Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 14 giúp các em luyện tập trọng âm trong câu hỏi Yes/No, đọc hiểu một đoạn văn về lối sống lành mạnh và viết đoạn văn về thói quen sức khỏe của bản thân.
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Does she ‘eat ‘healthy ‘food?
Dịch: Cô ấy có ăn thực phẩm lành mạnh không?
Is your ‘brother a ‘strong ‘swimmer?
Dịch: Anh trai bạn có phải là một người bơi giỏi không?
Giải thích: Trong câu hỏi Yes/No, các từ mang nội dung quan trọng (danh từ, động từ chính, tính từ) được nhấn mạnh (đọc to và rõ hơn). Mỗi câu có 3 từ nhấn mạnh. Các từ còn lại (Does, she, Is, your, a) đọc nhẹ hơn.
Task 2: Listen and underline one more stressed word. Then repeat
Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.
Đáp án:
| Câu | Từ đã gạch chân sẵn | Từ cần gạch chân thêm |
|---|---|---|
| 1 | swim, week | once |
| 2 | cycle, twice | week |
| 3 | bread, milk | have |
| 4 | eat, fish | chips |
Câu hoàn chỉnh (các từ nhấn mạnh được gạch chân):
- Does she swim once a week?
Dịch: Cô ấy có bơi mỗi tuần một lần không?
- Does he cycle twice a week?
Dịch: Anh ấy có đạp xe hai lần một tuần không?
- Did you have bread and milk?
Dịch: Bạn đã ăn bánh mì và uống sữa chưa?
- Will you eat fish and chips?
Dịch: Bạn sẽ ăn cá và khoai tây chiên chứ?
Giải thích: Giống như Task 1, mỗi câu hỏi có 3 từ cần nhấn mạnh. Đó là các từ mang nghĩa chính: động từ chính (swim, cycle, have, eat), danh từ (week, bread, milk, fish, chips) và trạng từ chỉ số lần (once, twice).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Does he play football once a week?
Yes, he does. Yes, he does.
Does he do judo twice a week?
No, he doesn’t. No, he doesn’t.
Does she eat apples once a day?
Yes, she does. Yes, she does.
Does she eat mangoes twice a day?
No, she doesn’t. No, she doesn’t.
Dịch:
Anh ấy có chơi bóng đá mỗi tuần một lần không?
Có. Có.
Anh ấy có tập judo hai lần một tuần không?
Không. Không.
Cô ấy có ăn táo mỗi ngày một lần không?
Có. Có.
Cô ấy có ăn xoài hai lần một ngày không?
Không. Không.

Task 4: Read and circle
Đọc và khoanh tròn.
Bài đọc: Peter’s healthy lifestyle (Lối sống lành mạnh của Peter)
Peter loves staying healthy. He eats healthy food every day. For breakfast, he usually eats an egg sandwich and some fresh fruit. For lunch and dinner, he likes fish and vegetables. Peter drinks lots of water and fresh juice. He really enjoys apple juice. He gets up early and never goes to bed late. He exercises every morning. He does judo on Tuesdays and Thursdays. He is very strong and active. Peter is a super healthy kid, and he sets a great example for all of us.
Dịch bài đọc:
Peter thích giữ sức khỏe. Cậu ấy ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày. Bữa sáng, cậu thường ăn bánh mì kẹp trứng và một ít trái cây tươi. Bữa trưa và bữa tối, cậu thích ăn cá và rau. Peter uống nhiều nước và nước ép tươi. Cậu rất thích nước ép táo. Cậu dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn. Cậu tập thể dục vào mỗi buổi sáng. Cậu tập judo vào thứ Ba và thứ Năm. Cậu rất khỏe mạnh và năng động. Peter là một đứa trẻ siêu khỏe mạnh, và cậu là tấm gương tuyệt vời cho tất cả chúng ta.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. vegetables |
| 2 | b. lots of |
| 3 | c. every day |
| 4 | b. twice a week |
Giải thích:
Câu 1 → a. vegetables
Peter eats healthy food like fish and vegetables.
Dịch: Peter ăn thực phẩm lành mạnh như cá và rau.
Trong bài đọc: “For lunch and dinner, he likes fish and vegetables.” → Chọn a.
Câu 2 → b. lots of
Peter drinks lots of water and fresh juice.
Dịch: Peter uống rất nhiều nước và nước ép tươi.
Trong bài đọc: “Peter drinks lots of water and fresh juice.” → Chọn b.
Câu 3 → c. every day
He exercises every day.
Dịch: Cậu ấy tập thể dục mỗi ngày.
Trong bài đọc: “He exercises every morning.” → Mỗi buổi sáng tức là mỗi ngày đều tập → Chọn c.
Câu 4 → b. twice a week
He does judo twice a week.
Dịch: Cậu ấy tập judo hai lần một tuần.
Trong bài đọc: “He does judo on Tuesdays and Thursdays.” → Thứ Ba và thứ Năm = 2 ngày trong tuần = hai lần một tuần (twice a week) → Chọn b.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài: Hoàn thành bảng và viết về thói quen lành mạnh của em (khoảng 40 từ).
Bảng mẫu:
| My healthy habits (Thói quen lành mạnh) | Frequency (Tần suất) |
|---|---|
| eat vegetables (ăn rau) | (1) every day (mỗi ngày) |
| (2) do exercise (tập thể dục) | (3) three times a week (ba lần một tuần) |
| (4) drink water (uống nước) | (5) every day (mỗi ngày) |
Bài viết mẫu:
I have some healthy habits. First, I eat vegetables every day. I like carrots and tomatoes. I also do exercise three times a week. I often ride my bike or play badminton with my friends. Finally, I drink a lot of water every day.
Dịch:
Mình có một số thói quen lành mạnh. Đầu tiên, mình ăn rau mỗi ngày. Mình thích cà rốt và cà chua. Mình cũng tập thể dục ba lần một tuần. Mình thường đạp xe hoặc chơi cầu lông cùng bạn bè. Cuối cùng, mình uống nhiều nước mỗi ngày.
Giải thích: Các em điền thói quen lành mạnh và tần suất của mình vào bảng, sau đó viết thành đoạn văn khoảng 40 từ. Các em có thể thay đổi thói quen và tần suất theo thực tế của mình.
Task 6: Project
Dự án.
My healthy lifestyle (Lối sống lành mạnh của tôi)
Các em làm một poster hoặc tranh vẽ về lối sống lành mạnh của mình, sau đó giới thiệu trước lớp.
Ví dụ:
This is my healthy lifestyle. I do morning exercise every day. I eat lots of fruit and vegetables. I play football with my friends twice a week. I also drink fresh juice and water every day. I feel strong and happy!
Dịch:
Đây là lối sống lành mạnh của mình. Mình tập thể dục buổi sáng mỗi ngày. Mình ăn nhiều trái cây và rau củ. Mình chơi bóng đá cùng bạn bè hai lần một tuần. Mình cũng uống nước ép tươi và nước mỗi ngày. Mình cảm thấy khỏe mạnh và vui vẻ!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
