “cái chức nghệ sĩ” không phải vì ngưỡng mộ thật sự, mà là để châm biếm một xã hội mà việc chia phần trở nên nhiêu khê đến mức người ta phải luyện thành “nghệ thuật”.
4. Mục đích của tác giả
Mục đích của tác giả khi viết đoạn trích này không phải chỉ ngợi ca, thán phục tài năng lao động của anh mõ. Mục đích chủ yếu là đả kích, châm biếm phong tục “chứa hàng xóm” trong đời sống ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng.
Tác giả muốn phê phán hiện thực chia phần ở nông thôn, quan niệm “một miếng giữa làng”. Vì miếng ăn, vì sự chia phần nhiêu khê mà người dân nghèo phải khổ sở. Con gà bé nhỏ “một người ăn cố mới hết” mà phải chia thành 23 cỗ, 92 miếng – đó là sự phi lý, là hệ quả của những hủ tục lạc hậu đè nặng lên đời sống người nông dân.
V. Đặc điểm thể loại phóng sự qua văn bản
1. Tính thời sự
Đoạn trích tái hiện một hiện tượng có thật ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Qua đó, tác giả thể hiện thái độ châm biếm, phê phán, tác động đến nhận thức của con người trong xã hội đương thời. Tính thời sự của phóng sự thể hiện ở chỗ nó phản ánh những vấn đề nóng bỏng, bức xúc của đời sống xã hội, đòi hỏi sự quan tâm và thay đổi.
2. Tính xác thực
Sự chính xác của phóng sự thể hiện qua việc ghi chép chân thực những chi tiết, thời gian, địa điểm. Đặc biệt là việc ghi chép tại chỗ cảnh băm thịt gà với từng động tác, cử chỉ, âm thanh cụ thể. Người kể chuyện xưng “tôi” – là người trực tiếp chứng kiến sự việc – càng làm tăng thêm tính xác thực cho tác phẩm.
3. Tính thẩm mĩ
Tính thẩm mĩ của phóng sự thể hiện qua dấu ấn phong cách cá nhân của tác giả. Điều này được thể hiện qua việc miêu tả nhân vật sinh động, sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, và những lời trữ tình ngoại đề giàu cảm xúc. Những hình ảnh so sánh như miếng thịt gà “giống như tập cánh của con bươm bướm”, tiếng dao “như tiếng mõ của phường chèo” đã tạo nên một thiên phóng sự vừa sinh động vừa cuốn hút và tạo cảm hứng cho người đọc.
VI. Tổng kết
1. Chủ đề
Đoạn trích “Nghệ thuật băm thịt gà” phản ánh hiện thực chia phần và quan niệm “một miếng giữa làng” ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Qua đó, tác giả phê phán, lên án những hủ tục, quan niệm lạc hậu đẩy người dân vào tình cảnh khốn khổ.
Chủ đề của tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc: đứng về phía người nông dân nghèo để tố cáo những hủ tục lạc hậu, những kẻ quyền thế lợi dụng lệ làng để hạch sách dân.
2. Nghệ thuật
Đoạn trích thể hiện tài năng nghệ thuật của Ngô Tất Tố trên nhiều phương diện:
Cách quan sát, ghi chép tỉ mỉ, chân thực toàn bộ quá trình và kết quả của việc “băm thịt gà”. Mỗi chi tiết đều được ghi lại cụ thể, từ động tác, cử chỉ đến âm thanh, kết quả.
Xây dựng nhân vật anh mõ làng với tay nghề thuần thục, điêu luyện trong việc băm thịt gà. Nhân vật này vừa là đối tượng miêu tả, vừa là phương tiện để tác giả thể hiện thái độ châm biếm.
Ngôn từ miêu tả, kể, trần thuật khách quan nhưng đằng sau đó là giọng điệu châm biếm, đả kích sâu cay. Tác giả không trực tiếp phê phán mà để người đọc tự nhận ra sự phi lý, lạc hậu của những hủ tục được miêu tả.
VII. Kết luận
“Nghệ thuật băm thịt gà” là một đoạn trích tiêu biểu trong phóng sự “Việc làng” của Ngô Tất Tố. Qua đoạn trích, tác giả đã phơi bày một cách chân thực và sinh động những hủ tục nhiêu khê ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
Bằng ngòi bút sắc sảo, giọng điệu châm biếm, đả kích, Ngô Tất Tố đã khiến người đọc vừa cảm thấy buồn cười trước “nghệ thuật” băm thịt gà của anh mõ làng, vừa xót xa cho thân phận người nông dân nghèo bị đè nén bởi những tập tục lạc hậu. Tác phẩm có giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, đồng thời thể hiện tài năng nghệ thuật của một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam.
Đoạn trích giúp người đọc có cách nhìn nhận, đánh giá đúng đắn về bản chất của các hiện tượng đời sống, từ đó biết phân biệt giữa phong tục tập quán tốt đẹp cần gìn giữ và những hủ tục cần loại bỏ trong quá trình xây dựng đời sống văn hóa mới.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

