Extension activities Tiếng Anh 5 (trang 72, 73) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Phần Extension activities giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các thể loại truyện (types of stories) và luyện tập cách nói về loại truyện yêu thích của mình.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
adventure story /ədˈventʃər ˈstɔːri/ (n) truyện phiêu lưu
mystery story /ˈmɪstəri ˈstɔːri/ (n) truyện bí ẩn
history story /ˈhɪstəri ˈstɔːri/ (n) truyện lịch sử
spooky story /ˈspuːki ˈstɔːri/ (n) truyện ma quái
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) thú vị, hồi hộp
scary /ˈskeəri/ (adj) đáng sợ
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj) thú vị, hay
fun /fʌn/ (adj) vui

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Do the quiz

Giải đố.

Câu hỏi: What type of story is it? – It’s a(n) ___. (Đây là thể loại truyện gì? – Đây là truyện ___.)

Lop 5 Extension activities

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b – adventure story
2 b – mystery story
3 a – history story
4 a – spooky story

Giải thích:

Câu 1 → b (adventure story): Bìa sách “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” – đây là câu chuyện kể về cuộc phiêu lưu của chú Dế Mèn → thuộc thể loại truyện phiêu lưu (adventure story).

Câu 2 → b (mystery story): Bìa sách “The Mysteries of Sherlock Holmes” – Sherlock Holmes là thám tử nổi tiếng chuyên giải các vụ án bí ẩn → thuộc thể loại truyện bí ẩn (mystery story).

Câu 3 → a (history story): Bìa sách “Lịch sử các Vua Hùng” – kể về các vị Vua Hùng trong lịch sử Việt Nam → thuộc thể loại truyện lịch sử (history story).

Câu 4 → a (spooky story): Bìa sách “The Cow Head” – hình vẽ nhân vật nửa người nửa bò trong rừng tối, tạo cảm giác rùng rợn → thuộc thể loại truyện ma quái (spooky story).

Task 2: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Chọn từ trong khung: adventure – history – mystery – spooky

Lop 5 Extension activities

Đáp án:

Câu Đáp án
1 adventure
2 spooky
3 history
4 mystery

Câu hoàn chỉnh:

1. I like adventure stories because they’re exciting!

Dịch: Mình thích truyện phiêu lưu vì chúng rất hồi hộp!

2. I like spooky stories because they’re scary!

Dịch: Mình thích truyện ma quái vì chúng đáng sợ!

3. I like history stories because they’re interesting!

Dịch: Mình thích truyện lịch sử vì chúng rất hay!

4. I like mystery stories because they’re fun!

Dịch: Mình thích truyện bí ẩn vì chúng rất vui!

Giải thích: Các em nhìn hình bên cạnh để chọn từ đúng. Hình 1 là bạn gái cầm sách phiêu lưu có chữ “ADVENTURE” → điền “adventure”. Hình 2 là bạn trai cầm sách “The Haunted House” (Ngôi nhà ma ám) → điền “spooky”. Hình 3 là bạn gái cầm sách “Life of the Queen” (Cuộc đời Nữ hoàng) → điền “history”. Hình 4 là bạn trai cầm sách có kính lúp (biểu tượng của thám tử) → điền “mystery”. Ngoài ra, các em cũng dựa vào tính từ mô tả để đoán: exciting (hồi hộp) → adventure, scary (đáng sợ) → spooky, interesting (thú vị) → history, fun (vui) → mystery.

Task 3: Write and say

Viết và nói.

Đề bài: Hoàn thành các câu sau theo sở thích của em.

I like ___ stories because they are ___.

My favourite ___ story is ___.

Bài viết mẫu:

I like history stories because they are interesting. My favourite history story is “Lịch sử các Vua Hùng”.

Dịch:

Mình thích truyện lịch sử vì chúng rất hay. Truyện lịch sử mình thích nhất là “Lịch sử các Vua Hùng”.

Giải thích: Các em điền thể loại truyện mình thích (adventure / mystery / history / spooky), lý do thích (exciting / scary / interesting / fun) và tên truyện yêu thích. Các em có thể thay đổi theo sở thích cá nhân, ví dụ: “I like mystery stories because they are fun. My favourite mystery story is Conan.”

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh