Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 4 giúp các em ôn tập lại kiến thức đã học trong các Unit trước, bao gồm: thời tiết, nhân vật trong truyện, địa điểm du lịch, khoảng cách, kế hoạch mùa hè và cách đưa ra nhận xét về một nơi nào đó.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Câu hỏi và đáp án:
1. How’s the weather in Hai Duong in summer?
(Thời tiết ở Hải Dương vào mùa hè thế nào?)
→ Đáp án: b (nắng nóng, 37°C)
2. Who are the main characters in the story?
(Nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
→ Đáp án: a (Bạch Tuyết và bảy chú lùn)
3. Where does Tom want to visit?
(Tom muốn đi thăm nơi nào?)
→ Đáp án: c (Cầu Vàng – Golden Bridge, Đà Nẵng)
4. How far is it?
(Nó cách bao xa?)
→ Đáp án: a (120 km)
5. Where is David going to visit this summer?
(Mùa hè này David định đi thăm nơi nào?)
→ Đáp án: c (hang động)
Giải thích: Các em cần nghe kỹ bài nghe để chọn đáp án đúng. Chú ý các từ khóa quan trọng trong mỗi câu hỏi: thời tiết (weather), nhân vật (characters), địa điểm (where), khoảng cách (how far).
Task 2: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Các em hỏi đáp theo 4 câu hỏi gợi ý:

1. Where do you want to visit? (Bạn muốn đi thăm nơi nào?)
→ I want to go to Da Lat. (Mình muốn đi Đà Lạt.)
2. How can you get there? (Bạn có thể đến đó bằng cách nào?)
→ I can get there by plane. (Mình có thể đến đó bằng máy bay.)
3. How far is it from your home? (Nó cách nhà bạn bao xa?)
→ It’s about more than 1,400 km. (Khoảng hơn 1.400 km.)
4. What do you think of the place? (Bạn nghĩ gì về nơi này?)
→ It’s so cool and peaceful. (Nó rất mát mẻ và yên bình.)
Giải thích: Các em có thể thay đổi địa điểm và câu trả lời theo ý thích. Ví dụ: thay “Da Lat” bằng “Nha Trang”, thay “by plane” bằng “by train”, thay “cool and peaceful” bằng “beautiful and exciting”.
Task 3: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu hỏi | Nối với | Câu trả lời |
|---|---|---|
| 1 | d | I wear jeans and a T-shirt. |
| 2 | e | They’re Snow White and the seven dwarfs. |
| 3 | b | I want to visit Dragon Bridge. |
| 4 | a | I think it’s fantastic. |
| 5 | c | I’m going to practise swimming. |
Giải thích:
1 → d: “What do you usually wear in autumn?” (Bạn thường mặc gì vào mùa thu?) → “I wear jeans and a T-shirt.” (Mình mặc quần jean và áo phông.) Câu hỏi về trang phục → câu trả lời kể về quần áo.
2 → e: “Who are the main characters in the story?” (Nhân vật chính trong truyện là ai?) → “They’re Snow White and the seven dwarfs.” (Đó là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.) Câu hỏi “Who” hỏi về người → trả lời bằng tên nhân vật.
3 → b: “Where do you want to visit?” (Bạn muốn đi thăm nơi nào?) → “I want to visit Dragon Bridge.” (Mình muốn đi thăm Cầu Rồng.) Câu hỏi “Where” hỏi về nơi chốn → trả lời bằng địa điểm.
4 → a: “What do you think of Ha Long Bay?” (Bạn nghĩ gì về Vịnh Hạ Long?) → “I think it’s fantastic.” (Mình nghĩ nó tuyệt vời.) Câu hỏi ý kiến → trả lời bằng nhận xét.
5 → c: “What are you going to do this summer?” (Mùa hè này bạn định làm gì?) → “I’m going to practise swimming.” (Mình sẽ tập bơi.) Câu hỏi kế hoạch → trả lời bằng “I’m going to ___.”
Task 4: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Bài đọc:
This summer, Tom is going to visit Phu Quoc for a holiday. It is about three hundred and ninety kilometres from Ho Chi Minh City. He is going to get to the island by car and ferry. He is going to stay in a big hotel in the centre of Phu Quoc. He is going to visit Vinpearl Safari Park. It is an interesting zoo, and he is going to take lots of photos there. He is going to take a cable car to Hon Thom Island. He is going to go shopping at the night market and buy some souvenirs. Tom thinks Phu Quoc is a fantastic place for a summer holiday.
Dịch bài đọc:
Mùa hè này, Tom sẽ đi du lịch Phú Quốc. Phú Quốc cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng ba trăm chín mươi cây số. Bạn ấy sẽ đến đảo bằng ô tô và phà. Bạn ấy sẽ ở trong một khách sạn lớn ở trung tâm Phú Quốc. Bạn ấy sẽ đi thăm Công viên Safari Vinpearl. Đó là một vườn thú thú vị và bạn ấy sẽ chụp rất nhiều ảnh ở đó. Bạn ấy sẽ đi cáp treo ra đảo Hòn Thơm. Bạn ấy sẽ đi mua sắm ở chợ đêm và mua quà lưu niệm. Tom nghĩ Phú Quốc là một nơi tuyệt vời cho kỳ nghỉ hè.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | c |
| 3 | c |
| 4 | a |
| 5 | b |
Giải thích:
Câu 1 → c: “How far is it from Ho Chi Minh City to Phu Quoc?” (Từ TP. HCM đến Phú Quốc bao xa?) → Bài đọc viết “about three hundred and ninety kilometres” = khoảng 390 km → Chọn c (About 390 km).
Câu 2 → c: “Where is Tom going to stay?” (Tom sẽ ở đâu?) → Bài đọc viết “He is going to stay in a big hotel in the centre of Phu Quoc” (ở khách sạn lớn ở trung tâm Phú Quốc) → Chọn c (A big hotel).
Câu 3 → c: “How can he get to Hon Thom Island?” (Bạn ấy đến đảo Hòn Thơm bằng cách nào?) → Bài đọc viết “He is going to take a cable car to Hon Thom Island” (đi cáp treo ra đảo Hòn Thơm) → Chọn c (By cable car).
Câu 4 → a: “Where is he going to buy some souvenirs?” (Bạn ấy định mua quà lưu niệm ở đâu?) → Bài đọc viết “He is going to go shopping at the night market and buy some souvenirs” (mua sắm ở chợ đêm) → Chọn a (At the night market).
Câu 5 → b: “What does he think of Phu Quoc?” (Bạn ấy nghĩ gì về Phú Quốc?) → Bài đọc viết “Tom thinks Phu Quoc is a fantastic place” (nơi tuyệt vời) → Chọn b (Fantastic).
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài: Viết về kỳ nghỉ của em (khoảng 40 từ).
Gợi ý: Where are you going to visit? / How far away is it? / How can you get there? / What are you going to do there? / What do you think of the place?
Bài viết mẫu:
I am going to visit Da Nang for my holiday. It is about eight hundred and fifty kilometres from Ha Noi. I am going to get there by plane. I am going to visit My Khe Beach and Ba Na Hills. I am going to swim in the sea and take a cable car to Golden Bridge. I think Da Nang is an exciting place!
Dịch:
Mình sẽ đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ. Đà Nẵng cách Hà Nội khoảng tám trăm năm mươi cây số. Mình sẽ đến đó bằng máy bay. Mình sẽ đi thăm bãi biển Mỹ Khê và Bà Nà Hills. Mình sẽ bơi ở biển và đi cáp treo lên Cầu Vàng. Mình nghĩ Đà Nẵng là một nơi thú vị!
Giải thích: Các em viết theo 5 câu hỏi gợi ý: nơi sẽ đi (Where), khoảng cách (How far), phương tiện (How), hoạt động (What do), nhận xét (What think). Các em có thể thay đổi địa điểm và nội dung theo ý thích.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
