Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Khái quát về kiểu bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
- 1. Khái niệm
- 2. Mục đích của việc so sánh, đánh giá
- 3. Cơ sở của việc so sánh, đánh giá
- II. Yêu cầu của bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
- 1. Giới thiệu ngắn gọn về hai bài thơ và nêu cơ sở lựa chọn để so sánh, đánh giá
- 2. Làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ
- 3. Đưa ra những nhận xét, đánh giá thuyết phục
- 4. Nêu khái quát kết quả và ý nghĩa của việc so sánh, đánh giá
- III. Các bước viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
- Bước 1: Chuẩn bị viết – Chọn đề tài
- Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
- Bước 3: Viết bài
- Bước 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
- IV. Ba cách triển khai nội dung so sánh, đánh giá
- Cách 1: Phân tích lần lượt từng bài thơ, sau đó so sánh
- Cách 2: Phân tích đối sánh (phân tích bài thơ thứ hai trong sự so sánh với bài thơ thứ nhất)
- Cách 3: So sánh lần lượt theo từng phương diện
- V. Phân tích bài viết tham khảo
- 1. Cơ sở so sánh
- 2. Định hướng so sánh
- 3. Trình tự triển khai bài viết
- 4. Nhận xét về cách triển khai
- VI. Một số đề bài luyện tập
- VII. Những lưu ý khi viết bài
- 1. Những điều nên làm
- 2. Những điều cần tránh
- VIII. Bài văn mẫu: So sánh, đánh giá hình tượng người lính trong bài thơ "Đồng chí" (Chính Hữu) và "Tây Tiến" (Quang Dũng)
- Mở bài
- Thân bài
- Kết bài
- IX. Kết luận
Trong chương trình Ngữ văn THPT, việc so sánh hai tác phẩm văn học là kiểu bài nghị luận cần thiết và quen thuộc nhằm đánh giá kỹ năng cảm thụ văn học và kỹ năng viết có chiều sâu về tác phẩm. Với kiểu bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ, học sinh không chỉ cần có năng lực cảm thụ sâu sắc tác phẩm văn học mà còn đòi hỏi vốn kiến thức phong phú, sâu rộng, sự tinh nhạy cùng với lối tư duy tổng hợp, khái quát cao để nhận ra nét tương đồng và khác biệt của hai hay nhiều tác phẩm được so sánh.
Mỗi bài thơ là một đứa con tinh thần của nhà thơ. Tuy có nhiều bài thơ có chung một đề tài nhưng mỗi bài lại mang dáng vẻ khác nhau, tạo được ấn tượng riêng với bạn đọc và có chỗ đứng riêng trong nền văn học Việt Nam. So sánh hai tác phẩm thơ, chúng ta không chỉ hiểu thêm về bài thơ mà còn thấy được cái hay đặc biệt làm nên giá trị mỗi bài thơ. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.
I. Khái quát về kiểu bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
1. Khái niệm
Nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ là kiểu bài văn trong đó người viết đặt hai tác phẩm thơ trong mối tương quan với nhau, sử dụng thao tác đối sánh (liên hệ, kết nối) để có cái nhìn tổng quan hoặc đi sâu vào từng khía cạnh cần so sánh, từ đó chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trên các phương diện nội dung và hình thức, đưa ra những nhận xét, đánh giá về giá trị đặc sắc và đóng góp riêng của từng tác phẩm.
Khác với bài phân tích, đánh giá một bài thơ, kiểu bài này ngoài thao tác nghị luận chung về phân tích thơ còn đòi hỏi người viết phải có khả năng so sánh, đối chiếu để phát hiện những điểm gặp gỡ và những nét riêng biệt của mỗi tác phẩm.
2. Mục đích của việc so sánh, đánh giá
Việc so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ nhằm các mục đích sau:
Thứ nhất, đối sánh hai tác phẩm văn học để có cái nhìn toàn diện, sâu sắc hơn về mỗi tác phẩm. Khi đặt hai bài thơ cạnh nhau, những nét đặc sắc riêng của mỗi bài sẽ được làm nổi bật hơn.
Thứ hai, đánh giá được những giá trị đặc sắc, những đóng góp mới mẻ của từng tác giả, tác phẩm. Qua so sánh, người đọc nhận ra phong cách riêng, dấu ấn sáng tạo của mỗi nhà thơ.
Thứ ba, làm rõ các giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử văn học và đời sống văn hóa.
Thứ tư, thấy được sự gặp gỡ, tiếp nối của thơ ca qua các thời kỳ, các thế hệ nhà thơ trong việc thể hiện những đề tài, cảm hứng chung.
3. Cơ sở của việc so sánh, đánh giá
Để có thể so sánh hai tác phẩm thơ, cần xác định cơ sở hợp lý. Phạm vi lựa chọn so sánh, đánh giá rất mở và linh hoạt. Hai bài thơ có thể của hai tác giả hoặc cùng một tác giả. Những cơ sở thường gặp bao gồm:
Cùng đề tài, chủ đề:
- Đề tài người lính: “Tây Tiến” (Quang Dũng), “Đồng chí” (Chính Hữu), “Bài thơ về tiểu đội xe không kính” (Phạm Tiến Duật)
- Đề tài đất nước: “Đất nước” (Nguyễn Đình Thi), “Việt Bắc” (Tố Hữu), Trường ca “Mặt đường khát vọng” (Nguyễn Khoa Điềm)
- Đề tài người phụ nữ: “Thương vợ” (Tú Xương), “Tự tình” (Hồ Xuân Hương)
- Đề tài mùa thu: “Thu vịnh” (Nguyễn Khuyến), “Đây mùa thu tới” (Xuân Diệu)
- Đề tài mùa xuân: “Mùa xuân chín”, “Xuân như ý” (Hàn Mặc Tử)
Cùng phong cách sáng tác, bút pháp nghệ thuật: Hai bài thơ cùng thuộc trường phái lãng mạn, hoặc cùng mang phong cách cổ điển…
Cùng giai đoạn văn học hoặc khác giai đoạn: So sánh hai bài thơ cùng thời kỳ để thấy sự đa dạng, hoặc so sánh hai bài thơ khác thời kỳ để thấy sự tiếp nối, phát triển.
Cùng hình tượng nghệ thuật: So sánh cách xây dựng cùng một kiểu hình tượng (người lính, người mẹ, quê hương…) trong các bài thơ khác nhau.
II. Yêu cầu của bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
Một bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ cần đáp ứng các yêu cầu sau:
1. Giới thiệu ngắn gọn về hai bài thơ và nêu cơ sở lựa chọn để so sánh, đánh giá
Ngay từ đầu bài viết, người viết cần giới thiệu hai bài thơ được chọn để so sánh và làm rõ lý do tại sao hai bài thơ này được đặt cạnh nhau. Cơ sở so sánh có thể dựa trên nội dung (hiện thực đời sống, tư tưởng, tình cảm của tác giả…) và hình thức nghệ thuật của các tác phẩm (thể loại, ngôn ngữ, kết cấu, giọng điệu, hình ảnh, chi tiết, thủ pháp nghệ thuật…).
2. Làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ
Đây là nội dung trọng tâm của bài viết. Người viết cần:
- Chỉ ra những điểm tương đồng giữa hai bài thơ trên các phương diện nội dung và nghệ thuật
- Chỉ ra những điểm khác biệt giữa hai bài thơ
- Có bằng chứng cụ thể, đa dạng từ hai tác phẩm để minh họa
- Lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt
Điểm tương đồng và khác biệt thường xuất phát từ những yếu tố thuộc về đặc trưng của thơ ca và phong cách nghệ thuật riêng của mỗi nhà thơ, hoặc xu hướng và bút pháp thi ca của từng giai đoạn sáng tác.
3. Đưa ra những nhận xét, đánh giá thuyết phục
Sau khi tiến hành so sánh, người viết cần đưa ra những nhận xét, đánh giá về:
- Ý nghĩa và đóng góp riêng, đặc sắc của mỗi tác phẩm thơ
- Giá trị nội dung và nghệ thuật của từng bài thơ
- Vị trí của mỗi bài thơ trong sự nghiệp sáng tác của tác giả và trong nền văn học
Những đánh giá này phải dựa trên các nội dung đã được so sánh, có căn cứ xác đáng, không phải là những nhận định chung chung, áp đặt.
4. Nêu khái quát kết quả và ý nghĩa của việc so sánh, đánh giá
Cuối bài viết, người viết cần khẳng định:
- Việc so sánh đã giúp làm sáng tỏ điều gì về mỗi bài thơ
- Những khám phá mới nào đã được phát hiện thông qua so sánh
- Ý nghĩa của việc đặt hai bài thơ trong tương quan với nhau
III. Các bước viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ
Bước 1: Chuẩn bị viết – Chọn đề tài
Trước khi bắt tay vào viết, người viết cần thực hiện các công việc chuẩn bị sau:
Xác định cơ sở để triển khai nội dung so sánh: Cần gắn với đặc trưng của thể loại thơ như đề tài, phong cách sáng tác, bút pháp nghệ thuật… Từ cơ sở đó, xác định lựa chọn các bài thơ tiêu biểu với những điểm tương đồng, khác biệt có ý nghĩa.
Xác định phương diện cần so sánh: Có thể là đối tượng cụ thể được miêu tả, thể hiện; cảm hứng; cái nhìn nghệ thuật; bút pháp; hình ảnh thơ; ngôn ngữ; giọng điệu…
Tìm kiếm tài liệu: Tìm đọc lại hai văn bản thơ, các bài nghiên cứu, phê bình về hai tác phẩm để có thêm góc nhìn và gợi ý cho bài viết.
Lựa chọn hướng triển khai: Bài viết có thể ưu tiên nhấn mạnh sự tương đồng hoặc tập trung nói về sự khác biệt giữa hai bài thơ, tùy thuộc vào mục đích và đặc điểm của hai tác phẩm được chọn.
Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
a. Tìm ý
Để tìm ý cho bài viết, có thể đặt ra các câu hỏi sau:
- So sánh, đánh giá hai bài thơ dựa trên cơ sở nào?
- Điểm tương đồng giữa hai tác phẩm thơ là gì?
- Đâu là điểm khác biệt giữa hai bài thơ?
- Yếu tố nào tạo nên những điểm tương đồng và khác biệt của hai bài thơ?
- Đánh giá thế nào về giá trị của mỗi bài thơ?
b. Lập dàn ý
Mở bài:
- Giới thiệu ngắn gọn về hai bài thơ
- Nêu cơ sở lựa chọn để so sánh, đánh giá
Thân bài: Có nhiều cách trình bày nội dung so sánh, đánh giá. Người viết cần linh hoạt trong việc lựa chọn cách trình bày phù hợp với hiểu biết và hứng thú của bản thân. Các nội dung cần triển khai:
- Thông tin chung về hai tác phẩm (hoàn cảnh ra đời, đề tài, chủ đề…)
- Những điểm tương đồng giữa hai bài thơ
- Những điểm khác biệt giữa hai bài thơ
- Lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt
- Đánh giá về giá trị và đóng góp của mỗi bài thơ
Kết bài:
- Khẳng định ý nghĩa của việc so sánh, đánh giá
- Nêu cảm nhận và ấn tượng của bản thân về các bài thơ
Bước 3: Viết bài
Khi viết bài, người viết cần lưu ý:
- Khai thác bằng chứng từ nhiều phương diện của hai bài thơ: đề tài, chủ đề, cảm hứng, hình ảnh, ngôn ngữ, giọng điệu, nhịp điệu, thể thơ…
- Trích dẫn thơ chính xác, khách quan
- Tránh biến bài viết thành hai bài phân tích riêng lẻ ghép lại
- Đảm bảo mạch lạc, liên kết, có sự đan xen so sánh liên tục giữa hai bài thơ
- Ngắt đoạn phù hợp để người đọc dễ theo dõi
Bước 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
Sau khi viết xong, người viết cần:
- Đối chiếu với yêu cầu của kiểu bài và dàn ý đã lập để thực hiện những chỉnh sửa cần thiết nhằm hoàn thiện văn bản về mặt nội dung
- Rà soát, khắc phục những lỗi về chính tả, diễn đạt và trình bày để bài viết đáp ứng được những đòi hỏi về chuẩn mực hình thức
IV. Ba cách triển khai nội dung so sánh, đánh giá
Có nhiều cách trình bày nội dung so sánh, đánh giá. Người viết cần linh hoạt trong việc lựa chọn cách trình bày phù hợp với hiểu biết và hứng thú của bản thân, điều này sẽ góp phần quan trọng vào thành công của bài viết.
Cách 1: Phân tích lần lượt từng bài thơ, sau đó so sánh
Cách thực hiện:
- Phân tích bài thơ thứ nhất (nội dung, nghệ thuật)
- Phân tích bài thơ thứ hai (nội dung, nghệ thuật)
- Chỉ ra điểm tương đồng, sự gặp gỡ giữa hai bài thơ
- Chỉ ra những điểm khác biệt
- Lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt
- Đánh giá về giá trị và đóng góp của mỗi bài thơ
Ưu điểm: Cách này dễ làm, phù hợp với học sinh mới làm quen với kiểu bài. Người viết có thể trình bày trọn vẹn từng bài thơ trước khi tiến hành so sánh.
Nhược điểm: Nhiều khi bị trùng lặp ý và mục đích so sánh không được làm nổi bật. Bài viết dễ trở thành hai bài phân tích riêng lẻ ghép lại.
Cách 2: Phân tích đối sánh (phân tích bài thơ thứ hai trong sự so sánh với bài thơ thứ nhất)
Cách thực hiện:
- Phân tích bài thơ thứ nhất theo các phương diện đã xác định
- Khi phân tích bài thơ thứ hai, so sánh với bài thơ thứ nhất theo từng phương diện
- Lý giải nguyên nhân của những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai bài thơ
- Đánh giá về giá trị và đóng góp của mỗi bài thơ
Ưu điểm: Cách này cũng dễ thực hiện và tránh bị trùng lặp, thể hiện được ý so sánh rõ ràng hơn cách 1.
Nhược điểm: Mạch so sánh khi trình bày bài thơ thứ nhất dễ bị chìm, vì lúc đó chưa có đối tượng để so sánh.
Cách 3: So sánh lần lượt theo từng phương diện
Cách thực hiện:
- Xác định các phương diện cần so sánh (đề tài, hình tượng, cảm hứng, bút pháp, ngôn ngữ, giọng điệu…)
- So sánh lần lượt các phương diện đã lựa chọn đối với hai bài thơ
- Chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt theo từng phương diện
- Lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt
- Đánh giá về giá trị và đóng góp của mỗi bài thơ từ các nội dung so sánh
Ưu điểm: Cách này làm nổi bật được tính chất so sánh, thể hiện rõ nhất mục đích của kiểu bài.
Nhược điểm: Dễ làm mờ tính liền mạch, chỉnh thể của mỗi bài thơ. Đòi hỏi người viết phải có khả năng tư duy tổng hợp và lập luận chặt chẽ, có sự tinh nhạy trong phát hiện vấn đề.
V. Phân tích bài viết tham khảo
Để hiểu rõ hơn cách triển khai bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ, chúng ta cùng phân tích cách tiếp cận trong bài viết so sánh hai bài thơ “Thu vịnh” (Nguyễn Khuyến) và “Đây mùa thu tới” (Xuân Diệu).
1. Cơ sở so sánh
Hai bài thơ được lựa chọn vì chúng là hai bài thơ nổi tiếng cùng viết về mùa thu xứ Bắc của Việt Nam nhưng ra đời vào những thời đại khác nhau. Nguyễn Khuyến là nhà thơ cổ điển cuối thế kỷ XIX, còn Xuân Diệu là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới đầu thế kỷ XX.
2. Định hướng so sánh
Bài viết định hướng so sánh bức tranh thiên nhiên mùa thu ở hai bài thơ, từ đó so sánh tâm trạng của hai nhà thơ.
3. Trình tự triển khai bài viết
Bài viết tham khảo triển khai theo trình tự sau:
(1) Giới thiệu hai bài thơ và định hướng so sánh: Giới thiệu “Thu vịnh” (Nguyễn Khuyến) và “Đây mùa thu tới” (Xuân Diệu), định hướng so sánh bức tranh thiên nhiên mùa thu và tâm trạng của hai nhà thơ.
(2) Phân tích điểm tương đồng: Gặp gỡ ở điểm là đều viết về cảnh thu, tình thu đẹp nhưng buồn.
(3) Giới thiệu nét riêng và chỉ ra yếu tố tạo nên sự khác biệt: Nét riêng biệt là do sự khác biệt thế hệ của hai nhà thơ nên có những quan điểm thẩm mĩ khác nhau.
(4) Phân tích nét riêng của bài “Thu vịnh”: Đây là bức tranh thu ở làng quê Việt Nam, dân dã và yên bình. Tâm tư nhà thơ bộn bề với nỗi lo lắng về vận nước nhà.
(5) Phân tích nét riêng của bài “Đây mùa thu tới” trong sự đối sánh: Nỗi buồn trong thơ Xuân Diệu là nỗi buồn đầy trực cảm. Mùa thu đến và đi gợi cho Xuân Diệu nỗi lắng lo về sự chảy trôi của thời gian chứ không ngưng đọng cảnh như Nguyễn Khuyến.
(6) Khẳng định vị trí, giá trị và sức hấp dẫn của hai bài thơ: Một bài thơ mang đậm màu sắc cổ điển với phong vị ẩn dật, một bài thơ mang đậm nét hiện đại với cái tôi cá nhân mới mẻ.
(7) Nêu ý kiến khẳng định về kết quả và ý nghĩa của việc so sánh: Cả hai tâm hồn đều yêu tha thiết mùa thu và đều muốn hướng về tình yêu quê hương xứ sở.
4. Nhận xét về cách triển khai
Với cách triển khai như trên, người viết đã phân tích, đánh giá được sự gặp gỡ, tiếp nối của thơ ca về vẻ đẹp của mùa thu đất nước cùng những giá trị, những nét đặc sắc riêng của mỗi bài thơ.
Đây là một phương án triển khai nội dung so sánh, đánh giá. Học sinh có thể điều chỉnh, bổ sung theo ý kiến cá nhân. Chẳng hạn: khi so sánh điểm giống nhau có thể lý giải thêm để thấy sự gặp gỡ của các thi nhân trong việc bộc lộ tình yêu với thiên nhiên đất nước, hoặc có thể so sánh, đánh giá riêng về điểm tương đồng và khác biệt theo từng phương diện (cảnh thu, tình thu) của hai bài thơ…
VI. Một số đề bài luyện tập
Dưới đây là một số đề bài gợi ý để học sinh luyện tập kỹ năng viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ:
Đề 1: So sánh hai tác phẩm thuộc các giai đoạn, xu hướng văn học khác nhau
Tiếng nói tri âm trong “Độc Tiểu Thanh kí” (Nguyễn Du) và “Đàn ghi-ta của Lorca” (Thanh Thảo).
Gợi ý cơ sở so sánh: Cả hai bài thơ đều thể hiện tiếng nói tri âm của nhà thơ với những người nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh, đều chứa đựng sự đồng cảm sâu sắc với bi kịch của người nghệ sĩ.
Đề 2: So sánh bút pháp và cảm hứng nghệ thuật
Cảm hứng về đất nước trong “Đất nước” (Nguyễn Đình Thi) và “Việt Bắc” (Tố Hữu).
Gợi ý cơ sở so sánh: Cả hai đều là những bài thơ xuất sắc viết về đề tài đất nước trong kháng chiến chống Pháp, thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu nặng của các nhà thơ.
Đề 3: So sánh các hình tượng
Đề 3a: Hình tượng người lính trong “Đồng chí” (Chính Hữu) và “Tây Tiến” (Quang Dũng).
Gợi ý cơ sở so sánh: Cả hai bài thơ đều viết về người lính trong kháng chiến chống Pháp, đều ra đời năm 1948, thể hiện vẻ đẹp của anh bộ đội Cụ Hồ.
Đề 3b: Hình tượng người phụ nữ trong “Tự tình II” (Hồ Xuân Hương) và “Thuyền và biển” (Xuân Quỳnh).
Gợi ý cơ sở so sánh: Cả hai bài thơ đều thể hiện tiếng nói của người phụ nữ về tình yêu, hạnh phúc, đều cho thấy khát vọng và bi kịch của người phụ nữ trong tình yêu.
Đề 4: So sánh về hình thức nghệ thuật
Cách thể hiện nỗi nhớ trong “Tây Tiến” (Quang Dũng) và “Tiếng hát con tàu” (Chế Lan Viên).
Gợi ý cơ sở so sánh: Cả hai bài thơ đều thể hiện nỗi nhớ da diết của nhà thơ về một vùng đất, những con người đã gắn bó trong kháng chiến.
VII. Những lưu ý khi viết bài
1. Những điều nên làm
Xác định rõ mục đích và cơ sở so sánh từ đầu: Đây là kim chỉ nam cho toàn bộ bài viết. Mục đích và cơ sở rõ ràng sẽ giúp bài viết có hướng đi mạch lạc.
Lựa chọn cách triển khai phù hợp với năng lực bản thân: Trong ba cách triển khai, hãy chọn cách mà mình cảm thấy tự tin nhất, có thể làm tốt nhất.
Kết hợp nhuần nhuyễn giữa so sánh và đánh giá: Không chỉ liệt kê điểm giống và khác mà còn phải có những nhận xét, đánh giá sâu sắc về giá trị của mỗi bài thơ.
Sử dụng dẫn chứng tiêu biểu, chính xác: Trích dẫn thơ là xương sống của bài nghị luận về thơ. Cần chọn những câu thơ, hình ảnh tiêu biểu nhất để minh họa cho luận điểm.
Có sự đan xen khi phân tích: Thay vì phân tích xong bài thơ này mới sang bài thơ kia, nên có sự đan xen, luôn đặt hai bài thơ trong sự đối sánh.
Lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt: Điều này giúp bài viết có chiều sâu, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê mà còn đi vào cắt nghĩa.
2. Những điều cần tránh
Không biến bài viết thành hai bài phân tích riêng lẻ ghép lại: Đây là lỗi phổ biến nhất. Bài so sánh phải có sự kết nối, đối chiếu liên tục giữa hai bài thơ.
Không so sánh một cách máy móc, gượng ép: Chỉ so sánh những phương diện có ý nghĩa, tránh so sánh những điều không cần thiết hoặc không có cơ sở.
Không đưa ra nhận xét chung chung, thiếu căn cứ: Mọi nhận xét, đánh giá đều phải có dẫn chứng và lập luận thuyết phục.
Không thiên lệch: Cần có cái nhìn công bằng, khách quan, thấy được giá trị riêng của mỗi bài thơ, không đề cao bài này hạ thấp bài kia.
Không bỏ qua việc lý giải nguyên nhân: Nếu chỉ chỉ ra giống và khác mà không lý giải tại sao thì bài viết sẽ thiếu chiều sâu.
VIII. Bài văn mẫu: So sánh, đánh giá hình tượng người lính trong bài thơ “Đồng chí” (Chính Hữu) và “Tây Tiến” (Quang Dũng)
Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, đề tài người lính luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ. Đặc biệt, trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ, hình tượng người lính đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ nhất của dân tộc. “Đồng chí” của Chính Hữu và “Tây Tiến” của Quang Dũng đều ra đời năm 1948, giữa lúc cuộc kháng chiến đang ở giai đoạn cam go nhất, và cả hai đều khắc họa vẻ đẹp của anh bộ đội Cụ Hồ. Việc đặt hai bài thơ trong tương quan so sánh không chỉ giúp ta thấy được sự gặp gỡ của hai nhà thơ – chiến sĩ trong cảm hứng ngợi ca người lính mà còn làm sáng tỏ nét riêng độc đáo trong cách thể hiện hình tượng này ở mỗi tác phẩm, qua đó hoàn chỉnh bức chân dung anh bộ đội Cụ Hồ trong buổi đầu kháng chiến.
Thân bài
1. Giới thiệu khái quát về hai bài thơ
“Đồng chí” được Chính Hữu sáng tác vào đầu năm 1948, sau khi tác giả cùng đồng đội tham gia chiến đấu trong chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947). Bài thơ được in trong tập “Đầu súng trăng treo” và trở thành một trong những bài thơ hay nhất viết về người lính trong kháng chiến chống Pháp. Chính Hữu vốn là một người lính, ông viết về đồng đội của mình bằng tất cả sự thấu hiểu và yêu thương.
“Tây Tiến” được Quang Dũng sáng tác cuối năm 1948, khi tác giả đã rời xa đơn vị Tây Tiến chuyển sang đơn vị khác. Bài thơ là nỗi nhớ da diết của nhà thơ về đồng đội và những kỷ niệm một thời chiến đấu gian khổ mà hào hùng. Quang Dũng cũng là một người lính, từng là đại đội trưởng của binh đoàn Tây Tiến, nên bài thơ mang đậm hơi thở của người trong cuộc.
Cả hai bài thơ đều ra đời trong cùng một năm (1948), cùng viết về người lính trong kháng chiến chống Pháp, cùng được viết bởi những nhà thơ đồng thời là chiến sĩ. Đây là cơ sở để chúng ta đặt hai bài thơ trong tương quan so sánh, nhằm làm sáng tỏ vẻ đẹp của hình tượng người lính và phong cách nghệ thuật riêng của mỗi nhà thơ.
2. Những điểm tương đồng giữa hai bài thơ
Thứ nhất, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng người lính trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, thiếu thốn. Người lính trong “Đồng chí” hiện lên với “áo anh rách vai”, “quần tôi có vài mảnh vá”, “chân không giày”, phải chịu đựng “sốt run người vầng trán ướt mồ hôi”. Người lính Tây Tiến cũng phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt “dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm”, với bệnh tật làm “tóc trụi”, “da xanh màu lá”. Cả hai bài thơ đều không né tránh những khó khăn, gian khổ mà người lính phải trải qua.
Thứ hai, cả hai bài thơ đều ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người lính. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, người lính vẫn giữ được tinh thần lạc quan, tình đồng đội gắn bó và lý tưởng chiến đấu cao đẹp. Trong “Đồng chí”, đó là tình đồng chí thiêng liêng được kết tinh trong hình ảnh “Đầu súng trăng treo”. Trong “Tây Tiến”, đó là tinh thần “Chiến trường đi chẳng tiếc đời xanh” đầy hào sảng.
Thứ ba, cả hai bài thơ đều thể hiện cái nhìn từ bên trong, từ góc nhìn của người trong cuộc. Chính Hữu và Quang Dũng đều là những người lính thực thụ, họ viết về đồng đội của mình bằng sự thấu hiểu sâu sắc. Chính điều này tạo nên sức hấp dẫn và sự chân thực cho cả hai bài thơ.
Nguyên nhân của sự tương đồng: Cả Chính Hữu và Quang Dũng đều là những nhà thơ – chiến sĩ, trực tiếp tham gia kháng chiến. Họ viết về người lính với tư cách là người trong cuộc, nên có sự thấu hiểu sâu sắc. Hơn nữa, cả hai bài thơ đều ra đời trong cùng một giai đoạn lịch sử (1948), khi cuộc kháng chiến chống Pháp đang ở giai đoạn cam go, nên có những điểm chung trong việc phản ánh hiện thực.
3. Những điểm khác biệt giữa hai bài thơ
Thứ nhất, khác biệt về nguồn gốc xuất thân của người lính.
Người lính trong “Đồng chí” là những người nông dân mặc áo lính. Họ ra đi từ những làng quê nghèo khó:
“Quê hương anh nước mặn đồng chua Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá”
Họ là những người “nước mặn đồng chua”, “đất cày lên sỏi đá” – những hình ảnh gợi lên cuộc sống lam lũ, vất vả của người nông dân. Họ “chưa quen cầm súng”, “chưa quen nghe tiếng loa truyền đơn” nhưng đã tự nguyện “súng bên súng đầu sát bên đầu” vì nghĩa lớn.
Người lính Tây Tiến trong thơ Quang Dũng số đông là những thanh niên trí thức Hà thành. Họ là những chàng trai “áo bào thay chiếu”, mang theo “hồn về Sầm Nứa” – những địa danh xa xôi nơi biên giới. Họ có những giây phút “mắt trừng gửi mộng qua biên giới”, “đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm” – những giấc mơ mang đậm chất lãng mạn, hào hoa của người trí thức.
Thứ hai, khác biệt về vẻ đẹp của người lính.
Người lính trong “Đồng chí” mang vẻ đẹp bình dị, chất phác, lam lũ. Họ hiện ra với dáng vẻ gần gũi, đời thường:
“Áo anh rách vai Quần tôi có vài mảnh vá Miệng cười buốt giá Chân không giày”
Vẻ đẹp của họ là vẻ đẹp của tình đồng chí, của sự sẻ chia trong gian khó. Họ “thương nhau tay nắm lấy bàn tay”, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn bằng tình yêu thương. Vẻ đẹp ấy giản dị mà sâu sắc, mộc mạc mà cảm động.
Người lính Tây Tiến mang vẻ đẹp khác thường, vừa hào hùng, dữ dội vừa hào hoa, mơ mộng. Họ hiện lên với dáng vẻ phi thường:
“Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc Quân xanh màu lá dữ oai hùm”
Dù “không mọc tóc”, “quân xanh màu lá” vì bệnh tật, sốt rét, họ vẫn “dữ oai hùm” – vẫn giữ được khí phách hiên ngang. Và đằng sau vẻ ngoài dữ dội ấy là tâm hồn lãng mạn, hào hoa: “Đêm mơ Hà Nội dáng kiều thơm”. Họ vừa là những chiến binh can trường vừa là những tâm hồn nghệ sĩ.
Thứ ba, khác biệt về bút pháp miêu tả.
Chính Hữu sử dụng bút pháp tả thực, giản dị, mộc mạc. Ông chú trọng khắc họa vẻ đẹp của tình đồng chí – những người chung quân ngũ, chung lý tưởng chiến đấu. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời nói thường ngày, hình ảnh thơ chân thực, gợi cảm. Giọng thơ tâm tình, thủ thỉ như lời trò chuyện giữa những người đồng đội:
“Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh Sốt run người vầng trán ướt mồ hôi”
Quang Dũng sử dụng bút pháp lãng mạn, với những hình ảnh có sức khái quát cao, giàu chất thơ và nhạc. Ông khái quát vẻ đẹp chung của người chiến sĩ Tây Tiến trên đường hành quân và hoạt động ở vùng biên giới xa xăm, nhiều hiểm trở. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu, sử dụng nhiều từ Hán Việt trang trọng: “đoàn binh”, “biên cương”, “viễn xứ”, “áo bào”, “độc hành”. Giọng thơ hào sảng, bi tráng:
“Rải rác biên cương mồ viễn xứ Chiến trường đi chẳng tiếc đời xanh Áo bào thay chiếu anh về đất Sông Mã gầm lên khúc độc hành”
Nguyên nhân của sự khác biệt: Sự khác biệt xuất phát từ phong cách nghệ thuật riêng của mỗi nhà thơ và đối tượng miêu tả khác nhau. Chính Hữu viết về những người lính nông dân, gần gũi với cuộc sống bình dị nên sử dụng bút pháp tả thực, giản dị. Quang Dũng viết về những người lính trí thức Hà thành, những chàng trai hào hoa, lãng mạn nên sử dụng bút pháp lãng mạn, bay bổng. Hơn nữa, mỗi nhà thơ có một cá tính sáng tạo riêng: Chính Hữu thiên về sự giản dị, chân thực; Quang Dũng thiên về sự hào hoa, lãng mạn.
4. Đánh giá về giá trị của hai bài thơ
Cả “Đồng chí” và “Tây Tiến” đều là những bài thơ xuất sắc viết về người lính trong kháng chiến chống Pháp, đều có vị trí quan trọng trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại.
“Đồng chí” của Chính Hữu đặc sắc ở việc phát hiện và ngợi ca vẻ đẹp bình dị mà cao quý của tình đồng chí, tình đồng đội. Bài thơ cho thấy sức mạnh của quân đội ta không chỉ ở vũ khí mà còn ở tình yêu thương, sự gắn bó giữa những người lính. Hình ảnh kết thúc bài thơ “Đầu súng trăng treo” đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ cho sự kết hợp giữa chất thép và chất tình, giữa hiện thực và lãng mạn trong tâm hồn người lính.
“Tây Tiến” của Quang Dũng đặc sắc ở bút pháp lãng mạn, bi tráng, ở việc khắc họa hình tượng người lính vừa hào hùng vừa hào hoa. Bài thơ không né tránh những mất mát, hy sinh nhưng vẫn toát lên vẻ đẹp kiêu hùng, bất khuất của người lính. Đây là một trong những bài thơ hay nhất của thơ ca kháng chiến, đã trở thành “tượng đài” bất hủ về người lính Tây Tiến.
Kết bài
Việc đặt “Đồng chí” của Chính Hữu và “Tây Tiến” của Quang Dũng trong tương quan so sánh đã giúp chúng ta nhận ra sự gặp gỡ đẹp đẽ của hai nhà thơ – chiến sĩ trong cảm hứng ngợi ca người lính. Đồng thời, việc so sánh cũng làm nổi bật nét riêng độc đáo trong cách thể hiện hình tượng này ở mỗi tác phẩm: Chính Hữu với vẻ đẹp bình dị, chất phác của người lính nông dân và bút pháp tả thực giản dị; Quang Dũng với vẻ đẹp hào hùng, hào hoa của người lính trí thức và bút pháp lãng mạn bay bổng.
Tuy hai hình tượng người lính mang những vẻ đẹp khác nhau nhưng chúng bổ sung cho nhau, cùng làm hoàn chỉnh bức chân dung anh bộ đội Cụ Hồ trong buổi đầu tiến hành cuộc kháng chiến chín năm chống Pháp. Cả hai bài thơ đều xứng đáng là những viên ngọc quý của thơ ca kháng chiến, để lại trong lòng người đọc niềm tự hào và xúc động sâu sắc về một thế hệ đã “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
IX. Kết luận
Bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ là một kiểu bài đòi hỏi người viết phải có năng lực cảm thụ sâu sắc tác phẩm văn học, có vốn kiến thức phong phú, sâu rộng, sự tinh nhạy cùng với lối tư duy tổng hợp, khái quát cao. Để viết được một bài văn hay, người viết cần nắm vững các yêu cầu của kiểu bài, lựa chọn cách triển khai phù hợp với năng lực bản thân và tuân thủ quy trình viết bốn bước.
Điều quan trọng nhất là bài viết phải có sự đan xen, đối chiếu liên tục giữa hai bài thơ, tránh biến thành hai bài phân tích riêng lẻ ghép lại. Qua việc so sánh, người viết cần làm sáng tỏ được giá trị riêng của từng tác phẩm, đồng thời rút ra được những nhận xét, đánh giá có ý nghĩa.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
