Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tri thức về hài kịch
- 1. Khái niệm hài kịch
- 2. Đặc điểm của hài kịch
- 3. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ trong hài kịch
- II. Tác giả Gô-gôn
- 1. Tiểu sử
- 2. Sự nghiệp sáng tác
- 3. Đặc điểm sáng tác
- III. Tác phẩm "Quan thanh tra"
- 1. Hoàn cảnh ra đời
- 2. Tóm tắt vở kịch
- IV. Đoạn trích "Nhân vật quan trọng"
- 1. Vị trí đoạn trích
- 2. Bối cảnh
- 3. Tình huống và hành động kịch
- V. Phân tích nhân vật
- 1. Nhân vật Khơ-lét-xta-cốp
- 2. Tầng lớp quan chức
- 3. Nhân vật vợ và con gái thị trưởng
- 4. Nhận xét chung về nhân vật
- VI. Xung đột và kết cấu
- 1. Xung đột
- 2. Kết cấu
- VII. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ
- 1. Thủ pháp trào phúng
- 2. Ngôn ngữ tăng cường tính trào phúng
- VIII. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- 3. Bài học về "thói Khơ-lét-xta-cốp"
- IX. Kết luận
“Nhân vật quan trọng” là đoạn trích được trích từ vở hài kịch nổi tiếng “Quan thanh tra” của nhà văn, nhà soạn kịch Nga Gô-gôn. Đây là một trong những vở hài kịch xuất sắc nhất của văn học Nga thế kỷ XIX, đã đả kích “tất cả những gì tệ hại của nước Nga” đương thời. Đoạn trích được đưa vào chương trình Ngữ văn 12 giúp học sinh nhận biết và phân tích được một số yếu tố của hài kịch như ngôn ngữ, xung đột, hành động, nhân vật, kết cấu, tình huống và thủ pháp trào phúng. Qua đoạn trích, người đọc sẽ thấy được những thói tật đáng cười của các nhân vật trong vở hài kịch, đặc biệt là thói khoác lác, ảo tưởng – một căn bệnh muôn thuở của con người mà Gô-gôn đã từng nhận xét: “Ít ai tránh được việc trở nên giống Khơ-lét-xta-cốp, dù chỉ một lần trong đời.”
I. Tri thức về hài kịch
1. Khái niệm hài kịch
Hài kịch là một thể loại kịch, cốt lõi của hài kịch là cái đáng cười – cái hài. Ngoài việc tạo ra tâm trạng vui vẻ, hài kịch luôn nhằm mục đích làm bật lên tiếng cười chế giễu những thói tật, hiện tượng đáng phê phán như vụ lợi, kệch cỡm, cực đoan, lạc hậu, ảo tưởng… vốn đi chệch các chuẩn mực tốt đẹp của con người và cộng đồng.
Bằng tiếng cười phủ nhận cái chưa hoàn thiện, hài kịch muốn làm thay đổi cách nhìn của người đọc, người xem về một hiện tượng xã hội nào đó, khẳng định lối sống lành mạnh, lạc quan, hợp với lẽ phải và tiến bộ xã hội. Đây chính là sức mạnh và giá trị nhân văn của thể loại hài kịch.
2. Đặc điểm của hài kịch
Về nhân vật: Nhân vật chính trong hài kịch thường có tính cách nhất quán, được xây dựng theo lối cường điệu thói tật đáng cười, đáng phê phán, hoặc thường xuyên lầm lẫn, có cách ứng xử không phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Nhân vật hài kịch hiếm khi là kẻ cùng hung cực ác, mà phổ biến hơn là người có khiếm khuyết, sai lầm cần khắc phục. Nhân vật phụ thường pha trò châm chích, giễu nhại, hài hước tạo không khí “suồng sã”, vui vẻ hoặc đại diện cho một lực lượng đối kháng sáng suốt, tiến bộ.
Về tình huống: Tình huống hài hước diễn ra trong cuộc sống sinh hoạt, thế sự với những ảo tưởng, toan tính đời thường, làm nổi bật những thói tật đáng cười của con người. Đó có thể là những tình huống hiểu lầm, trớ trêu, dở khóc dở cười, song không bi đát và luôn có thể được giải quyết tốt đẹp.
Về xung đột: Xung đột được xây dựng trên cơ sở mâu thuẫn giữa những tham vọng, toan tính vật chất, mưu kế tầm thường, bất chấp đạo đức, lẽ phải với những chuẩn mực và tiến bộ xã hội. Xung đột dù căng thẳng đến mấy cũng luôn có khả năng được giải quyết theo hướng cái xấu, cái không hoàn thiện bị phủ nhận, cái tốt đẹp, tiến bộ được khẳng định.
Về hành động: Hành động trong hài kịch chủ yếu là hành động bên ngoài, là những toan tính, ảo tưởng của nhân vật được bộc lộ hết ra lời, chứ không phải là những trăn trở nội tâm. Hành động tô đậm nét tính cách chủ đạo của nhân vật hay tính chất cực đoan của những toan tính, ảo tưởng chứ không hướng tới làm nổi bật sự kiện.
Về kết cấu: Hài kịch được tổ chức trên cơ sở một hành động kịch nhất quán gồm năm phần: Mở đầu (giới thiệu nhân vật với thói tật và những toan tính, ảo tưởng), Thắt nút (đưa nhân vật vào tình huống khó xử), Triển khai (phát triển xung đột), Đỉnh điểm (toan tính, ảo tưởng tưởng chừng thắng thế), Kết thúc (giải quyết xung đột bằng một mưu mẹo hay một yếu tố ngẫu nhiên, bất ngờ dẫn đến sự sụp đổ của những toan tính, ảo tưởng làm bật lên tiếng cười).
3. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ trong hài kịch
Thủ pháp trào phúng bao gồm các cách thức bất ngờ làm bật lên tiếng cười giễu cợt, mỉa mai, châm biếm, hạ thấp đối tượng. Hài kịch thường sử dụng những thủ pháp trào phúng như tạo tình huống hiểu lầm hài hước, trớ trêu; phóng đại cử chỉ, điệu bộ, thói tật; tạo tương phản gây cười (hoán đổi các cảnh, các vị trí nhân vật, đồ vật một cách nghịch lý, cải trang lộ liễu, đột ngột biến dạng bất cân xứng…).
Ngôn từ trong hài kịch sử dụng rất nhiều biện pháp tăng cường tính trào phúng như cường điệu, lặp, nhại, chơi chữ, nói bóng gió, nói lái, nói quá, nói lỡ, nói không ra tiếng… Đối thoại trong hài kịch có khi được tổ chức theo kiểu đối chọi chan chát, “ăn miếng trả miếng” trong tình huống các nhân vật tố cáo lẫn nhau; có khi được triển khai xoay quanh tình huống “ông nói gà, bà nói vịt” thể hiện sự lệch kênh về ý thức.
II. Tác giả Gô-gôn
1. Tiểu sử
Gô-gôn (Nikolai Vasilievich Gogol, 1809-1852) là nhà văn, nhà soạn kịch nổi tiếng của văn học Nga thế kỷ XIX. Ông sinh ra trong gia đình quý tộc tỉnh Pôn-ta-va, nay thuộc U-crai-na. Tuổi thơ và thời niên thiếu của ông gắn liền với vùng đất U-crai-na giàu truyền thống văn hóa dân gian, điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách sáng tác sau này của ông.
Năm 1828, Gô-gôn từng làm trợ lý cho Vụ bất động sản hoàng gia ở Pê-téc-bua một thời gian. Chính thời gian này đã giúp ông hiểu rõ bộ máy công chức thủ đô, cuộc sống sinh hoạt của họ và cả những tâm tư, cũng như thói tật đáng cười nảy sinh từ cuộc sống ấy. Những trải nghiệm thực tế này đã trở thành chất liệu quý giá cho các sáng tác của ông, đặc biệt là vở hài kịch “Quan thanh tra”.

2. Sự nghiệp sáng tác
Tác phẩm đầu tay của Gô-gôn là “Những buổi tối ở thôn gần Đi-can-ka” (1831-1832), một tập truyện ngắn mang đậm màu sắc lãng mạn và chất liệu văn hóa dân gian U-crai-na. Tác phẩm này đã đưa tên tuổi ông đến với công chúng và nhận được sự đánh giá cao của nhà thơ vĩ đại Puskin.
Các sáng tác nổi tiếng khác của Gô-gôn bao gồm: “Ta-rax Bun-ba” (1835) – tiểu thuyết lịch sử về cuộc đấu tranh của người U-crai-na; “Quan thanh tra” (1836) – vở hài kịch nổi tiếng; “Những linh hồn chết” (1842) – tiểu thuyết hiện thực phê phán được coi là kiệt tác của văn học Nga.
3. Đặc điểm sáng tác
Phần nhiều những tác phẩm hiện thực của Gô-gôn thể hiện cơn mê sảng của thực tại đương thời với những hình tượng con người bị đồ vật hóa, thảm hại, trống rỗng, tồn tại như những bóng ma và luôn ám ảnh về sự báo ứng. Ông đã xây dựng nên những nhân vật điển hình cho sự tha hóa của con người trong xã hội Nga đương thời.
Giọng văn trào phúng của Gô-gôn vừa thể hiện thái độ phủ nhận thực tại nhố nhăng đương thời, vừa chứa đựng nỗi đau sâu sắc về thân phận con người. Chính Gô-gôn đã từng nói: “Qua tiếng cười thế gian thấy rõ và những giọt nước mắt thế gian không thấy.” Câu nói này đã trở thành triết lý sáng tác của ông – tiếng cười trong tác phẩm của Gô-gôn không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện để phê phán, thức tỉnh xã hội.
III. Tác phẩm “Quan thanh tra”
1. Hoàn cảnh ra đời
Hài kịch năm hồi “Quan thanh tra” của Gô-gôn được sáng tác trên cơ sở một giai thoại do đại thi hào Puskin gợi ý. Theo giai thoại này, có một người bị nhầm là quan thanh tra và được đám quan chức địa phương cung phụng, hối lộ. Từ câu chuyện thú vị này, Gô-gôn đã sáng tạo nên một vở hài kịch xuất sắc, đả kích sâu cay những thói xấu của xã hội Nga đương thời.
“Quan thanh tra” không chỉ là vở hài kịch đả kích “tất cả những gì tệ hại của nước Nga” đầu thế kỷ XIX, mà còn khơi dậy nỗi đau về sự tồn tại trống rỗng, phi lý của con người và gửi gắm niềm hy vọng vào một cuộc sống tốt đẹp hơn. Vở kịch đã gây tiếng vang lớn khi được công diễn lần đầu năm 1836 và cho đến nay vẫn được dàn dựng trên nhiều sân khấu thế giới.
2. Tóm tắt vở kịch
Phần 1 – Mở đầu (Hồi I): Thị trưởng một thị trấn nhỏ ở Nga nhận được tin quan thanh tra từ thủ đô có thể đã tới thị trấn để vi hành điều tra. Cả đám quan chức trong thị trấn vốn có nhiều tệ nạn: hà hiếp dân chúng, nhận hối lộ, bê trễ công việc… đều hoảng sợ trước tin này. Họ họp bàn cách đối phó với quan thanh tra.
Phần 2 – Thắt nút (Hồi II): Đám quan chức nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp – một nhân viên thư ký quèn từ thủ đô đang trọ tại quán trọ trong thị trấn – là quan thanh tra. Khơ-lét-xta-cốp vốn là kẻ đoảng vị, không được việc gì, từng sống chui lủi trốn tiền trọ, sa vào bài bạc, cháy túi, phải rời khỏi thủ đô về tỉnh lẻ.
Phần 3 – Triển khai (Hồi III, IV): Khơ-lét-xta-cốp hồn nhiên nhập vai quan thanh tra, tận hưởng mọi sự thết đãi. Được đám quan chức cung phụng, đưa hối lộ, anh ta được đà khoác lác như thể mình thực sự là một nhân vật vô cùng quan trọng từ thủ đô tới. Khơ-lét-xta-cốp khoe mình là bạn của vụ trưởng, gần như là đại nguyên soái, là văn sĩ có thể suồng sã với Puskin, có nhà to đẹp nhất ở Pê-téc-bua… Anh ta còn tán tỉnh cả vợ lẫn con gái thị trưởng, cầu hôn với con gái thị trưởng rồi cuỗm xe cộ, hành trang, tiền bạc cao chạy xa bay.
Phần 4 – Đỉnh điểm (Lớp I-VII, Hồi V): Sau khi Khơ-lét-xta-cốp ra đi, thị trưởng vênh váo, ra oai với đám dưới quyền, say sưa trong ảo tưởng con gái mình sẽ kết hôn với quan lớn thanh tra từ thủ đô. Ông ta mơ tưởng về một tương lai quyền quý, danh giá.
Phần 5 – Kết thúc (Lớp VIII – Lớp Câm, Hồi V): Chủ sự bưu vụ đọc trộm thư của Khơ-lét-xta-cốp gửi bạn, phát hiện ra anh ta không phải quan thanh tra mà chỉ là một kẻ khoác lác, lừa đảo. Trong thư, Khơ-lét-xta-cốp còn chế giễu tất cả đám quan chức trong thị trấn. Đúng lúc đó, một viên hiến binh thình lình xuất hiện, tuyên bố: Quan thanh tra đích thực vừa mới đến thành phố và đang chờ gặp các vị. Cả bọn đờ ra như hóa đá trong nỗi khiếp sợ bị báo ứng.
IV. Đoạn trích “Nhân vật quan trọng”
1. Vị trí đoạn trích
Đoạn trích “Nhân vật quan trọng” nằm ở Lớp VI, Hồi III của hài kịch “Quan thanh tra”. Đây là phần triển khai của vở kịch, khi Khơ-lét-xta-cốp đã được đám quan chức đưa về ở tại nhà thị trưởng và bắt đầu say sưa khoác lác về địa vị, quyền lực của mình.
2. Bối cảnh
Khơ-lét-xta-cốp vốn là nhân viên thư ký quèn từng sống chui lủi để trốn tiền trọ, rời khỏi thủ đô về tỉnh lẻ. Đám quan chức nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra, đưa anh ta rời khỏi quán trọ, tới thăm thú, tiệc tùng ở viện tế bần. Sau đó, họ chuyển anh ta tới ở tại nhà thị trưởng, tránh không cho tiếp xúc với dân chúng.
Vợ và con gái của thị trưởng sốt sắng thể hiện mình trước nhân vật quan trọng từ thủ đô tới. Khơ-lét-xta-cốp vẫn chưa thật hiểu tại sao đám quan chức trong thị trấn lại cung phụng mình, song anh ta không hề băn khoăn, chỉ tận hưởng mọi sự thết đãi, “khoe mẽ” với vợ và con gái thị trưởng, được đà khoác lác như thể mình thực sự là một nhân vật vô cùng quan trọng từ thủ đô tới.
Lớp kịch diễn ra tại phòng khách của nhà thị trưởng, nơi Khơ-lét-xta-cốp trò chuyện với vợ và con gái thị trưởng cùng đám quan chức.
3. Tình huống và hành động kịch
Tình huống: Tình huống trung tâm của đoạn trích là sự nhận nhầm quan thanh tra. Đây là tình huống hiểu lầm hài hước, tạo nên tiếng cười trào phúng sâu cay.
Hành động kịch: Hành động kịch trong đoạn trích xuất phát từ mâu thuẫn giữa danh vị xã hội của các nhân vật với thực chất cuộc sống tệ hại, trống rỗng của họ. Nỗi lo sợ bị lật tẩy đã dẫn họ đến sự lầm lẫn. Cách ứng xử, hành động của các nhân vật chuyển hóa dần từ chỗ ứng phó, che đậy thực chất sang trạng thái say sưa trong ảo vọng để cuối cùng vỡ mộng trong nỗi lo sợ khi quan thanh tra thật xuất hiện.
V. Phân tích nhân vật
1. Nhân vật Khơ-lét-xta-cốp
a. Hoàn cảnh thực tế
Khơ-lét-xta-cốp vốn là nhân viên thư ký quèn “đoảng vị, không được việc gì” tại văn phòng của một vụ ở Pê-téc-bua. Anh ta từng sống chui lủi đến trốn tiền trọ, phải rời khỏi thủ đô về tỉnh lẻ, sa vào bài bạc, cháy túi. Cuộc sống của anh ta là lê la với đám đào hát và xem ca kịch vui bình dân. Chính những trải nghiệm này đã giúp anh ta biết nhiều đào hát, biết bập bõm vài tên nhà báo, nhà văn – dù lẫn lộn các tác phẩm thuộc các thể loại khác nhau, lẫn tên các tờ báo, các tạp chí.
Thân phận thực sự của Khơ-lét-xta-cốp là một kẻ thất bại, không có địa vị, không có tiền bạc, không có tài năng. Nhưng chính vì vậy, anh ta lại càng khao khát được trở thành người quan trọng, được người khác ngưỡng mộ.
b. Ảo tưởng về cuộc sống thượng lưu
Trong đoạn trích, Khơ-lét-xta-cốp được đà khoác lác không ngừng về địa vị và cuộc sống của mình. Anh ta tự coi mình là bạn của vụ trưởng, thậm chí “cũng gần như là đại nguyên soái”. Anh ta tự nhận là văn sĩ có thể suồng sã với đại thi hào Puskin, luôn miệng khẳng định ai mình cũng biết, có những sáng tác xuất chúng.
Đặc biệt, Khơ-lét-xta-cốp khoe khoang về cơ ngơi hoành tráng: “Có nhà to đẹp nhất ở Pê-téc-bua”, hay mở những buổi tiệc tùng thiết đãi mọi người. Anh ta miêu tả cuộc sống thượng lưu với những chi tiết hoành tráng, xa hoa mà thực tế hoàn toàn trái ngược với thân phận thật của mình.
Điều đáng cười là trong khi khoác lác, Khơ-lét-xta-cốp đã vô tình bộc lộ sự dốt nát của mình. Anh ta gắn tên tuổi Puskin với thể loại ca kịch vui – điều hoàn toàn sai lầm vì Puskin là nhà thơ, không phải tác giả ca kịch vui. Sự vênh lệch này thể hiện thực chất trình độ hiểu biết văn chương hạn hẹp của nhân vật.
c. Thái độ sống
Qua lời khoác lác, có thể nhận ra thái độ sống của Khơ-lét-xta-cốp: anh ta khinh bỉ cuộc sống ở tỉnh lẻ, khinh bỉ cuộc sống ở tầng lớp dưới của chính mình, khinh bỉ thân phận “thư ký quèn” của bản thân. Anh ta khát khao trở nên bằng vai phải lứa với những nhà văn danh tiếng, khát khao có cơ ngơi hoành tráng, có người hầu kẻ hạ, được tiệc tùng bài bạc công khai cùng những nhân vật tai to mặt lớn.
Chính sự khát khao địa vị, sự khinh bỉ thân phận thực của mình đã khiến Khơ-lét-xta-cốp không ngừng khoác lác. Anh ta khoác lác không phải để lừa đảo có chủ đích mà vì bản thân đã tự ảo tưởng, tự đắm chìm trong những giấc mơ hão huyền về cuộc sống thượng lưu.
d. Nhân vật đáng cười
Khơ-lét-xta-cốp là nhân vật đáng cười điển hình trong hài kịch. Được nhận lầm là quan thanh tra, anh ta tự ảo tưởng mình là quan thanh tra, đón nhận sự cung phụng như lẽ tự nhiên, say sưa khoác lác tới mức lầm tưởng mình chính thực là nhân vật quan trọng.
Vì sao Khơ-lét-xta-cốp càng nói càng hăng? Bởi vì anh ta được đám quan chức và vợ con thị trưởng hưởng ứng, tán thưởng. Những lời đưa đẩy, nịnh nọt của họ đã tạo cảm hứng cho Khơ-lét-xta-cốp tiếp tục khoác lác không ngừng. Đây là hiện tượng “được đà” – khi người khoác lác nhận được sự tán thưởng, họ sẽ càng khoác lác hơn nữa.
Sau đoạn trích này, Khơ-lét-xta-cốp còn tiến tới ăn hối lộ, công khai tán tỉnh vợ, con gái thị trưởng, cuỗm xe cộ, hành trang, tiền bạc rồi cao chạy xa bay vì lo bại lộ chân tướng.
2. Tầng lớp quan chức
a. Thực chất
Tầng lớp quan chức trong thị trấn bao gồm thị trưởng, chánh án, chủ sự bưu vụ, viên kiểm học, trưởng viện tế bần… Thực chất của họ là những kẻ công khai hà hiếp dân chúng, nhận hối lộ, bê trễ công việc, dò xét, đe dọa lẫn nhau. Cuộc sống của họ là ăn chơi, trống rỗng.
Gô-gôn đã miêu tả thực trạng thị trấn qua câu nói sâu cay: “Đốt đuốc giữa ban ngày cũng không thấy có việc gì trong thị trấn có thể coi là tử tế.” Đây chính là bức tranh chân thực về bộ máy quan lại Nga đương thời – tham nhũng, bất tài, chỉ lo vun vén cho bản thân.
b. Thái độ trước sự khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp
Đám quan chức nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra, cho nên họ cung phụng anh ta, đưa hối lộ, lợi dụng cơ hội cầu thân, tiến thân. Họ hạn chế không cho “quan thanh tra” tiếp xúc với những người bị ức hiếp, sợ bị tố cáo những tệ nạn của mình.
Khi nghe Khơ-lét-xta-cốp khoác lác, họ không hề nghi ngờ mà còn hòa theo như một chuỗi hài. Họ vênh vang, ra oai với kẻ dưới trong ảo vọng thay đổi danh vị, mơ tưởng được kết thân với người quyền thế. Cuối cùng, họ vỡ mộng trong nỗi khiếp sợ bị báo ứng khi quan thanh tra thật xuất hiện.
Trong đoạn trích, có những lời thoại của các nhân vật tố cáo lẫn nhau, cho thấy thực chất quan hệ giữa họ không phải là đồng nghiệp mà là những kẻ dò xét, đe dọa nhau, sẵn sàng phản bội nhau khi có cơ hội.
3. Nhân vật vợ và con gái thị trưởng
a. Thực chất
An-na An-đrê-ép-na (vợ thị trưởng) và Ma-ri-a An-tô-nốp-na (con gái thị trưởng) là những nhân vật tiêu biểu cho tầng lớp trưởng giả tỉnh lẻ. Những lời đưa đẩy, nịnh nọt của họ như “Dạ! Chúng tôi còn vui mừng hơn khi được gặp một người như tôn ông”, “Đâu phải thế! Ông nói thế thực là quá khen cho chúng tôi. Xin rước ông ngồi ạ!”, “Ông cứ nói quá! Ông làm vinh dự cho tôi nhiều lắm, tôi thật không xứng chút nào”… đã tạo cảm hứng cho Khơ-lét-xta-cốp khoe mẽ, khoác lác.
Qua những lời thoại này, ta thấy được sự giả tạo, dốt nát của họ. Đầu óc rỗng tuếch, đài các rởm, họ chỉ mong muốn được kết thân với người quyền thế, sang trọng để làm sang, bước vào thế giới thượng lưu ở thủ đô.
b. Thái độ trước sự khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp
Hai mẹ con nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp là nhân vật quyền thế, sang trọng từ thủ đô tới. Họ đong đưa cầu thân để làm sang, tranh giành sự chú ý của “quan thanh tra”. Cuối cùng, họ cũng ngỡ ngàng vỡ mộng khi phát hiện ra sự thật.
4. Nhận xét chung về nhân vật
Các nhân vật trong đoạn trích đều có đặc điểm chung: thường xuyên nhầm lẫn, có cách ứng xử không phù hợp với hoàn cảnh thực tế, có tính cách nhất quán, được xây dựng theo lối cường điệu hóa, tô đậm nét đáng cười chứ không được khai thác qua toàn bộ tiểu sử.
Đây chính là đặc trưng của nhân vật hài kịch: họ không phải là những nhân vật có chiều sâu tâm lý phức tạp mà là những “kiểu người” tiêu biểu cho những thói tật đáng phê phán trong xã hội.
VI. Xung đột và kết cấu
1. Xung đột
Xung đột trong vở hài kịch “Quan thanh tra” nói chung và đoạn trích “Nhân vật quan trọng” nói riêng được xây dựng trên mâu thuẫn giữa những toan tính, ảo tưởng trong cuộc sống tệ hại, trống rỗng của các nhân vật với hoàn cảnh thực tế.
Khơ-lét-xta-cốp ảo tưởng mình là nhân vật quan trọng, đám quan chức ảo tưởng có thể mua chuộc được quan thanh tra, vợ con thị trưởng ảo tưởng về việc kết thân với người quyền thế. Tất cả những ảo tưởng này đều mâu thuẫn gay gắt với thực tế: Khơ-lét-xta-cốp chỉ là thư ký quèn, đám quan chức đang cung phụng một kẻ lừa đảo, vợ con thị trưởng đang đong đưa với một kẻ khoác lác.
2. Kết cấu
Nét đặc sắc của kết cấu hài kịch “Quan thanh tra” là tổ chức vở hài kịch xoay quanh thói khoác lác, ảo tưởng của Khơ-lét-xta-cốp. Nhân vật này xuất hiện ở hồi II và biến mất ở cuối hồi IV, nhưng thói khoác lác của anh ta đã trở thành điểm hội tụ của tất cả những tệ hại của đám quan chức, trưởng giả trong thị trấn.
Chính nhờ sự xuất hiện của Khơ-lét-xta-cốp mà thực chất của đám quan chức được bộc lộ: họ lo sợ, họ hối lộ, họ cầu thân, họ vênh vang… Tất cả những hành động này đều xuất phát từ bản chất tham lam, hèn nhát, ảo tưởng của họ.
VII. Thủ pháp trào phúng và ngôn từ
1. Thủ pháp trào phúng
Tạo tình huống hiểu lầm: Đây là thủ pháp trào phúng chủ đạo trong đoạn trích. Đám quan chức nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra, vợ con thị trưởng nhận lầm anh ta là “cụ lớn, nhà văn” danh tiếng. Tình huống hiểu lầm này tạo nên tiếng cười hài hước nhưng cũng đầy cay đắng.
Phóng đại cử chỉ, điệu bộ, thói tật: Tác giả phóng đại cử chỉ, điệu bộ xã giao của các nhân vật, thể hiện nỗi khiếp sợ thái quá của đám quan chức, phóng đại cơn cao hứng khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp. Sự phóng đại này làm nổi bật những thói tật đáng cười của nhân vật.
Tạo tương phản gây cười: Lời khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp về cuộc sống thượng lưu cùng vị thế quan trọng tương phản gay gắt với thân phận thực tế của nhân vật – một thư ký quèn, kẻ trốn nợ, không có địa vị, không có tiền bạc. Sự tương phản này tạo nên tiếng cười châm biếm sâu cay.
2. Ngôn ngữ tăng cường tính trào phúng
Ngôn ngữ trong đoạn trích sử dụng nhiều biện pháp tăng cường tính trào phúng: cường điệu, lặp, nói bóng gió, nói quá, nói lỡ, nói không ra tiếng… Đối thoại trong đoạn trích có lúc được tổ chức theo kiểu “ăn miếng trả miếng”, các nhân vật tố cáo lẫn nhau, bộc lộ thực chất của mình.
Đặc biệt, đối thoại xã giao thái quá của các nhân vật thể hiện sự giả tạo, nịnh nọt, cầu thân. Những lời nói quá lễ phép, quá khiêm nhường của vợ con thị trưởng thực chất là sự giả dối, lố bịch.
VIII. Tổng kết
1. Giá trị nội dung
Đoạn trích “Nhân vật quan trọng” phê phán thói khoác lác, ảo tưởng của con người – một căn bệnh muôn thuở mà Gô-gôn đã từng nhận xét: “Ít ai tránh được việc trở nên giống Khơ-lét-xta-cốp, dù chỉ một lần trong đời.”
Bên cạnh đó, đoạn trích còn đả kích sự tệ hại, trống rỗng của tầng lớp quan chức trong xã hội Nga đương thời. Họ là những kẻ tham lam, hèn nhát, sẵn sàng hối lộ, cầu thân để bảo vệ địa vị của mình. Cuộc sống của họ là ăn chơi, bê trễ công việc, hà hiếp dân chúng.
Qua đoạn trích, tác giả khơi dậy nỗi đau về sự tồn tại trống rỗng, phi lý của con người, đồng thời gửi gắm niềm hy vọng vào một cuộc sống tốt đẹp hơn, nơi con người sống chân thực, không ảo tưởng, không khoác lác.
2. Giá trị nghệ thuật
Về xây dựng tình huống: Tác giả đã xây dựng tình huống hiểu lầm độc đáo, tạo nên tiếng cười trào phúng sâu cay. Tình huống này không chỉ gây cười mà còn phản ánh sâu sắc thực trạng xã hội.
Về xây dựng nhân vật: Các nhân vật được cường điệu hóa thói tật đáng cười, có tính cách nhất quán, tiêu biểu cho những “kiểu người” trong xã hội. Đây là đặc trưng của nhân vật hài kịch.
Về thủ pháp trào phúng: Tác giả sử dụng đa dạng các thủ pháp trào phúng như tạo tình huống hiểu lầm, phóng đại, tạo tương phản gây cười… Các thủ pháp này được kết hợp nhuần nhuyễn, tạo nên tiếng cười liên tục.
Về ngôn ngữ: Ngôn ngữ hài kịch sắc sảo, giàu tính trào phúng, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như cường điệu, lặp, nói quá… Đối thoại được tổ chức linh hoạt, phù hợp với tính cách từng nhân vật.
Về kết cấu: Vở kịch có kết cấu chặt chẽ, xoay quanh thói khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp. Nhân vật này trở thành điểm hội tụ để bộc lộ tất cả tệ hại của đám quan chức, trưởng giả.
3. Bài học về “thói Khơ-lét-xta-cốp”
“Thói Khơ-lét-xta-cốp” (thói khoác lác) bắt nguồn từ sự ảo tưởng về bản thân, khát khao địa vị, danh vọng mà mình không có. Người mắc thói này thường khinh bỉ thân phận thực của mình, mơ tưởng về cuộc sống xa hoa, quyền quý.
Hậu quả của thói khoác lác là nghiêm trọng: người khoác lác đánh mất chính mình, sống trong ảo tưởng, bị người khác lợi dụng, và cuối cùng phải vỡ mộng đau đớn. Thói khoác lác còn khiến người khác hiểu sai về mình, tạo nên những quan hệ giả tạo, không bền vững.
Bài học rút ra từ đoạn trích là cần sống chân thực, tự nhiên, không ảo tưởng về bản thân. Mỗi người cần biết chấp nhận thân phận thực của mình, nỗ lực phấn đấu bằng năng lực thực sự thay vì khoác lác, khoe khoang những điều mình không có.
IX. Kết luận
“Nhân vật quan trọng” là một đoạn trích đặc sắc từ vở hài kịch nổi tiếng “Quan thanh tra” của Gô-gôn. Qua đoạn trích, người đọc không chỉ được thưởng thức tiếng cười trào phúng sảng khoái mà còn được suy ngẫm về những thói tật đáng phê phán trong xã hội: thói khoác lác, ảo tưởng, tham lam, hèn nhát…
Tác giả đã thành công trong việc xây dựng tình huống hiểu lầm độc đáo, tạo nên những nhân vật điển hình cho những thói xấu, sử dụng đa dạng các thủ pháp trào phúng và ngôn ngữ hài kịch sắc sảo. Tiếng cười trong đoạn trích không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện để phê phán, thức tỉnh xã hội.
Đoạn trích giúp học sinh nhận biết và phân tích được những yếu tố đặc trưng của hài kịch, đồng thời rút ra bài học về lối sống: cần sống chân thực, tự nhiên, có khát vọng nhưng không ảo tưởng, vui tươi nhưng không kệch cỡm. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc mà Gô-gôn muốn gửi gắm qua vở hài kịch bất hủ của mình.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
