Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Phan Đình Diệu
- 1. Tiểu sử
- 2. Lĩnh vực chuyên môn
- 3. Đóng góp và vị thế
- II. Tác phẩm "Năng lực sáng tạo"
- 1. Xuất xứ
- 2. Thể loại
- 3. Nội dung chính
- 4. Bố cục văn bản
- III. Phân tích văn bản "Năng lực sáng tạo"
- 1. Vấn đề nghị luận (Luận đề)
- 2. Hệ thống luận điểm
- 3. Nghệ thuật lập luận
- 4. Mục đích, quan điểm của tác giả
- IV. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- 3. Ý nghĩa của văn bản
- V. Kết luận
“Năng lực sáng tạo” là văn bản nghị luận đặc sắc của Giáo sư Phan Đình Diệu, được trích từ cuốn “Một góc nhìn của trí thức” (Tập 4). Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, vấn đề năng lực sáng tạo trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn bản được đưa vào chương trình Ngữ văn 12, giúp học sinh nhận biết được bản chất của hoạt động sáng tạo, tầm quan trọng của năng lực sáng tạo đối với cuộc sống cá nhân và sự phát triển của đất nước. Với tư cách là một nhà khoa học hàng đầu của Việt Nam, Phan Đình Diệu đã đưa ra những luận điểm sâu sắc, thuyết phục về năng lực sáng tạo, từ đó khơi dậy ý thức phát triển năng lực này trong mỗi người và của cả dân tộc để đưa đất nước tiến kịp cùng thế giới trong thời đại mới.
I. Tác giả Phan Đình Diệu
1. Tiểu sử
Phan Đình Diệu (1936-2018) là giáo sư, nhà toán học, nhà khoa học máy tính của Việt Nam. Ông sinh ra và lớn lên trong thời kỳ đất nước còn nhiều khó khăn, nhưng bằng nghị lực và niềm đam mê khoa học, ông đã vươn lên trở thành một trong những nhà khoa học hàng đầu của Việt Nam.
Phan Đình Diệu được ghi nhận là một trong những người có công đầu trong kế hoạch đào tạo và phát triển ngành tin học tại Việt Nam. Ông đã đặt nền móng cho sự phát triển của ngành khoa học máy tính ở nước ta, đào tạo nhiều thế hệ học trò trở thành những chuyên gia giỏi trong lĩnh vực này.

2. Lĩnh vực chuyên môn
Giáo sư Phan Đình Diệu là chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khoa học quan trọng:
Toán học kiến thiết: Đây là một nhánh của toán học nghiên cứu về các phương pháp xây dựng và chứng minh toán học, đòi hỏi tư duy logic chặt chẽ và khả năng sáng tạo cao.
Lôgíc toán: Ông có những nghiên cứu sâu sắc về lôgíc toán học, nền tảng của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Lý thuyết thuật toán: Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp giải quyết vấn đề một cách có hệ thống, là cơ sở của lập trình máy tính.
Ôtômat và ngôn ngữ hình thức: Nghiên cứu về các hệ thống tự động và ngôn ngữ lập trình, có ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thông tin.
Lý thuyết mật mã và an toàn thông tin: Lĩnh vực có tầm quan trọng đặc biệt trong thời đại số hóa, bảo vệ thông tin và dữ liệu.
3. Đóng góp và vị thế
Phan Đình Diệu không chỉ là một nhà khoa học xuất sắc mà còn là một trí thức lớn của Việt Nam. Ông có tầm nhìn sâu rộng về vai trò của tri thức và sáng tạo trong sự phát triển của đất nước. Những bài viết, công trình nghiên cứu của ông không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa định hướng cho sự phát triển của xã hội.
Với vị thế của một nhà khoa học hàng đầu, những nhận định của Phan Đình Diệu về năng lực sáng tạo có sức thuyết phục cao, bởi chính ông là người đã trải nghiệm và thấu hiểu giá trị của sáng tạo trong công việc nghiên cứu khoa học.
II. Tác phẩm “Năng lực sáng tạo”
1. Xuất xứ
Văn bản “Năng lực sáng tạo” được trích trong cuốn “Một góc nhìn của trí thức” (Tập 4). Đây là tập hợp những bài viết thể hiện góc nhìn của một trí thức về các vấn đề xã hội, trong đó vấn đề năng lực sáng tạo được tác giả đặc biệt quan tâm.
Cuốn sách ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Vấn đề năng lực sáng tạo trở nên cấp thiết khi đất nước cần có những bước đột phá để bắt kịp với sự phát triển của thế giới.
2. Thể loại
“Năng lực sáng tạo” thuộc thể loại văn bản nghị luận. Văn bản bàn về một vấn đề có tính thời sự và ý nghĩa thực tiễn cao, đó là năng lực sáng tạo trong bối cảnh kinh tế tri thức.
Với tư cách là một văn bản nghị luận, tác phẩm thể hiện rõ các yếu tố đặc trưng như luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng, cùng với việc sử dụng phối hợp nhiều thao tác lập luận khác nhau để tăng tính thuyết phục.
3. Nội dung chính
Văn bản tập trung làm rõ ba vấn đề cốt lõi:
Thứ nhất, làm rõ khái niệm năng lực sáng tạo – một khái niệm phức tạp, đa chiều mà không dễ định nghĩa một cách rõ ràng.
Thứ hai, phân tích tầm quan trọng của năng lực sáng tạo đối với sự phát triển của cá nhân và đất nước trong bối cảnh kinh tế tri thức.
Thứ ba, nêu ra những điều kiện và giải pháp để phát triển năng lực sáng tạo trong mỗi người và của cả dân tộc.
4. Bố cục văn bản
Văn bản được tổ chức theo bố cục ba phần rõ ràng:
Phần 1: Nêu vấn đề – giới thiệu về khái niệm sáng tạo và năng lực sáng tạo, đặt ra vấn đề cần bàn luận.
Phần 2: Triển khai các luận điểm – phân tích phạm vi, bản chất, vai trò của năng lực sáng tạo thông qua hệ thống các luận điểm được sắp xếp logic.
Phần 3: Kết luận – khẳng định những điều kiện để phát triển năng lực sáng tạo và định hướng cho việc phát huy năng lực này.
III. Phân tích văn bản “Năng lực sáng tạo”
1. Vấn đề nghị luận (Luận đề)
Luận đề của văn bản là “Năng lực sáng tạo” – một vấn đề có tính thời sự và ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.
Trong thời đại ngày nay, khi tri thức trở thành nguồn lực quan trọng nhất, năng lực sáng tạo được xem là yếu tố quyết định sự phát triển của mỗi cá nhân và mỗi quốc gia. Việc bàn luận về năng lực sáng tạo không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị định hướng thực tiễn cho việc phát triển nguồn nhân lực và xây dựng đất nước.
2. Hệ thống luận điểm
a. Luận điểm 1: Khó tìm được định nghĩa rõ ràng cho khái niệm sáng tạo và năng lực sáng tạo
Mở đầu văn bản, tác giả thừa nhận rằng khó tìm được một định nghĩa rõ ràng nào cho khái niệm sáng tạo và năng lực sáng tạo. Đây là một cách tiếp cận trung thực và khoa học, bởi sáng tạo là một khái niệm phức tạp, đa chiều, có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào góc độ tiếp cận.
Việc thừa nhận sự khó khăn trong định nghĩa không làm giảm giá trị của văn bản mà ngược lại, nó cho thấy thái độ nghiêm túc, cẩn trọng của tác giả khi bàn về một vấn đề phức tạp. Thay vì đưa ra một định nghĩa cứng nhắc, tác giả sẽ làm rõ bản chất của sáng tạo thông qua việc phân tích các khía cạnh, biểu hiện cụ thể của nó.
b. Luận điểm 2: Năng lực sáng tạo phải là từ mọi người trong xã hội
Luận điểm thứ hai khẳng định: “Cái năng lực sáng tạo để làm nên sự giàu có và sức cạnh tranh của nền kinh tế mới phải là từ mọi thành phần của nền kinh tế đó, tức là từ mọi người trong xã hội.”
Đây là một luận điểm quan trọng, phản bác quan điểm cho rằng sáng tạo chỉ gắn với hoạt động của các trí thức. Tác giả khẳng định: “Mọi người đều tham gia sáng tạo, và mọi người đều có năng lực sáng tạo.”
Để chứng minh cho luận điểm này, tác giả đưa ra bằng chứng cụ thể: “Trong danh sách 10 chìa khóa hàng đầu để phát triển năng lực sáng tạo cá nhân do tổ chức Coach Ville đề xuất…” Việc trích dẫn từ một tổ chức uy tín giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Tác giả cũng thừa nhận: “Nói mọi người đều sáng tạo thì có vẻ khó tin nhưng đổi mới tư duy ở đây đòi hỏi trước hết phải xác lập niềm tin đó…” Cách lập luận này cho thấy tác giả hiểu được tâm lý hoài nghi của người đọc và chủ động giải đáp, từ đó tăng sức thuyết phục cho văn bản.
c. Luận điểm 3: Cái chung nhất của sáng tạo là tìm kiếm những cái mới
Luận điểm thứ ba bàn về bản chất của sáng tạo: “Cái chung nhất của sáng tạo là tìm kiếm những cái mới.”
Đây là một cách định nghĩa bản chất của sáng tạo thông qua đặc điểm cốt lõi nhất của nó. Sáng tạo không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể nào – có thể là sáng tạo trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, hay thậm chí trong cuộc sống hàng ngày. Nhưng điểm chung của tất cả các hoạt động sáng tạo là đều hướng đến việc tạo ra cái mới, cái khác biệt so với những gì đã có.
Cái mới ở đây có thể là:
- Ý tưởng mới
- Sản phẩm mới
- Phương pháp mới
- Cách tiếp cận mới
- Giải pháp mới cho những vấn đề cũ
d. Luận điểm 4: Sáng tạo là lao động phức tạp và năng lực sáng tạo là chìa khóa cho hội nhập
Luận điểm thứ tư khẳng định: “Sáng tạo là một loại lao động phức tạp và vất vả” và “Yếu tố năng lực sáng tạo trở thành chìa khóa chính cho mọi quốc gia đi vào tiến trình hội nhập.”
Tác giả nhấn mạnh rằng sáng tạo không phải là điều dễ dàng. Nó đòi hỏi nỗ lực, kiên trì và sự đầu tư nghiêm túc. Nhiều người có thể nghĩ rằng sáng tạo là sự bùng nổ tự nhiên của tài năng, nhưng thực tế, đằng sau mỗi thành tựu sáng tạo là cả một quá trình lao động miệt mài.
Đồng thời, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, năng lực sáng tạo trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của mỗi quốc gia. Những quốc gia có năng lực sáng tạo cao sẽ tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng lớn, từ đó nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Ngược lại, những quốc gia thiếu năng lực sáng tạo sẽ mãi phụ thuộc vào công nghệ và tri thức của nước ngoài.
e. Luận điểm 5: Sáng tạo là năng lực riêng có của con người
Luận điểm cuối cùng khẳng định: “Sáng tạo cho đến nay vẫn là năng lực riêng có của con người.”
Trong thời đại công nghệ phát triển, khi trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thực hiện nhiều công việc của con người, tác giả vẫn khẳng định sáng tạo là năng lực đặc biệt mà chỉ con người mới có. Máy móc có thể xử lý thông tin, thực hiện tính toán phức tạp, nhưng khả năng tưởng tượng, khả năng tạo ra cái hoàn toàn mới vẫn thuộc về con người.
Tác giả cũng đề cập đến sự “cộng năng” giữa sức mạnh công nghệ với trí tuệ của từng người để làm nên năng lực sáng tạo chung của dân tộc. Điều này cho thấy tầm nhìn của tác giả: năng lực sáng tạo không chỉ là vấn đề của cá nhân mà còn là vấn đề của cả dân tộc, cần có sự kết hợp giữa con người và công nghệ để phát huy tối đa.
f. Mối quan hệ giữa các luận điểm
Các luận điểm trong văn bản được sắp xếp theo trình tự logic, chặt chẽ, có mối quan hệ mật thiết với nhau:
- Luận điểm 1 giải thích năng lực sáng tạo là gì, đặt nền tảng cho những luận điểm tiếp theo.
- Luận điểm 2 mở rộng phạm vi của hoạt động sáng tạo, khẳng định mọi người đều có thể sáng tạo.
- Luận điểm 3 đi sâu vào bản chất chung của mọi hoạt động sáng tạo.
- Luận điểm 4 khẳng định vai trò quan trọng của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức.
- Luận điểm 5 kết luận về những điều kiện phát triển năng lực sáng tạo của con người trong bối cảnh hiện tại.
Trình tự này đi từ khái niệm đến thực trạng, từ bản chất đến vai trò, từ cá nhân đến dân tộc, tạo nên một mạch lập luận chặt chẽ và thuyết phục.
3. Nghệ thuật lập luận
a. Cách sử dụng lí lẽ
Tác giả sử dụng lí lẽ một cách hiệu quả trong văn bản:
Sắp xếp logic, chặt chẽ: Các luận điểm được trình bày theo trật tự hợp lý, có mối quan hệ mật thiết với nhau. Luận điểm trước là cơ sở cho luận điểm sau, tạo nên một hệ thống lập luận vững chắc.
Sử dụng nhiều loại lí lẽ: Tác giả kết hợp lý lẽ khoa học, lý lẽ thực tiễn và lý lẽ so sánh để làm rõ các luận điểm khác nhau. Sự đa dạng trong cách lập luận giúp văn bản trở nên phong phú và thuyết phục hơn.
Lý lẽ mang tính khẳng định: Các lí lẽ được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, không mập mờ hay vòng vo. Người đọc có thể nắm bắt được ý chính ngay từ lần đọc đầu tiên.
Hướng tới tính phổ quát: Lí lẽ của tác giả không chỉ đúng trong một hoàn cảnh cụ thể mà có tính phổ quát, áp dụng được trong nhiều tình huống khác nhau.
b. Cách sử dụng bằng chứng
Bằng chứng trong văn bản được sử dụng một cách hiệu quả:
Đa dạng, phong phú: Tác giả sử dụng nhiều loại bằng chứng khác nhau như ví dụ thực tế, số liệu thống kê, ý kiến của các chuyên gia. Sự đa dạng này giúp củng cố lập luận từ nhiều góc độ.
Cụ thể, rõ ràng: Các bằng chứng được đưa ra có tính xác thực cao, phù hợp với luận điểm cần chứng minh. Tác giả không sử dụng những bằng chứng mơ hồ hay khó kiểm chứng.
Trích dẫn từ nguồn uy tín: Việc trích dẫn các câu nói của nhà khoa học nổi tiếng, ý kiến từ các tổ chức uy tín như Coach Ville giúp củng cố luận điểm và thể hiện sự hiểu biết rộng của tác giả.
Bổ sung cho lí lẽ: Bằng chứng không tồn tại độc lập mà luôn gắn kết chặt chẽ với lí lẽ, giúp tăng tính thuyết phục cho bài viết.
c. Các thao tác lập luận
Văn bản sử dụng phối hợp nhiều thao tác lập luận:
Thao tác giải thích: Tác giả sử dụng thao tác giải thích để làm rõ khái niệm “năng lực sáng tạo” và tầm quan trọng của nó. Thông qua giải thích, người đọc hiểu được bản chất của vấn đề đang bàn luận.
Thao tác phân tích: Tác giả chia tách các khía cạnh của năng lực sáng tạo để phân tích: các biểu hiện của năng lực sáng tạo, điều kiện phát triển năng lực sáng tạo, sự “cộng năng” giữa sức mạnh công nghệ với trí tuệ con người. Nhờ phân tích, người đọc hiểu sâu hơn về vấn đề.
Thao tác chứng minh: Tác giả sử dụng dẫn chứng thực tế để chứng minh tầm quan trọng của năng lực sáng tạo. Các dẫn chứng cụ thể, xác thực giúp củng cố lí lẽ và gia tăng hiệu quả lập luận.
Thao tác bình luận: Tác giả đánh giá vai trò của năng lực sáng tạo trong cuộc sống hiện đại và đề xuất giải pháp để phát triển năng lực này. Thao tác bình luận thể hiện quan điểm, góc nhìn riêng của tác giả về vấn đề.
Thao tác bác bỏ: Tác giả phản bác quan điểm cho rằng sáng tạo chỉ gắn với hoạt động của các trí thức, từ đó khẳng định mọi người đều có thể tham gia sáng tạo. Thao tác bác bỏ giúp loại bỏ những cách hiểu sai lệch về vấn đề.
d. Tác dụng của việc phối hợp các thao tác
Việc phối hợp các thao tác lập luận mang lại nhiều hiệu quả:
- Làm rõ bản chất sự việc thông qua thao tác giải thích
- Chia tách các khía cạnh để hiểu sâu hơn thông qua thao tác phân tích
- Củng cố lí lẽ, gia tăng hiệu quả lập luận thông qua thao tác chứng minh
- Phản bác cách nhìn đơn giản, phiến diện thông qua thao tác bác bỏ
- Đánh giá vai trò và sự cần thiết thông qua thao tác bình luận
Nhờ sự phối hợp linh hoạt các thao tác, bài viết có tính logic, chặt chẽ, thuyết phục và kích thích tư duy của người đọc.
4. Mục đích, quan điểm của tác giả
a. Tư tưởng chính
Khi bàn về năng lực sáng tạo, tác giả Phan Đình Diệu thể hiện những tư tưởng quan trọng:
Thứ nhất, năng lực sáng tạo là phẩm chất thiết yếu, có thể phát triển. Tác giả không xem sáng tạo là tài năng bẩm sinh chỉ một số người có, mà khẳng định đây là năng lực có thể rèn luyện và phát triển ở mọi người.
Thứ hai, cần tạo môi trường khuyến khích sáng tạo. Năng lực sáng tạo chỉ có thể phát triển khi có môi trường thuận lợi – môi trường khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận thất bại, tôn trọng ý tưởng mới.
Thứ ba, năng lực sáng tạo cần được ứng dụng vào thực tiễn. Sáng tạo không chỉ dừng lại ở ý tưởng mà cần được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ, giải pháp cụ thể để mang lại giá trị cho cuộc sống.
Thứ tư, tác giả khẳng định vai trò của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức. Trong thời đại mà tri thức là nguồn lực quan trọng nhất, năng lực sáng tạo quyết định sức cạnh tranh của mỗi cá nhân và mỗi quốc gia.
Thứ năm, cần khơi dậy năng lực sáng tạo trong từng con người và của cả dân tộc để đưa đất nước tiến kịp cùng thế giới trong thời đại kinh tế tri thức.
b. Quan điểm bổ sung
Bên cạnh những tư tưởng chính, tác giả còn thể hiện những quan điểm khác:
- Năng lực sáng tạo gắn liền với tư duy phản biện – khả năng đặt câu hỏi, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ
- Gắn với khả năng giải quyết vấn đề – biến ý tưởng sáng tạo thành giải pháp cụ thể
- Gắn với kỹ năng giao tiếp – khả năng trình bày, chia sẻ ý tưởng với người khác
Những quan điểm này cho thấy tác giả có cái nhìn toàn diện về năng lực sáng tạo, không tách rời nó khỏi các năng lực khác của con người.
IV. Tổng kết
1. Giá trị nội dung
Văn bản “Năng lực sáng tạo” của Phan Đình Diệu mang đến những giá trị nội dung sâu sắc:
Thứ nhất, văn bản đã giải thích được năng lực sáng tạo là gì. Mặc dù thừa nhận khó có một định nghĩa rõ ràng, tác giả đã làm rõ bản chất của sáng tạo thông qua việc phân tích các khía cạnh, biểu hiện cụ thể của nó.
Thứ hai, văn bản làm rõ phạm vi, bản chất, vai trò của năng lực sáng tạo. Tác giả khẳng định mọi người đều có thể sáng tạo, bản chất của sáng tạo là tìm kiếm cái mới, và năng lực sáng tạo có vai trò quyết định trong nền kinh tế tri thức.
Thứ ba, văn bản nêu những điều kiện để phát huy năng lực sáng tạo, bao gồm sự “cộng năng” giữa sức mạnh công nghệ và trí tuệ con người, cũng như việc tạo môi trường khuyến khích sáng tạo.
Thứ tư, văn bản có ý nghĩa khơi dậy năng lực sáng tạo trong từng con người và của cả dân tộc để đưa đất nước tiến kịp cùng thế giới trong thời đại kinh tế tri thức.
2. Giá trị nghệ thuật
Về nghiên cứu: Văn bản thể hiện sự nghiên cứu công phu, nghiêm túc của tác giả. Các ý kiến, số liệu được trích dẫn đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng.
Về văn phong: Văn phong của văn bản khoa học, chuẩn mực, phù hợp với thể loại nghị luận. Ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu nhưng không kém phần sâu sắc.
Về cái nhìn: Văn bản thể hiện cái nhìn bao quát của tác giả về vấn đề năng lực sáng tạo. Tác giả không chỉ nhìn vấn đề từ góc độ cá nhân mà còn đặt nó trong bối cảnh phát triển của đất nước và thế giới.
Về thao tác lập luận: Tác giả đã kết hợp hiệu quả các thao tác lập luận như giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, bác bỏ. Sự phối hợp linh hoạt này tạo nên sức thuyết phục cao cho văn bản.
3. Ý nghĩa của văn bản
Văn bản “Năng lực sáng tạo” có ý nghĩa to lớn trong nhiều phương diện:
Về mặt nhận thức: Văn bản giúp người đọc hiểu được tầm quan trọng của năng lực sáng tạo trong bối cảnh kinh tế tri thức. Sáng tạo không còn là đặc quyền của một số ít người mà là yêu cầu đối với mọi người trong xã hội hiện đại.
Về mặt thực tiễn: Văn bản định hướng cho mỗi cá nhân trong việc phát triển năng lực sáng tạo của bản thân. Đồng thời, nó cũng gợi ý cho xã hội về việc tạo môi trường khuyến khích sáng tạo.
Về mặt giáo dục: Văn bản là bài học về cách viết một văn bản nghị luận thuyết phục, với hệ thống luận điểm logic, lí lẽ sắc bén và bằng chứng xác thực.
V. Kết luận
“Năng lực sáng tạo” của Giáo sư Phan Đình Diệu là một văn bản nghị luận xuất sắc, thể hiện tầm nhìn sâu rộng của một nhà khoa học hàng đầu Việt Nam về một vấn đề có ý nghĩa thời đại. Qua văn bản, tác giả đã làm rõ bản chất, phạm vi, vai trò của năng lực sáng tạo, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của nó trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.
Đóng góp của Phan Đình Diệu không chỉ nằm ở những nhận định cụ thể mà còn ở cách tiếp cận vấn đề. Ông đã chỉ ra rằng năng lực sáng tạo không phải là đặc quyền của một số ít người mà là năng lực có thể phát triển ở mọi người. Điều quan trọng là cần tạo môi trường thuận lợi và khơi dậy tinh thần sáng tạo trong từng cá nhân và cả dân tộc.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, những tư tưởng của Phan Đình Diệu về năng lực sáng tạo càng trở nên có giá trị. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức được tầm quan trọng của năng lực sáng tạo và không ngừng rèn luyện, phát triển năng lực này để đóng góp cho sự phát triển của bản thân và đất nước.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

