Unit 11 Tiếng Anh 5 Lesson 3 (trang 10, 11) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em luyện tập trọng âm trong câu hỏi Wh- (When, What), đọc hiểu một đoạn văn về chuyến đi của gia đình và viết đoạn văn về chuyến đi cuối tuần của gia đình mình.

I. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

‘When did you ‘go to ‘London?

Dịch: Khi nào bạn đi London?

‘What did they ‘do in ‘Finland?

Dịch: Họ đã làm gì ở Phần Lan?

Giải thích: Trong câu hỏi bắt đầu bằng Wh- (When, What), có 3 từ cần nhấn mạnh (đọc to và rõ hơn): từ hỏi (When/What), động từ chính (go/do) và tên địa điểm (London/Finland). Các từ còn lại (did, you, they, to, in) đọc nhẹ hơn.

Task 2: Listen and underline one more stressed word. Then repeat

Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án:

Câu Từ đã gạch chân sẵn Từ cần gạch chân thêm
1 When, go Sydney
2 What, do Paris
3 go, England When
4 What, Thailand do

Câu hoàn chỉnh (các từ nhấn mạnh được gạch chân):

  1. When did you go to Sydney?

Dịch: Khi nào bạn đi Sydney?

  1. What did he do in Paris?

Dịch: Anh ấy đã làm gì ở Paris?

  1. When did she go to England?

Dịch: Khi nào cô ấy đi Anh?

  1. What did they do in Thailand?

Dịch: Họ đã làm gì ở Thái Lan?

Giải thích: Quy tắc nhấn mạnh trong câu hỏi Wh-: luôn nhấn mạnh 3 từ — từ hỏi (When/What), động từ chính (go/do) và tên địa điểm (Sydney/Paris/England/Thailand). Các em chỉ cần nhớ quy tắc này là làm đúng.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

When did you go to London?

We went there last summer.

What did you do there?

We took photos and visited Big Ben.

When did you go to Nha Trang?

We went there last weekend.

What did you do there?

We walked on the beach and swam in the sea.

Dịch:

Khi nào bạn đi London?

Chúng mình đã đến đó vào mùa hè trước.

Bạn đã làm gì ở đó?

Chúng mình đã chụp ảnh và thăm tháp Big Ben.

Khi nào bạn đi Nha Trang?

Chúng mình đã đến đó vào cuối tuần trước.

Bạn đã làm gì ở đó?

Chúng mình đã đi dạo trên bãi biển và bơi ở biển.

Task 4: Read and answer

Đọc và trả lời.

Bài đọc:

Linda and her family went to Ha Long Bay last weekend. They stayed in a hotel near the beach. On Saturday, they sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea. On Sunday, they took a boat trip around the bay, explored the caves and ate seafood. Linda and her brother bought some souvenirs for their friends. The journey took a long time, but they had lots of fun. They want to go back to Ha Long Bay in the summer.

Dịch bài đọc:

Linda và gia đình cô ấy đã đi Vịnh Hạ Long vào cuối tuần trước. Họ ở trong một khách sạn gần bãi biển. Vào thứ Bảy, họ tắm nắng trên bãi biển, chụp một số bức ảnh vịnh và bơi ở biển. Vào Chủ nhật, họ đi thuyền quanh vịnh, khám phá các hang động và ăn hải sản. Linda và anh/em trai cô ấy đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè. Chuyến đi mất nhiều thời gian, nhưng họ đã có rất nhiều niềm vui. Họ muốn quay lại Vịnh Hạ Long vào mùa hè.

Câu hỏi và đáp án:

1. Where did Linda’s family go last weekend?

(Cuối tuần trước gia đình Linda đi đâu?)

They went to Ha Long Bay.

Dịch: Họ đã đi Vịnh Hạ Long.

Giải thích: Câu đầu tiên trong bài viết: “Linda and her family went to Ha Long Bay last weekend.”

2. What did they do there on Saturday?

(Họ đã làm gì ở đó vào thứ Bảy?)

They sunbathed on the beach, took some photos and swam in the sea.

Dịch: Họ tắm nắng trên bãi biển, chụp ảnh và bơi ở biển.

Giải thích: Trong bài viết: “On Saturday, they sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea.”

3. When did they take a boat trip around the bay?

(Khi nào họ đi thuyền quanh vịnh?)

They took a boat trip around the bay on Sunday.

Dịch: Họ đã đi thuyền quanh vịnh vào Chủ nhật.

Giải thích: Trong bài viết: “On Sunday, they took a boat trip around the bay…”

4. What did Linda and her brother buy?

(Linda và anh/em trai cô ấy đã mua gì?)

They bought some souvenirs for their friends.

Dịch: Họ đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè.

Giải thích: Trong bài viết: “Linda and her brother bought some souvenirs for their friends.”

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Đề bài: Viết một đoạn văn về chuyến đi cuối tuần của gia đình em.

Tiêu đề: My family’s weekend trip (Chuyến đi cuối tuần của gia đình tôi)

Bài viết mẫu:

Last weekend, my family went to Sa Pa. On Saturday, we visited Sa Pa Town and went to see the mountains. We took lots of photos there. On Sunday, we went shopping in the town. My brother / sister bought a shirt and I bought some souvenirs for my friends. Our trip was a lot of fun!

Dịch:

Cuối tuần trước, gia đình mình đã đi Sa Pa. Vào thứ Bảy, chúng mình đã tham quan thị trấn Sa Pa và đi ngắm núi. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh ở đó. Vào Chủ nhật, chúng mình đi mua sắm trong thị trấn. Anh/chị mình đã mua một chiếc áo và mình đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè. Chuyến đi của chúng mình rất vui!

Giải thích: Các em điền thông tin vào chỗ trống theo chuyến đi của gia đình mình (hoặc tự nghĩ ra). Các em có thể thay đổi địa điểm (Nha Trang, Đà Lạt, Hạ Long…) và hoạt động (swam in the sea, ate seafood, bought souvenirs…) theo ý thích.

Task 6: Project

Dự án.

My photo journal (Nhật ký ảnh của tôi)

Các em làm một cuốn nhật ký ảnh bằng cách dán các bức ảnh hoặc hình vẽ về những hoạt động mà em đã làm cùng bạn bè vào mùa hè trước, sau đó kể cho cả lớp nghe.

Ví dụ:

I went to Ba Na Hills last summer. We took the cable car. We visited Golden Bridge. We took lots of photos there.

Dịch:

Mình đã đi Bà Nà Hills vào mùa hè trước. Chúng mình đã đi cáp treo. Chúng mình đã tham quan Cầu Vàng. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh ở đó.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh