Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 10 Tiếng Anh lớp 5 có tên “Our school trip” (Chuyến đi của trường chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về việc ai đó đã đi đâu trong chuyến dã ngoại.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa hai bạn học sinh về chuyến đi Đà Nẵng. Qua bài học này, các em sẽ học cách sử dụng cấu trúc: “Did they go to ___?” (Họ có đi đến ___ không?) và trả lời bằng “Yes, they did.” (Có.) hoặc “No, they didn’t.” (Không.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| school trip | /skuːl trɪp/ | (n) | chuyến đi của trường |
| Ba Na Hills | /bɑː nɑː hɪlz/ | (n) | Bà Nà Hills |
| Hoan Kiem Lake | /hwɑːn kiːm leɪk/ | (n) | Hồ Hoàn Kiếm |
| Suoi Tien Theme Park | /suːi tiːen θiːm pɑːk/ | (n) | Công viên Suối Tiên |
| Bai Dinh Pagoda | /baɪ dɪn pəˈɡəʊdə/ | (n) | Chùa Bái Đính |
| Opera House | /ˈɒpərə haʊs/ | (n) | Nhà hát lớn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về việc ai đó đã đi đâu:
Câu hỏi: Did they go to ___? (Họ có đi đến ___ không?)
Câu trả lời:
- Yes, they did. → Khi câu trả lời là có. Ví dụ: Did they go to Ba Na Hills? — Yes, they did. (Họ có đi Bà Nà Hills không? — Có.)
- No, they didn’t. → Khi câu trả lời là không. Ví dụ: Did they go to Suoi Tien Theme Park? — No, they didn’t. (Họ có đi Công viên Suối Tiên không? — Không.)
Lưu ý: “Did” dùng để hỏi về hành động đã xảy ra trong quá khứ. “didn’t” là viết tắt của “did not”.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn trai: Hello, Linh. How was your school trip last weekend?
Linh: It was great! We went to Da Nang.
Dịch:
Bạn trai: Xin chào, Linh. Chuyến đi của trường cuối tuần trước thế nào?
Linh: Tuyệt lắm! Chúng mình đã đi Đà Nẵng.
Ngữ cảnh b:
Bạn trai: Did Nam and Mai go with you?
Linh: Yes, they did. We all enjoyed it very much.
Dịch:
Bạn trai: Nam và Mai có đi cùng bạn không?
Linh: Có. Tất cả chúng mình đều rất thích.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “Did they go to ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. Did they go to Ba Na Hills? → Yes, they did.
Dịch: Họ có đi Bà Nà Hills không? → Có.
b. Did they go to Hoan Kiem Lake? → Yes, they did.
Dịch: Họ có đi Hồ Hoàn Kiếm không? → Có.
c. Did they go to Suoi Tien Theme Park? → No, they didn’t.
Dịch: Họ có đi Công viên Suối Tiên không? → Không.
d. Did they go to Bai Dinh Pagoda? → No, they didn’t.
Dịch: Họ có đi Chùa Bái Đính không? → Không.
Giải thích: Nhìn vào từ gợi ý dưới mỗi hình. Hình a ghi “Ba Na Hills / yes” → trả lời “Yes, they did.” Hình b ghi “Hoan Kiem Lake / yes” → trả lời “Yes, they did.” Hình c ghi “Suoi Tien Theme Park / no” → trả lời “No, they didn’t.” Hình d ghi “Bai Dinh Pagoda / no” → trả lời “No, they didn’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các địa danh và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Did they go to ___? (Họ có đi đến ___ không?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Did they go to Hoan Kiem Lake? — Yes, they did.
Dịch: Họ có đi Hồ Hoàn Kiếm không? — Có.
Did they go to Suoi Tien Theme Park? — No, they didn’t.
Dịch: Họ có đi Công viên Suối Tiên không? — Không.
Did they go to Bai Dinh Pagoda? — No, they didn’t.
Dịch: Họ có đi Chùa Bái Đính không? — Không.
Giải thích: Các em nhìn hình để nhận biết địa danh, sau đó đặt câu hỏi và tự trả lời “Yes, they did.” hoặc “No, they didn’t.” tùy theo ngữ cảnh.
Task 4: Listen and tick or cross
Nghe và đánh dấu ✔ hoặc ✗.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Did they go to Hoan Kiem Lake yesterday?
B: Yes, they did. It was fantastic!
Dịch:
A: Hôm qua họ có đi Hồ Hoàn Kiếm không?
B: Có. Tuyệt lắm!
Bài 2:
A: It was their school trip last weekend.
B: Did they go to Suoi Tien Theme Park?
A: No, they didn’t. They went to Ba Na Hills.
Dịch:
A: Đó là chuyến đi của trường cuối tuần trước.
B: Họ có đi Công viên Suối Tiên không?
A: Không. Họ đã đi Bà Nà Hills.
Bài 3:
A: Did they go to Bai Dinh Pagoda on the school trip last Sunday?
B: Yes, they did. It was great!
Dịch:
A: Họ có đi Chùa Bái Đính trong chuyến dã ngoại Chủ nhật trước không?
B: Có. Tuyệt lắm!
Bài 4:
A: Did they go to Ba Na Hills on the school trip last month?
B: No, they didn’t. They went to Ha Long Bay.
Dịch:
A: Họ có đi Bà Nà Hills trong chuyến dã ngoại tháng trước không?
B: Không. Họ đã đi Vịnh Hạ Long.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✔ |
| 2 | ✗ |
| 3 | ✔ |
| 4 | ✗ |
Giải thích:
Hình 1 → ✔: Hình vẽ các bạn ở Hồ Hoàn Kiếm. Trong bài nghe, bạn trả lời “Yes, they did” khi được hỏi có đi Hoan Kiem Lake không → Đúng với hình → Đánh dấu ✔.
Hình 2 → ✗: Hình vẽ các bạn ở Công viên Suối Tiên. Nhưng trong bài nghe, bạn nói “No, they didn’t. They went to Ba Na Hills.” (Không, họ đi Bà Nà Hills) → Không đúng với hình → Đánh dấu ✗.
Hình 3 → ✔: Hình vẽ các bạn ở Chùa Bái Đính. Trong bài nghe, bạn trả lời “Yes, they did” khi được hỏi có đi Bai Dinh Pagoda không → Đúng với hình → Đánh dấu ✔.
Hình 4 → ✗: Hình vẽ các bạn ở Bà Nà Hills. Nhưng trong bài nghe, bạn nói “No, they didn’t. They went to Ha Long Bay.” (Không, họ đi Vịnh Hạ Long) → Không đúng với hình → Đánh dấu ✗.
Task 5: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Yes, they did. |
| 2 | didn’t / Hoan Kiem Lake |
| 3 | did |
| 4 | Did / Bai Dinh Pagoda |
Giải thích:
Câu 1:
A: Did they go to Ba Na Hills last weekend? — B: Yes, they did. It was beautiful!
Dịch: A: Cuối tuần trước họ có đi Bà Nà Hills không? — B: Có. Đẹp lắm!
Câu trả lời có “It was beautiful!” (Đẹp lắm!) → nghĩa là họ đã đi và thấy đẹp → chọn “Yes, they did.”
Câu 2:
A: Did your class go to Ho Tay Water Park? — B: No, we didn’t. We went to Hoan Kiem Lake.
Dịch: A: Lớp bạn có đi Công viên nước Hồ Tây không? — B: Không. Chúng mình đã đi Hồ Hoàn Kiếm.
Câu trả lời “No” nên chọn “didn’t” (không phải “don’t” vì đây là quá khứ). Nhìn hình thấy Hồ Hoàn Kiếm → chọn “Hoan Kiem Lake”.
Câu 3:
A: Did they go to Hyde Park on the school trip last summer? — B: Yes, they did. It was great!
Dịch: A: Mùa hè trước họ có đi Hyde Park trong chuyến dã ngoại không? — B: Có. Tuyệt lắm!
Câu trả lời “Yes” nên chọn “did” (không phải “do” vì đây là quá khứ).
Câu 4:
A: Did they go to the Opera House on the school trip last year? — B: No, they didn’t. They went to Bai Dinh Pagoda.
Dịch: A: Năm ngoái họ có đi Nhà hát lớn trong chuyến dã ngoại không? — B: Không. Họ đã đi Chùa Bái Đính.
Câu hỏi về quá khứ (“last year”) nên chọn “Did” (không phải “Do”). Nhìn hình thấy chùa → chọn “Bai Dinh Pagoda”.

Task 6: Listen, complete and sing
Nghe, hoàn thành và hát.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | watch |
| (2) | swimming pool |
| (3) | badminton |
Lời bài hát hoàn chỉnh: Did they go to Suoi Tien Theme Park?
Did they go to Suoi Tien Theme Park? Yes, they did. Yes, they did. Did they watch a film there? No, they didn’t. No, they didn’t. Did they swim in the swimming pool? Yes, they did. Yes, they did. Did they play badminton there? No, they didn’t. No, they didn’t.
Dịch:
Họ có đi Công viên Suối Tiên không? Có. Có. Họ có xem phim ở đó không? Không. Không. Họ có bơi trong hồ bơi không? Có. Có. Họ có chơi cầu lông ở đó không? Không. Không.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
