Extension activities Tiếng Anh 5 (trang 76, 77) | Bài tập mở rộng

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài Extension activities giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các loại kỳ nghỉhoạt động liên quan, đồng thời ôn lại các cấu trúc câu đã học qua trò chơi Board game.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
adventure holiday /ədˈventʃə ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ phiêu lưu
beach holiday /biːtʃ ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ biển
sightseeing holiday /ˈsaɪtsiːɪŋ ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ tham quan
winter holiday /ˈwɪntə ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ mùa đông
hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài
horse riding /hɔːs ˈraɪdɪŋ/ cưỡi ngựa
mountain biking /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/ đạp xe leo núi
ice skating /aɪs ˈskeɪtɪŋ/ trượt băng
skiing /ˈskiːɪŋ/ trượt tuyết
swimming in the sea /ˈswɪmɪŋ ɪn ðə siː/ bơi biển
playing beach volleyball /ˈpleɪɪŋ biːtʃ ˈvɒlibɔːl/ chơi bóng chuyền bãi biển
taking photos /ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz/ chụp ảnh
visiting a museum /ˈvɪzɪtɪŋ ə mjuːˈziːəm/ tham quan bảo tàng

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Write the activities in the correct places

Viết các hoạt động vào đúng chỗ.

Lop 5 Extension activities

Các từ cho sẵn: ice skating, horse riding, mountain biking, swimming in the sea, skiing, taking photos, visiting a museum, playing beach volleyball

Đáp án:

Adventure holiday (Kỳ nghỉ phiêu lưu):

  • hiking (đã cho sẵn)
  • horse riding (cưỡi ngựa)
  • mountain biking (đạp xe leo núi)

Beach holiday (Kỳ nghỉ biển):

  • going on a boat tour (đã cho sẵn)
  • swimming in the sea (bơi biển)
  • playing beach volleyball (chơi bóng chuyền bãi biển)

Sightseeing holiday (Kỳ nghỉ tham quan):

  • shopping (đã cho sẵn)
  • taking photos (chụp ảnh)
  • visiting a museum (tham quan bảo tàng)

Winter holiday (Kỳ nghỉ mùa đông):

  • building a snowman (đã cho sẵn)
  • ice skating (trượt băng)
  • skiing (trượt tuyết)

Giải thích:

Các em phân loại dựa vào đặc điểm của từng loại kỳ nghỉ:

  • Adventure holiday là kỳ nghỉ phiêu lưu, mạo hiểm → cưỡi ngựa và đạp xe leo núi là hoạt động phiêu lưu ngoài trời.
  • Beach holiday là kỳ nghỉ ở biển → bơi biển và chơi bóng chuyền bãi biển là hoạt động ở biển.
  • Sightseeing holiday là kỳ nghỉ tham quan, ngắm cảnh → chụp ảnh và tham quan bảo tàng là hoạt động tham quan.
  • Winter holiday là kỳ nghỉ mùa đông → trượt băng và trượt tuyết là hoạt động mùa đông.

Task 2: Answer the questions about your last holiday

Trả lời các câu hỏi về kỳ nghỉ trước của em.

Câu trả lời mẫu:

1. Where did you go? (Bạn đã đi đâu?)

I went to Nha Trang. (Mình đã đi Nha Trang.)

2. What kind of holiday was it? (Đó là loại kỳ nghỉ gì?)

It was a beach holiday. (Đó là kỳ nghỉ biển.)

3. Who did you go with? (Bạn đi cùng ai?)

I went with my mum, my dad and my sister. (Mình đi cùng mẹ, bố và chị gái.)

4. What did you do? (Bạn đã làm gì?)

We ate seafood and swam in the sea. (Chúng mình đã ăn hải sản và bơi biển.)

5. Did you enjoy the holiday? Why (not)? (Bạn có thích kỳ nghỉ đó không? Tại sao?)

Yes, I did. Because I love seafood and the sea there. (Có. Vì mình yêu hải sản và biển ở đó.)

Giải thích: Đây là bài tập tự do, các em viết theo trải nghiệm thật của mình. Nhớ dùng động từ quá khứ vì đây là kỳ nghỉ đã qua (went, ate, swam, played…).

Task 3: Board game

Trò chơi bàn cờ. Gieo xúc xắc. Nghe và trả lời.

Lop 5 Extension activities

Cách chơi:

Các em chia nhóm, lần lượt gieo xúc xắc và di chuyển quân cờ. Khi dừng ở ô có hình, các em phải trả lời câu hỏi tương ứng. Trả lời đúng thì được ở lại ô đó, trả lời sai thì lùi 2 ô.

Lưu ý các ô đặc biệt:

  • Ô 3 — Back to Start: Quay về ô xuất phát.
  • Ô 5 — Move ahead one space: Tiến thêm 1 ô.
  • Ô 7 — Miss a turn: Mất lượt.
  • Ô 9 — Move ahead two spaces: Tiến thêm 2 ô.

Câu hỏi và đáp án:

Ô 1 (hình bãi biển): What type of holiday is it? → It’s a beach holiday.

Dịch: Đây là loại kỳ nghỉ gì? → Đây là kỳ nghỉ biển.

Ô 2 (hình tham quan): What do people do on a sightseeing holiday? → They take photos.

Dịch: Mọi người làm gì trong kỳ nghỉ tham quan? → Họ chụp ảnh.

Ô 4 (hình đi bộ trong rừng): Do people usually go hiking on an adventure holiday? → Yes, they do.

Dịch: Mọi người có thường đi bộ đường dài trong kỳ nghỉ phiêu lưu không? → Có.

Ô 6 (hình trượt tuyết): What type of holiday is it? → It’s a winter holiday.

Dịch: Đây là loại kỳ nghỉ gì? → Đây là kỳ nghỉ mùa đông.

Ô 8 (hình cắm trại): What do people do on a camping holiday? → They put up a tent.

Dịch: Mọi người làm gì trong kỳ nghỉ cắm trại? → Họ dựng lều.

Ô 10 (hình Hồ Hoàn Kiếm): Did Nam and Minh go to Hoan Kiem Lake yesterday? → Yes, they did.

Dịch: Hôm qua Nam và Minh có đi Hồ Hoàn Kiếm không? → Có.

Ô 11 (hình khu cắm trại): Were Linh and Mai at the campsite last weekend? → Yes, they were.

Dịch: Cuối tuần trước Linh và Mai có ở khu cắm trại không? → Có.

Ô 12 (hình nhảy múa quanh lửa trại): What did they do at the campsite? → They danced around the campfire.

Dịch: Họ đã làm gì ở khu cắm trại? → Họ đã nhảy múa quanh lửa trại.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh