Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 13 giúp các em học cách hỏi và trả lời về đồ ăn và đồ uống sẽ có trong bữa tiệc bằng cấu trúc: “What food / drinks will you have at the party?” (Bạn sẽ có đồ ăn / đồ uống gì trong bữa tiệc?) và trả lời bằng “We’ll have ___.” (Chúng mình sẽ có ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pizza | /ˈpiːtsə/ | (n) | bánh pizza |
| burger | /ˈbɜːɡə(r)/ | (n) | bánh mì kẹp thịt (hamburger) |
| milk tea | /mɪlk tiː/ | (n) | trà sữa |
| apple juice | /ˈæpl dʒuːs/ | (n) | nước ép táo |
| fruit juice | /fruːt dʒuːs/ | (n) | nước ép trái cây |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | (n) | nước chanh |
| fish and chips | /fɪʃ ənd tʃɪps/ | (n) | cá và khoai tây chiên |
| party | /ˈpɑːti/ | (n) | bữa tiệc |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về đồ ăn, đồ uống trong bữa tiệc:
Câu hỏi: What food / drinks will you have at the party? (Bạn sẽ có đồ ăn / đồ uống gì trong bữa tiệc?)
Câu trả lời: We’ll have ___. (Chúng mình sẽ có ___.)
Lưu ý: Dùng “food” khi hỏi về đồ ăn, dùng “drinks” khi hỏi về đồ uống.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn gái: Hi, Mai. Will you come to my birthday party next Sunday?
Mai: Yes, I will. Thanks!
Dịch:
Bạn gái: Chào Mai. Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của mình vào Chủ nhật tới chứ?
Mai: Có chứ. Cảm ơn nha!
Ngữ cảnh b:
Mai: What drinks will you have at the party?
Bạn gái: We’ll have fruit juice and milk tea.
Mai: Shall I bring some fruits?
Bạn gái: Yes, please!
Dịch:
Mai: Bạn sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc?
Bạn gái: Chúng mình sẽ có nước ép trái cây và trà sữa.
Mai: Mình mang theo một ít trái cây nhé?
Bạn gái: Được luôn!
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em dùng câu hỏi “What food / drinks will you have at the party?” rồi nhìn hình và trả lời theo mẫu:

a. What food will you have at the party? → We’ll have pizza.
Dịch: Bạn sẽ có đồ ăn gì trong bữa tiệc? → Chúng mình sẽ có pizza.
b. What food will you have at the party? → We’ll have burgers.
Dịch: Bạn sẽ có đồ ăn gì trong bữa tiệc? → Chúng mình sẽ có bánh mì kẹp thịt.
c. What drinks will you have at the party? → We’ll have milk tea.
Dịch: Bạn sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc? → Chúng mình sẽ có trà sữa.
d. What drinks will you have at the party? → We’ll have apple juice.
Dịch: Bạn sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc? → Chúng mình sẽ có nước ép táo.
Giải thích: Nhìn vào hình, hình a là pizza và hình b là burgers → đây là đồ ăn (food) nên dùng “What food will you have…?”. Hình c là trà sữa và hình d là nước ép táo → đây là đồ uống (drinks) nên dùng “What drinks will you have…?”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi 1: What food / drinks will you have at the party? (Bạn sẽ có đồ ăn / đồ uống gì trong bữa tiệc?)
Câu hỏi 2: What will you do at / after the party? (Bạn sẽ làm gì trong / sau bữa tiệc?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What food will you have at the party? — We’ll have pizza and burgers.
Dịch: Bạn sẽ có đồ ăn gì trong bữa tiệc? — Chúng mình sẽ có pizza và bánh mì kẹp thịt.
→ What drinks will you have at the party? — We’ll have milk tea and apple juice.
Dịch: Bạn sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc? — Chúng mình sẽ có trà sữa và nước ép táo.
→ What will you do at the party? — We’ll sing and dance.
Dịch: Bạn sẽ làm gì trong bữa tiệc? — Chúng mình sẽ hát và nhảy.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu (✓).
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What food will you have at the party?
B: We’ll have burgers, chips and apples.
A: And what drinks will you have?
B: We’ll have milk tea.
Dịch:
A: Bạn sẽ có đồ ăn gì trong bữa tiệc?
B: Chúng mình sẽ có bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và táo.
A: Còn đồ uống thì sao?
B: Chúng mình sẽ có trà sữa.
Bài 2:
A: Will you have apple juice at the party?
B: Yes, we will.
A: What food will you have?
B: We’ll have burgers and grapes.
Dịch:
A: Bạn sẽ có nước ép táo trong bữa tiệc chứ?
B: Có.
A: Bạn sẽ có đồ ăn gì?
B: Chúng mình sẽ có bánh mì kẹp thịt và nho.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1 → b: Bài nghe nói có burgers (bánh mì kẹp thịt), chips (khoai tây chiên), apples (táo) và milk tea (trà sữa). Nhìn vào 3 hình, hình b có đầy đủ các món này → chọn b.
Câu 2 → a: Bài nghe nói có apple juice (nước ép táo), burgers (bánh mì kẹp thịt) và grapes (nho). Nhìn vào 3 hình, hình a có đầy đủ các món này → chọn a.
Task 5: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | And what drinks ___ we have? / We’ll have ___ and lemonade. | will / apple juice |
| 2 | We’ll have fish and chips, ___. / Will ___ have anything to drink? / Yes. We’ll have ___. | hamburgers and pizza / you / water and milk tea |
Giải thích:
Câu 1:
A: What food will we have for dinner? — B: We’ll have chicken, rice and vegetables.
A: And what drinks will we have? — B: We’ll have apple juice and lemonade.
Dịch:
A: Bữa tối chúng mình sẽ ăn gì? — B: Chúng mình sẽ có thịt gà, cơm và rau.
A: Và chúng mình sẽ uống gì? — B: Chúng mình sẽ có nước ép táo và nước chanh.
Chỗ trống thứ nhất cần “will” để hoàn thành câu hỏi “What drinks will we have?”. Nhìn hình thấy chai nước ép táo và nước chanh → điền “apple juice”.
Câu 2:
A: What food will we have at our class party? — B: We’ll have fish and chips, hamburgers and pizza.
A: Will you have anything to drink? — B: Yes. We’ll have water and milk tea.
Dịch:
A: Bữa tiệc lớp chúng mình sẽ ăn gì? — B: Chúng mình sẽ có cá và khoai tây chiên, hamburger và pizza.
A: Bạn có muốn uống gì không? — B: Có. Chúng mình sẽ có nước lọc và trà sữa.
Nhìn hình thấy cá khoai tây chiên, hamburger, pizza → điền “hamburgers and pizza”. Câu hỏi “Will ___ have anything to drink?” cần chủ ngữ → điền “you”. Nhìn hình thấy chai nước lọc và trà sữa → điền “water and milk tea”.

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Our Children’s Day party menu (Thực đơn tiệc Ngày Thiếu nhi của chúng mình)

Cách chơi:
Chia lớp thành các đội. Mỗi đội lên một thực đơn cho bữa tiệc ngày Tết Thiếu nhi, bao gồm đồ ăn và đồ uống. Sau đó giới thiệu thực đơn trước lớp.
Ví dụ:
This is our Children’s Day party menu. We’ll have fried chicken, sandwiches and fruit salad. We’ll have orange juice and lemonade.
Dịch: Đây là thực đơn tiệc Ngày Thiếu nhi của chúng mình. Chúng mình sẽ có gà rán, bánh mì kẹp và salad trái cây. Chúng mình sẽ có nước cam và nước chanh.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
