Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Xuân Diệu
- 1. Tiểu sử
- 2. Vị trí trong nền văn học
- 3. Phong cách nghệ thuật
- II. Tác phẩm "Vội vàng"
- 1. Xuất xứ
- 2. Hoàn cảnh sáng tác
- 3. Bố cục bài thơ
- III. Phân tích bài thơ "Vội vàng"
- 1. Ý nghĩa nhan đề "Vội vàng"
- 2. Bức tranh thiên nhiên trong đoạn thơ thứ hai
- 3. Nhân vật trữ tình
- 4. Chủ đề, tư tưởng của tác phẩm
- IV. Nghệ thuật đặc sắc
- 1. Các thủ pháp sáng tạo ngôn từ
- 2. Nhịp điệu bài thơ
- 3. So sánh với thơ trung đại
- V. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung (Thông điệp của tác phẩm)
- 2. Giá trị nghệ thuật
- VI. Kết luận
Xuân Diệu được mệnh danh là “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới” – một danh xưng xứng đáng dành cho người nghệ sĩ đã mang đến những cách tân táo bạo cho nền thơ ca Việt Nam. Trong số những sáng tác tiêu biểu của ông, “Vội vàng” được coi là một tuyên ngôn về cuộc sống, thể hiện trọn vẹn niềm khát khao giao cảm với đời và quan niệm nhân sinh, thẩm mĩ mới mẻ của Xuân Diệu.
Trước Cách mạng tháng Tám, hồn thơ của Xuân Diệu hồn nhiên yêu đời, yêu cuộc sống, say mê với cái đẹp, nhạy cảm với sự trôi chảy của thời gian. Nhưng càng yêu say đắm, Xuân Diệu càng sợ cuộc sống, sợ tình yêu và vẻ đẹp sẽ bỏ mình bay đi mất. Chính vì thế mà trong thơ ông có những thái độ hốt hoảng, lo âu, yêu sống một cách vội vàng cuống quýt, vồ vập. “Vội vàng” tiêu biểu cho trạng thái cảm xúc ấy của Xuân Diệu, đồng thời cũng là bài thơ thể hiện rõ nét đặc sắc của phong cách nghệ thuật thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám.
I. Tác giả Xuân Diệu
1. Tiểu sử
Xuân Diệu (1916-1985) tên khai sinh là Ngô Xuân Diệu. Ông quê ở Can Lộc, Hà Tĩnh nhưng sống với mẹ ở Quy Nhơn. Cuộc sống giữa hai vùng đất đã góp phần hình thành nên tâm hồn thơ phong phú, đa dạng của ông – vừa có sự sâu lắng của miền Trung, vừa có sự nồng nhiệt, đắm say của tuổi trẻ.

2. Vị trí trong nền văn học
Xuân Diệu được đánh giá là nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới. Ông là nghệ sĩ lớn, nhà văn hóa lớn có sức sáng tạo mãnh liệt, bền bỉ và có sự nghiệp văn học vô cùng phong phú. Trong phong trào Thơ mới, Xuân Diệu đã đóng góp một tiếng thơ độc đáo, mang đến luồng gió mới cho thi ca Việt Nam.
3. Phong cách nghệ thuật
Phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu được đánh dấu bởi những cách tân táo bạo về mặt nghệ thuật. Giọng thơ của ông sôi nổi, đắm say và tràn đầy tình yêu cuộc sống. Ông không chỉ đổi mới về hình thức thể hiện mà còn mang đến những quan niệm mới mẻ về cuộc sống, tình yêu và thời gian. Chính những đặc điểm này đã làm nên vị trí độc tôn của Xuân Diệu trong phong trào Thơ mới.
II. Tác phẩm “Vội vàng”
1. Xuất xứ
Bài thơ “Vội vàng” được in trong tập “Thơ thơ” xuất bản năm 1938. Đây là tập thơ đầu tay và cũng là tập thơ khẳng định vị trí của Xuân Diệu – “Nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”. Tập thơ đánh dấu sự xuất hiện của một hồn thơ mới, một tiếng nói mới trong nền thơ ca Việt Nam.
2. Hoàn cảnh sáng tác
Bài thơ ra đời trong giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám, khi hồn thơ Xuân Diệu đang ở độ chín muồi nhất của sự hồn nhiên yêu đời, yêu cuộc sống và say mê với cái đẹp. Tuy nhiên, song song với tình yêu tha thiết ấy là sự nhạy cảm với sự trôi chảy của thời gian.
Xuân Diệu càng yêu say đắm thì càng sợ cuộc sống, tình yêu và vẻ đẹp sẽ bỏ mình bay đi mất. Chính vì thế mà trong thơ ông xuất hiện những thái độ hốt hoảng, lo âu, yêu sống một cách vội vàng cuống quýt, vồ vập. “Vội vàng” tiêu biểu cho trạng thái cảm xúc đặc biệt ấy của nhà thơ.
3. Bố cục bài thơ
Bài thơ “Vội vàng” có thể chia thành ba phần:
Phần 1 (13 câu đầu): Thể hiện tình yêu cuộc sống trần thế “tha thiết” của nhân vật trữ tình. Đây là phần mở đầu với những khát khao mãnh liệt muốn níu giữ vẻ đẹp của thiên nhiên, của cuộc sống.
Phần 2 (16 câu, từ câu 14 đến câu 29): Thể hiện nỗi băn khoăn về sự ngắn ngủi của kiếp người. Nhân vật trữ tình bộc lộ những lo âu, tiếc nuối trước sự trôi chảy không ngừng của thời gian.
Phần 3 (10 câu cuối): Lời giục giã cuống quýt vội vàng để tận hưởng tuổi xuân của mình. Đây là phần cao trào với nhịp thơ gấp gáp, thể hiện khát khao sống hết mình trong từng khoảnh khắc.
III. Phân tích bài thơ “Vội vàng”
1. Ý nghĩa nhan đề “Vội vàng”
“Vội vàng” là rất nhanh, gấp gáp, vội vã. Nhan đề bài thơ đã hé lộ toàn bộ tâm trạng và thái độ sống của nhân vật trữ tình cũng như của chính tác giả Xuân Diệu.
Điệu sống vội vàng, cuống quýt của Xuân Diệu bắt nguồn từ ý thức về thời gian ngắn ngủi của kiếp người và ý thức bám đời. Đặc biệt, tuổi trẻ chỉ như “một gang tay” nên cần sống hết mình trong từng phút giây, phải chớp lấy từng khoảnh khắc và phải chạy đua với thời gian. Ý thức ấy luôn giục giã Xuân Diệu và thế hệ trẻ sống hết mình.
Nhan đề “Vội vàng” cũng gián tiếp phê phán thái độ lãng quên, trốn tránh thực tại của một bộ phận người không biết trân trọng cuộc sống. Qua đó, Xuân Diệu muốn nhắn nhủ mỗi người hãy sống có ý nghĩa, hãy nắm bắt lấy những gì đẹp đẽ nhất của cuộc đời khi còn có thể.
2. Bức tranh thiên nhiên trong đoạn thơ thứ hai
Trong đoạn thơ thứ hai (từ “Của ong bướm này đây tuần tháng mật” đến “Phải chăng sợ độ phai tàn sắp sửa?”), Xuân Diệu đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên vô cùng sống động và quyến rũ.
a. Hình ảnh thiên nhiên
Bức tranh thiên nhiên hiện lên với vô vàn hình ảnh đẹp đẽ, tươi mới:
- Cỏ xanh trải dài trên đồng nội
- Hoa đồng nội thơm ngát hương
- Lá non phất phơ trên cành cây
- Ong bướm nối đuôi nhau đi ngắm hoa mùa xuân
- Những chàng yến anh ca khúc nhạc xuân đầy say mê
Đây là một thiên nhiên tràn đầy sức sống, ngập tràn màu sắc, âm thanh, ánh sáng. Mọi thứ đều tình tứ và gần gũi, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, hoàn mĩ.
b. Cái nhìn thế giới của tác giả
Qua bức tranh thiên nhiên này, ta nhận ra cái nhìn thế giới đặc biệt của Xuân Diệu. Ông nhìn thiên nhiên từ lăng kính của tuổi trẻ và tình yêu, nên bức tranh hiện lên tràn đầy niềm vui, sự háo hức, rộn ràng.
Cách miêu tả thiên nhiên này rất phù hợp với phong cách sáng tạo của Xuân Diệu với những cách tân táo bạo về nghệ thuật, giọng thơ sôi nổi, say đắm, tràn đầy tình yêu trong cuộc sống. Thiên nhiên trong thơ Xuân Diệu không còn là những hình ảnh ước lệ, xa xôi mà trở nên gần gũi, thân thuộc và đầy sức sống.
3. Nhân vật trữ tình
a. Đặc điểm
Nhân vật trữ tình trong bài thơ xưng “tôi”, có sự biến đổi tâm trạng vô cùng phức tạp. Lúc thì đắm say, cuồng nhiệt, khi lại lắng đọng, da diết. Sự biến đổi này tạo nên chiều sâu cho bài thơ và giúp người đọc cảm nhận được những cung bậc cảm xúc đa dạng của tác giả.
b. Mạch vận động cảm xúc
Trong đoạn thứ nhất, nhân vật trữ tình hiện lên với một tâm hồn khát khao níu giữ vẻ đẹp của tạo hoá. Nhân vật “tôi” cảm thấy lo lắng, sợ hãi những gì đẹp đẽ trên thế gian sẽ lụi tàn và biến mất. Đó là tâm lý của một người yêu cuộc sống đến độ không muốn mất đi bất cứ điều gì.
Trong đoạn thứ hai, “tôi” lại bộc lộ cảm xúc đầy mâu thuẫn. Một mặt, “tôi” vừa sung sướng, vừa đắm chìm vào cảnh sắc thiên nhiên rạo rực. Mặt khác, “tôi” cũng lo lắng, tiếc nuối, vội vàng trước sự trôi chảy của thời gian và cái hữu hạn của sinh mệnh khi đứng trước cái vô hạn của vũ trụ. Cảm xúc này được thể hiện qua câu thơ “bâng khuâng tôi tiếc cả đất trời” – một câu thơ chứa đựng cả niềm say mê lẫn nỗi tiếc nuối.
Trong đoạn còn lại, nhân vật “tôi” thể hiện tâm trạng cuống quýt, gấp gáp qua giọng điệu vội vã, thúc giục với các từ ngữ, hình ảnh, câu thơ: “Mau đi thôi”, “Ta muốn ôm”, “Ta muốn thâu”, “Ta muốn say”… Đây là đỉnh điểm của cảm xúc, khi nhân vật trữ tình không thể kìm nén được khát khao sống hết mình.
c. Nhận xét khái quát về nhân vật trữ tình
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người say đắm với cuộc sống và luôn mến yêu cuộc đời. Nhân vật “tôi” muốn nắm lấy từng giây phút để có thể trải nghiệm trọn vẹn những nét đắm say của cuộc sống bằng toàn bộ giác quan của bản thân.
Nhưng đồng thời, nhân vật trữ tình cũng bộc lộ một tâm trạng lo lắng, tiếc nuối, thậm chí tuyệt vọng khi thấy mình quá nhỏ bé trong vũ trụ bao la. Đây chính là bi kịch của con người cá nhân trước sự vô hạn của thời gian và vũ trụ – một bi kịch mà Xuân Diệu đã thể hiện một cách sâu sắc và đầy cảm xúc.
4. Chủ đề, tư tưởng của tác phẩm
Chủ đề là vấn đề trọng tâm mà tác giả muốn biểu đạt, là tư tưởng quán xuyến trong tác phẩm. Chủ đề thể hiện sự tìm tòi, phát hiện về cuộc sống và chiều sâu tư tưởng, cá tính sáng tạo của nhà văn. Trong các yếu tố chính tạo nên tầm vóc của tác phẩm, chủ đề có một vị trí đặc biệt quan trọng.
Tư tưởng là sự nhận thức, lí giải của nhà văn về đời sống, được bộc lộ qua cách lựa chọn đề tài, tổ chức hình tượng, sử dụng ngôn từ trong tác phẩm. Tư tưởng được biểu hiện qua hai bình diện: sự lí giải chủ đề và cảm hứng. Sự lí giải chủ đề là lập trường, quan điểm mà dựa trên đó nhà văn cắt nghĩa các tình huống, sự kiện, nhân vật.
Cảm hứng là cảm xúc mãnh liệt, được dồn nén cao độ, thúc đẩy hành động sáng tạo của nhà văn. Nếu sự lí giải chủ đề làm nên chiều sâu tư tưởng của tác phẩm, thì cảm hứng khơi gợi sự đồng cảm, tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của người đọc.
IV. Nghệ thuật đặc sắc
1. Các thủ pháp sáng tạo ngôn từ
Xuân Diệu đã sử dụng nhiều thủ pháp sáng tạo ngôn từ độc đáo trong bài thơ “Vội vàng”:
a. Thủ pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác
Đây là thủ pháp nghệ thuật đặc sắc nhất trong bài thơ, thể hiện qua các hình ảnh: “mùi tháng năm”, “vị chia phôi”, “Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần”, “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”
Thủ pháp này có tác dụng diễn tả mong muốn, nỗi khát khao của nhân vật trữ tình muốn dùng tất cả các giác quan để cảm nhận sự chuyển động của tạo hoá. Đó chính là cách sống hết mình, tận hưởng hết mình, giao hòa với thiên nhiên của Xuân Diệu.
b. Thủ pháp tương phản
Xuân Diệu sử dụng nhiều cặp tương phản để nhấn mạnh sự đối lập giữa cái hữu hạn và cái vô hạn, cái nhỏ bé và lớn lao, cá nhân và tạo hoá:
- “Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua”
- “Lòng tôi rộng, nhưng trời cứ chật”
- “Xuân còn non, nghĩa là xuân sẽ già”
- “Còn trời đất, nhưng chẳng còn tôi mãi”
Những câu thơ này thể hiện sự nhận thức sâu sắc của Xuân Diệu về quy luật của thời gian và kiếp người.
c. Thủ pháp so sánh
Câu thơ “Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần” là một so sánh độc đáo, nhấn mạnh sự say đắm, khao khát được trải nghiệm vẻ đẹp của tạo hoá. Cái hay của phép so sánh này là đã so sánh vẻ đẹp của thiên nhiên với vẻ đẹp của con người bằng một hình ảnh rất đời thường, gắn với cảm nhận về một tình yêu trẻ trung, cuồng nhiệt, nồng nàn.
d. Thủ pháp điệp từ
Các điệp từ “Ta muốn”, “và”, “cho”, “này đây”… được sử dụng xuyên suốt bài thơ, có tác dụng bộc lộ khát khao tận hưởng vẻ đẹp cuộc sống trong từng giây phút quý giá của cuộc đời.
e. Thủ pháp liệt kê
Hàng loạt hình ảnh được liệt kê: mây đưa, gió lượn, cánh bướm, tình yêu, non, nước, mây… Thủ pháp này có tác dụng gợi ra vẻ đẹp mơn mởn, sự phong phú của thiên nhiên khiến con người ngất ngây.
f. Sử dụng các động từ mạnh
Các động từ mạnh như “buộc”, “tắt”, “ôm”… được sử dụng để thể hiện khao khát mãnh liệt muốn tận hưởng những giây phút của cuộc đời. Đây là những động từ thể hiện hành động quyết liệt, chủ động của con người trước thiên nhiên.
2. Nhịp điệu bài thơ
a. Đặc điểm
Nhịp điệu của bài thơ nhanh, gấp gáp, mạnh là chủ đạo, xen lẫn với nhịp điệu chùng xuống, chậm rãi hơn ở một số đoạn. Sự thay đổi nhịp điệu này tạo nên sự phong phú về âm hưởng cho bài thơ.
b. Cách tạo nhịp điệu
Nhịp điệu nhanh, gấp gáp được tạo nên bởi việc sử dụng những điệp từ, điệp ngữ, điệp cấu trúc liên tiếp, dồn dập:
“Của ong bướm này đây tuần tháng mật Này đây hoa của đồng nội xanh rì Này đây lá của cành tơ phơ phất Của yến anh này đây khúc tình si”
Cách ngắt nhịp đột ngột cũng góp phần tạo nên nhịp điệu đặc biệt: “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa”. Đồng thời, tác giả cũng sử dụng những câu mang âm hưởng thúc giục như: “Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm”; “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”
Nhịp điệu chùng xuống, chậm lại ở những đoạn thể hiện nỗi tiếc nuối, tuyệt vọng: “Chẳng bao giờ, ôi! Chẳng bao giờ nữa…”, “Phải chăng sợ độ phai tàn sắp sửa?”…
c. Tác dụng
Nhịp điệu này có tác dụng thể hiện cảm xúc rạo rực, sôi nổi của nhân vật trữ tình trong bài thơ trước cuộc sống sôi động. Đồng thời cũng thể hiện sự tiếc nuối, lo lắng của “tôi” trước cái vô hạn, chảy trôi không bao giờ trở lại của tạo hoá và thời gian.
3. So sánh với thơ trung đại
Xuân Diệu đã mang đến một hơi thở mới về cảm thức thời gian so với các nhà thơ trung đại:
Về cách miêu tả và cảm nhận thời gian:
Trong thơ Xuân Diệu, đất trời chảy trôi, phôi pha một đi không trở lại. Thời gian ngắn ngủi, hữu hạn. Trong khi đó, thơ trung đại quan niệm đất trời tuần hoàn, theo vòng sinh, lão, bệnh, tử. Thời gian là vô hạn.
Về quan niệm của nhà thơ:
Xuân Diệu thể hiện cảm thức về sự mất mát của thời gian, lo lắng về sự chia xa, tan vỡ của tình yêu, tuổi trẻ và hạnh phúc. Ông thể hiện sự bất an, lo lắng trước sự biến đổi, chảy trôi của thời gian, khao khát nắm bắt lấy từng phút giây. Ngược lại, các nhà thơ trung đại thể hiện cảm thức về sự vĩnh cửu của thời gian, ung dung, tự tại trước sự chảy trôi của thời gian.
Về nguyên nhân:
Tư tưởng của Xuân Diệu ảnh hưởng từ phương Tây: đề cao con người cá nhân, nhìn sự vật qua lăng kính cá nhân. Trong khi tư tưởng sáng tác của các nhà thơ trung đại theo tư tưởng phương Đông, nhìn thế giới quan theo lăng kính của vũ trụ, thời gian là tuần hoàn.
Như vậy, có thể thấy Xuân Diệu đã mang đến một hơi thở mới về cảm thức thời gian. Thời gian trở nên hữu hạn, ngắn ngủi nên con người cần phải sống hết mình trong từng phút giây.
V. Tổng kết
1. Giá trị nội dung (Thông điệp của tác phẩm)
Bài thơ “Vội vàng” thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ:
- Thời gian quý giá nhất của loài người là tuổi trẻ
- Tình yêu là sự kết tinh tất cả những gì quý giá, đẹp đẽ nhất của nhân gian
- Chính vì thế, con người cần phải sống gấp, sống vội vàng để nắm bắt lấy điều đẹp nhất của cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ
Qua bài thơ, người đọc nhận được những giá trị nhận thức sâu sắc, giúp thấu hiểu được thế giới phức tạp của con người cá nhân. Bài thơ cũng mang giá trị giáo dục, khơi dậy những cảm xúc tốt đẹp đối với một tinh thần ham sống, khát khao nắm bắt lấy từng phút giây, trân trọng những cái chảy trôi của thời gian.
2. Giá trị nghệ thuật
Bài thơ “Vội vàng” có hình thức nghệ thuật điêu luyện với nhiều đặc sắc:
- Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa mạch cảm xúc và mạch lí luận
- Giọng điệu say mê, sôi nổi
- Những sáng tạo độc đáo về ngôn từ và hình ảnh thơ
- Cách liên tưởng, so sánh mới lạ với những hình ảnh thơ độc đáo, giàu sức gợi cảm, gợi hình như “Tháng Giêng ngon”, “Mùi tháng năm”…
- Thủ pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác để người thi sĩ có thể cảm nhận mùa xuân, cái đẹp của thiên nhiên đất trời bằng tất cả các giác quan
- Một loạt những hình ảnh nhân hóa, biện pháp điệp từ, điệp ngữ, điệp cấu trúc và các động từ mạnh đã tạo ra nhịp điệu cuống quít, hối hả, rộn rã
- Âm hưởng như một lời hiệu triệu, một sự giục giã của Xuân Diệu với những con người trẻ
VI. Kết luận
“Vội vàng” là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của Xuân Diệu và của cả phong trào Thơ mới. Bài thơ đã thể hiện trọn vẹn niềm khát khao giao cảm với đời và quan niệm nhân sinh, thẩm mĩ mới mẻ của Xuân Diệu. Qua bài thơ, Xuân Diệu đã khẳng định vị trí “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới” với những cách tân táo bạo về nghệ thuật.
Quan niệm sống “vội vàng” của Xuân Diệu vẫn còn nguyên giá trị đối với thế hệ trẻ ngày nay. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ lối sống chủ động, tích cực, lạc quan, có niềm tin vào cuộc sống với lối sống gấp không phù hợp với truyền thống dân tộc đang tồn tại trong giới trẻ hiện nay. Sống “vội vàng” theo Xuân Diệu là sống hết mình, trân trọng từng khoảnh khắc, chứ không phải sống vội vã, hời hợt.
Bài thơ “Vội vàng” đã giúp độc giả có những rung động đặc biệt trước những từ ngữ, hình ảnh đẹp và cảm xúc mãnh liệt của nhà thơ, đồng thời tiếp thu được những cái hay, cái đẹp trong sáng tác của Xuân Diệu nói riêng và các nhà thơ mới nói chung.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

