Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 11 giúp các em học cách hỏi và trả lời về những hoạt động gia đình đã làm ở một nơi nào đó trong quá khứ bằng cấu trúc: “What did your family do in ___?” (Gia đình bạn đã làm gì ở ___?) và trả lời bằng “We ___.” (Chúng mình đã ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take a boat trip – took a boat trip | /teɪk ə bəʊt trɪp/ | (v) | đi thuyền – đã đi thuyền |
| around the bay | /əˈraʊnd ðə beɪ/ | (prep + n) | quanh vịnh |
| eat seafood – ate seafood | /iːt ˈsiːfuːd/ – /et ˈsiːfuːd/ | (v) | ăn hải sản – đã ăn hải sản |
| see some interesting places – saw some interesting places | /siː/ – /sɔː/ | (v) | xem một số địa điểm thú vị – đã xem một số địa điểm thú vị |
| buy souvenirs – bought souvenirs | /baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/ – /bɔːt/ | (v) | mua quà lưu niệm – đã mua quà lưu niệm |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | (n) | quà lưu niệm |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động gia đình đã làm ở một nơi nào đó:
Câu hỏi: What did your family do in ___? (Gia đình bạn đã làm gì ở ___?)
Câu trả lời: We ___. (Chúng mình đã ___.)
Lưu ý: Trong câu trả lời, động từ phải chia quá khứ: take → took, eat → ate, see → saw, buy → bought.
Ví dụ:
- What did your family do in Ha Long? → We took a boat trip around the bay. (Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long? → Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.)
- What did your family do in Nha Trang? → We ate seafood. (Gia đình bạn đã làm gì ở Nha Trang? → Chúng mình đã ăn hải sản.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: That’s a beautiful picture of your family. Where were you?
Mai: We were in Ha Long.
Dịch:
Ben: Đó là một bức ảnh gia đình đẹp quá. Bạn ở đâu vậy?
Mai: Chúng mình ở Hạ Long.
Ngữ cảnh b:
Ben: When did you go to Ha Long?
Mai: We went there last summer.
Ben: What did your family do in Ha Long?
Mai: We took a boat trip around the bay.
Dịch:
Ben: Khi nào bạn đi Hạ Long vậy?
Mai: Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước.
Ben: Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long?
Mai: Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What did your family do in ___?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What did your family do in Ha Long? → We took a boat trip around the bay.
Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long? → Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.
b. What did your family do in Nha Trang? → We ate seafood.
Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Nha Trang? → Chúng mình đã ăn hải sản.
c. What did your family do in Sydney? → We saw some interesting places.
Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Sydney? → Chúng mình đã xem một số địa điểm thú vị.
d. What did your family do in Singapore? → We bought souvenirs.
Dịch: Gia đình bạn đã làm gì ở Singapore? → Chúng mình đã mua quà lưu niệm.
Giải thích: Nhìn vào hình, mỗi bức hình gợi ý một địa điểm và hoạt động khác nhau. Hình a là gia đình đi thuyền ở Hạ Long → Ha Long / took a boat trip. Hình b là gia đình ăn hải sản ở Nha Trang → Nha Trang / ate seafood. Hình c là gia đình tham quan Sydney → Sydney / saw some interesting places. Hình d là gia đình mua quà lưu niệm ở Singapore → Singapore / bought souvenirs.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: When did you go to ___? (Khi nào bạn đi ___ vậy?)
Câu hỏi 2: What did your family do there? (Gia đình bạn đã làm gì ở đó?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Hình 1 (gia đình tham quan các địa điểm ở Sydney):
→ When did you go to Sydney? — We went there last summer.
→ What did your family do there? — We visited some interesting places.
Dịch: Khi nào bạn đi Sydney? — Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã tham quan một số địa điểm thú vị.
Hình 2 (gia đình mua quà lưu niệm ở Thái Lan):
→ When did you go to Thailand? — We went there last weekend.
→ What did your family do there? — We bought souvenirs.
Dịch: Khi nào bạn đi Thái Lan? — Chúng mình đã đến đó vào cuối tuần trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã mua quà lưu niệm.
Hình 3 (gia đình đi thuyền ở Vịnh Hạ Long):
→ When did you go to Ha Long Bay? — We went there last summer.
→ What did your family do there? — We took a boat trip around the bay.
Dịch: Khi nào bạn đi Vịnh Hạ Long? — Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.
Hình 4 (gia đình bơi ở biển Đồ Sơn):
→ When did you go to Do Son Beach? — We went there last Sunday.
→ What did your family do there? — We swam in the sea.
Dịch: Khi nào bạn đi biển Đồ Sơn? — Chúng mình đã đến đó vào Chủ nhật trước. — Gia đình bạn đã làm gì ở đó? — Chúng mình đã bơi ở biển.
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Did you go to Phu Quoc last weekend?
B: Yes, I did. I went there with my family.
A: What did your family do there?
B: We took a boat trip.
Dịch:
A: Cuối tuần trước bạn có đi Phú Quốc không?
B: Có. Mình đã đến đó cùng gia đình.
A: Gia đình bạn đã làm gì ở đó?
B: Chúng mình đã đi thuyền.
Bài 2:
A: Where did your family go last weekend?
B: We went to Sydney.
A: What did you do there?
B: We saw some interesting places.
Dịch:
A: Cuối tuần trước gia đình bạn đi đâu?
B: Chúng mình đã đi Sydney.
A: Bạn đã làm gì ở đó?
B: Chúng mình đã xem một số địa điểm thú vị.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | family / took a boat trip |
| 2 | Sydney / saw some interesting places |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “I went there with my family” → khoanh “family” (không phải “friends”). Bạn B nói “We took a boat trip” → khoanh “took a boat trip” (không phải “walked on the beach”).
Câu 2: Bạn B nói “We went to Sydney” → khoanh “Sydney” (không phải “Singapore”). Bạn B nói “We saw some interesting places” → khoanh “saw some interesting places” (không phải “bought some souvenirs”).
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | We were in ___. / We ___ in the sea. / We ate some ___. | Nha Trang / swam / seafood |
| 2 | When did Ben’s family go to ___? / His parents ___ some souvenirs. / They took some ___. | Sa Pa / bought / photos |
Giải thích:
Câu 1:
A: Where were your family yesterday? — B: We were in Nha Trang.
A: What did you do there? — B: We swam in the sea.
A: What else did you do? — B: We ate some seafood.
Dịch:
A: Hôm qua gia đình bạn ở đâu? — B: Chúng mình ở Nha Trang.
A: Bạn đã làm gì ở đó? — B: Chúng mình đã bơi ở biển.
A: Bạn còn làm gì khác nữa? — B: Chúng mình đã ăn hải sản.
Nhìn hình thấy biển báo “Welcome to Nha Trang” và gia đình đang bơi, ăn hải sản → điền “Nha Trang”, “swam”, “seafood”.
Câu 2:
A: When did Ben’s family go to Sa Pa? — B: They went there last weekend.
A: What did they do there? — B: His parents bought some souvenirs.
A: What about Ben and his sister? — B: They took some photos.
Dịch:
A: Khi nào gia đình Ben đi Sa Pa? — B: Họ đã đến đó cuối tuần trước.
A: Họ đã làm gì ở đó? — B: Bố mẹ bạn ấy đã mua một số quà lưu niệm.
A: Còn Ben và chị/em gái thì sao? — B: Họ đã chụp một số bức ảnh.
Nhìn hình thấy biển “Fansipan Mountain” (núi Fansipan ở Sa Pa) và gia đình đang mua sắm, chụp ảnh → điền “Sa Pa”, “bought”, “photos”.

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: When and What game (Trò chơi Khi nào và Cái gì)

Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội (Team A và Team B).
Một bạn ở Team A bốc thăm một địa điểm (ví dụ: Lang Co Beach), rồi đặt câu hỏi: “What did your family do at Lang Co Beach?” (Gia đình bạn đã làm gì ở biển Lăng Cô?)
Team B trả lời, ví dụ: “We swam in the sea.” / “We took a boat trip.” / “We ate seafood.” / “We collected seashells.”
Đội nào đưa ra được nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
